Sảy thai liên tiếp (RPL) là một vấn đề gây nhiều đau khổ về mặt cảm xúc và tâm lý cho các cặp vợ chồng mong con. Mặc dù y học sinh sản đã có những bước tiến vượt bậc, RPL vẫn là một thách thức lớn khi có tới 50% các trường hợp không tìm được nguyên nhân rõ ràng sau khi đã thăm khám toàn diện. Trước đây, các bác sĩ thường đưa ra những khuyến nghị khác nhau, từ việc chỉ theo dõi đơn thuần đến các biện pháp can thiệp tích cực nhưng thiếu bằng chứng.Tỷ lệ lưu hành của RPL ước tính khoảng 1-2% ở các phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, tuy nhiên con số này thay đổi tùy thuộc vào định nghĩa được sử dụng. Đáng chú ý, các nghiên cứu dịch tễ học gần đây, ví dụ như dữ liệu từ Thụy Điển, cho thấy tỷ lệ sảy thai liên tiếp đang có xu hướng gia tăng. RPL không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà là một rối loạn ảnh hưởng đến những phụ nữ có nguy cơ cao bị mất thai trong mỗi lần mang thai tiếp theo; nguy cơ này tăng lên tương ứng với số lần sảy thai trước đó.
Tin tức
Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV) chỉ những trường hợp có những than phiền buồn nôn, nôn xảy ra ở đơn vị hậu phẫu (PACU) hoặc trong 24-48 giờ sau phẫu thuật, Tỷ lệ của những biến chứng này rất khác nhau dao động từ 30-80% sau phẫu thuật phụ thuộc và loại gây mê, loại phẫu thuật cũng như yếu tố nguy cơ của người bệnh.PONV không chỉ gây ra cảm giác khó chịu cho người bệnh mà còn có thể gây nên những hậu quả ảnh hưởng đến kết quả điều trị chung như mất nước, rối loạn điện giải, mất thăng bằng toan kiềm, viêm phổi hít, tràn khí màng phổi, thiếu oxy, thủng thực quản, tăng áp lực nội sọ, đứt chỉ khâu, mất đi sự kết dính của vết thương, chảy máu, làm chậm khả năng ăn uống bằng đường miệng trở lại, làm chậm thời gian xuất hiện hoặc phải nhập viện trở lại làm tăng chi phí y tế. PONV còn làm người bệnh có một trải nghiệm ghê gớm về cuộc phẫu thuật. Dự phòng PONV không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị chung mà còn làm giảm chi phí cho người bệnh.Đã có hơn 4000 nghiên cứu được xuất bản về điều trị PONV trong suốt 50 năm qua, và ngày càng nhiều các thuốc chống nôn mới, cũng như các biện pháp chống nôn không dùng thuốc được giới thiệu trong thực hành lâm sàng, nhưng phương pháp dự phòng nôn tối ưu đối với những phẫu thuật cụ thể vẫn chưa được thống nhất.
Tin tức
Hằng năm, tại Hoa Kỳ xảy ra hơn 7000 ca OHCA và khoảng 20000 ca IHCA ở trẻ em. Mặc dù tỉ lệ sống sót gia tăng và tỉ lệ kết quả thần kinh thuận lợi sau khi bị IHCA ở trẻ em là tương đối tốt, tỉ lệ sống sót sau khi bị OHCA ở trẻ em vẫn thấp, đặc biệt là ở trẻ dưới 1 tuổi. Dây chuyền xử trí cấp cứu đòi hỏi sự phối hợp từ các chuyên gia y tế thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau và, trong trường hợp OHCA, từ những người cứu hộ không chuyên, nhân viên liên lạc và người ứng cứu khẩn cấp.
Tin tức
Viêm dạ dày ruột do Salmonella là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh lý lây truyền qua thực phẩm trên thế giới. Theo CDC Việt Nam, chỉ trong năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận liên tiếp nhiều vụ ngộ độc thực phẩm tập thể liên quan đến Salmonella, với số lượng hàng trăm người nhập viện như 200 người ở Quảng Ngãi sau ăn bánh mì, 100 người ở Lâm Đồng sau ăn nem chua, thịt xá xíu, 316 người ở Hồ Chí Minh sau ăn bách mì cóc.., chưa tính đến các vụ ngộ độc thực phẩm nhỏ lẻ trên toàn quốc. Khác với S. Typhi và S. Paratyphi vốn chỉ cư trú ở người, các chủng Salmonella không gây thương hàn (Non-typhoidal Salmonella - NTS) có thể cư trú ở các động vật như heo, bò, gà …, tạo nên một thách thức lớn cho y tế công cộng.
