1. Tóm tắt
Xét nghiệm hóa sinh giữ vai trò quan trọng trong hỗ trợ lâm sàng, nhất là khi thương tổn không điển hình hoặc có bệnh đi kèm. Các xét nghiệm này có vai trò hỗ trợ chẩn đoán phân biệt, loại trừ nguyên nhân, phát hiện bệnh kèm, theo dõi tác dụng phụ thuốc và định hướng điều trị an toàn. Các xét nghiệm quan trọng như xét nghiệm đường huyết (glucose máu, glucose niệu, HbA1c) nhằm phát hiện và kiểm soát đái tháo đường – yếu tố ảnh hưởng nhiều đến bệnh da; xét nghiệm đánh giá chức năng gan và tổn thương tế bào gan để theo dõi độc tính của thuốc chuyển hóa qua gan như isotretinoin, methotrexate; xét nghiệm đánh giá chức năng thận nhằm phát hiện sớm độc tính thuốc, các bệnh lý thận nền tảng hoặc biến chứng của bệnh đối với thận. Tuy nhiên, kết quả xét nghiệm phải luôn được đặt trong bối cảnh lâm sàng, tránh việc lạm dụng hoặc diễn giải thiếu thực tế. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cá thể hóa chỉ định xét nghiệm trong da liễu, dựa trên tình trạng bệnh, yếu tố nguy cơ và kế hoạch điều trị của từng bệnh nhân.Mục tiêuPhân tích được vai trò của xét nghiệm hóa sinh trong tầm soát và chẩn đoán bệnh lý da liễu
Phân tích được vai trò của xét nghiệm hóa sinh trong theo dõi và tiên lượng và quyết định điều trị bệnh lý da liễu
Ứng dụng được vai trò của hóa sinh trong một số bệnh lý da liễu thường gặp
Tin tức
I. Đặt vấn đề
Trong chuyên ngành Giải phẫu bệnh, việc nhận một mẫu sinh thiết vùng hàm với nghi ngờ u nguyên bào tạo men là kết quả không phải hiếm. Dù đã biết đây là khối u lành, nhưng mỗi lần đọc tiêu bản, cảm giác vẫn nặng trĩu vì nếu bác sĩ phẫu thuật chỉ nạo bóc u mà không chú trọng rìa diện cắt, bệnh nhân có thể phải quay lại phòng mổ nhiều lần nữa do tái phát.Tôi chọn viết bài này không phải để nhắc lại kiến thức, mà để kể lại những gì chúng ta – bác sĩ thực hành nên hết sức chú ý.
Tin tức
1. Tóm tắt
Mục đích: Trình bày một trường hợp Actinomycosis buồng trứng giả khối ác tính và tổng hợp các bài báo trong y văn nhằm rút ra kinh nghiệm chẩn đoán và điều trị.Trình bày ca: Bệnh nhân nữ 43 tuổi, có tiền sử đặt dụng cụ tử cung (IUD) trong nhiều năm, nhập viện vì đau bụng vùng hạ vị kéo dài và nhiều đợt viêm phần phụ tái diễn. Siêu âm và CT cho thấy khối vùng chậu phải nghi ngờ ung thư buồng trứng. Bệnh nhân được phẫu thuật nội soi, lấy khối u đặc nghi ngờ ung thư; giải phẫu bệnh thấy mô viêm xơ, ổ mủ, kèm mô viêm hạt mạn tính, vi khuẩn dạng sợi, nhuộm Gram có hình ảnh đặc trưng của Actinomyces. Sau mổ, bệnh nhân được điều trị kháng sinh liều cao kéo dài, đáp ứng tốt, không tái phát sau theo dõi.Kết luận: Actinomycosis vùng chậu cần được cân nhắc trong chẩn đoán phân biệt các khối vùng chậu không điển hình, đặc biệt ở bệnh nhân có tiền sử đặt IUD lâu năm. Giải phẫu bệnh là tiêu chuẩn vàng; điều trị kết hợp phẫu thuật và kháng sinh kéo dài mang lại tiên lượng tốt.
Tin tức
I. Ung thư cổ tử cung là gì?
Ung thư cổ tử cung là ung thư bắt đầu từ các tế bào cổ tử cung. Cổ tử cung là phần dưới, hẹp của tử cung (dạ con). Cổ tử cung nối tử cung với âm đạo (ống sinh). Ung thư cổ tử cung thường phát triển chậm theo thời gian. Trước khi ung thư xuất hiện ở cổ tử cung, các tế bào cổ tử cung trải qua những thay đổi được gọi là tổn thương loạn sản. Theo thời gian, nếu không được kiểm soát hoặc loại bỏ, các tế bào bất thường có thể phát triển thành tế bào ung thư, đâu tiên là phát triển tại chỗ tiếp đến là lan rộng và sâu hơn vào cổ tử cung và các khu vực xung quanh.
Tin tức
TÓM TẮT
Gần đây, tê thần kinh ngoại vi được áp dụng rộng rãi để điều trị đau sau mổ do phương pháp này có nhiều lợi điểm. Tuy nhiên, thời gian tác dụng không thể kéo dài nếu chỉ thực hiện gây tê một liều. Do đó, trong thực hành lâm sàng các bác sỹ gây mê thường pha thêm một loại thuốc khác vào thuốc tê nhằm làm tăng thời gian giảm đau cho người bệnh. Dexamethasone là một trong các loại tá dược được áp dụng phổ biến dùng trong gây tê thần kinh ngoại vi mặc dù đã có ghi nhận hiện tượng gây chết tế bào thần kinh khi thực nghiệm trên chuột. Cơ chế để kéo dài thời gian tác dụng của gây tê do dexamethasone có thể bao gồm giảm hoạt động của sợi C cảm thụ thông qua tác động trực tiếp trên thụ thể glucocorticoid, tác dụng ức chế trực tiếp kênh kali, hoặc do tác dụng kháng viêm toàn thân. Mặc dù được chứng minh mang lại nhiều lợi ích qua các thử nghiệm lâm sàng, nhưng hiện nay cách dùng pha dexamethasone để tiêm quanh thần kinh chưa được Cơ quan quản lý thực phẩm và dược phẩm Mỹ thông qua (FDA) và vẫn được sử dụng như một cách không chính thức (off-label). Một đường dùng khác của dexamethasone là tiêm tĩnh mạch cũng đã chứng minh được hiệu quả giảm đau và kháng viêm toàn thân. Như vậy, giữa tiêm dexamethasone quanh thần kinh và tiêm tĩnh mạch, đâu mới là cách dùng tối ưu hơn?
