1. Đặt vấn đề
Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ hai trên toàn cầu và đột quỵ do thiếu máu cục bộ não chiếm phần lớn số ca đột quỵ mới mắc hằng năm. Thuốc tiêu sợi huyết alteplase đường tĩnh mạch đã được phê duyệt vào năm 1996 và đã trở thành phương pháp điều trị đầu tay cho đột quỵ do thiếu máu cục bộ trong thời gian qua, nhưng có những lo ngại bao gồm biến chứng xuất huyết, hiệu quả tiêu sợi huyết hạn chế và khả năng tái thông mạch máu tắc chưa đến 40% bệnh nhân. Tenecteplase (TNK) là một dạng biến đổi gen của ateplase (được thay thế 3 axit amin), gia tăng khả năng đề kháng yếu tố ức chế hoạt hóa plasminogen-1 đặc hiệu với fibrin hơn, có thời gian bán hủy dài hơn và thanh thải huyết tương chậm hơn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng dưới dạng liều bolus duy nhất thay vì liều bolus kèm theo truyền liên tục; Đồng thời có thể có tỷ lệ xuất huyết nội sọ thấp hơn alteplase, điều này có thể khiến tenecteplase trở thành thuốc tiêu sợi huyết tốt hơn.Bài viết này nhằm đánh giá tóm tắt về những tiến bộ gần đây trong việc sử dụng tenecteplase cho đột quỵ nhồi máu não cấp.
Tin tức
I. MỞ ĐẦU
Cường giáp sơ sinh là một rối loạn hiếm gặp, nhưng nghiêm trọng và thường chỉ xảy ra thoáng qua. Bệnh chủ yếu xảy ra ở trẻ sơ sinh có mẹ mắc Bệnh Graves (GD). Tình trạng này được gây ra bởi sự truyền qua nhau thai của kháng thể kích thích thụ thể TSH (TRAb) của người mẹ. Tỷ lệ mắc cường giáp ở trẻ sơ sinh được sinh ra từ các bà mẹ mắc GD là khoảng 1% đến 5%. Đây là một rối loạn hiếm gặp, được ước tính xảy ra trong khoảng 1 trên 25.000 đến 1 trên 50.000 trẻ sơ sinh sống, tỷ lệ mắc bệnh là như nhau ở bé trai và bé gái. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, cường giáp sơ sinh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng, bao gồm suy tim sung huyết và tổn thương thần kinh lâu dài. Việc quản lý những trường hợp này là một thách thức, đòi hỏi phải theo dõi chặt chẽ thai phụ có GD hoặc có tiền sử GD, đặc biệt là theo dõi nồng độ TRAb huyết thanh của mẹ và đánh giá chức năng tuyến giáp của thai nhi. Mục tiêu chính là chẩn đoán và can thiệp sớm để ngăn ngừa các hậu quả nghiêm trọng đối với sự phát triển thần kinh và sức khỏe tim mạch của trẻ.
Tin tức
Hội chứng Stevens-Johnson (SJS) là phản ứng da – niêm mạc nặng, hiếm gặp nhưng có thể đe dọa tính mạng. Chúng tôi báo cáo trường hợp bệnh nhân nữ 69 tuổi bị SJS sau khi sử dụng sâm không rõ nguồn gốc nhằm nhấn mạnh nguy cơ của dược liệu không kiểm định và hiệu quả điều trị sớm bằng corticoid liều cao. Bệnh nhân nhập viện với loét miệng, viêm kết mạc, ban đỏ lan tỏa; được chẩn đoán SJS thể trung bình (SCORTEN = 2 điểm). Hội chẩn liên chuyên khoa Miễn dịch – Dị ứng, Da liễu, Hồi sức tích cực thống nhất điều trị Methylprednisolone 2 mg/kg/ngày trong 5 ngày, kết hợp hồi sức, bù điện giải, kiểm soát nhiễm trùng và chăm sóc da – niêm mạc. Globulin miễn dịch truyền tĩnh mạch (IVIg) được chỉ định nhưng không thực hiện do chi phí cao. Sau 5 ngày điều trị, bệnh nhân cải thiện rõ, hồi phục tốt, được chuyển khoa Nội tiếp tục theo dõi. Báo cáo góp phần bổ sung y văn về SJS do thảo dược, khẳng định hiệu quả corticoid liều cao ngắn ngày và vai trò của hội chẩn đa chuyên khoa trong cải thiện tiên lượng.
Tin tức
Tiên lượng thời gian sống còn là quá trình ước đoán khoảng thời gian bệnh nhân còn có thể sống, đặc biệt quan trọng ở người bệnh ung thư giai đoạn tiến xa. Tiên lượng chính xác giúp bệnh nhân và gia đình chủ động chuẩn bị tâm lý, tài chính và kế hoạch chăm sóc cuối đời; đồng thời hỗ trợ bác sĩ cá thể hóa điều trị, ưu tiên kiểm soát triệu chứng và tránh các can thiệp y khoa không cần thiết, qua đó giảm lãng phí nguồn lực [1,2]. Đây cũng là cơ sở để đưa ra các quyết định quan trọng, hỗ trợ tinh thần và phối hợp dịch vụ y tế – xã hội cho bệnh nhân trong những tháng cuối đời [3,10]. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy tiên lượng dựa vào đánh giá lâm sàng của bác sĩ thường thiếu chính xác, dẫn đến điều trị quá mức, gia tăng gánh nặng triệu chứng và suy giảm chất lượng sống [4,5]. Để cải thiện độ chính xác, nhiều mô hình tiên lượng đã được phát triển dựa trên dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng, song việc ứng dụng còn hạn chế bởi yêu cầu xét nghiệm và tính khác biệt giữa các quần thể bệnh nhân [6,7]. Một phân tích hệ thống và tổng hợp dữ liệu (meta-analysis) vừa được công bố trên BMC Palliative Care (2025) cho thấy các mô hình tiên lượng hiện nay có thể hỗ trợ dự đoán người bệnh có nguy cơ tử vong trong 30–90 ngày, từ đó giúp chuẩn bị kế hoạch chăm sóc, tối ưu hóa sử dụng nguồn lực y tế, tránh điều trị không cần thiết [7].
Tin tức
Các điểm chính
Câu hỏi: Phối hợp thuốc ức chế CDK4/6 và nội tiết có giúp kiểm soát bệnh lâu dài ở bệnh nhân tiền mãn kinh bị ung thư vú, HR+/HER2- và có di căn không?Kết quả: Bệnh nhân nữ sinh năm 1980, chẩn đoán ung thư vú trái di căn xương, màng phổi, carcinoma xâm nhập, HR (+), HER2- từ tháng 11/2020, được điều trị bằng hoá trị trước (do tình trạng khủng hoảng tạng) bằng 12 tuần hoá chất Pacltaxel, bệnh đáp ứng 1 phần và chuyển điều trị duy trì bằng thuốc ức chế CDK4/6 (Palbociclib)+ thuốc ức chế aromatase (Anastrozole) + ức chế buồng trứng bằng thuốc và truyền thuốc chống hủy xương bisphosphonate định kỳ. Thời gian sống thêm không tiến triển (PFS) ước tính đến nay khoảng 56 thnags (03/2021 → nay); triệu chứng được kiểm soát tốt cả trên lâm sàng và cận lâm sàng.Ý nghĩa: Điều trị nội tiết kết hợp thuốc ức chế CDK4/6 cho thấy hiệu quả vượt trội và dung nạp tốt ở đối tượng bệnh nhân tiền mãn kinh, kể cả trường hợp có di căn đa cơ quan và có khủng hoảng tạng. Các khuyến cáo hiện hành đều ủng hộ phác đồ điều trị này.
Tin tức
1. MỞ ĐẦU
Đau mạn tính sau phẫu thuật (chronic post-surgical pain – CPSP) là biến chứng không hiếm gặp nhưng vẫn chưa được nhận diện đúng mức trong thực hành lâm sàng. CPSP làm giảm đáng kể chức năng, khả năng lao động, chất lượng sống, đồng thời làm tăng sử dụng dịch vụ y tế và chi phí điều trị.[2,3]
Tin tức
Dịch tễ học
Trượt đốt sống do tiêu eo liên quan đến khiếm khuyết eo (pars interarticularis) ở 1 hoặc 2 bên, thường gặp ở L5-S1. Có khuynh hướng xảy ra phổ biến hơn ở trẻ em và vị thành niên. Tỷ lệ mắc trong dân chúng khoảng 5-7%. Tỷ lệ trượt đốt sống do tiêu eo ở những người thường xuyên thực hiện các động tác ưỡn quá mức như thể dục dụng cụ, cử tạ, lặn, đá bóng và bóng chuyền cao hơn tỷ lệ chung trong dân chúng, do có sự gia tăng lực dịch chuyển lên đốt sống ở những đối tượng này. Có thể có nhiều yếu tố góp phần gây ra trượt đốt sống do tiêu eo, trong đó có yếu tố gen và các yếu tố liên quan quá trình phát triển, tuy nhiên Fredrickson và cộng sự nghiên cứu 500 trẻ mới sinh và không thấy có bằng chứng về tiêu eo hay trượt đốt sống, điều này cho thấy khiếm khuyết eo và trượt đốt sống xuất hiện sau đó có thể là một hiện tượng mắc phải.Trượt đốt sống ra trước được chia độ theo phân loại Meyerding: Độ I: ≤25%, độ II: 26-50%, độ III: 51-75%, độ IV: 76-100%. Đánh giá hình ảnh học trượt đốt sống không chỉ giới hạn ở việc đánh giá mức độ trượt, mà các bằng chứng khoa học gần đây cho thấy góc gù (angular kyphotic deformity) tại vị trí thắt lưng cùng quan trọng hơn mức độ trượt trong tiên lượng nguy cơ trượt tiến triển. Một số hệ thống phân loại mới kết hợp mức độ trượt và các thông số về góc tại vị trí trượt để mô tả đặc điểm của trượt đốt sống mức độ cao và để cung cấp thông tin cơ bản cho việc phẫu thuật.So với trượt đốt sống do tiêu eo, trượt đốt sống do thoái hóa thường gặp nhiều hơn ở người lớn và có tỷ lệ tăng dần theo tuổi. L4-L5 là vị trí hay gặp nhất, cơ chế chính là do thoái hóa các mặt khớp, gây ra tình trạng trượt đốt sống. Đa số các trường hợp trượt đốt sống độ cao là do tiêu eo, BN bị trượt đốt sống do thoái hóa hiếm khi tiến triển quá độ II.
Tin tức
1. Sarcoma xương (Osteosarcoma) là gì?
Sarcoma xương là ung thư xương ác tính nguyên phát thường gặp nhất, phát sinh từ tế bào tạo xương – những tế bào có nhiệm vụ hình thành mô xương mới. Bệnh thường gặp ở thanh thiếu niên trong giai đoạn phát triển nhanh, đặc biệt từ 10–20 tuổi và có thể gặp ở người lớn tuổi hơn. Các vị trí phổ biến gồm đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày và đầu trên xương cánh tay – những vùng xương dài chịu tải trọng lớn. Mặc dù hiếm gặp, Sarcoma xương là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong do ung thư xương ở người trẻ tuổi.
Tin tức
I. Tóm tắt
Chỉ số IPF% (Immature Platelet Fraction) phản ánh tỷ lệ tiểu cầu non trong máu ngoại vi – những tế bào vừa được tủy xương giải phóng vào tuần hoàn. Đây là chỉ số quan trọng giúp đánh giá khả năng sinh tiểu cầu của tủy xương, hỗ trợ phân biệt nguyên nhân giảm tiểu cầu do giảm sinh hay tăng phá hủy, đồng thời đóng vai trò như một chỉ dấu sớm cho thấy sự hồi phục của tủy sau hóa trị hoặc ghép tủy. Nhờ sự phát triển của các hệ thống máy huyết học tự động, IPF% ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng, đặc biệt trong các bệnh viện lớn như Hệ thống Y tế Vinmec, nhằm cung cấp thông tin giá trị cho chẩn đoán, điều trị và tiên lượng bệnh.
