MỚI

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Viêm gân vôi hóa là một bệnh lý cơ xương khớp phổ biến, đặc trưng bởi sự lắng đọng bất thường của các tinh thể canxi hydroxyapatite bên trong cấu trúc gân. Bài viết này báo cáo trường hợp một bệnh nhân nữ 65 tuổi nhập viện với tình trạng đau vai phải dai dẳng, không đáp ứng với các phương pháp điều trị bảo tồn trước đó, bao gồm việc tiêm Depo-medrol và tiêm 03 mũi huyết tương giàu tiểu cầu (PRP). Thông qua sự phối hợp đa phương thức chẩn đoán hình ảnh (X-quang, siêu âm, MRI), bệnh nhân được chẩn đoán xác định viêm gân vôi hóa gân cơ trên gai. Bệnh nhân đã được can thiệp điều trị bằng thủ thuật bơm rửa vôi dưới hướng dẫn siêu âm (Ultrasound-guided percutaneous irrigation of calcific tendinopathy - US-PICT) kết hợp tiêm steroid bao hoạt dịch. Kết quả ghi nhận triệu chứng lâm sàng cải thiện rõ rệt sau 7 ngày. Ca lâm sàng này khẳng định vai trò then chốt của các kỹ thuật can thiệp tối thiểu dưới hướng dẫn của siêu âm trong việc quản lý bệnh lý gân vôi hóa khi các lựa chọn bảo tồn truyền thống thất bại.

Tin tức

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Trong thực hành lâm sàng hiện đại, việc phát hiện tình cờ các nốt phổi phát hiện tình cờ (Incidental Pulmonary Nodules) đang gia tăng mạnh mẽ do sự phổ biến của các phương tiện chẩn đoán hình ảnh cắt lớp. Thách thức cốt lõi của người thầy thuốc là phải thiết lập một chiến lược quản lý cân bằng: đảm bảo phát hiện ung thư ở giai đoạn sớm có khả năng điều trị triệt để, đồng thời giảm thiểu gánh nặng tâm lý và rủi ro từ các thủ thuật xâm lấn không cần thiết cho những tổn thương lành tính.

Tin tức

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Bệnh xơ cứng rải rác (Multiple Sclerosis - MS) là một bệnh lý thần kinh miễn dịch mãn tính, được đặc trưng bởi các đợt viêm, thoái hóa myelin và tổn thương sợi trục lan tỏa trong hệ thần kinh Trung ương (CNS). Việc chẩn đoán sớm và chính xác MS có ý nghĩa quyết định đối với kết quả điều trị lâu dài của người bệnh, cho phép khởi động kịp thời các liệu pháp điều trị bệnh (DMTs).Tiêu chuẩn McDonald, được giới thiệu lần đầu vào năm 2001 do Giáo sư Ian McDonald khởi xướng, đã trở thành khung tiêu chuẩn toàn cầu cho các bác sĩ thần kinh. Kể từ đó, tiêu chuẩn này đã được sửa đổi nhiều lần (2005, 2010, 2017) để tích hợp thêm những sự hiểu biết về bệnh học và công nghệ hình ảnh. Phiên bản 2017 là một cột mốc quan trọng, đã giúp giảm đáng kể thời gian chẩn đoán MS, từ trung bình 4 năm xuống còn khoảng 1 năm. Thành tựu này đạt được chủ yếu thông qua việc chính thức công nhận dải Oligoclonal (OCB) trong dịch não tủy (CSF) là bằng chứng thay thế cho tiêu chuẩn “lan tỏa theo thời gian” (Dissemination In Time - DIT).

