1. Giới thiệu
Thoái hóa não là thách thức lớn với hệ thống y tế toàn cầu do gánh nặng bệnh tật cũng như thiếu nguồn lực, đặc biệt ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Chuỗi xung SWI (Susceptibility Weighted Imaging), phát triển từ T2*, cung cấp thông tin quan trọng về sự hiện diện và phân bố các chất thuận từ – nghịch từ trong não, đồng thời là kỹ thuật nhạy nhất để phát hiện vi xuất huyết và lắng đọng sắt, hỗ trợ then chốt trong đánh giá nhiều rối loạn thoái hóa thần kinh. Rút ngắn thời gian chụp là yêu cầu cấp thiết của MRI, nhất là ở người cao tuổi. Các giải pháp hình ảnh tiên tiến cần đảm bảo tốc độ mà vẫn duy trì chất lượng và độ phân giải cao, giảm nhiễu do chuyển động, tối ưu quy trình thăm khám. Tại bệnh viện Vinmec Đà Nẵng (2024), chúng tôi nghiên cứu 81 bệnh nhân có xuất huyết hoặc thoái hóa não để đánh giá hiệu quả SWI và phần mềm hypersense. Thời gian chụp khi dùng hypersense giảm rõ rệt từ 5 phút 48 giây xuống 2 phút 32 giây, trong khi chất lượng hình ảnh vẫn tương đương (SNR, CNR không khác biệt có ý nghĩa). SWI phát hiện xuất huyết/vi xuất huyết ở 45 bệnh nhân, gần gấp đôi MRI thường quy. Các dấu hiệu như Nigrosome 1, mạch máu trung tâm và giảm mật độ tĩnh mạch chất trắng đều có độ nhạy cao (p<0,05). Từ đó, chúng tôi kết luận - SWI kết hợp hypersense giúp tăng giá trị chẩn đoán và rút ngắn thời gian chụp, nên được tích hợp vào quy trình MRI sọ não thường quy, thay thế T2*, đặc biệt trong cấp cứu và theo dõi bệnh lý thần kinh.Bài viết này nhằm trình bày các kiến thức cơ bản về SWI và hypersense: nguyên lý kỹ thuật, ứng dụng trong thoái hóa não, cùng những cạm bẫy và hạn chế.
Tin tức
1. Bối cảnh lâm sàng và vấn đề mới nổi
Trong những năm gần đây, điều trị ung thư phổi không thế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm đang có những thay đổi mang tính bước ngoặt, với sự chuyển dịch từ phẫu thuật cắt thùy phổi (lobectomy) sang các phương pháp cắt bỏ dưới thùy (sublobar resection), như cắt phân thùy (segmentectomy) hoặc cắt hình chêm (wedge resection), đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn sớm, đặc biệt với các khối u nhỏ.Sự thay đổi này làm dấy lên một mối lo ngại mới về nguy cơ gieo rắc tế bào u trong nhu mô phổi còn lại sau thủ thuật sinh thiết xuyên thành ngực (Percutaneous Transthoracic Needle Biopsy - PTNB). Trước đây, khi phẫu thuật cắt thùy phổi là tiêu chuẩn, toàn bộ đường kim sinh thiết thường được loại bỏ cùng với thùy phổi, do đó nguy cơ này ít được quan tâm. Tuy nhiên, với phẫu thuật cắt bỏ dưới thùy (đặc biệt là cắt hình chêm), đường kim sinh thiết có thể không được loại bỏ hoàn toàn cùng với mẫu bệnh phẩm, để lại một đường rò tiềm tàng trong nhu mô phổi được bảo tồn.Hiện thực y văn cho thấy, mối liên quan giữa PTNB và nguy cơ tái phát tại chỗ- tại vùng- đặc biệt là tái phát trong phần phổi còn lại- ở những bệnh nhân được phẫu thuật cắt dưới thùy vẫn chưa được đánh giá một cách có hệ thống. Do đó, nghiên cứu của Ahn và cộng sự (2025) được thực hiện để giải quyết khoảng trống kiến thức quan trọng này, với mục đích chính là "Nhằm mục đích đánh giá mối liên quan của PTNB với nguy cơ tái phát và sự sống còn ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt dưới thùy do ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I" . Để giải quyết câu hỏi này, nhóm nghiên cứu đã thiết kế và thực hiện một phân tích hồi cứu chi tiết, được trình bày trong phần tiếp theo.
