Ghép gan hiện được xem là phương pháp điều trị hiệu quả nhất đối với các bệnh lý gan giai đoạn cuối như: Xơ gan mất bù, suy gan cấp, ung thư biểu mô tế bào gan và một số bệnh gan chuyển hóa. Sự phát triển của các kỹ thuật ghép gan, đặc biệt là ghép gan từ người cho sống, đã góp phần đáng kể trong việc mở rộng chỉ định ghép tại các quốc gia châu Á, nơi nguồn tạng từ người hiến chết não còn hạn chế.Phẫu thuật ghép gan là một trong những can thiệp ngoại khoa phức tạp nhất trong y học hiện đại. Thành công của ca ghép không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật phẫu thuật mà còn gắn liền chặt chẽ với quá trình gây mê – hồi sức trong suốt cuộc mổ. Bác sĩ gây mê không chỉ đảm nhiệm vai trò duy trì mê và giảm đau, mà còn trực tiếp tham gia kiểm soát huyết động, quản lý dịch và truyền máu, điều chỉnh rối loạn đông máu và chuyển hóa, cũng như ngăn ngừa xử trí các biến cố nặng nề có thể xảy ra ở từng giai đoạn của phẫu thuật.Khác với nhiều phẫu thuật lớn khác, ghép gan có đặc điểm nổi bật là sự thay đổi sinh lý đột ngột và sâu sắc theo từng giai đoạn mổ. Mỗi giai đoạn mang một cơ chế sinh lý – bệnh lý riêng biệt, đôi khi trái ngược nhau, đòi hỏi chiến lược gây mê phải được điều chỉnh linh hoạt và liên tục. Việc áp dụng một chiến lược gây mê cứng nhắc, không phân biệt từng giai đoạn, có thể dẫn đến tăng mất máu, rối loạn huyết động nghiêm trọng, suy chức năng mảnh ghép và làm tăng tỷ lệ biến chứng cũng như tử vong.Bài viết này nhằm trình bày một cách có hệ thống những điểm cần chú ý trong gây mê phẫu thuật ghép gan, tập trung vào đặc điểm sinh lý bệnh, mục tiêu gây mê và các nguyên tắc xử trí chính ở từng giai đoạn của cuộc mổ, từ đó góp phần tối ưu hóa kết quả điều trị cho người bệnh.Phẫu thuật ghép gan được chia thành bốn giai đoạn chính: Giai đoạn trước vô gan, giai đoạn vô gan, giai đoạn tái tưới máu và giai đoạn gan mới. Cách phân chia này không chỉ mang ý nghĩa mô tả tiến trình phẫu thuật mà còn phản ánh sự thay đổi sâu sắc về huyết động, đông máu và chuyển hóa của người bệnh trong suốt cuộc mổ. Việc hiểu rõ đặc điểm sinh lý – bệnh lý của từng giai đoạn cho phép bác sĩ gây mê xác định đúng mục tiêu ưu tiên, tránh những can thiệp không phù hợp có thể gây hậu quả bất lợi ở các giai đoạn tiếp theo.
Tin tức
Bệnh nhân ung thư cần được sinh thiết vì đây là cách duy nhất xác nhận chẩn đoán ung thư, xác định loại ung thư cụ thể, đánh giá mức độ ác tính (độ mô học – grade) và phát hiện các dấu ấn di truyền. Tất cả những thông tin này đều rất quan trọng để xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa, trong khi các phương pháp chẩn đoán hình ảnh chỉ có thể phát hiện những bất thường chứ không thể chẩn đoán hay đặc trưng hóa ung thư một cách chắc chắn.
