1. Đại cương
Định nghĩaRung nhĩ cấp tính được định nghĩa là rung nhĩ được phát hiện trong môi trường chăm sóc cấp tính hoặc trong quá trình mắc bệnh cấp tính. Trước đây, rung nhĩ cấp tính đôi khi được gọi là rung nhĩ thứ phát trong các y văn.Rung nhĩ xuất hiện trong bệnh viện (rung nhĩ mới hay rối loạn nhịp trong bệnh lý cấp) cần được đánh giá toàn diện để quyết định điều trị kháng đông thích hợp.Tần suấtỞ bệnh nhân bị nhiễm khuẩn huyết, tỷ lệ mắc rung nhĩ cấp tính thay đổi tùy theo mức độ nghiêm trọng của bệnh, từ 6% đến 22% ở nhiễm khuẩn huyết nặng, và từ 23% đến 44% ở sốc nhiễm khuẩn. Rung nhĩ cấp tính có liên quan đến thời gian nằm viện kéo dài, nguy cơ bệnh tật và tử vong cao hơn, cũng như tỷ lệ rung nhĩ tái phát cao.Trong bối cảnh phẫu thuật, rung nhĩ cấp tính xảy ra cả phẫu thuật ngoài tim và phẫu thuật tim. Đối với phẫu thuật ngoài tim, tùy thuộc vào loại phẫu thuật, tỷ lệ từ 3% đến 16%.Rung nhĩ sau phẫu thuật tim là tình trạng phổ biến, ảnh hưởng đến khoảng 32% bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, khoảng 49% bệnh nhân sau phẫu thuật kết hợp bắc cầu và thay van động mạch chủ, và 64% bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu kết hợp thay van hai lá. Tỷ lệ rung nhĩ tái phát cao trong những năm tiếp theo[1].Rung nhĩ làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối trong tâm nhĩ, dẫn đến nguy cơ đột quỵ tăng lên đáng kể. Việc sử dụng thuốc kháng đông là điều trị quan trọng để phòng ngừa biến cố đột quỵ và thuyên tắc huyết khối. Bệnh nhân đang nằm viện, đặc biệt trong các tình huống cấp cứu hay phẫu thuật, chiến lược kháng đông cần được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ chảy máu.
Tin tức
1. Giới thiệu
Rung nhĩ (AF) và cuồng nhĩ (AFL) là những rối loạn nhịp tim thường gặp sau phẫu thuật tim, đặc biệt là phẫu thuật van tim và bắc cầu động mạch vành. Tỷ lệ mắc dao động từ 20–50%, cao nhất vào ngày thứ 2–3 sau mổ. Những rối loạn này làm tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị, và nguy cơ biến chứng như đột quỵ, suy tim, hoặc tử vong.
Tin tức
1. Giới thiệu chung
Cùng với sự phát triển của đánh giá giải phẫu mạch vành một cách chính xác thì việc đánh giá chức năng của mạch vành vẫn liên tục phát triển. Trong đó vai trò của đánh giá MRI tim gắng sức với adenosine giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá thiếu máu cơ tim có ý nghĩa, đánh giá sẹo và cơ tim sống còn dựa vào LGE và đồng thời hướng dẫn điều trị và theo dõi sau tái thông mạch vànhMRI tim gắng sức với adenosine (adenosine stress CMR) có nhiều ưu điểm nổi trội(1):Đánh giá thiếu máu cơ tim, tính sống còn của cơ tim & chức năng tim một cách xuất sắc mà không cần tiếp xúc với tia xạ ion hóa.
MRI tim gắng sức cho thấy độ nhạy chẩn đoán cao hơn so với xạ hình tưới máu cơ tim bằng SPECT/PET trong phát hiện bệnh ĐMV có ý nghĩa (chụp mạch vành).
