Ung thư không chỉ do đột biến gen, môi trường hay lối sống, mà khoảng 20% ca ung thư trên toàn cầu có liên quan đến virus. Các virus gây ung thư thúc đẩy quá trình này chủ yếu thông qua nhiễm trùng kéo dài, tồn tại trong cơ thể nhiều năm, liên tục tương tác với tế bào chủ và gây tích lũy các tổn thương di truyền và biểu sinh (những thay đổi trong cách gen được bật – tắt mà không đổi trình tự DNA).
Tin tức
Xoắn tinh hoàn là tình trạng cấp cứu nam khoa cần được chẩn đoán sớm để tránh việc cắt bỏ tinh hoàn. Dấu hiệu lâm sàng đau tức vùng bìu, căng đỏ, tinh hoàn treo cao, mất phản xạ cơ bìu, nôn buồn nôn là những biểu hiện nghĩ tới có thể xoắn tinh hoàn. Từ đó chỉ định siêu âm tinh hoàn được đặt ra. Tuy nhiên xoắn tinh hoàn bào thai là thử thách chẩn đoán khác. Thai nhi và mẹ không biểu hiện lâm sàng bất thường. Chẩn đoán thường được tình cờ khi phát hiện thông qua siêu âm thai. Chúng tôi đưa ra 1 ca bệnh khi siêu âm thai tháng cuối có hình ảnh nghi ngờ xoắn tinh hoàn và bàn luận về đặc điểm chẩn đoán hình ảnh cũng như xử trí của bệnh lý này
Tin tức
Tắc mạch ối là một biến chứng sản khoa rất nguy hiểm, có đặc tính bởi sự xâm nhập đột ngột nước ối hay mảnh mô, tổ chức thai vào trong tuần hoàn mẹ, xảy ra trong chuyển dạ, trong hoặc sau đẻ. Điều này kích hoạt tình trạng suy hô hấp, suy tuần hoàn cấp tính và rối loạn đông máu. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh thấp nhưng tắc mạch ối vẫn gây tử vong rất cao trên toàn thế giới. Kết cục của sơ sinh cũng rất kém. Nếu tắc mạch ối xảy ra trước khi sinh thì những trẻ sống sót cũng có thể bị tổn thương thần kinh rất nặng nề và lâu dài.
Tin tức
PT não tỉnh kết hợp theo dõi điện sinh lý trong mổ giúp lập bản đồ vỏ não, loại bỏ tối đa vùng não tổn thương mà vẫn bảo tồn được chức năng thần kinh. Để PT não tỉnh thành công, cần có sự hợp tác của người bệnh, sự giao tiếp trước và trong mổ, sự đồng thuận giữa các nhà PT, GM và đội ngũ nhân viên PM. Chưa có sự đồng thuận về phương pháp vô cảm tối ưu trong PT não tỉnh. Dựa trên đặc điểm của từng BN và phẫu thuật, chúng tôi đã chọn phương pháp Asleep – Awake- Asleep cho ca PT cắt bỏ tổn thương não gây động kinh, và phương pháp Awake – Asleep trong ca đặt điện cực não sâu. Scalp Block đóng vai trò quan trọng trong quản lý đau phẫu thuật não tỉnh.Từ khóa: PT não tỉnh, theo dõi điện sinh lý, lập bảng đồ vỏ não, động kinh, điện cực não sâu, Scalp block.
Tin tức
Tin tức
Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) và cuộc cách mạng trong điều trị ung thưCác thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, ICIs) đã thay đổi sâu sắc ngành ung bướu học hiện đại bằng cách phục hồi đáp ứng miễn dịch chống khối u thông qua việc ức chế các con đường điều hòa như CTLA-4 (cytotoxic T-lymphocyte–associated protein 4) và trục PD-1/PD-L1 (programmed death-1/programmed death-ligand 1). Thông qua việc điều hòa cân bằng nội môi miễn dịch thay vì gây gây độc tế bào trực tiếp, ICIs cho phép kiểm soát khối u bền vững qua trung gian tế bào T, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (immune-related adverse events, irAEs) do sự hoạt hóa miễn dịch ngoài mục tiêu [1–4].Hầu hết các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (irAEs) ghi nhận trên da, hệ tiêu hóa hoặc các cơ quan nội tiết, độc tim mạch đã dấy lên mối quan ngại nghiêm trọng do mức độ nặng nề và tỷ lệ tử vong liên quan. Trong đó, viêm cơ tim liên quan đến ICIs là một biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao. Khi số lượng bệnh nhân ung thư sống sót được điều trị bằng ICIs tiếp tục gia tăng, việc nhận diện và xử trí các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch đã trở thành một thành phần trung tâm của thực hành tim mạch–ung bướu hiện đại, qua đó cho thấy sự cần thiết phải đặc biệt chú trọng đến chẩn đoán sớm, phân tầng nguy cơ và các chiến lược quản lý. [5,6].