Tin tức
Theo khuyến nghị của GLIM (Global Leadership Initiative on Malnutrition), đánh giá khối lượng cơ là một tiêu chí kiểu hình quan trọng trong chẩn đoán suy dinh dưỡng. Trong đó, Skeletal Muscle Index (SMI) đo trên CT tại mức đốt sống thắt lưng L3 được xem là phương pháp tiếp cận ưu tiên. Tuy nhiên, việc thực hiện thủ công từ ảnh CT tốn nhiều thời gian và hạn chế khả năng triển khai thường quy. Nghiên cứu này nhằm phát triển và xác nhận một công cụ mã nguồn mở, đơn giản – ODIASP – để tự động xác định SMI.
Tin tức
U lympho vùng biên ngoài hạch loại mô lympho liên quan đến niêm mạc (MALT) chiếm khoảng 7% tổng số u lympho không Hodgkin ở phương Tây và có thể phát sinh ở bất kỳ vị trí ngoài hạch nào (1). Đây là một phân nhóm tương đối hiếm gặp của u lympho không Hodgkin thể tiến triển chậm. Tỷ lệ mắc tại Mỹ khoảng 1/100,000 người trong quần thể (2). Nguyên nhân của bệnh thường chưa rõ. Khoảng 90% trường hợp bệnh có liên quan đến sự nhiễm khuẩn vi khuẩn Helicobacter pylori (HP). Những trường hợp âm tính với vi khuẩn HP chỉ chiếm 10%. Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nam, 56 tuổi, vào viện vì xuất huyết tiêu hóa (XHTH) do loét dạ dày. Nội soi dạ dày lần 2 sau khi điều trị ổn định XHTH 6 tuần phát hiện tổn thương nghi ngờ u MALT, đã được sinh thiết làm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch khẳng định chẩn đoán. Đây là một trường hợp bệnh hiếm vì tỷ lệ những trường hợp có biến chứng XHTH thường rất hiếm gặp, chỉ khoảng 15,6% (3). Hơn nữa, xét nghiệm vi khuẩn HP nhiều lần bằng nhiều phương pháp đều âm tính. Việc phát hiện được tổn thương nghi ngờ khi nội soi lại sau đợt điều trị cho thấy vai trò quan trọng của việc nội soi lại ở các bệnh nhân đã điều trị ổn định XHTH.Từ khóa: u lympho, ung thư dạ dày, Helicobacter pylori.
Tin tức
1. TÓM TẮT
Dựa trên một trường hợp khối tại thùy phải tuyến giáp ở một bé trai 5 tuổi, được phát hiện một cách tình cờ trên siêu âm vùng cổ và được xác nhận là mô tuyến ức lạc chỗ bằng phương pháp chọc hút tế bào dưới hướng dẫn của siêu âm ( FNA). Trên siêu âm mô tuyến ức có thể biển hiện với các đặc điểm tương tự như hình ảnh của một tổn thương u tuyến giáp nghi ngờ ác tính gây khó khăn trong chẩn đoán phân biệt. Do đó, khi phát hiện thấy tổn thương nằm trong tuyến giáp ở trẻ em, việc so sánh với hình ảnh tuyến ức sinh lý theo lứa tuổi là cần thiết nhằm đưa ra chẩn đoán hợp lý và định hướng theo dõi phù hợp góp phần hạn chế những can thiệp không cần thiết.
Tin tức
Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (Community-acquired pneumonia – CAP) vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong trên toàn cầu. Trong những năm gần đây, sự phát triển của các kỹ thuật chẩn đoán mới, xét nghiệm virus nhanh và hiểu biết ngày càng sâu sắc về đáp ứng miễn dịch của cơ thể đã đặt ra nhiều câu hỏi mới trong thực hành lâm sàng hằng ngày.Tháng 5 năm 2025, Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (American Thoracic Society – ATS) đã công bố Hướng dẫn thực hành lâm sàng cập nhật về chẩn đoán và quản lý CAP ở người lớn, tập trung trả lời 4 câu hỏi lâm sàng quan trọng, với mục tiêu giúp cá thể hóa điều trị, giảm lạm dụng kháng sinh và tối ưu hóa kết cục cho người bệnh.Bài viết này tóm tắt các khuyến cáo chính, cơ sở lập luận khoa học và những lưu ý quan trọng khi áp dụng trong thực hành tại bệnh viện.
