MỚI

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Mô hình kết hợp Y học cổ truyền - Y học hiện đại trong điều trị mất ngủ không thực tổn tại Bệnh viện Vinmec Smart City là hướng tiếp cận toàn diện, phù hợp với xu thế y học tích hợp hiện đại, góp phần nâng cao hiệu quả điều trị và chất lượng sống cho người bệnh.

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) và cuộc cách mạng trong điều trị ung thưCác thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, ICIs) đã thay đổi sâu sắc ngành ung bướu học hiện đại bằng cách phục hồi đáp ứng miễn dịch chống khối u thông qua việc ức chế các con đường điều hòa như CTLA-4 (cytotoxic T-lymphocyte–associated protein 4) và trục PD-1/PD-L1 (programmed death-1/programmed death-ligand 1). Thông qua việc điều hòa cân bằng nội môi miễn dịch thay vì gây gây độc tế bào trực tiếp, ICIs cho phép kiểm soát khối u bền vững qua trung gian tế bào T, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (immune-related adverse events, irAEs) do sự hoạt hóa miễn dịch ngoài mục tiêu [1–4].Hầu hết các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (irAEs) ghi nhận trên da, hệ tiêu hóa hoặc các cơ quan nội tiết, độc tim mạch đã dấy lên mối quan ngại nghiêm trọng do mức độ nặng nề và tỷ lệ tử vong liên quan. Trong đó, viêm cơ tim liên quan đến ICIs là một biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao. Khi số lượng bệnh nhân ung thư sống sót được điều trị bằng ICIs tiếp tục gia tăng, việc nhận diện và xử trí các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch đã trở thành một thành phần trung tâm của thực hành tim mạch–ung bướu hiện đại, qua đó cho thấy sự cần thiết phải đặc biệt chú trọng đến chẩn đoán sớm, phân tầng nguy cơ và các chiến lược quản lý. [5,6].

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Đột tử tim (Sudden Cardiac Death – SCD) là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong bệnh tim mạch, chiếm khoảng 15–20% tổng số ca tử vong toàn cầu. Phần lớn các trường hợp SCD xảy ra do rối loạn nhịp thất ác tính, chủ yếu là rung thất (ventricular fibrillation – VF) và nhịp nhanh thất (ventricular tachycardia – VT). Trong nhiều thập kỷ qua, ICD đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong phòng ngừa SCD, cả ở nhóm dự phòng tiên phát lẫn thứ phát.Tuy nhiên, việc chỉ định ICD không đơn thuần dựa trên một tiêu chí đơn lẻ (như phân suất tống máu thất trái – EF), mà cần đánh giá toàn diện nguy cơ loạn nhịp, giai đoạn bệnh, bệnh đồng mắc và tiên lượng sống còn. Lạm dụng ICD có thể dẫn đến tăng chi phí y tế, biến chứng thủ thuật và giảm chất lượng sống, trong khi thiếu sót chỉ định có thể khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ đột tử.