Tin tức
Đột tử tim (Sudden Cardiac Death – SCD) là nguyên nhân tử vong hàng đầu trong bệnh tim mạch, chiếm khoảng 15–20% tổng số ca tử vong toàn cầu. Phần lớn các trường hợp SCD xảy ra do rối loạn nhịp thất ác tính, chủ yếu là rung thất (ventricular fibrillation – VF) và nhịp nhanh thất (ventricular tachycardia – VT). Trong nhiều thập kỷ qua, ICD đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong phòng ngừa SCD, cả ở nhóm dự phòng tiên phát lẫn thứ phát.Tuy nhiên, việc chỉ định ICD không đơn thuần dựa trên một tiêu chí đơn lẻ (như phân suất tống máu thất trái – EF), mà cần đánh giá toàn diện nguy cơ loạn nhịp, giai đoạn bệnh, bệnh đồng mắc và tiên lượng sống còn. Lạm dụng ICD có thể dẫn đến tăng chi phí y tế, biến chứng thủ thuật và giảm chất lượng sống, trong khi thiếu sót chỉ định có thể khiến bệnh nhân đối mặt với nguy cơ đột tử.
Tin tức
Rung nhĩ là một trong những rối loạn nhịp tim thường gặp nhất, ảnh hưởng đến hàng triệu bệnh nhân trên toàn thế giới. Tình trạng này làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong buồng nhĩ trái, từ đó dẫn đến thuyên tắc mạch não và gây nhồi máu não thiếu máu cục bộ. Theo thống kê, khoảng 20–30% các trường hợp nhồi máu não có liên quan đến rung nhĩ.Trong nhiều thập kỷ, warfarin là thuốc chống đông kinh điển được sử dụng để phòng ngừa đột quỵ ở bệnh nhân rung nhĩ. Tuy nhiên, việc sử dụng warfarin gặp nhiều hạn chế: cần theo dõi INR thường xuyên, tương tác thuốc – thức ăn phức tạp, và nguy cơ xuất huyết nội sọ cao. Sự ra đời của các thuốc chống đông đường uống trực tiếp (DOAC) như apixaban, rivaroxaban, dabigatran, edoxaban đã thay đổi hoàn toàn thực hành lâm sàng. DOAC mang lại hiệu quả chống đông ổn định, ít cần theo dõi xét nghiệm, và đặc biệt giảm nguy cơ xuất huyết nội sọ so với warfarin.Vấn đề đặt ra là: sau một cơn nhồi máu não cấp, khi nào nên khởi trị lại DOAC? Nếu khởi trị quá sớm, nguy cơ xuất huyết chuyển dạng tăng lên; nếu trì hoãn, bệnh nhân có nguy cơ tái phát huyết khối cao. Trước đây, thực hành lâm sàng thường dựa trên quy tắc “1-3-6-12 ngày” (khởi trị sau 1 ngày với nhồi máu nhỏ, 3 ngày với nhồi máu vừa, 6 ngày với nhồi máu lớn, và 12 ngày với nhồi máu rất lớn hoặc có xuất huyết chuyển dạng). Tuy nhiên, quy tắc này chủ yếu dựa trên kinh nghiệm và ý kiến chuyên gia, chưa có bằng chứng mạnh mẽ từ các thử nghiệm ngẫu nhiên.Trong bối cảnh đó, phân tích gộp CATALYST (2025) đã cung cấp dữ liệu quan trọng, giúp định hình lại chiến lược khởi trị DOAC sau nhồi máu não cấp.
Tin tức
Đặt vấn đề: chấn thương động mạch sọ não gồm động mạch cảnh và động mạch đốt sống. Hướng dẫn về chẩn đoán sàng lọc và điều trị đã công bố. Tuy nhien, vẫn tồn tại quan điểm không sử dụng kháng đông, kháng ngưng tập tiểu cầu sớm, đồng thời ưu tiên phẫu thuật. Báo cáo nhấn mạnh vai trò chụp động mạch trong chẩn đoán, đồng thời phân tích tính bất hợp lý trong điều trị ca bệnh chấn thương động mạch cảnh.Báo cáo ca bệnh: bệnh nhân nam 33 tuổi, tai nạn cọc sắt đâm vùng 3 cổ trái. Sau tai nạn, bệnh nhân tỉnh, Glasgow 15 điểm, CTscanner sọ não bình thường, chụp động mạch ngay sau tai nạn, tắc hoàn toàn động mạch cảnh trong và ngoài trái sau vị trí chia 4 cm đến nền sọ. Không sử dụng kháng đông và kháng tập tiểu cầu sau chẩn đoán. Đột quỵ xuất hiện 7 giờ sau tai nạn, hôn mê, Glasgow 9 điểm. Phẫu thuật cắt đoạn mạch cảnh trong, lấy huyết khối bằng forgety. MRI sọ não sau mổ, tắc hoàn toàn động mạch não giữa trái và các nhánh trong não, nhồi máu não trái.Bàn luận: triệu chứng thần kinh xuất hiện chậm, CT scanner sọ não bình thường. Chụp động mạch giúp chẩn đoán sớm, chính xác tổn thương trong và ngoài sọ. Kháng đông hoặc kháng tập tiểu cầu cần được chỉ định ngay sau chẩn đoán. Phẫu thuật cắt đoạn mạch tổn thương, lấy bỏ huyết khối chưa giải quyết được hết thương tổn. Vai trò kỹ thuật hybird trong điều trị chưa được quan tâm.Kết luận: chụp động mạch giúp sàng lọc chấn thương động mạch sọ não. Kháng đông và kháng tập tiểu cầu dự phòng đột quỵ.Từ khóa: chấn thương động mạch sọ não, đột quỵ sau chấn thương cổ.
