MỚI

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Giới thiệu U máu cột sống là u nguyên phát phổ biến nhất ở cột sống, thường lành tính. U có nguồn gốc mạch máu và giống như u máu ở các bộ phận khác của cơ thể, thường liên quan đến sự tăng sinh của các cấu trúc mao mạch và tĩnh mạch bình thường. Nghiên cứu cho thấy chúng được tìm thấy ở khoảng 11% bệnh nhân khi khám nghiệm tử thi. Những tổn thương này thường được phát hiện tình cờ khi chụp CT và MRI cơ thể và cột sống, và phim Xquang cột sống ngực thắt lưng. Một số ít (khoảng 0,9% đến 1,2%) các u này có thể gây ra triệu chứng, chủ yếu liên quan đến đau lưng và các triệu chứng thần kinh. Các triệu chứng có thể bao gồm đau lưng dữ dội, đau tăng khi di cử động; tuy nhiên, đau lưng nhẹ đến vừa phải cũng có thể là một biểu hiện u máu cột sống. Trong trường hợp bệnh nhân có biểu hiện đau thần kinh thì thường do u mạch máu lan vào ống sống hoặc lỗ liên hợp (nơi rể thần kinh đi ra khỏi ống sống).

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Stroke về câu hỏi liệu việc mang thai có làm tăng nguy cơ xuất huyết ở phụ nữ bị u máu thể hang (cavernous malformation, cavernoma) hay không. Kết quả cho thấy trên thực tế, nguy cơ xuất huyết dường như không tăng trong thai kỳ. Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra rằng sinh thường cũng có thể an toàn ở những phụ nữ bị u máu thể hang, nếu họ không có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác cần phải sinh mổ.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Liệu pháp kích thích dây thần kinh X (Vagus Nerve Stimulation -VNS) là gì? Liệu pháp VNS sử dụng một thiết bị điện tử nhỏ, tương tự như máy tạo nhịp tim, được cấy dưới da vùng ngực. Thiết bị này phát xung điện đến não thông qua dây thần kinh X (vagus nerve) ở cổ. Mục tiêu để giảm số cơn động kinh và giảm mức độ nặng của các cơn động kinh. Liệu pháp này đã được tổ chức FDA của Mỹ thông qua để điều trị cho trẻ em từ 4 tuổi và người lớn bị động kinh kháng trị.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Tóm tắt Mục tiêu: Đánh giá hiệu quả dự phòng lây nhiễm trước sinh trên thai phụ nhiễm liên cầu nhóm BĐối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả trên 302 thai phụ quản lý thai kỳ tại bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Nha Trang từ 02/2020 đến 02/2021. Chẩn đoán thai kỳ mang GBS dựa vào nuôi cấy, phân lập và định danh vi khuẩn bằng mẫu dịch âm đạo ở thời điểm trên 36 tuần. Liệu pháp dự phòng lây nhiễm trước sinh được áp dụng theo khuyến cáo của CDC. Kết quả thai kỳ được đánh giá đối với mẹ và trẻ sơ sinh.Kết quả: Tuổi thai trung bình ở nhóm thai phụ nhiễm GBS là 39,2 ± 0,8 tuần. Thời gian chuyển dạ < 12 giờ ở nhóm thai phụ nhiễm GBS chiếm phần lớn với 87,0%. Tỷ lệ sinh qua ngã âm đạo và sinh mổ ở nhóm thai phụ nhiễm GBS lần lượt là 65,2% và 34,8%. Trong 35/302 trường hợp sử dụng kháng sinh dự phòng GBS theo phác đồ, có 23 trường hợp nhiễm GBS (+) chiếm 65,8%. Nghiên cứu chưa ghi nhận nhiễm trùng hậu sản trên nhóm sản phụ nhiễm GBS.  Trọng lượng thai ≥ 3000gr chiếm chủ yếu với tỷ lệ 73,9%. Không có trẻ nhẹ cân (< 2500 gr). Vàng da là tình trạng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh có thai phụ nhiễm GBS chiếm tỷ lệ 13,0%, tiếp theo là nhiễm trùng sơ sinh  và suy hô hấp với tỉ lệ lần lượt là 8,7% và 4,3%.Kết luận: Thai kỳ mang GBS sử dụng liệu trình dự phòng lây nhiễm trước sinh không làm tăng nguy cơ kết quả thai kỳ bất lợi ở mẹ và trẻ sơ sinh.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Tóm tắt Mục tiêu: Xác định tỷ lệ thai kỳ mang liên cầu khuẩn nhóm B (GBS) và một số đặc điểm của thai phụ có tuổi thai từ 36 tuầnĐối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu cắt ngang mô tả trên 302 thai phụ quản lý thai kỳ tại bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Nha Trang từ 02/2020 đến 02/2021. Chẩn đoán thai kỳ mang GBS dựa vào nuôi cấy, phân lập và định danh vi khuẩn bằng mẫu dịch âm đạo ở thời điểm trên 36 tuần. Đánh giá một số đặc điểm về tiền sử sản khoa và triệu chứng lâm sàng của thai phụ nhiễm liên cầu khuẩn nhóm B.Kết quả: Tỷ lệ thai phụ mang GBS dựa trên nuôi cấy, phân lập và định danh mẫu dịch âm đạo – trực tràng thai phụ từ 36 tuần là 7,6% (KTC 95%: 4,6 – 10,9%). 91,3% thai phụ có tiền sử không sẩy thai. Thai phụ nhiễm GBS có tiền sử chưa sinh con chiếm tỷ lệ 69,6%. Đa số các trường hợp mang thai nhiễm GBS đều không có triệu chứng, với tỷ lệ là 93,1%. Các thai phụ mang GBS có tỷ lệ rỉ ối, vỡ ối chiếm 26,1%. 100% GBS nhạy cảm với các kháng sinh Ampicillin, Cefriaxone, Cefotaxime, Vancomycin. Chỉ có 26,1% nhạy cảm với Clindamycin.Kết luận: Tỷ lệ thai kỳ mang GBS trong thai kỳ ở mức trung bình. Thai phụ mang GBS phần lớn không có tiền sử sẩy thai và không biểu hiện triệu chứng. GBS hiện vẫn còn nhạy cảm với nhiều loại kháng sinh.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