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim thường gặp nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới. Tình trạng này làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong buồng nhĩ trái, từ đó dẫn đến thuyên tắc mạch não và gây nhồi máu não thiếu máu cục bộ. Theo thống kê, khoảng 20–30% các trường hợp nhồi máu não có liên quan đến rung nhĩ.Trong nhiều thập kỷ, warfarin là thuốc chống đông kinh điển được sử dụng để phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Tuy nhiên, việc sử dụng warfarin gặp nhiều hạn chế: cần theo dõi INR thường xuyên, tương tác thuốc – thức ăn phức tạp, và nguy cơ xuất huyết nội sọ cao. Sự ra đời của các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) như apixaban, rivaroxaban, dabigatran, edoxaban đã thay đổi hoàn toàn thực hành lâm sàng. DOAC mang lại hiệu quả chống đông ổn định, ít cần theo dõi xét nghiệm, và đặc biệt giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ so với warfarin.Vấn đề đặt ra là: sau một cơn nhồi máu não cấp, khi nào nên khởi trị lại DOAC? Nếu khởi trị quá sớm, nguy cơ xuất huyết chuyển dạng tăng lên; nếu trì hoãn, bệnh nhân có nguy cơ tái phát huyết khối cao. Trước đây, thực hành lâm sàng thường dựa trên quy tắc “1-3-6-12 ngày” (khởi trị sau 1 ngày với nhồi máu nhỏ, 3 ngày với nhồi máu vừa, 6 ngày với nhồi máu lớn, và 12 ngày với nhồi máu rất lớn hoặc có xuất huyết chuyển dạng). Tuy nhiên, quy tắc này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và ý kiến chuyên gia, chưa có bằng chứng mạnh mẽ từ các thử nghiệm ngẫu nhiên.Trong bối cảnh đó, phân tích gộp CATALYST (2025) đã cung cấp dữ liệu quan trọng, giúp định hình lại chiến lược khởi trị DOAC sau nhồi máu não cấp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Đặt vấn đề: chấn thương động mạch sọ não gồm động mạch cảnh và động mạch đốt sống. Hướng dẫn về chẩn đoán sàng lọc và điều trị đã công bố. Tuy nhien, vẫn tồn tại quan điểm không sử dụng kháng đông, kháng ngưng tập tiểu cầu sớm, đồng thời ưu tiên phẫu thuật. Báo cáo nhấn mạnh vai trò chụp động mạch trong chẩn đoán, đồng thời phân tích tính bất hợp lý trong điều trị ca bệnh chấn thương động mạch cảnh.Báo cáo ca bệnh: bệnh nhân nam 33 tuổi, tai nạn cọc sắt đâm vùng 3 cổ trái. Sau tai nạn, bệnh nhân tỉnh, Glasgow 15 điểm, CTscanner sọ não bình thường, chụp động mạch ngay sau tai nạn, tắc hoàn toàn động mạch cảnh trong và ngoài trái sau vị trí chia 4 cm đến nền sọ. Không sử dụng kháng đông và kháng tập tiểu cầu sau chẩn đoán. Đột quỵ xuất hiện 7 giờ sau tai nạn, hôn mê, Glasgow 9 điểm. Phẫu thuật cắt đoạn mạch cảnh trong, lấy huyết khối bằng forgety. MRI sọ não sau mổ, tắc hoàn toàn động mạch não giữa trái và các nhánh trong não, nhồi máu não trái.Bàn luận: triệu chứng thần kinh xuất hiện chậm, CT scanner sọ não bình thường. Chụp động mạch giúp chẩn đoán sớm, chính xác tổn thương trong và ngoài sọ. Kháng đông hoặc kháng tập tiểu cầu cần được chỉ định ngay sau chẩn đoán. Phẫu thuật cắt đoạn mạch tổn thương, lấy bỏ huyết khối chưa giải quyết được hết thương tổn. Vai trò kỹ thuật hybird trong điều trị chưa được quan tâm.Kết luận: chụp động mạch giúp sàng lọc chấn thương động mạch sọ não. Kháng đông và kháng tập tiểu cầu dự phòng đột quỵ.Từ khóa: chấn thương động mạch sọ não, đột quỵ sau chấn thương cổ.

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Quản lý tăng huyết áp (THA) ở bệnh nhân bệnh thận mạn (CKD) đang trải qua một cuộc chuyển dịch mô hình lớn. Năm 2024, cả Tổ chức Cải thiện Kết quả Toàn cầu về Bệnh Thận (KDIGO) và Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) đều công bố các hướng dẫn mới, tái khẳng định vai trò của kiểm soát huyết áp tích cực nhằm giảm thiểu biến cố tim mạch và làm chậm tiến triển suy thận. Bài viết tổng hợp các điểm mấu chốt: sự thống nhất về kỹ thuật đo huyết áp chuẩn hóa, tranh luận về đích huyết áp tâm thu (<120 mmHg so với 120-129 mmHg), và đặc biệt là chiến lược phối hợp thuốc đa cơ chế với sự lên ngôi của thuốc ức chế SGLT2 và thuốc đối kháng thụ thể mineralocorticoid không steroid (ns-MRA).Từ khóa: Tăng huyết áp, Bệnh thận mạn, KDIGO 2024, ESC 2024, SGLT2i, Finerenone.

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) là một trong những biến chứng thường gặp và tốn kém nhất sau phẫu thuật, chiếm khoảng 20% các nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế và là nguyên nhân hàng đầu gây tái nhập viện không план định sau mổ. Kháng sinh dự phòng trong phẫu thuật (KSDP) được xem là một trong những biện pháp hiệu quả nhất nhằm giảm tỷ lệ NKVM. Tuy nhiên, việc sử dụng không đúng thời điểm, kéo dài không cần thiết hoặc lựa chọn kháng sinh không phù hợp vẫn phổ biến và làm giảm hiệu quả bảo vệ, đồng thời góp phần thúc đẩy kháng kháng sinh. Bài tổng quan này trình bày lịch sử hình thành của KSDP, cơ sở khoa học cho việc sử dụng, các mốc phát triển quan trọng và hậu quả lâm sàng của việc áp dụng sai chiến lược dự phòng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 28/02/2026