Chiến lược tái thông mạch vành được hướng dẫn bởi MRI tim gắng sức có hiệu quả tương đương với chiến lược dựa trên đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) xâm lấn ở bệnh nhân có nguy cơ bệnh mạch vành ở mức độ trung bình - cao
MRI tim gắng sức là một ứng dụng có giá trị trong đánh giá gánh nặng thiếu máu và chức năng vi tuần hoàn vành.Đây có thể là một lựa chọn hình ảnh chức năng tối ưu giúp đánh giá và phân tầng bệnh mạch vành mạn, đặc biệt ở bệnh nhân có tình trạng thiếu máu cơ tim ở mức trung gian trên chụp mạch vành
Tin tức
Mặc dù y học tim mạch đã có nhiều tiến bộ, nhưng việc đưa ra quyết định liên quan đến chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị huyết khối thất trái (LV) thường vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là tỷ lệ đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết não cao hơn. Chỉ có một số ít khuyến nghị trong hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (ASA) và Trường Cao đẳng Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) về huyết khối thất trái và một số khuyến nghị hạn chế trong các hướng dẫn của tổ chức khác và các tài liệu đồng thuận của chuyên gia. Tỷ lệ huyết khối thất trái sau nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI) thay đổi rất nhiều trong các báo cáo khác nhau, từ 2.5% đến 15% [1,2], có thể phản ánh nhóm bệnh nhân được nghiên cứu, thời điểm và tần suất sàng lọc, cũng như độ tuổi quan sát, và có thể cao hơn so với báo cáo trong hầu hết các loạt nghiên cứu nếu chụp cộng hưởng từ tim (CMR) được sử dụng thường xuyên. Trong thời đại của điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép, sau nhồi máu cơ tim cấp và can thiệp mạch vành, những bệnh nhân nào nên được cân nhắc bổ sung thêm điều trị liệu pháp kháng đông đường uống, đặc biệt là khi tỷ lệ chảy máu tăng lên khi kết hợp liệu pháp kháng đông đường uống và liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép?
Tin tức
Lồng ruột ở người lớn tương đối hiếm gặp so với trẻ em, và trong lồng ruột đại tràng ở người lớn, nguyên nhân chủ yếu là do các khối u ác tính. U mỡ, một khối u hiếm gặp ở đường tiêu hóa, thường hiếm khi gây lồng ruột đại tràng ở người lớn. Chúng tôi trình bày trường hợp một bệnh nhân nữ, 48 tuổi bị đau bụng. Bệnh nhân đến khám với triệu chứng bụng chướng nhẹ kèm theo đau ở vùng bụng thượng vị - hạ sườn phải. Khi khám, phát hiện một khối sờ thấy ở vùng thượng vị lệch phải. Siêu âm có hình ảnh khối lồng ruột vùng thượng vị và khối u tăng âm nằm cạnh khối lồng ruột. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch cho thấy hình ảnh khối lồng ruột đại tràng do khối u có tỷ trọng mỡ. Phẫu thuật bụng cấp cứu đã được thực hiện. Một khối u được xác định ở giữa đại tràng ngang, dẫn đến quyết định cắt bỏ nửa đại tràng phải có khối u và nối hồi – đại tràng. Kết quả xét nghiệm mô bệnh học xác nhận khối u là u mỡ. Lồng ruột đại tràng ở người lớn do u mỡ tương đối hiếm gặp, chỉ có một vài trường hợp được báo cáo trong tài liệu.
Tin tức
Nghiên cứu trên tạp chí Annals of Laparoscopic and Endoscopic Surgery phân tích các khía cạnh của phẫu thuật cắt bỏ hạch D3 cho ung thư đại tràng phải.Nhóm tác giả: Marcin Włodarczyk, Jakub Włodarczyk, Radzisław Trzciński, Michał Mik, Łukasz Dziki, Adam DzikiNguồn và thời gian đăng báoAnnals of Laparoscopic and Endoscopic Surgery, 2019 (4), 1 – 9.
Ngày đăng: 25 tháng 9 năm 2019.
Doi:21037/ales.2019.09.01
Tin tức
Nghiên cứu mới nhất năm 2025 đăng trên tạp chí nổi tiếng J Gastrointest Ca, trong bối cảnh phẫu thuật xâm lấn tối thiểu ngày càng phát triển cho các khối u vùng chậu tiến triển, việc so sánh giữa kỹ thuật robot đầy hứa hẹn và phương pháp nội soi tiêu chuẩn trong cắt bỏ hạch vùng chậu bên đã trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng và cần thiết.Nhóm tác giả: Mohamed Ali Chaouch, Paul Leblanc-Even, Ahmed Loghmari, Adriano Carneiro da Costa, Alessandro Mazzotta, Salah Khayat, Bassem Krimi, Amine Gouader, Jim Khan, Christoph Reissfelder, Wahid Fattal, Hani Oweira.Nguồn và thời gian đăng báoJ Gastrointest Cancer. 2025 Jul 15;56(1):151.
Ngày đăng: 15/07/2025
Doi: 10.1007/s12029-025-01251-7.
Tin tức
1. TÓM TẮT
Việc ngừng thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOAC = Non–Vitamin K Oral Anticoagulant. DOAC = Direct Oral Anticoagulant ) trước phẫu thuật là thách thức quan trọng nhằm cân bằng giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối. Báo cáo này được thực hiện nhằm tổng hợp bằng chứng mới nhất về thời điểm ngưng các thuốc NOAC trước phẫu thuật, dựa trên khuyến cáo của AHA/ACC, ESC, EHRA 2023–2024. Các điểm chính bao gồm: (1) thời gian ngưng thuốc phụ thuộc vào loại thuốc, chức năng thận và nguy cơ chảy máu của phẫu thuật; (2) các thuốc ức chế yếu tố Xa (rivaroxaban, apixaban, edoxaban) thường ngưng 24–48 giờ, trong khi dabigatran cần ngưng lâu hơn nếu suy thận; (3) cầu nối bằng heparin không được khuyến cáo thường quy. Bàn luận tập trung vào việc áp dụng hướng dẫn trong bối cảnh thực hành lâm sàng, bao gồm đánh giá nguy cơ cá thể hóa và cách xử trí khi cần phẫu thuật khẩn cấp. Kết luận: Ngưng NOAC cần dựa trên nguy cơ chảy máu và chức năng thận, với khoảng thời gian 24–72 giờ là tối ưu để giảm biến chứng mà không tăng nguy cơ huyết khối.
Tin tức
I. Bối cảnh
Sự ra đời của kháng đông đường uống tác động trực tiếp (DOAC- direct oral anticoagulants) đã mang lại kỷ nguyên mới trong việc quản lý các bệnh huyết khối, với những ưu thế về mặt dược động học cũng như hiệu quả cà độ an toàn so với các thuốc kháng đông kháng vitamin K.1,8 Chính vì vậy, các khuyến cáo lâm sàng hiện nay đều đồng thuận DOAC là lựa chọn đầu tay trong dự phòng đột quỵ trên bệnh nhân rung nhĩ khi không có chống chỉ định của thuốc.9,10 Một trong những câu hỏi lớn liên quan đến các DOAC thường được đưa ra bàn luận tại các diễn đàn khoa học là có hay không có sự khác biệt về hiệu quả và độ an toàn khi so sánh giữa các thuốc kháng đông này. Trong bối cảnh vẫn chưa có các nghiên cứu ngẫu nhiên đối chứng (RCT-Randomized Controlled Trials) so sánh đối đầu trực tiếp giữa các DOAC, nhiều nghiên cứu trên thực tế lâm sàng (RWE- Real World Evidence) đã tiến hành nhằm trả lời một phần cho câu hỏi trên. Tuy nhiên, với những hạn chế liên quan đến phương pháp nghiên cứu và kết quả không đồng nhất giữa các RWE đã làm cho việc nhận định các kết luận đạt được về việc so sánh giữa các DOAC trở nên khó khăn.11,12 Chính vì vậy, cần có những dữ liệu chất lượng cao nhằm so sánh hiệu quả và độ an toàn của các DOAC, từ đó cung cấp những thông tin quan trọng giúp bác sĩ cá thể hóa lựa chọn DOAC phù hợp với từng bệnh nhân.