1. Giới thiệu và ý nghĩa lâm sàng Ung thư phổi tiếp tục là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Sự ra đời của chương trình sàng lọc bằng CT liều thấp (LDCT) đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc phát hiện sớm ung thư phổi. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích là những thách thức trong chẩn đoán, đặc biệt với những thể ít gặp và dễ bị bỏ sót. Một trong số đó là ung thư phổi dạng nang (cystic lung cancer – CLC, hay cancers associated with cystic airspaces – CACA). CLC là một thực thể tương đối hiếm, song ngày càng được chú ý bởi tính chất dễ gây nhầm lẫn: nhiều tổn thương xuất hiện ban đầu như nang đơn thuần, dễ bị coi là lành tính. Trong các loạt nghiên cứu sàng lọc, tỷ lệ ung thư phổi có thành phần nang dao động từ 1–3,7% tổng số ca ung thư phát hiện được [1,2]. Con số này tuy nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn, bởi bỏ sót CLC đồng nghĩa bỏ lỡ cơ hội điều trị sớm, trong khi chẩn đoán nhầm có thể dẫn đến can thiệp không cần thiết. Điểm mấu chốt trong quản lý là: Không phải tất cả tổn thương dạng nang đều ác tính, nhưng những nang có đặc điểm phức tạp hoặc tiến triển theo thời gian cần được đánh giá nghiêm ngặt. Việc bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhận định đúng đặc điểm CT, mô tả chuẩn hóa và phân loại chính xác có vai trò quyết định đến chiến lược theo dõi, chỉ định PET/CT, sinh thiết hoặc phẫu thuật. Đây chính là lý do tại sao nhận định và quản lý đúng CLC mang ý nghĩa quan trọng, không chỉ cho bác sĩ CĐHA mà còn cho toàn bộ nhóm đa chuyên khoa trong sàng lọc và điều trị ung thư phổi.