Tin tức
Hội chứng tiết hormone chống bài niệu không thích hợp (Syndrome of Inappropriate Antidiuretic Hormone secretion – SIADH) là một nguyên nhân thường gặp của hạ natri máu đẳng thể tích, đặc trưng bởi sự tăng tiết hormone chống bài niệu (Antidiuretic Hormone – ADH) không phù hợp với sinh lý. Hậu quả chính là giữ nước tự do tại thận, dẫn đến pha loãng natri trong máu, trong khi tổng lượng natri cơ thể không giảm.
SIADH đặc biệt thường gặp ở bệnh nhân nội trú, bệnh nhân nặng, người cao tuổi và bệnh nhân ung thư. Việc chẩn đoán chính xác có ý nghĩa quyết định vì xử trí SIADH khác biệt căn bản so với các nguyên nhân hạ natri khác (giảm thể tích hoặc tăng thể tích).
Tin tức
Bệnh do vi khuẩn Legionella là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc chi Legionella gây ra, bao gồm hai bệnh cảnh: 1. hội chứng giống cúm không kèm viêm phổi và 2. viêm phổi. Bệnh do vi khuẩn Legionella ngày càng trở thành một vấn đề y tế công cộng quan trọng trên toàn thế giới; mặc dù không được báo cáo đầy đủ, nhiều nghiên cứu vẫn ghi nhận tỷ lệ mắc Legionella cao. Bên cạnh đó, chi phí y tế liên quan đến bệnh cũng rất lớn.Chẩn đoán viêm phổi do Legionella hiện nay chủ yếu dựa vào phát hiện kháng nguyên Legionella pneumophila nhóm huyết thanh số 1 (Lp1) trong nước tiểu. Tuy nhiên, trong những năm gần đây đã có nhiều tiến bộ trong các xét nghiệm chẩn đoán. Các phương pháp mới cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, có khả năng phát hiện nhiều loài và nhóm huyết thanh khác nhau của Legionella spp., đồng thời có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dịch tễ học.Việc xét nghiệm Legionella spp. được khuyến cáo thực hiện ngay khi nhập viện đối với các trường hợp viêm phổi cộng đồng nặng, và kháng sinh có tác dụng trên Legionella spp. nên được đưa vào điều trị kinh nghiệm sớm. Điều trị kháng sinh không đầy đủ hoặc trì hoãn trong viêm phổi do Legionella dẫn đến tiên lượng xấu hơn.
Tin tức
Hội chứng quá mẫn do thuốc (DIHS) hoặc hội chứng phát ban do thuốc với tăng bạch cầu acid và các triệu chứng toàn thân (DRESS) là một phản ứng có hại do thuốc, đặc trưng bởi các biểu hiện lâm sàng đa dạng bao gồm: sốt, phát ban lan tỏa, phù mặt, tổn thương nội tạng và các bất thường về huyết học (tăng bạch cầu ái toan và bạch cầu lympho không điển hình). Các biểu hiện này thay đổi từ mức độ nhẹ, tự thuyên giảm sau khi ngừng thuốc gây bệnh, đến các trường hợp nặng diễn tiến phức tạp và có nguy cơ tử vong. Ngoài ra, hội chứng này thường liên quan đến tình trạng tái phát sau 2 đến 4 tuần kể từ giai đoạn cấp tính, thường trùng với thời điểm tái hoạt động của các virus nhóm herpes mạn tính phổ biến như HHV-6, EBV và Cytomegalovirus (CMV). Việc quản lý DIHS/DRESS vẫn là một thách thức do tính chất phức tạp của bệnh, đòi hỏi phải chẩn đoán chính xác và có chiến lược điều trị cá thể hóa.