Tin tức

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Siêu âm là phương thức chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong đánh giá các cấu trúc nông như cơ, gân và khớp nhờ tính sẵn có, an toàn và khả năng khảo sát động. Trong những năm gần đây, công nghệ siêu âm vi mạch (microvascular imaging – MVI) đã mở rộng đáng kể vai trò của siêu âm cơ xương khớp bằng khả năng phát hiện các dòng chảy vận tốc rất thấp liên quan đến viêm và tân sinh mạch bệnh lý. So với Doppler năng lượng thông thường, MVI cho độ nhạy cao hơn trong phát hiện tăng sinh mạch bao hoạt dịch, kể cả ở giai đoạn lui bệnh, qua đó hỗ trợ đánh giá chính xác hoạt tính bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn còn những thách thức như thiếu chuẩn hóa quy trình, khác biệt giữa các hệ thống máy và hạn chế về khả năng tiếp cận tại các cơ sở y tế nguồn lực thấp. Việc phát triển các chỉ số định lượng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tích hợp trên thiết bị siêu âm di động được kỳ vọng sẽ nâng cao tính khách quan và độ chính xác. Bài tổng quan này nhằm hệ thống hóa các ứng dụng lâm sàng của MVI trong bệnh lý cơ – xương – khớp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Xơ vữa động mạch cảnh là yếu tố nguy cơ của đột quỵ thiếu máu não cấp. Chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn cho phép đánh giá chi tiết hình thái và thành phần mảng xơ vữa. Đây là những yếu tố có giá trị dự báo biến cố mạch não độc lập với mức độ hẹp lòng mạch. Trên thực tế lâm sàng, do thiếu một hệ thống báo cáo chuẩn hóa, các đặc điểm mảng xơ vữa nguy cơ cao vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Bài viết này nhằm trình bày các kiến thức cơ bản về hệ thống báo cáo và quản lý mảng xơ vữa động mạch cảnh (Plaque-RADS), phân loại mức độ nặng của mảng xơ vữa dựa trên hình thái và thành phần mảng, áp dụng trên nhiều phương thức như siêu âm, CT và MRI. Plaque-RADS giúp thống nhất thuật ngữ, hỗ trợ phân tầng nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Đây là sự chuyển đổi từ đánh giá đơn thuần mức độ hẹp sang đánh giá toàn diện bản chất mảng xơ vữa, nâng cao giá trị chẩn đoán hình ảnh trong phòng ngừa đột quỵ.

Tin tức

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Hủy nang bằng cồn tuyệt đối là phương pháp hiệu quả để điều trị tổn thương nang lành tính ở thận. Phương pháp này có ưu điểm quy trình đơn giản, ít biến chứng, chi phí thấp để điều trị nang thận. Một số biến chứng có thể gặp đái máu, chảy máu quanh thận, nhiễm trùng. Tuy nhiên hình thành sỏi thận sau khi làm thủ thuật thì rất ít báo cáo đề cập. Chúng tôi đưa ra ca bệnh lâm sàng với nang thận to gây đau thắt lưng, được hủy bằng cồn tuyệt đối, sau đó 1 tháng bệnh nhân đau thắt lưng cấp với sỏi niệu quản gây giãn đài bể thận. Sau điều trị uống thuốc 2 tuần sỏi biến mất hoàn toàn và sau 1 năm không còn sỏi cũng như giãn đài bể thận. Nguyên nhân có thể là sỏi xuất hiện sau khi có nhiễm khuẩn tiết niệu. Nhóm sỏi này thường là sỏi Struvite do một số vi khuẩn sản xuất men urease tạo điều kiện thuận lợi để tạo ra với đặc điểm tỷ trọng trung bình, khoảng 500-900HU, mật độ không đều, hình thành nhanh.

Tin tức

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là tình trạng tăng sinh mô học ở vùng chuyển tiếp của tuyến tiền liệt, gây ra hiện tượng bế tắc đường ra của bàng quang (BOO) và dẫn đến hội chứng triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS). LUTS không chỉ bao gồm các triệu chứng tống xuất (tiểu khó, tiểu ngập ngừng, tia nước tiểu yếu) mà còn bao gồm các triệu chứng chứa đựng (tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm), làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống ở nam giới cao tuổi. Trong lịch sử thực hành niệu khoa, các can thiệp ngoại khoa xâm lấn như cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) hay bóc nhân bằng laser (như HoLEP, ThuLEP) mang lại hiệu quả giải quyết bế tắc cơ học triệt để. Tuy nhiên, các phương pháp này thường yêu cầu gây mê toàn thân hoặc tê tủy sống, thời gian nằm viện kéo dài và đi kèm các rủi ro đáng kể như chảy máu chu phẫu, hẹp niệu đạo, tiểu không tự chủ và đặc biệt là nguy cơ xuất tinh ngược dòng rất cao. Ngược lại, điều trị nội khoa (thuốc chẹn alpha-1, thuốc ức chế 5-alpha reductase) lại đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ dùng thuốc suốt đời và thường giảm tác dụng theo thời gian.Do đó, các liệu pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu (MIST) ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống điều trị này, đóng vai trò là giải pháp trung gian dành cho những bệnh nhân điều trị nội khoa thất bại nhưng chưa sẵn sàng, chưa đủ điều kiện sức khỏe, hoặc không mong muốn chịu đựng các rủi ro của phẫu thuật truyền thống. Trong đó, hệ thống Rezum (liệu pháp nhiệt hơi nước) là một kỹ thuật đáng chú ý nhờ cân bằng được giữa hiệu quả giảm triệu chứng và bảo tồn chức năng sinh lý.

