Xẹp phổi (atelectasis) là biến chứng thường gặp trong gây mê với tỷ lệ lên đến 75–90% bệnh nhân được thở máy trong phòng mổ, góp phần quan trọng trong tăng tỷ lệ biến chứng hô hấp sau mổ, giảm trao đổi khí và kéo dài thời gian nằm viện. Sinh lý bệnh xẹp phổi chu phẫu liên quan đến giảm thể tích cặn chức năng (FRC), hấp thu oxy, giảm hoạt động surfactant, rối loạn phân bố khí và thay đổi tư thế. Các yếu tố nguy cơ gồm béo phì, phẫu thuật bụng trên, phẫu thuật ngực, thời gian mổ kéo dài, sử dụng áp lực riêng phần oxy (FiO₂) cao và không sử dụng áp lực dương cuối kỳ thở ra (PEEP). Những năm gần đây, chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung-protective ventilation) đã chứng minh mang lại lợi ích: Thể tích thường lưu (VT) thấp, duy trì PEEP tối ưu, thường xuyên huy động phế nang (Alveolar recruitment maneuver :ARM) và cá thể hóa chiến lược thở máy nhằm giảm áp lực đẩy (driving pressure). Bên cạnh đó, chăm sóc trước và sau mổ như bỏ thuốc lá, tập thở cơ hoành, tối ưu hóa tình trạng dinh dưỡng, giảm đau đa mô thức và hỗ trợ hô hấp là yếu tố quan trọng. Mục tiêu của bài viết là cung cấp tổng quan cập nhật dựa trên bằng chứng y học từ 2020–2024 về các chiến lược phòng ngừa xẹp phổi trước, trong và sau mổ, bao gồm vai trò của PEEP, mức FiO₂, huy động phế nang, tư thế, và chăm sóc hậu phẫu, đồng thời đề xuất tiếp cận thực hành tối ưu cho bác sĩ gây mê – hồi sức nhằm giảm biến chứng hô hấp và cải thiện kết quả hồi phục sau phẫu thuật.
Tin tức
Giải mẫn cảm đặc hiệu dị nguyên (Allergen Immunotherapy – AIT), còn được gọi là liệu pháp miễn dịch đặc hiệu hoặc liệu pháp giải mẫn cảm, là phương pháp điều trị duy nhất được chứng minh có khả năng thay đổi tiến trình tự nhiên của bệnh dị ứng. AIT hoạt động bằng cách đưa dị nguyên gây dị ứng vào cơ thể người bệnh theo liều tăng dần, nhằm mục đích tái lập sự dung nạp miễn dịch (immunological tolerance).
Tin tức
Xuất huyết tiêu hóa là một vấn đề phức tạp thường gặp ở chuyên khoa tiêu hóa. Chảy máu ruột non hiếm gặp nhất nhưng lại là vấn đề mơ hồ nhất trong xuất huyết tiêu hóa. Tỷ lệ thường gặp xuất huyết tiêu hóa trên (từ thực quản đến tá tràng), xuất huyết tiêu hóa dưới (Từ đại tràng đến hậu môn), và xuất huyết ruột non tương ứng là 50%, 40%, và 10% (1). Chảy máu ruột non có thể được xem là một mảng bí hiểm trong đường tiêu hóa vì nội soi khó có thể quan sát được, do vị trí nằm trong khoang phúc mạc, di động và dài. Trước đây nhiều công bố gộp xuất huyết ruột non với xuất huyết tiêu hóa thấp hoặc như một xuất huyết tiêu hóa không rõ nguyên nhân. Những phân loại gần đây chia xuất huyết tiêu hóa thành 3 loại: Xuất huyết tiêu hóa trên, xuất huyết tiêu hóa đoạn giữa và xuất huyết tiêu hóa thấp. Nếu nguyên nhân xuất huyết tiêu hóa bắt đầu từ bóng Vater đến đoạn cuối của hồi tràng được xác định là xuất huyết tiêu hóa đoạn giữa (2). Vì khó khảo sát nên những trường hợp xuất huyết ruột non thường phải vào viện nhiều lần và truyền máu nhiều lân; do đó việc xác định nguyên nhân và chính xác vị trí chảy máu là rất cần thiết để có những can thiệp phù hợp và hiệu quả.
Tin tức
TÓM TẮT
Xuất huyết não sơ sinh (NICP), đặc biệt là xuất huyết vùng mầm/não thất (GMH-IVH), là một trong những biến chứng thần kinh thường gặp nhất và có nguy cơ cao để lại di chứng nghiêm trọng ở trẻ sinh non. Siêu âm xuyên thóp (Transfontanelle Ultrasound - TUS) đã được công nhận là phương tiện chẩn đoán được lựa chọn đầu tay nhờ vào tính không xâm lấn, tính di động cao và khả năng lặp lại. Bài viết này trình bày vai trò thiết yếu của TUS, đặc biệt tập trung vào các phác đồ sàng lọc chuẩn hóa được khuyến nghị bởi các hiệp hội nhi khoa quốc tế (như Hiệp hội Nhi khoa Canada - CPS và các đồng thuận lâm sàng Châu Âu), nhằm tối ưu hóa việc phát hiện sớm và theo dõi tổn thương não ở trẻ non tháng.
Tin tức
TÓM TẮT
Giới thiệu: U tương bào ngoài tủy là một khối u ngoài tủy biểu hiện bằng sự tăng sinh tương bào đơn dòng, không có bằng chứng của đa u tủy hoặc không kèm theo u tương bào ở cơ quan khác. U tương bào nguyên phát ở phổi là một loại u tương bào ngoài tủy cực kỳ hiếm gặp, chiếm chưa đến 5% trong số tất cả các tân sinh tương bào ngoài tủy. Chẩn đoán xác định có thể khó khăn vì diễn tiến lâm sàng có nhiều đặc điểm tương tự với các khối u ác tính khác của phổi. Phẫu thuật là phương pháp điều trị được lựa chọn cho các tổn thương đơn độc tại phổi, nhưng có khá ít trường hợp được ghi nhận trong y văn để xác định chính xác tiên lượng.Ca lâm sàng: Một bệnh nhân nữ, 33 tuổi, nhập viện phẫu thuật cắt trĩ, đã phát hiện một nốt mờ ở thùy dưới phổi phải, kích thước 12x7 mm. Bệnh nhân không ghi nhận triệu chứng sốt, chán ăn, sụt cân hay đổ mồ hôi trộm về đêm. Kết quả sinh thiết lõi kim trên tổn thương phổi xác nhận sự hiện diện của các tế bào u dạng tương bào. Hoá mô miễn dịch, điện di protein và khảo sát tủy xương rất quan trọng giúp chẩn đoán xác định và phân biệt với đa u tủy. Bệnh nhân được phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt hình chêm tổn thương phổi phải. Sau phẫu thuật người bệnh ổn, kiểm tra định kỳ sau mổ không ghi nhận tổn thương tái phát.Kết luận: Trường hợp ca bệnh này cho thấy tầm quan trọng của phương pháp chẩn đoán toàn diện giúp phân biệt hiệu quả u tương bào ngoài tủy đơn độc với các u ác tính khác của phổi và quản lý điều trị các tổn thương phổi đơn độc.
Tin tức
1. Tổng quan
Viêm mạch liên quan đến kháng thể kháng tế bào chất bạch cầu trung tính (ANCA) là một nhóm bệnh tự miễn hiếm gặp, gây viêm mạch máu với nhiều biểu hiện khác nhau. Ba loại viêm mạch liên quan đến ANCA chính là u hạt kèm viêm đa mạch (GPA), viêm đa mạch vi thể (MPA) và u hạt tăng bạch cầu ái toan kèm viêm đa mạch (EGPA). Tất cả các loại viêm mạch liên quan đến ANCA đều ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ, chẳng hạn như mao mạch, tĩnh mạch nhỏ và động mạch nhỏ, và có nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, các biểu hiện lâm sang có thể chồng chéo hoặc độc lập với nhau. U hạt kèm viêm đa mạch và viêm đa mạch vi thể có biểu hiện lâm sàng và phác đồ điều trị tương tự nhau. Hiểu rõ vai trò của kháng thể kháng tế bào chất bạch cầu trung tính và diễn giải chính xác kết quả xét nghiệm là rất cần thiết để chẩn đoán và quản lý hiệu quả các bệnh này (1).
Tin tức
1. Định nghĩa
Ung thư biểu mô đa hình là một ung thư biểu mô phổi không tế bào nhỏ (non-small cell carcinoma (NSCC) kém biệt hoá, bao gồm ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma (ADC)), ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma, SCC)) và/hoặc ung thư biểu mô tế bào lớn (large cell carcinoma (LCC)), có ít nhất 10% thành phần tế bào hình thoi và/hoặc tế bào khổng lồ, hoặc toàn bộ u được cấu tạo bởi các tế bào dạng sarcoma (sarcomatoid).Chẩn đoán xác định chỉ được đưa ra trên bệnh phẩm phẫu thuật, vì sinh thiết nhỏ thường không đánh giá đủ độ đa dạng mô học.Mã bệnh học:ICD-O: 8022/3 (Pleomorphic carcinoma): Pleomorphic carcinoma thuộc nhóm ung thư biểu mô dạng sarcoma (sarcomatoid carcinoma), bao gồm thêm ung thư biểu mô sarcoma (carcinosarcoma) và u nguyên bào phổi (pulmonary blastoma)
Tin tức
1. Giới thiệu
Bệnh viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B) là bệnh truyền nhiễm toàn cầu với gánh nặng bệnh tật lớn. Mặc dù HBV-DNA và HBsAg định lượng được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nhân lên virus, nhưng cả hai đều không phản ánh trực tiếp lượng cccDNA – “kho chứa” virus bền vững trong nhân tế bào gan. cccDNA là yếu tố trung tâm quyết định diễn tiến bệnh và khả năng tái hoạt sau điều trị. Tuy nhiên, sinh thiết gan để định lượng cccDNA là thủ thuật xâm lấn, khó thực hiện thường quy. Vì vậy, việc tìm kiếm một dấu ấn huyết thanh thay thế, không xâm lấn, đáng tin cậy là nhu cầu cấp thiết. HBcrAg ra đời để đáp ứng yêu cầu này.
Tin tức
I. ĐẠI CƯƠNG
U cơ mỡ mạch thận (AML) là một loại u thận lành tính. Chúng được coi là một trong số các khối u có biệt hóa tế bào biểu mô quanh mạch máu (PEComas) và bao gồm các thành phần mạch máu, cơ trơn và mỡ.U cơ mỡ mạch (AML) là khối u thận đặc lành tính phổ biến nhất. Hầu hết các AML đều chứa mỡ, có thể nhìn thấy rõ trên hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) và cộng hưởng từ (MRI), do đó những khối u này có thể dễ dàng được chẩn đoán mà không cần sinh thiết hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, khoảng 5% AML thận có quá ít mỡ nên khó phát hiện bằng chụp CT hoặc MRI, nhóm này thường bị nhầm lẫn với ung thư biểu mô tế bào thận.U cơ mỡ mạch là tổn thương thận đặc lành tính phổ biến nhất và cũng là tổn thương chứa mỡ phổ biến nhất ở thận. Phần lớn u cơ mỡ mạch là dạng đơn lẻ (80%) và thường được phát, với tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở nữ. 20% còn lại liên quan đến bệnh phakomatoses, phần lớn trong trường hợp xơ cứng củ. U cơ mỡ mạch được tìm thấy ở 25-50% bệnh nhân xơ cứng củ. Chúng cũng đã được mô tả trong trường hợp hội chứng von Hippel-Lindau (vHL) và u xơ thần kinh loại 1.Các u cơ mỡ mạch phần lớn không có triệu chứng, đa số được phát hiện tình cờ khi thực hiện các thăm khám chẩn đoán hình ảnh về thận vì lý do khác, do đó các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong phát hiện tổn thương, đánh giá các biến chứng cũng như theo dõi diễn biến của u cơ mỡ mạch.
