MỚI

Những bệnh lý cần chẩn đoán phân biệt với nhồi máu não

Ngày xuất bản: 30/04/2023
icon-toc-mobile

Việc phân biệt các bệnh lý khác với nhồi máu não là rất quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh lý thần kinh. Các triệu chứng của nhồi máu não, như đau đầu, chóng mặt, mất cân bằng, khó nói, tê bì hoặc khó khăn trong việc điều khiển các cơ, có thể gây ra nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Vì vậy, việc chẩn đoán phân biệt nhồi máu não với các bệnh lý khác là rất quan trọng trong quá trình xác định và điều trị bệnh.

Việc phân biệt các bệnh lý khác với nhồi máu não là rất quan trọng
Việc phân biệt các bệnh lý khác với nhồi máu não là rất quan trọng

1. Tổng quan về nhồi máu não

Đột quỵ thiếu máu não cục bộ cấp tính (acute ischemic stroke) hay còn gọi là nhồi máu não là tình trạng dòng máu đột ngột không lưu thông đến một khu vực của não làm mất chức năng thần kinh tương ứng. Gần 800.000 người bị đột quỵ mỗi năm tại Hoa Kỳ, trong đó 82% – 92% là đột quỵ thiếu máu não. Đột quỵ là một trong 5 nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật ở người trưởng thành, chi phí hàng năm là hơn 72 tỷ đô la.

Các dấu hiệu và triệu chứng của nhồi máu não thường xuất hiện đột ngột:

– Liệt nửa người hoặc liệt 1 phần cơ thể

– Mất hoặc giảm cảm giác một bên cơ thể

– Mất thị lực một hoặc hai mắt

– Mất hoặc giảm thị trường

– Nhìn đôi (song thị).

– Giảm hoặc không vận động được khớp xương

– Liệt mặt

– Thất điều

– Chóng mặt (hiếm khi xuất hiện đơn lẻ).

– Thất ngôn

– Rối loạn ý thức đột ngột

Các triệu chứng trên có thể đơn độc hoặc phối hợp. Người thầy thuốc cần xác định thời điểm cuối cùng bệnh nhân còn bình thường để xem xét chỉ định điều trị bằng thuốc tiêu sợi huyết đường tĩnh mạch. Có thể có nhiều yếu tố trì hoãn thời gian người bệnh đến cơ sở y tế như đột quỵ trong khi ngủ, không phát hiện ra cho đến khi tỉnh dậy; đột quỵ nhưng bệnh nhân không thể gọi sự giúp đỡ và đôi khi, bệnh nhân hoặc người chăm sóc không nhận biết được dấu hiệu đột quỵ…

2. Các bệnh lý chẩn đoán phân biệt với nhồi máu não

2.1. Đau nửa đầu kiểu Migraine

Giống nhau: Cả hai bệnh lý này đều có triệu chứng đau đầu và có thể gây ra cảm giác buồn nôn, mất cảm giác và nhạy cảm với ánh sáng và âm thanh.

Khác nhau:
– Triệu chứng đau đầu của nhồi máu não thường xuất hiện bất ngờ và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, trong khi đau đầu kiểu Migraine thường kéo dài từ vài giờ đến vài ngày và có thể được cảm nhận trước khi diễn ra.

– Đau đầu kiểu Migraine thường xảy ra trên một nửa đầu, trong khi nhồi máu não có thể xảy ra trên toàn bộ đầu.

– Nhồi máu não thường gây ra các triệu chứng khác nhau tùy thuộc vào vị trí của khối u hoặc huyết khối, trong khi đau đầu kiểu Migraine thường không gây ra các triệu chứng thể chất khác.

– Nhồi máu não thường liên quan đến các yếu tố nguy cơ như huyết áp cao, đột quỵ hoặc tiền sử ung thư, trong khi đau đầu kiểu Migraine thường không có liên quan đến các yếu tố nguy cơ này.

2.2. Liệt, rối loạn ngôn ngữ, thờ ơ, khó tiếp xúc sau động kinh

Giống nhau: Cả nhồi máu não và động kinh có thể gây ra các triệu chứng như liệt, rối loạn ngôn ngữ, thờ ơ và khó tiếp xúc.

Khác nhau:

– Nhồi máu não là một bệnh lý liên quan đến vấn đề về lưu thông máu đến não, trong khi động kinh là một tình trạng tạm thời của hoạt động điện não bộ.

– Nhồi máu não thường gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, chóng mặt, mất cảm giác và khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp, trong khi động kinh thường bắt đầu bằng một cơn co giật và có thể gây ra các triệu chứng như mất ý thức, rung chuyển cơ thể và rối loạn giác quan.

– Nhồi máu não có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm huyết khối, khối u hoặc tắc nghẽn mạch máu, trong khi động kinh thường là do hoạt động điện não bộ bất thường.

– Các triệu chứng của nhồi máu não có thể kéo dài trong nhiều giờ hoặc ngày, trong khi động kinh thường kéo dài trong vòng vài phút đến vài giây.

2.3. U hoặc áp xe hệ thống thần kinh trung ương

Giống nhau: Cả nhồi máu não và u hoặc áp xe hệ thống thần kinh trung ương đều có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, mất cảm giác và khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp.

Khác nhau:

– Nhồi máu não là một bệnh lý liên quan đến vấn đề về lưu thông máu đến não, trong khi u hoặc áp xe hệ thống thần kinh trung ương thường là do tăng áp lực trong hộp sọ, gây ra áp lực lên não và các cấu trúc xung quanh.

– U hoặc áp xe hệ thống thần kinh trung ương thường gây ra các triệu chứng như đau đầu mạn tính, khó chịu, rối loạn tư thế và khó khăn trong việc di chuyển, trong khi nhồi máu não thường gây ra các triệu chứng như đau đầu cấp tính và các triệu chứng thần kinh khác như buồn nôn, chóng mặt và mất cảm giác.