Tin tức
Tóm tắt
Giới thiệu: Aeromonas hydrophila là vi khuẩn gram âm rất hiếm khi gây áp-xe sâu, đặc biệt áp-xe cơ thắt lưng–chậu lan vào ống sống.Trình bày ca bệnh: Bệnh nhân nam 75 tuổi mắc COPD nhập viện vì sốt, tiểu máu và đau thắt lưng. Xét nghiệm cho thấy nhiễm khuẩn huyết nặng. Siêu âm ghi nhận sỏi túi mật và túi mật giãn nhưng không nghĩ viêm túi mật cấp. CT ngực ghi nhận viêm phổi đáy phổi phải và tràn dịch màng phổi phải lượng ít. MRI phát hiện áp-xe cơ thắt lưng–chậu hai bên và áp-xe ngoài màng cứng từ L4–S1 gây chèn ép chùm đuôi ngựa. Cấy máu dương với Aeromonas hydrophila. Bệnh nhân được điều trị Meropenem 3g/ngày trong 7 ngày và dẫn lưu áp-xe dưới hướng dẫn siêu âm.
Outcome: Bệnh nhân hết sốt, giảm đau rõ và ra viện ngày thứ 15.
Conclusion: MRI đóng vai trò then chốt trong phát hiện áp-xe, mưc độ và sự lan rộng; đồng thời định hướng xử trí, đặc biệt trong trường hợp tác nhân hiếm gặp như Aeromonas hydrophila.
Tin tức
Tóm tắt:
Mục đích: Đánh giá hiệu quả ngắn hạn và tính an toàn của phương pháp tiêm thẩm phân chọn lọc rễ thần kinh dưới hướng dẫn CLVT ở bệnh nhân thoát vị đĩa đệm cột sống thắt lưng (TVĐĐCSTL).
Phương pháp: 24 bệnh nhân TVĐĐCSTL được tiêm thẩm phân chọn lọc rễ thần kinh có sử dụng thuốc cản quang định vị vị trí rễ thần kinh trước tiêm Corticosteroid và Lidocain dưới hướng dẫn cắt lớp vi tính. Đánh giá hiệu quả qua thang điểm đau VAS và bộ câu hỏi mức độ hạn chế hoạt động ODI tại các thời điểm sau can thiệp 1 ngày, 2 tuần, 1 tháng và 3 tháng.
Kết quả: 27 rễ được thẩm phân/24 bệnh nhân, mức độ đau giảm nhanh và phục hồi vận động so với trước can thiệp và tại các thời điểm theo dõi, 0 biến chứng nghiêm trọng. Điểm VAS trung bình trước can thiệp 5.9, sau can thiệp dao động từ 1.9 – 2.4. Điểm ODI trung bình trước can thiệp 21.8, sau can thiệp dao động từ 4.9 - 9.5.
Kết luận: Tiêm thẩm phân chọn lọc rễ thần kinh là thủ thuật đơn giản, an toàn và hiệu quả trong giảm đau và cải thiện rõ chức năng hoạt động. Nên khuyến khích trước khi phải dùng tới phẫu thuật.
Tin tức
Tắc tĩnh mạch não (TTMN) hay huyết khối tĩnh mạch não (CVT) là một nguyên nhân ít gặp của đột quỵ, chiếm <2% tổng số ca, nhưng lại có khả năng hồi phục cao nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Bệnh thường gặp ở người trẻ, đặc biệt là phụ nữ trong giai đoạn mang thai hoặc hậu sản. Bài viết này trình bày tổng quan về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, hướng tiếp cận chẩn đoán và chiến lược điều trị hiện nay, đồng thời đề cập đến vấn đề tái phát ở phụ nữ có thai.
Tin tức
Tắc mạch ối (amniotic fluid embolism – AFE) là biến chứng sản khoa hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao (20–60%) và là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong mẹ tại các nước phát triển. Chúng tôi báo cáo một ca bệnh tại Vinmec Hải Phòng năm 2023, trong đó việc kích hoạt đồng bộ Code Blue và Báo động đỏ đã thay đổi hoàn toàn tiên lượng, giúp cứu sống cả mẹ và con.
Tin tức
Tóm tắt
Mục tiêu: Mô tả tỷ lệ tuân thủ sàng lọc và giảm khuẩn Staphylococcus aureus (S. aureus) quần cư và đánh giá hiệu quả của biện pháp can thiệp đối với tỷ lệ nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) ở người bệnh (NB) phẫu thuật chấn thương chỉnh hình nguy cơ cao: phẫu thuật ung thư xương và thay khớp.Phương pháp: Nghiên cứu (NC) tiến cứu giả thực nghiệm được thực hiện từ tháng 1/2022 đến tháng 6/2024 và chia làm 2 giai đoạn (GĐ): Trước và GĐ can thiệp. Biện pháp can thiệp được thực hiện là sàng lọc S. aureus quần cư, giảm khuẩn S. aureus bằng mupirocine 2%, tắm chlorhexidine gluconate 4% (CHG) và thay đổi kháng sinh dự phòng nếu MRSA (+).Kết quả: Có 144 NB tham gia NC ở GĐ trước can thiệp và số 280 NB ở GĐ can thiệp. Ở GĐ can thiệp, 91,1% (255/280) NB được thực hiện sàng lọc S. aureus. Tỷ lệ NB mang MRSA và MSSA tương ứng là 12,8% (29/255) và 0,9% (2/255). 89,6% (26/29) NB mang S. aureus được sử dụng mupirocine 2% và 93,1% (27/29) NB tắm bằng xà phòng khử khuẩn CHG 4% ít nhất 3 ngày. Tỷ lệ NB mang MRSA được thay đổi kháng sinh dự phòng là 89,3% (25/28). Tỷ lệ NKVM do S. aureus ở nhóm trước can thiệp là 2,1% (3/144) và can thiệp là 0,7% (2/280) (p = 0,3). Số ngày điều trị trung bình giảm có nghĩa thống kê từ 8,3 ngày ở nhóm trước can thiệp xuống 7,1 ngày ở nhóm can thiệp (p = 0,018).Kết luận: Sàng lọc và giảm khuẩn S. aureus trước phẫu thuật có thể làm giảm tỷ lệ NKVM ở các phẫu thuật chấn thương chỉnh nguy cơ cao như ung thư xương và thay khớp.
Tin tức
Sarcoma xương là khối u xương nguyên phát phổ biến nhất, chiếm khoảng 30% các loại ung thư xương. Phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh sarcoma xương hiện nay gồm sự kết hợp phẫu thuật và hóa trị, phác đồ hóa trị thường được sử dụng bước 1 là MAP (Methotrexate, Doxorubicin và Cisplatin) hoặc EOI (Doxorubicin, Cisplatin). Các loại thuốc này hoạt động bằng cách nhắm vào các tế bào ung thư phân chia nhanh. Tuy nhiên hiệu quả đạt được của các thuốc này khác nhau giữa các bệnh nhân, trong khi có những bệnh nhân đáp ứng tốt với hóa trị (đạt tỷ lệ hoại tử u > 90% trở lên), vẫn còn những bệnh nhân đáp ứng kém, thậm chí tỷ lệ hoại tử u đạt rất thấp dưới 10%. Một số nghiên cứu cho thấy có khoảng 25% bệnh nhân có tái phát dù kết quả trước đó là đáp ứng tốt với hóa trị liệu. Tỷ lệ sống sót lâu dài từ những năm 1980 đến hiện nay ở những bệnh nhân sarcoma xương giai đoạn không di căn là 75% so với 20% trước những năm 