Tin tức

Ngày xuất bản: 22/10/2025

Phổi biệt lập là gì? Phổi biệt lập (tiếng Anh là pulmonary sequestration), còn được gọi là phổi phụ, là một dị tật bẩm sinh phổi hiếm gặp, tỷ lệ mắc ước tính khoảng 1-6% trong số tất cả các bất thường phổi, tỷ lệ Nam:Nữ ~ 4:1.Trong đó một phần nhu mô phổi bất thường phát triển mà không có kết nối với hệ thống cây khí phế quản chính và không có chức năng hô hấp, phần nhu mô phổi này được cấp máu bởi một hệ thống động mạch bất thường thay vì động mạch phổi thông thường, và thường nằm ở thùy dưới của phổi, có thể xuất hiện dưới cơ hoành trong khoảng 10% trường hợp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 22/10/2025

TÓM TẮTMục tiêu: Trình bày một vài trường hợp thể hạt gạo trong khớp, phân tích đặc điểm chẩn đoán hình ảnh, nguyên nhân, các chẩn đoán phân biệt và hướng tiếp cận điều trị. Phương pháp: Báo cáo các ca bệnh có hình ảnh MRI điển hình, kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng. Kết quả: Bệnh nhân được chẩn đoán xác định là viêm màng hoạt dịch thể hạt gạo do lao và do viêm khớp dạng thấp, xử trí bằng nội soi khớp và điều trị nội khoa. Kết luận: Rice body là biểu hiện không đặc hiệu, có thể gặp trong nhiều bệnh lý, MRI là phương tiện chẩn đoán quan trọng giúp phân biệt với các nguyên nhân khác.

Tin tức

Ngày xuất bản: 22/10/2025

Tóm tắt Giới thiệu: Lách là cơ quan đặc có tỷ lệ tổn thương cao nhất trong các trường hợp chấn thương bụng kín. Trong vài thập kỷ gần đây, đã có sự chuyển biến rõ rệt theo hướng điều trị bảo tồn trong xử trí chấn thương lách, với mục tiêu ưu tiên bảo tồn chức năng của lách. Hiện nay, phương pháp điều trị không phẫu thuật (Nonoperative Management – NOM) đã trở thành tiêu chuẩn trong xử trí cho các bệnh nhân chấn thương lách có huyết động ổn định. Việc chẩn đoán và phân độ tổn thương lách bằng hình ảnh học, chủ yếu là cắt lớp vi tính bụng (CLVT), đóng vai trò quyết định trong lựa chọn phương pháp điều trị, đặc biệt là xu hướng điều trị bảo tồn ngày càng được áp dụng rộng rãi.Trường hợp lâm sàng: Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nam 24 tuổi, quốc tịch Ả Rập Xê – Út bị chấn thương bụng kín do tai nạn giao thông. CLVT có cản quang cho thấy hình ảnh vỡ lách độ III theo phân loại AAST – OIS, không có dấu hiệu chảy máu đang hoạt động hoặc tổn thương các cơ quan khác. Bệnh nhân được điều trị bảo tồn thành công dưới theo dõi lâm sàng và hình ảnh học.Kết luận: Hình ảnh học, đặc biệt là CLVT bụng có thuốc cản quang phối hợp siêu âm bụng, đóng vai trò then chốt trong đánh giá mức độ tổn thương lách và theo dõi hiệu quả điều trị bảo tồn. Qua đó giúp giảm thiểu phẫu thuật không cần thiết, bảo tồn chức năng miễn dịch của lách và cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
'