Tin tức

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là sự tăng sinh mô học tại vùng chuyển tiếp của tuyến tiền liệt. Quá trình này gây ra tình trạng bế tắc đường ra của bàng quang (BOO) và dẫn đến hội chứng triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS) ở nam giới cao tuổi, làm suy giảm nghiêm trọng chất lượng cuộc sống.Trong lịch sử ngoại niệu khoa, cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) từng được xem là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, kỹ thuật này cắt nhỏ mô tuyến từ trong ra ngoài, bị giới hạn bởi thời gian phẫu thuật và nguy cơ hấp thu dịch rửa gây hội chứng nội soi (hạ natri máu). Do đó, TURP bị giảm tính an toàn và hiệu quả đối với các tuyến tiền liệt có kích thước lớn (đặc biệt là trên 80 ml). Trong những trường hợp này, phẫu thuật mổ mở bóc tuyến qua ngả trên xương mu hoặc mổ nội soi ổ bụng từng là lựa chọn bắt buộc để lấy trọn khối bướu. Dù hiệu quả, phương pháp này đi kèm với mức độ xâm lấn cao, nguy cơ chảy máu lớn và thời gian hồi phục hậu phẫu kéo dài.Sự ra đời của phẫu thuật bóc nhân tuyến tiền liệt nội soi qua niệu đạo bằng laser Holmium (HoLEP) đã thu hẹp khoảng cách giữa TURP và mổ mở. Bằng cách sử dụng năng lượng laser để bóc tách toàn bộ khối tuyến phì đại dọc theo đúng lớp vỏ bao giải phẫu tự nhiên, phương pháp này loại bỏ mô bệnh lý một cách triệt để không phụ thuộc vào kích thước tuyến. HoLEP mang lại hiệu quả giải phẫu học tương đương mổ mở nhưng qua đường tự nhiên (niệu đạo), giúp giảm thiểu tối đa mức độ xâm lấn.

Tin tức

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Teo mật bẩm sinh (TMBS) là bệnh lý gan mật hiểm nghèo đặc trưng bởi sự xơ hóa tiến triển của hệ thống đường mật, dẫn đến suy gan và tử vong nếu không được can thiệp sớm. Phẫu thuật Kasai là phương pháp điều trị tiêu chuẩn nhưng tỷ lệ sống thêm bằng gan tự thân dài hạn vẫn còn thấp. Những nghiên cứu gần đây đã mở ra hướng đi mới bằng cách kết hợp phẫu thuật Kasai với liệu pháp tế bào gốc (tế bào gốc tủy xương tự thân hoặc tế bào gốc trung mô dây rốn). Kết quả cho thấy phương pháp này an toàn, giúp cải thiện đáng kể chức năng gan qua các chỉ số Albumin, Bilirubin và giảm điểm số PELD. Bài viết tổng hợp các dấu hiệu lâm sàng, quy trình chẩn đoán xác định và đánh giá hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trong việc làm chậm quá trình xơ hóa gan, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi.Mục tiêu học tậpNhận diện các dấu hiệu lâm sàng và quy trình cận lâm sàng để chẩn đoán sớm TMBS. Nắm được quy trình phẫu thuật Kasai cải tiến và vai trò của nó. Cập nhật các bằng chứng khoa học về tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trong hỗ trợ điều trị xơ gan sau mổ Kasai.

Tin tức

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Phản vệ là một biến chứng nặng đe dọa tính mạng, có thể dẫn đến suy sụp hoàn toàn hệ tim mạch và hô hấp. Trong giai đoạn chu phẫu, biến chứng này thường gặp nhất sau khi khởi mê - gây mê toàn thân bằng đường tĩnh mạch (IV), với các tác nhân gây ra phổ biến nhất là các thuốc giãn cơ không khử cực.Trong bài báo cáo này, chúng tôi mô tả một ca phản vệ trong chu phẫu do thuốc giãn cơ không khử cực Rocuronium gây ra. Sugammadex là thuốc giải giãn cơ dùng để hoá giải tác dụng của các thuốc giãn cơ không khử cực như Rocuronium và Vecuronium, đã được sử dụng ngay sau khi khởi mê. Bệnh nhân được cải thiện triệu chứng lâm sàng nhanh chóng về huyết áp, nhịp tim và độ bão hòa oxy chỉ trong vài phút sau khi dùng Sugammadex. Qua đó chúng tôi đề xuất rằng Sugammadex nên được cân nhắc như một thuốc hỗ trợ khi điều trị phản vệ do Rocuronium gây ra.
Trang
của 339
'