1970, tuy nhiên tỷ lệ này cũng ít thay đổi trong bốn thập kỷ qua. Kháng hóa trị một trong những nguyên nhân ảnh hưởng đến kết quả điều trị của bệnh nhân sarcoma xương. Cơ chế kháng thuốc hóa trị rất đa dạng, để khắc phục được tình trạng kháng hóa trị, các chiến lược dược lý mới ngày càng được quan tâm như các liệu pháp nhắm mục tiêu tập trung vào những thay đổi phân tử cụ thể hiện diện trong tế bào sarcoma xương, khai thác những điểm yếu độc đáo của tế bào sarcoma xương, nhằm nâng cao kết quả điều trị cho bệnh nhân sarcoma xương
Tin tức
Ung thư xương (Osteosarcoma) là loại u xương ác tính thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên. Vị trí đầu dưới xương chày – nơi có cấu trúc giải phẫu phức tạp nên trước đây thường phải cắt cụt chi. Kỹ thuật phẫu thuật bảo tồn chi sử dụng nitơ lỏng giúp tiêu diệt tế bào ung thư nhưng vẫn giữ được hình dạng, chất nền và kích thước xương, hỗ trợ liền xương sinh lý và cải thiện chất lượng sống. Báo cáo trình bày trường hợp bệnh nhân nam 15 tuổi bị Osteosarcoma đầu dưới xương chày phải, khối u dài 15 cm được cắt bỏ rộng rãi (Wide resection), xử lý bằng nitơ lỏng 20 phút rồi tái ghép cố định bằng đinh nội tủy và vít xốp. Sau 1 năm, bệnh nhân đạt điểm chức năng MSTS 26/30, không tái phát hay biến chứng; xạ hình xương sau 2 tháng cho thấy tăng tín hiệu liền xương. Thời gian liền xương tương tự báo cáo quốc tế. Kết quả khẳng định phẫu thuật bảo tồn chi bằng mảnh ghép xương tự thân xử lý nitơ lỏng là phương pháp khả thi và hiệu quả trong điều trị Osteosarcoma đầu dưới xương chày, giúp kiểm soát bệnh tốt và phục hồi chức năng tối ưu.Osteosarcoma là loại u xương ác tính nguyên phát phổ biến nhất ở trẻ em và thanh thiếu niên. Việc áp dụng hóa trị liệu bổ trợ đã giúp tăng đáng kể tỷ lệ sống sót sau 5 năm cho bệnh nhân.Vùng đầu dưới xương chày có cấu trúc giải phẫu phức tạp (hệ thống dây chằng, khớp chày sên, mạch máu thần kinh) , khiến việc phẫu thuật bảo tồn chi trước đây gặp nhiều khó khăn, và phẫu thuật cắt cụt thường được coi là lựa chọn chính, đặc biệt với các khối u lớn. Ngày nay, cùng với sự phát triển của kỹ thuật, phẫu thuật bảo tồn chi đang dần thay thế phẫu thuật cắt cụt, giúp bệnh nhân giữ lại chi thể, nâng cao chất lượng cuộc sống và cải thiện tâm lý.Kỹ thuật nitơ lỏng (cryotherapy liquid nitrogen) là một phương pháp bảo tồn chi, trong đó đoạn xương chứa khối u được cắt bỏ, xử lý trong dung dịch nitơ lỏng ở nhiệt độ −196 ∘ C để tiêu diệt hoàn toàn tế bào ung thư , sau đó tái ghép lại cơ thể. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là:Bảo tồn được chất nền sụn và cấu trúc xương.
Đảm bảo sự phù hợp về kích thước, hình dạng.
Thuận lợi cho gắn kết mô mềm như dây chằng, gân.
Có thể liền xương sinh lý bền vững.
Không cần đến ngân hàng xương.Bài báo cáo này trình bày một trường hợp Osteosarcoma đầu dưới xương chày được điều trị thành công bằng kỹ thuật này.
