Các kiểu phân chia bất thường như phân chia chậm (delayed development – DE), phân chia trực tiếp (direct cleavage – DC) và phân chia ngược (reverse cleavage – RC) có thể được ghi nhận bằng hệ thống theo dõi time-lapse trong giai đoạn phát triển sớm của phôi. Những bất thường này được cho là làm suy giảm năng lực phát triển phôi, tuy nhiên ảnh hưởng cụ thể đến khả năng tạo phôi nang vẫn chưa được làm rõ. Nghiên cứu này nhằm đánh giá sự khác biệt về tỷ lệ tạo phôi nang và chất lượng phôi nang giữa các phôi có DE, DC hoặc RC so với các phôi phân chia bình thường. Đây là nghiên cứu hồi cứu dạng đoàn hệ, phân tích 1,539 phôi từ 192 chu kỳ ICSI được nuôi cấy từ tháng 1/2021 đến tháng 12/2023 tại Khoa Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Vinmec Times City. Tất cả phôi được theo dõi bằng time-lapse để xác định các bất thường phân chia vào ngày 2 và được nuôi cấy đến giai đoạn phôi nang. Kết cục chính là tỷ lệ tạo phôi nang và tỷ lệ phôi nang chất lượng tốt. Kết quả cho thấy các phôi phân chia bình thường có tỷ lệ tạo phôi nang và phôi nang chất lượng tốt cao hơn rõ rệt so với các phôi có bất thường, đặc biệt khi phôi có từ hai bất thường trở lên (p<0.001). Đánh giá phân chia sớm bằng time-lapse cung cấp thông tin tiên lượng có giá trị cho lựa chọn phôi trong IVF.Từ khóa: theo dõi time-lapse; phân chia chậm; phân chia trực tiếp; phân chia ngược; tạo phôi nang
Tin tức
Hướng dẫn mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố cuối tháng 11 năm 2025 về phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị vô sinh, cung cấp một khung tiếp cận dựa trên bằng chứng nhằm chuẩn hóa thực hành lâm sàng trong hỗ trợ sinh sản, trong đó đánh giá dự trữ buồng trứng được xem là một thành phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán vô sinh nữ, đặc biệt ở những trường hợp nghi ngờ rối loạn phóng noãn sau khi đã loại trừ các nguyên nhân nội tiết khác.
Tin tức
Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý viêm mạn tính phụ thuộc estrogen, ảnh hưởng khoảng 10% phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và là nguyên nhân hàng đầu gây đau vùng chậu mạn tính và vô sinh. Adenomyosis, đặc trưng bởi sự hiện diện của mô nội mạc trong lớp cơ tử cung, hiện được công nhận là một thực thể bệnh lý riêng biệt nhưng thường đồng mắc với lạc nội mạc tử cung. Trong những năm gần đây, các khuyến cáo quốc tế đã có sự thay đổi quan trọng, chuyển từ chẩn đoán bắt buộc bằng phẫu thuật sang tiếp cận dựa trên lâm sàng và hình ảnh học không xâm lấn, đồng thời nhấn mạnh vai trò của điều trị nội khoa lâu dài.
Bài tổng quan này cập nhật các bằng chứng hiện nay về dịch tễ học, sinh bệnh học, biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán và điều trị lạc nội mạc tử cung và adenomyosis, dựa trên các hướng dẫn của ESHRE, NICE, ACOG và RANZCOG.Từ khóa: Lạc nội mạc tử cung, Adenomyosis, Đau vùng chậu mạn, Vô sinh, Khuyến cáo quốc tế
Tin tức