Viêm bàng quang do ketamine (Ketamine-induced cystitis - KIC) là bệnh tiết niệu nghiêm trọng do lạm dụng ketamine, gây triệu chứng đường tiết niệu dưới (lower urinary tract symptoms - LUTS) dai dẳng và dễ chẩn đoán nhầm, nguy cơ gây tổn thương bàng quang không hồi phục. Chúng tôi trình bày ca bệnh, Nam 33 tuổi, lạm dụng ketamine 8 năm, có LUTS phức tạp 2 năm với tiểu nhiều (10-15 phút/lần), tiểu gấp, đau vùng hạ vị, đái  máu , đái buốt, đái rắt. Bệnh nhân được chẩn đoán viêm đường tiết niệu, cấy nước tiểu âm tính, điều trị nhiều loại kháng sinh nhưng không hiệu quản . Chụp cắt lớp vi tính tiết niệu thấy bàng quang co nhỏ, thành dày lan tỏa, không tắc nghẽn. Soi bàng quang: niêm mạc bàng quang  viêm dày xung huyết, cột hõm. Sinh thiết niêm mạc bàng quang: viêm bàng quang Bệnh nhân được chẩn đoán KIC, điều trị bảo tồn gồm ngừng ketamine, dùng thuốc (giảm đau thần kinh, kháng cholinergic). Sau 7 ngày, triệu chứng cải thiện rõ, khoảng cách đi tiểu 60 - 120 phút, không có hội chứng cai. Bệnh nhân được xuất viện và quản lý ngoại trú. Kêt luận: KIC cần được nghĩ đến ở người trẻ có LUTS dai dẳng. Khai thác tiền sử lạm dụng chất ketamin, điều trị quan trong nhất là ngừng sử dụng ketaminị.

Tin tức

Ngày xuất bản: 26/02/2026

Hiệp hội Gây mê Mỹ (American Society of Anesthesiologists- ASA) đã công bố Hướng dẫn Thực hành năm 2026, đưa ra các khuyến cáo cập nhật, dựa trên bằng chứng về kiểm soát đau quanh phẫu thuật bằng gây tê tại chỗ và gây tê vùng, tập trung vào các ca phẫu thuật tim mạch, đoạn nhũ và phẫu thuật bụng ở cả người lớn và trẻ em. Hướng dẫn này đề cập đến các phương pháp nhằm giảm thiểu mức độ đau sau phẫu thuật và/hoặc nhu cầu sử dụng thuốc giảm đau opioid.- Khoảng 75% bệnh nhân phẫu thuật trải qua cơn đau từ vừa đến nặng. Đau sau phẫu thuật thường đi kèm với căng thẳng về sinh lý và tâm lý với những hậu quả ngắn hạn và dài hạn. Quản lý đau sau phẫu thuật không đầy đủ có liên quan đến đau mãn tính, có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống lâu dài. Các hướng dẫn hiện nay đưa ra các khuyến cáo chung mà không phải lúc nào cũng áp dụng được cho các vị trí phẫu thuật và mức độ xâm lấn khác nhau, gây khó khăn cho các bác sĩ lâm sàng trong thực hành hàng ngày.Quản lý đau quanh phẫu thuật tối ưu tạo điều kiện thuận lợi cho sự phục hồi chức năng sau phẫu thuật. Chiến lược giảm đau đa mô thức giúp cải thiện điểm đau sau phẫu thuật và giảm nhu cầu sử dụng opioid. Do các khuyến cáo về thuốc giảm đau toàn thân là nhất quán đối với tất cả bệnh nhân và phẫu thuật, nên việc cá thể hóa các kỹ thuật gây tê vùng và tê tại chỗ là trọng tâm để tối ưu hóa phác đồ giảm đau đa mô thức, nhằm giảm thiểu tối đa việc sử dụng opioid. Do đó ASA đã tập trung đánh giá các kỹ thuật gây tê vùng/tê tại chỗ cụ thể cho từng phẫu thuật. 

Tin tức

Ngày xuất bản: 26/02/2026

Kyeong Tae Min. Practical guidance for monitored anesthesia care during awake craniotomy. Anesthesia and Pain Medicine 2025;20(1):23-33.Phẫu thuật não tỉnh là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật thần kinh hiện đại, đặc biệt trong điều trị u não vùng chức năng và động kinh kháng trị. Phương pháp này cho phép đánh giá trực tiếp ngôn ngữ, vận động và các chức năng thần kinh cao cấp trong quá trình phẫu thuật, từ đó tối ưu hóa mức độ cắt bỏ tổn thương mà vẫn bảo tồn chức năng não.Trong phẫu thuật não tỉnh, gây mê theo dõi (Monitored Anesthesia Care – MAC) giữ vai trò then chốt. Khác với gây mê toàn thân thông thường, MAC đòi hỏi bác sĩ gây mê phải duy trì sự cân bằng tối ưu giữa mức độ an thần, giảm đau, đồng thời đảm bảo bệnh nhân tự thở, giao tiếp tốt và hợp tác trong các giai đoạn lập bản đồ chức năng não. Đây là một thách thức lớn nhưng hoàn toàn khả thi nếu có phương pháp phù hợp và chuẩn bị kỹ lưỡng.
Trang
của 335
'