Tin tức
Tiền đái tháo đường (TĐTĐ) và đái tháo đường (ĐTĐ) đang gia tăng nhanh ở nhóm dân số trẻ nhưng thường bị bỏ sót, đặc biệt ở người trẻ tuổi. Vì vậy chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ rối loạn đường huyết và mối liên quan với hội chứng chuyển hóa (HCCH) trong nhóm người khám sức khỏe tổng quát tại Vinmec Phú Quốc năm 2020. Qua phân tích hồi cứu mô tả cắt ngang trên 1187 hồ sơ, ghi nhận tỷ lệ TĐTĐ là 14,4%, đái tháo đường (ĐTĐ) là 3,0% và tỷ lệ thừa cân/béo phì chiếm tới 74,3%. Có 755 trường hợp có đủ dữ liệu chẩn đoán hội chứng chuyển hóa (HCCH), chiếu tỷ lệ 24,4%. Đáng chú ý, phân tích tương quan cho thấy TĐTĐ làm tăng nguy cơ mắc HCCH gấp 7,9 lần và ĐTĐ làm tăng nguy cơ này gấp 14,1 lần so với nhóm có đường huyết bình thường. Kết quả này nhấn mạnh rằng thấy rối loạn đường huyết xuất hiện phổ biến ngay ở người trẻ thừa cân và có vai trò như chỉ báo sớm của rối loạn chuyển hóa. Tóm lại, tỷ lệ TĐTĐ và ĐTĐ trong quần thể người lao động trẻ tại Phú Quốc là đáng kể, đòi hỏi chiến lược tầm soát định kỳ và can thiệp lối sống tích cực để hạn chế tiến triển thành ĐTĐ và giảm gánh nặng tim mạch – chuyển hóa tại cộng đồng.Từ khóa: Tiền đái tháo đường, Đái tháo đường, Hội chứng chuyển hóa, Vinmec Phú Quốc.
Tin tức
Ngộ độc thuốc tê toàn thân (Local Anesthetic Systemic Toxicity - LAST) là một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng trong gây tê vùng. Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nữ 32 tuổi, xuất hiện các triệu chứng thần kinh trung ương điển hình của LAST (hoa mắt, ù tai, co giật) ngay sau khi thực hiện gây tê thần kinh thẹn để giảm đau sau phẫu thuật cắt trĩ. Bệnh nhân được chẩn đoán nhanh và xử trí thành công bằng nhũ tương Lipid 20% mà không để lại di chứng. Ca lâm sàng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết sớm các dấu hiệu thần kinh của LAST và vai trò tối quan trọng của Lipid 20% trong cấp cứu ngộ độc thuốc tê.
Tin tức
Bối cảnh: Tái phát sau xạ trị tuyến tiền liệt chủ yếu xảy ra tại vị trí thể tích u đại thể (hay tổn thương ưu thế trong tuyến - dominant intraprostatic lesion - DIL). Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên như FLAME và DELINEATE đã chứng minh việc tăng liều chọn lọc vào DIL, xác định bằng hình ảnh chức năng, có thể cải thiện kiểm soát tại chỗ mà không làm tăng độc tính đáng kể. Đây là kĩ thuật mới tại Việt Nam, chưa có nhiều báo cáo ca lâm sàng được công bố.Mục tiêu: Chúng tôi báo cáo hai ca lâm sàng đầu tiên tại Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City áp dụng PET/CT với 68Ga-PSMA và cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) để xác định và boost liều DIL trong xạ trị ung thư tuyến tiền liệt với mục tiêu nhằm đánh giá tính khả thi và an toàn bước đầu.Báo cáo ca lâm sàng: Chúng tôi báo cáo hai trường hợp ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ cao được xạ trị SIB vào DIL dựa trên 68Ga-PSMA PET/CT và mpMRI. Bệnh nhân được đánh giá độc tính cấp (CTCAE v5.0), PSA và PROM (EPIC-26) trước, trong điều trị và sau 1, 3 tháng. Một bệnh nhân hoàn thành phác đồ; một bệnh nhân dừng ở 33/35 phân liều do không tái lập được hình ảnh mô phỏng. Cả hai ghi nhận độc tính tiết niệu nhẹ–trung bình, đáp ứng tốt với hỗ trợ, không gián đoạn điều trị, và không có độc tính tiêu hóa hay biến cố nghiêm trọng. PSA giảm rõ rệt sau 1–3 tháng (7,7 → 0,264 ng/mL và 64 → 0,02 ng/mL). Điểm EPIC-26 