– U hoặc áp xe hệ thống thần kinh trung ương có thể được gây ra bởi nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm khối u não, động mạch chảy máu dựa trên mạch máu não, hoặc các khối u khác trong hộp sọ. Trong khi đó, nhồi máu não thường gây ra bởi huyết khối hoặc tắc nghẽn mạch máu.

– Các triệu chứng của u hoặc áp xe hệ thống thần kinh trung ương thường phát triển chậm và kéo dài trong một khoảng thời gian dài, trong khi các triệu chứng của nhồi máu não thường xuất hiện bất ngờ và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.

2.4. Huyết khối tĩnh mạch não

Giống nhau: Cả nhồi máu não và huyết khối tĩnh mạch não đều có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, buồn nôn, mất cảm giác và khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp.

Khác nhau:

– Nhồi máu não là một bệnh lý liên quan đến vấn đề về lưu thông máu đến não, trong khi huyết khối tĩnh mạch não thường là do tắc nghẽn các mạch máu trong não.

– Huyết khối tĩnh mạch não thường gây ra các triệu chứng như đau đầu, rối loạn tư thế, mất cảm giác và khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp, trong khi nhồi máu não thường gây ra các triệu chứng như đau đầu cấp tính và các triệu chứng thần kinh khác như buồn nôn, chóng mặt và mất cảm giác.

– Huyết khối tĩnh mạch não thường gây ra bởi các yếu tố nguy cơ như trầm cảm, phẫu thuật, thai kỳ hoặc sử dụng các loại thuốc phòng ngừa thai kỳ, trong khi nhồi máu não thường gây ra bởi huyết khối hoặc tắc nghẽn mạch máu.

– Các triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch não có thể kéo dài trong nhiều ngày hoặc tuần, trong khi các triệu chứng của nhồi máu não thường xuất hiện bất ngờ và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày.

2.5. Rối loạn tâm lý

Giống nhau: Cả nhồi máu não và rối loạn tâm lý đều có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, chóng mặt, khó chịu và thay đổi tâm trạng.

Khác nhau:

– Nhồi máu não là một bệnh lý liên quan đến vấn đề về lưu thông máu đến não, trong khi rối loạn tâm lý thường là do các vấn đề về hội nhập xã hội, cảm xúc hoặc tư duy.

– Nhồi máu não thường gây ra các triệu chứng như đau đầu, khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp, mất cảm giác và rối loạn ngôn ngữ, trong khi rối loạn tâm lý thường gây ra các triệu chứng như lo âu, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ và thay đổi tâm trạng khác.

– Nhồi máu não thường gây ra bởi các yếu tố nguy cơ như cao huyết áp, tiểu đường, hút thuốc lá hoặc tăng cường stress, trong khi rối loạn tâm lý thường gây ra bởi các yếu tố như áp lực tâm lý, sự bất ổn trong mối quan hệ, sự thiếu tự tin hoặc các vấn đề tâm lý khác.

– Triệu chứng của nhồi máu não thường xuất hiện bất ngờ và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, trong khi triệu chứng của rối loạn tâm lý có thể kéo dài trong một khoảng thời gian dài và phát triển chậm.

2.6. Bệnh não do tăng huyết áp

Giống nhau: Cả nhồi máu não và bệnh não do tăng huyết áp đều là các vấn đề liên quan đến lưu thông máu đến não và có thể gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp.

– Nhồi máu não là một bệnh lý do tắc nghẽn mạch máu hoặc huyết khối trong não, trong khi bệnh não do tăng huyết áp là do tình trạng tăng huyết áp kéo dài gây ra tổn thương đến các mạch máu trong não.
– Nhồi máu não thường gây ra các triệu chứng như mất cảm giác, rối loạn ngôn ngữ, khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp và rối loạn thị giác, trong khi bệnh não do tăng huyết áp thường gây ra các triệu chứng như đau đầu, chóng mặt, buồn nôn và khó khăn trong việc điều khiển các cơ bắp.
– Nhồi máu não thường xuất hiện bất ngờ và có thể kéo dài từ vài giờ đến vài ngày, trong khi bệnh não do tăng huyết áp có thể phát triển chậm và kéo dài trong nhiều năm.

Tuy nhiên, để chẩn đoán chính xác, bạn nên tham khảo ý kiến của bác sĩ chuyên khoa thần kinh hoặc chuyên khoa tim mạch để được khám và điều trị đúng cách.

2.7. Chấn thương vùng đầu, mặt, cổ

2.8. Bệnh xơ cứng rải rác (multiple sclerosis)

2.9. Hội chứng não sau có hồi phục (posterior reversible encephalopathy syndrome [PRES]: đột ngột đau đầu, co giật, lẫn lộn, rối loạn thị giác, có thể có THA kịch phát…

2.10. Hội chứng co thắt mạch não có hồi phục (reversible cerebral vasoconstriction syndromes [RCVS]): đau đầu dữ dội, mạch não co thắt và có thể phục hồi trong vòng 3 tháng.

2.11. Bệnh lý tủy sống (ép tủy, rò động tĩnh mạch màng cứng cột sống tủy)

2.12. Chảy máu dưới màng cứng

2.13. Ngất

2.14. Nhiễm trùng toàn thân

2.15. Rối loạn chuyển hóa (hạ đường máu), rối loạn nước, điện giải, ngộ độc thuốc

2.16. Mất trí nhớ thoáng qua

2.17. Viêm não do vírus (viêm não do herpes simplex)

2.18. Bệnh não Wernicke

Có thể bạn quan tâm: Nhồi máu não: Quy trình chẩn đoán

facebook
45

Bài viết liên quan

Bình luận0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia