Ngừng tuần hoàn ngoài bệnh viện là một tình huống cấp cứu có tỷ lệ tử vong rất cao. ROSC muộn (Return of Spontaneous Circulation) hiếm gặp, đôi khi được gọi là hiện tượng Lazarus. Chúng tôi báo cáo ca bệnh nhân nam 54 tuổi, vào viện trong tình trạng rung thất kháng trị, ngừng tuần hoàn kéo dài, có toan chuyển hóa nặng (pH 7.0, lactate 14.3 mmol/L). Sau 32 phút cấp cứu, thất bại với adrenaline và amiodarone, việc điều chỉnh môi trường toan bằng bicarbonate và sử dụng lidocaine đã giúp phục hồi tuần hoàn tự phát. Báo cáo này nhấn mạnh vai trò của việc cá thể hóa hồi sức tim phổi, đặc biệt khi môi trường chuyển hóa bất lợi.
Tin tức
Liệt dạ dày là một rối loạn nhu động dạ dày phức tạp, đặc trưng bởi buồn nôn, nôn và các triệu chứng khác liên quan đến tình trạng chậm làm rỗng dạ dày trong khi không có tắc nghẽn cơ học. Sự đa dạng trong xét nghiệm chẩn đoán và các phương pháp điều trị hiệu quả còn hạn chế khiến việc chăm sóc nhóm bệnh nhân này trở nên khó khăn. Hội Tiêu hóa Hoa Kỳ đã xây dựng hướng dẫn này nhằm đưa ra các khuyến nghị nhằm đảm bảo chẩn đoán chính xác và xác định các phương pháp điều trị hiệu quả cho bệnh nhân liệt dạ dày vô căn hoặc liệt dạ dày liên quan đến bệnh tiểu đường.Dưới đây là 12 khuyến cáo, các lưu ý và sơ đồ chẩn đoán- điều trị bệnh.
Tin tức
MỞ ĐẦU
Theo thống kê của GLOBOCAN năm 2020, tình hình mắc và tử vong do ung thư trên toàn thế giới đều có xu hướng tăng. Tại Việt Nam, ước tính có 182.563 ca mắc mới và 122.690 ca tử vong do ung thư. Cứ 100.000 người thì có 159 người chẩn đoán mắc mới ung thư và 106 người tử vong do ung thư (1).Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (Venous ThromboEmbolism - VTE) là bệnh lý tim mạch phổ biến thứ 3 với 2 biểu hiện thường gặp nhất là huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT) và thuyên tắc động mạch phổi (Pulmonary Embolism - PE).Ung thư là yếu tố nguy cơ quan trọng của thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch, làm tăng 4,1 lần nguy cơ huyết khối, hoá trị làm tăng nguy cơ này tới 6,5 lần (2) và là nguyên nhân tử vong đứng thứ hai ở người bệnh ung thư chỉ sau tiến triển của ung thư (3). Tỷ lệ tái phát thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch cao ở người bệnh ung thư hoạt động (4), ước tính khoảng 15 %/năm nếu dừng thuốc chống đông.
Tin tức
TÓM TẮT
Nhồi máu cơ tim cấp (NMCT) ở người trẻ là một thách thức chẩn đoán và điều trị. Chúng tôi báo cáo một trường hợp lâm sàng về một bệnh nhân nam, 25 tuổi, không có yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống, nhập viện vì triệu chứng không điển hình. Bệnh nhân được chẩn đoán xác định là nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên (STEMI) thành trước do tắc hoàn toàn động mạch liên thất trước (LAD) .Nguyên nhân sâu xa được xác định là bệnh tăng sinh tủy (Myeloproliferative Neoplasm - MPN) có đột biến gen JAK2 V617F. Bệnh nhân đã được can thiệp thành công bằng chiến lược chỉ dùng bóng phủ thuốc (Drug-Coated Balloon - DCB),vào động mạch liên thất trước.
Tin tức
Tóm tắt
Tháng 5/2024, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (ACC), cùng các tổ chức chuyên môn như AMSSM, HRS, PACES và SCMR đã công bố bản hướng dẫn mới nhất về quản lý bệnh cơ tim phì đại (BCTPĐ). Đây là bản cập nhật toàn diện, được xây dựng nhằm cung cấp các khuyến nghị thực tiễn, dựa trên bằng chứng, nhằm hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán, đánh giá nguy cơ và điều trị bệnh nhân BCTPĐ.
Tin tức
Tóm tắt
Bệnh tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tật và tử vong trên toàn thế giới và nhân viên y tế cũng không nằm ngoài nguy cơ này. Nghiên cứu này nhằm khảo sát tỷ lệ hiện mắc các yếu tố nguy cơ tim mạch của nhân viên Bệnh viện Đa Khoa Vinmec Times City – một bệnh viện tư nhân lớn tại Hà Nội. Tổng cộng 1.314 nhân viên y tế được mời tham gia khám sức khỏe toàn diện năm 2023 đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì và tình trạng hút thuốc. Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ hiện mắc các yếu tố nguy cơ tim mạch gồm tăng huyết áp, thừa cân/béo phì và rối loạn lipid máu ở nhân viên y tế là đáng lo ngại. Nghiên cứu này nhấn mạnh gánh nặng đáng kể của các yếu tố nguy cơ tim mạch ở nhân viên y tế tại Việt Nam và cần có các can thiệp cụ thể nhằm thúc đẩy lối sống lành mạnh và chiến lược quản lý nguy cơ bệnh tim mạch cho họ
Tin tức
1. Đại cươngNhồi máu não có thể xảy ra ở bệnh nhân rung nhĩ, đây là một trong những nguyên nhân gây huyết khối thuyên tắc từ tim. Hầu hết bệnh nhân rung nhĩ nên được dùng thuốc chống đông đường uống dài hạn để giảm nguy cơ nhồi máu não và các biến cố tắc mạch khác.Tuy nhiên, không có sự đồng thuận rõ ràng về thời điểm bắt đầu hoặc tiếp tục dùng thuốc chống đông sau nhồi máu não cấp hoặc TIA (Transient Ischemic Attack) ở bệnh nhân rung nhĩ. Các hướng dẫn ở các quốc gia khác nhau đã đề xuất các khuyến nghị khác nhau về vấn đề này. Bài viết nhằm mục tiêu phân tích về thời điểm sử dụng thuốc chống đông sau nhồi máu não cấp từ các nghiên cứu đã công bố đến thực tế áp dụng trong thực hành lâm sàng hiện tại.
Tin tức
Chăm sóc gây mê cho sản phụ có bệnh lý tim mạch: Cập nhật từ tuyên bố AHA 2023 và hướng dẫn ESC 2025
Tóm tắt
Bệnh lý tim mạch là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ. Lần đầu tiên, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association – AHA) ban hành Tuyên bố khoa học về chăm sóc gây mê cho sản phụ có bệnh lý tim mạch; Hiệp hội Tim mạch Châu Âu (European Society of Cardiology – ESC) cập nhật toàn diện hướng dẫn quản lý bệnh tim mạch trước, trong và sau thai kỳ. Bài tổng quan hệ thống hóa khuyến cáo cốt lõi, nhấn mạnh vai trò của bác sĩ gây mê trong Nhóm Tim mạch Thai kỳ, gây tê trục thần kinh sớm, chỉ định gây mê toàn diện chọn lọc, theo dõi huyết động xâm lấn, tối ưu hóa thuốc (hạ áp, chống đông, tăng co tử cung) và dự phòng – xử trí băng huyết. Chúng tôi đề xuất lưu đồ 10 bước áp dụng tại phòng sinh/phòng mổ, hướng tới chuẩn hóa thực hành trong bối cảnh nguồn lực đa dạng.
Tin tức
Tóm tắt
Giới thiệu: Tắc ruột trong thai kỳ (Intestinal Obstruction in Pregnancy – IOP) là một cấp cứu ngoại khoa hiếm gặp, với tỷ lệ mắc được ghi nhận khoảng 1/66.000 đến 1/1.500 thai kỳ. Tuy nhiên, tình trạng này có thể dẫn đến tỷ lệ tử vong mẹ lên tới 6–20% và hỏng thai 17–50% nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời. Nguyên nhân hàng đầu là do dính ruột sau phẫu thuật ổ bụng – chậu. Việc chẩn đoán gặp nhiều thách thức do triệu chứng lâm sàng dễ nhầm lẫn với các biểu hiện sinh lý của phụ nữ khi mang thai và lo ngại sử dụng các phương tiện chẩn đoán hình ảnh trong thai kỳ.Báo cáo ca bệnh: Chúng tôi báo cáo trường hợp thai phụ 28 tuổi người Lào PARA 0000, mang thai lần đầu 26 tuần, nhập viện với triệu chứng đau bụng quặn từng cơn vùng bụng dưới, buồn nôn, nôn khan và bí trung tiện. Bệnh nhân có tiền sử mổ viêm ruột thừa và cắt u nang buồng trứng. Ban đầu, bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị theo hướng dọa sinh non nhưng không đáp ứng. Các triệu chứng tiến triển nặng hơn với buồn nôn, nôn khan và bụng chướng lệch. Siêu âm bụng phát hiện quai ruột giãn và dịch tự do, MRI xác định tắc ruột non quai đóng, có dấu hiệu hoại tử và dịch ổ bụng. Bệnh nhân được chỉ định mổ cấp cứu, ban đầu qua nội soi, sau đó chuyển mổ mở do phát hiện một đoạn hồi tràng bị dính, xoắn và hoại tử. Phẫu thuật viên đã cắt đoạn hồi tràng hoại tử – nối bên-bên, bảo tồn thai. Hậu phẫu tiến triển tốt, thai kỳ được tiếp tục theo dõi thành công, kết thúc bằng mổ lấy thai tại tuần 39 ra một bé gái khỏe mạnh nặng 2.600g.Kết luận: Ca bệnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì sự cảnh giác lâm sàng cao đối với tắc ruột ở thai phụ có đau bụng và tiền sử phẫu thuật ổ bụng. Chẩn đoán hình ảnh nâng cao (MRI/CT) không nên bị trì hoãn khi có nghi ngờ. Can thiệp phẫu thuật kịp thời là yếu tố quyết định để đạt được kết cục tốt cho cả mẹ và con.