Khó nhất trong cấp cứu và hồi sức không phải là “bù dịch hay không”, mà là cho đúng liều, đúng thời điểm, đúng bệnh nhân. Thực tế, nhiều bác sĩ vẫn dựa vào đường kính IVC đơn độc để suy luận “thiếu dịch hay quá tải”. Trong khi đó, chỉ số này có rất nhiều bẫy sinh lý và bệnh lý: IVC có thể giãn do hở van ba lá, tăng áp phổi, hoặc thay đổi kích thước ở vận động viên, và cũng có thể xẹp giả trong bối cảnh tăng áp lực ổ bụng [1,2].Quan trọng hơn, IVC không nói cho ta biết cơ quan đích đang “nghẹt” đến mức nào. Gan, ruột và đặc biệt là thận mới là nơi chịu hậu quả rõ nhất của sung huyết tĩnh mạch hệ thống, nhưng các tổn thương này thường bị bỏ sót nếu chỉ nhìn IVC hoặc chỉ dựa vào triệu chứng [4,6]. Đây cũng là lý do vì sao trong hồi sức cấp cứu, phù phổi và suy thận cấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “quá tải dịch” [1,4-6].Về cơ chế, phù phổi (nhất là phù phổi do tim) chủ yếu phản ánh tăng áp lực đổ đầy tim trái và tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi. Nó có thể xảy ra trong “pressure overload” (tăng hậu gánh, HFpEF, rối loạn thư giãn, bệnh van tim…) ngay cả khi tổng thể tích tuần hoàn không tăng nhiều. Nói cách khác, bệnh nhân có thể “đầy phổi” nhưng chưa chắc “đầy tĩnh mạch hệ thống” [1,4-6].Ở chiều ngược lại, một phần quan trọng của tổn thương thận cấp (AKI) trong ICU là AKI do sung huyết tĩnh mạch (congestive nephropathy). Khi áp lực nhĩ phải (RAP) tăng, áp lực này truyền ngược ra hệ tĩnh mạch thận, làm giảm áp lực tưới máu cơ quan (MAP − CVP) và giảm lọc cầu thận, dù huyết áp động mạch đôi khi vẫn “ổn”. Đây là cơ chế trung tâm giải thích vì sao sung huyết có thể trực tiếp làm nặng chức năng thận [1,2].Chính vì vậy, có những tình huống rất dễ “đi sai đường” nếu chỉ nhìn triệu chứng: phù phổi do tăng hậu gánh mà dùng lợi tiểu mạnh có thể làm giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng và khiến AKI nặng thêm. Ngược lại, AKI do sung huyết mà né lợi tiểu sẽ khiến thận tiếp tục bị “kẹt nghẹt” và xấu đi [1,4-6]. Nhóm khó nhất là bệnh nhân vừa phù phổi vừa AKI. Khi đó, bác sĩ lâm sang sẽ dễ rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan “lợi tiểu thì sợ tụt thể tích, còn không lợi tiểu thì sợ phù phổi tiến triển”. Với tình huống này thì siêu âm đánh giá sung huyết tĩnh mạch VExUS (Venous Excess Ultrasound) trở thành mảnh ghép quan trọng. VExUS không được thiết kế để trả lời câu hỏi mơ hồ như “dư dịch hay thiếu dịch?”, mà để trả lời câu hỏi thực dụng hơn và liên quan trực tiếp đến tổn thương cơ quan: bệnh nhân có đang bị sung huyết tĩnh mạch hệ thống đủ mức gây ảnh hưởng tạng như gan, thận hay không, và đáp ứng ra sao sau can thiệp [1-3,4-8]? Bài viết này nhằm cung cấp hướng dẫn ngắn gọn, dễ áp dụng để bác sĩ lâm sang có thể làm VExUS nhanh tại giường, đọc đúng, tránh bẫy và ra quyết định điều trị hợp lý, đặc biệt trong những tình huống dễ “lợi tiểu sai”.
Tin tức
Vào ngày 7 tháng 1 năm 2026, Bộ Y tế và Dịch vụ nhân sinh cùng Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (US Departments of Agriculture - USDA) đã chính thức ban hành Hướng dẫn Chế độ dinh dưỡng cho người Mỹ (Dietary Guidelines for Americans - DGA) giai đoạn 2025–2030, bộ quy tắc mà theo luật định phải được sửa đổi 5 năm một lần. DGA đóng vai trò là các khuyến nghị dinh dưỡng quốc gia dành cho toàn thể dân cư và trực tiếp định hướng cho các tiêu chuẩn cung ứng thực phẩm tại trường học, các cơ sở chăm sóc trẻ em, những chương trình dinh dưỡng quốc gia khác, dinh dưỡng trong quân đội và các nhà ăn của chính phủ. DGA cũng gây ảnh hưởng sâu rộng đến các công thức sản xuất và hoạt động tiếp thị của ngành công nghiệp thực phẩm. Hướng dẫn Chế độ dinh dưỡng của Mỹ (DGA) giai đoạn 2025–2030 đánh dấu một bước ngoặt lịch sử trong chính sách y tế công cộng, chuyển dịch từ việc tính toán calo đơn thuần sang ưu tiên chất lượng thực phẩm và sinh lý chuyển hóa.