tiết niệu cải thiện theo thời gian, cho thấy chất lượng sống được duy trì và cải thiện sau điều trị.Kết luận: Xạ trị tuyến tiền liệt với kỹ thuật tăng liều vào thể tích u đại thể dựa trên PET/CT với 68Ga-PSMA và cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) bước đầu cho thấy khả thi và an toàn, với độc tính cấp chủ yếu mức độ nhẹ, trung bình và hồi phục nhanh, kèm theo đáp ứng PSA sớm và cải thiện chất lượng sống theo PROM.Từ khóa: Ung thư tuyến tiền liệt, PET/CT, 68Ga-PSMA, MRI tuyến tiền liệt đa thông số, EPIC-26, tăng liều đồng thời
Tin tức
Trong hơn một thập kỷ qua, hóa trị chu phẫu – đặc biệt với phác đồ FLOT (fluorouracil, leucovorin, oxaliplatin, and docetaxel) – đã trở thành tiêu chuẩn điều trị dành cho ung thư dạ dày và vùng nối dạ dày – thực quản (GC/GEJ) giai đoạn tiến xa tại chỗ tại vùng, còn khả năng phẫu thuật ở châu Âu. Mô hình này giúp cải thiện tỉ lệ cắt trọn bướu và sống còn so với phẫu thuật đơn thuần hoặc các phác đồ hóa trị trước đó.Bên cạnh đó, liệu pháp miễn dịch kháng PD-1/PD-L1 đã chứng minh lợi ích ở bệnh cảnh di căn, đặc biệt ở nhóm bệnh nhân có biểu hiện PD-L1, MSI-H/dMMR hoặc TMB cao. Sự thành công này đặt ra câu hỏi về vai trò của điều trị miễn dịch trong giai đoạn còn phẫu thuật được – trong bối cảnh điều trị tân hỗ trợ hoặc chu phẫu.Trong bối cảnh đó, thử nghiệm MATTERHORN và KEYNOTE-585 là hai nghiên cứu then chốt, cung cấp dữ liệu quan trọng về chiến lược hóa–miễn dịch chu phẫu trong điều trị ung thư dạ dày.
Tin tức
Răng vĩnh viễn rơi khỏi ổ răng chiếm tỷ lệ 0.5-16% trong các loại chấn thương răng. Ngoài việc răng vĩnh viễn rơi khỏi ổ răng, có thể có gãy xương ổ răng, rách lợi đi kèm. Gặp nhiều ở răng cửa trên. Nguyên nhân phần lớn là do chơi thể thao, tai nạn như ngã, tai nạn xe… Đây là một trong những chấn thương răng nghiêm trọng nhất và tiên lượng phụ thuộc rất nhiều vào việc xử trí tức thì tại nơi xảy ra sự việc, việc xử trí sau khi răng rơi ra khỏi ổ và thời gian răng bị khô.
Tin tức
Trào ngược dạ dày – thực quản là hiện tượng sinh lý thường gặp, đặc biệt sau ăn. GERD xảy ra khi dịch dạ dày trào ngược vượt mức bình thường, gây triệu chứng có hoặc không kèm tổn thương niêm mạc thực quản. Bệnh biểu hiện bằng triệu chứng điển hình (ợ nóng, trào ngược, khó nuốt) và không điển hình (đau ngực không do tim, hen, viêm phổi, khàn giọng, ho sặc).
Tin tức
Huyết khối tĩnh mạch mạc treo có thể biểu hiện dưới dạng cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính. Trước đây, huyết khối tĩnh mạch mạc treo cấp tính được xem là nguyên nhân chủ yếu của thiếu máu cục bộ mạc treo cấp. Tuy nhiên, cùng với sự tiến bộ trong nhận diện và phân loại các dạng thiếu máu mạc treo động mạch cấp tính có tắc nghẽn và không tắc nghẽn, tỷ lệ các trường hợp thiếu máu mạc treo do huyết khối tĩnh mạch mạc treo đã giảm xuống, hiện chiếm khoảng 10% tổng số các trường hợp thiếu máu cục bộ mạc treo cấp tính.
Tin tức
Tổn thương nhầy của ruột thừa (appendiceal mucinous lesions) là một nhóm bệnh lý không đồng nhất, đặc trưng bởi ruột thừa giãn và chứa chất nhầy. Thuật ngữ “mucocele” thường dùng để mô tả hình ảnh giãn nhầy trên lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh, nhưng không phải là một chẩn đoán mô bệnh học. Việc chưa thống nhất thuật ngữ tiếng Việt dễ gây nhầm lẫn giữa tổn thương lành tính và tân sinh, do đó “tổn thương nhầy của ruột thừa” được xem là thuật ngữ phù hợp hơn.