Tin tức
Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến nhất, và tỷ lệ kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu trong thực tế vẫn còn thấp. Hướng dẫn năm 2024 của Hội Tim mạch châu Âu đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng từ tiếp cận dựa trên ngưỡng huyết áp sang chiến lược quản lý nguy cơ tim mạch toàn diện, điều trị sớm và cá thể hóa. Bài tổng quan này tóm tắt các khuyến cáo chính của ESC 2024 và thảo luận khả năng áp dụng trong thực hành lâm sàng tại Vinmec Phú Quốc. Các điểm chính bao gồm phân tầng huyết áp, vai trò của đo huyết áp ngoài phòng khám, mục tiêu huyết áp thấp hơn, khởi trị sớm bằng phối hợp thuốc, và vai trò của thay đổi lối sống. Trong bối cảnh Phú Quốc với cư dân địa phương và nhiều khách du lịch, việc áp dụng khuyến cáo cần linh hoạt nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn. Kết luận, ESC 2024 cung cấp hướng dẫn thực hành mới và hiện đại giúp cải thiện kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến cố tim mạch lâu dài.
Tin tức
Đánh giá tổng thể nguy cơ tim mạch là nền tảng trọng tâm trong quản lý tăng huyết áp theo Hướng dẫn 2024 của Hội Tim mạch châu Âu (ESC). Khác với cách tiếp cận dựa đơn thuần vào ngưỡng huyết áp, ESC 2024 nhấn mạnh việc tích hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch cổ điển, tổn thương cơ quan đích và bệnh tim mạch đồng mắc nhằm cá thể hóa chiến lược điều trị. Bài viết này tổng quan các biến số chính trong đánh giá nguy cơ tim mạch, vai trò của các công cụ dự báo như SCORE2 và SCORE2-OP, cũng như phương pháp phân tầng nguy cơ theo ESC 2024. Trên cơ sở đó, các định hướng xử trí lâm sàng tương ứng với từng mức nguy cơ, từ thay đổi lối sống đến điều trị tích cực và phối hợp đa yếu tố, được phân tích. Bài viết đồng thời nhấn mạnh vai trò của giáo dục sức khỏe người bệnh trong quản lý tăng huyết áp lâu dài, góp phần giảm quán tính điều trị và tối ưu hóa phòng ngừa biến cố tim mạch.
Tin tức
Tăng huyết áp phổ biến hơn ở những bệnh nhân điều trị ung thư so với dân số chung do nhiều cơ chế, bao gồm tác dụng trực tiếp lên mạch máu và thận của liệu pháp chống ung thư. Tăng huyết áp và sự bất ổn huyết áp bắt đầu tại thời điểm khởi trị ung thư và kéo dài suốt đời, điều này có thể dẫn đến sự gián đoạn trong điều trị và đặt bệnh nhân vào tình trạng tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong. Nhiều phương pháp điều trị ung thư hiện đại có liên quan đến độc tính trên tim mạch, dẫn đến bệnh tim, thuyên tắc huyết khối và tăng huyết áp. Quản lý tăng huyết áp ở bệnh nhân đang điều trị ung thư phần lớn là theo kinh nghiệm, hiện tại chưa có dữ liệu từ các thử nghiệm hỗ trợ các thuốc hoặc mục tiêu điều trị cụ thể ở quần thể đặc biệt này. Bài này chúng tôi đưa ra cái nhìn tổng quan về cơ chế và điều trị lâm sàng tăng huyết áp do liệu pháp điều trị ung thư gây ra.
Tin tức
Rung nhĩ (RN) không triệu chứng chiếm khoảng 30–40% tổng số bệnh nhân RN và thường là "kẻ giết người thầm lặng" do bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng. Khuyến cáo năm 2024 của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) đã mang đến những thay đổi mang tính bước ngoặt, chuyển dịch từ mô hình CC-ABC sang AF-CARE, đồng thời nhấn mạnh rằng triệu chứng không còn là yếu tố quyết định trong chỉ định kháng đông. Bài viết cập nhật các điểm mới nhất của ESC 2024, phân tích vai trò của RN cận lâm sàng (Subclinical AF) và định hướng thực hành lâm sàng tại Việt Nam nhằm tối ưu hóa dự phòng đột quỵ và các biến cố tim mạch dài hạn.
Tin tức
Loãng xương là biến chứng thường gặp ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính (viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, viêm gan tự miễn, xơ gan mật tiên phát, xơ gan rượu, các bệnh gan do rối loạn chuyển hóa) và ở bệnh nhân sau ghép gan. Cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến rối loạn chuyển hóa vitamin D và calci, giảm tạo xương do tình trạng viêm mạn tính, cùng với tác dụng phụ của thuốc ức chế miễn dịch sau ghép.Hậu quả quan trọng của loãng xương là tăng nguy cơ gãy xương, đặc biệt là xẹp đốt sống, gây đau nhiều, hạn chế vận động và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.Mục đích của báo cáo này là trình bày hai ca xẹp đốt sống cấp do loãng xương ở bệnh nhân sau ghép gan, nhằm làm rõ mối liên quan giữa tổn thương gan và biến chứng loãng xương, đồng thời đề xuất hướng tầm soát – dự phòng – điều trị loãng xương cho bệnh nhân có bệnh lý gan mạn tính và bệnh nhân sau ghép gan.