Tin tức
U lympho vùng biên ngoài hạch loại mô lympho liên quan đến niêm mạc (MALT) chiếm khoảng 7% tổng số u lympho không Hodgkin ở phương Tây và có thể phát sinh ở bất kỳ vị trí ngoài hạch nào (1). Đây là một phân nhóm tương đối hiếm gặp của u lympho không Hodgkin thể tiến triển chậm. Tỷ lệ mắc tại Mỹ khoảng 1/100,000 người trong quần thể (2). Nguyên nhân của bệnh thường chưa rõ. Khoảng 90% trường hợp bệnh có liên quan đến sự nhiễm khuẩn vi khuẩn Helicobacter pylori (HP). Những trường hợp âm tính với vi khuẩn HP chỉ chiếm 10%. Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nam, 56 tuổi, vào viện vì xuất huyết tiêu hóa (XHTH) do loét dạ dày. Nội soi dạ dày lần 2 sau khi điều trị ổn định XHTH 6 tuần phát hiện tổn thương nghi ngờ u MALT, đã được sinh thiết làm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch khẳng định chẩn đoán. Đây là một trường hợp bệnh hiếm vì tỷ lệ những trường hợp có biến chứng XHTH thường rất hiếm gặp, chỉ khoảng 15,6% (3). Hơn nữa, xét nghiệm vi khuẩn HP nhiều lần bằng nhiều phương pháp đều âm tính. Việc phát hiện được tổn thương nghi ngờ khi nội soi lại sau đợt điều trị cho thấy vai trò quan trọng của việc nội soi lại ở các bệnh nhân đã điều trị ổn định XHTH.
Tin tức
Viêm mũi do thuốc (Rhinitis Medicamentosa – RM) là một dạng viêm mũi không do dị ứng liên quan đến việc lạm dụng kéo dài các thuốc co mạch tại chỗ. Tình trạng này ngày càng phổ biến do thuốc thông mũi dễ tiếp cận và thường được sử dụng không cần kê đơn. Cơ chế bệnh sinh của RM liên quan đến hiện tượng co mạch kéo dài gây thiếu máu niêm mạc, rối loạn chức năng biểu mô và giảm đáp ứng của các thụ thể adrenergic, dẫn đến sung huyết hồi ứng sau khi ngừng thuốc. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là ngạt mũi mạn tính, giảm đáp ứng với thuốc co mạch và ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào tiền sử sử dụng thuốc và thăm khám nội soi mũi. Điều trị RM tập trung vào ngừng thuốc co mạch kết hợp corticosteroid xịt mũi và các liệu pháp hỗ trợ như dung dịch nước muối ưu trương. Trong những trường hợp kháng trị, có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa. Việc nhận diện sớm và điều trị phù hợp giúp phục hồi chức năng niêm mạc và hạn chế biến chứng lâu dài.
Tin tức
Chảy máu nặng là biến chứng nghiêm trọng và phổ biến ở bệnh nhân ECMO, dẫn đến kết cục lâm sàng xấu. Nghiên cứu hồi cứu trên 105 bệnh nhân người lớn can thiệp ECMO ngoại vi tại Bệnh viện Chợ Rẫy nhằm xác định tỷ lệ, yếu tố dự báo và mối liên quan của biến chứng này với tử vong. Kết quả ghi nhận tỷ lệ chảy máu nặng là 31,4% (33/105 bệnh nhân). Chảy máu nặng làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong nội viện với tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (aHR) là 3,56 (KTC 95%: 1,63–7,80, p < 0,001). Các yếu tố dự báo độc lập cho biến chứng này bao gồm: APTT > 72 giây (aOR 7,10), Fibrinogen < 2 g/L (aOR 6,10) và ACT > 220 giây (aOR 3,90). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ các thông số đông máu để tối ưu hóa điều trị và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.
Tin tức
Bệnh não tăng amoniac máu là tình trạng nghiêm trọng thường liên quan đến suy gan, trong khi bão giáp là một cấp cứu nội tiết gây rối loạn chuyển hóa nặng. Bài viết báo cáo trường hợp bệnh nhân nam 33 tuổi, tiền sử khỏe mạnh, nhập viện vì mệt mỏi và nôn, sau đó tri giác suy giảm nhanh chóng từ GCS 12 xuống GCS 7. Xét nghiệm ghi nhận tăng amoniac máu (284 µmol/L) và nhiễm độc giáp nặng (TSH: 0,007 µIU/mL, fT4: 27 pmol/L) dù chức năng gan hoàn toàn bình thường. MRI não và dịch não tủy không phát hiện bất thường. Bệnh nhân được chẩn đoán hôn mê do bệnh não tăng amoniac máu phối hợp bão giáp, được điều trị bằng phác đồ kháng giáp tổng hợp, corticoid và lọc máu liên tục (CRRT). Nồng độ amoniac cải thiện rõ rệt sau 48 giờ, giúp bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn và rút nội khí quản thành công. Ca lâm sàng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát amoniac ở bệnh nhân rối loạn tri giác ngay cả khi không có bệnh lý gan và gợi mở mối liên hệ tiềm năng giữa bão giáp và chuyển hóa amoniac.