Tin tức
Tóm tắt:Mục tiêu: Nghiên cứu sự thay đổi chỉ số Tei kinh điển và Tei cải biên hai thất ở bệnh nhân hở van hai lá (HoHL) và mối tương quan giữa chỉ số Tei hai thất với các thông số siêu âm khác.
Đối tượng và phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang có so sánh giữa nhóm HoHL với người bình thường (từ 4/2012 đến 5/2013) tại Bệnh viện Tim Hà Nội.
Kết quả: Có 78 bệnh nhân HoHL, tỉ lệ nam/nữ = 1.44/1, chỉ số Tei và Tei’ đánh giá chức năng thất trái, thất phải có giá trị lớn hơn ở nhóm bệnh so với nhóm chứng. Chỉ số Tei và Tei’ thất trái tương quan thuận chặt với nhau (r = 0,74; p< 0,001) và tương quan thuận với các chỉ số đường kính nhĩ trái (r = 0,49; 0,6; p<0,001), đường kính thất trái cuối tâm thu (r = 0,48; 0,55; p <0,001), đường kính dòng hở hai lá tại gốc (r = 0,6; 0,75; p < 0,001), diện tích hở hai lá/diện tích nhĩ trái (r = 0,59; 0,74; p<0,001), đường kính trước sau vòng van hai lá (r = 0,44; 0,54; p < 0,001), phân số tống máu EF (r = -0,224; -0,269; p <0,05), áp lực động mạch phổi (r = 0,376; 0,465; p < 0,005) cũng như chỉ số tim ngực (r = 0,47; 0,58; p < 0,001). Chỉ số Tei’ thất phải tương quan thuận với thất trái (r: 0,538; p <0,001), với VC, tỷ lệ diện tích HoHL/diện tích nhĩ trái, tương quan thuận lỏng lẻo với áp lực động mạch phổi, kích thước thất phải, kích thước thất trái, chỉ số tim ngực.
Kết luận: Chỉ số Tei, Tei’ thất trái và Tei’ thất phải ở bệnh nhân HoHL tăng so với người không có bệnh tim mạch. Các chỉ số Tei thất phải, thất trái tương quan với nhau và tương quan với nhiều chỉ số siêu âm quan trọng khác.
Tin tức
Giới thiệu
Rối loạn nhịp thất (ventricular arrhythmias) là một nhóm rối loạn nhịp phát sinh từ tâm thất của quả tim. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến đột tử do tim (SCD), đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch như bệnh mạch vành, suy tim, hoặc các bệnh lý rối loạn tim bẩm sinh. Việc điều trị và quản lý rối loạn nhịp thất đã có nhiều thay đổi đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là trong các khuyến cáo của ESC 2022. Những thay đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giúp bác sĩ tim mạch có những quyết định chính xác hơn về phân tầng nguy cơ và can thiệp.
Tin tức
I. Giới thiệu
Các bệnh lý đa tầng của động mạch là một dạng tổn thương phức tạp Các nghiên cứu cho thấy khoảng 10 đến 20% bệnh nhân phình động mạch chủ bụng có các bệnh lý đi kèm ở động mạch chủ ngực như lóc động mạch chủ type B, loét xuyên mảng xơ vữa hoặc phình động mạch chủ ngực.1Can thiệp nội mạch là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho bệnh lý động mạch chủ. Tuy nhiên, hiện có ít nghiên cứu về việc thực hiện cùng lúc hai kỹ thuật TEVAR (can thiệp nội mạch động mạch chủ ngực) và EVAR (can thiệp nội mạch động mạch chủ bụng).2Trong báo cáo này, chúng tôi mô tả một trường hợp bệnh nhân đã được sửa chữa thành công tổn thương động mạch chủ đa tầng phức tạp thông qua can thiệp nội mạch cùng thì. Ủy ban đạo đức của bệnh viện đã phê duyệt quy trình nghiên cứu. Bệnh nhân và gia đình đã đồng ý tham gia nghiên cứu và cho phép sử dụng thông tin cũng như hình ảnh, video trong phẫu thuật cho mục đích khoa học.
Tin tức
I. Định nghĩa:
Bệnh lý động mạch chi dưới (PAD) là một biểu hiện của xơ vữa hệ động mạch ngoại biên, trong đó lòng động mạch chi dưới bị hẹp, tắc gây giảm tưới máu cơ quan và các bộ phận liên quan (da, thần kinh) phía hạ lưu.PAD không những gây triệu chứng chi dưới (đau cách hồi, đau khi nghỉ, loét chi, hoại tử chi) mà còn làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch lớn (MACE = nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong) và biến cố chi (MALE = mất chi, tái can thiệp) so với dân số chung.Do đó, điều trị PAD cần theo đuổi song song hai mục tiêu: (1) bảo vệ tim mạch (giảm MACE) và (2) bảo vệ chi (giảm MALE, cải thiện lưu thông chi dưới, duy trì khả năng vận động, tránh mất chi).
