Viêm cơ tim do thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch: Thách thức trong chẩn đoán, phân tầng nguy cơ và quản lý lâm sàng.
Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs) và cuộc cách mạng trong điều trị ung thư
Các thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors, ICIs) đã thay đổi sâu sắc ngành ung bướu học hiện đại bằng cách phục hồi đáp ứng miễn dịch chống khối u thông qua việc ức chế các con đường điều hòa như CTLA-4 (cytotoxic T-lymphocyte–associated protein 4) và trục PD-1/PD-L1 (programmed death-1/programmed death-ligand 1). Thông qua việc điều hòa cân bằng nội môi miễn dịch thay vì gây gây độc tế bào trực tiếp, ICIs cho phép kiểm soát khối u bền vững qua trung gian tế bào T, nhưng đồng thời cũng làm tăng nguy cơ xuất hiện các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (immune-related adverse events, irAEs) do sự hoạt hóa miễn dịch ngoài mục tiêu [1–4].
Hầu hết các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch (irAEs) ghi nhận trên da, hệ tiêu hóa hoặc các cơ quan nội tiết, độc tim mạch đã dấy lên mối quan ngại nghiêm trọng do mức độ nặng nề và tỷ lệ tử vong liên quan. Trong đó, viêm cơ tim liên quan đến ICIs là một biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong rất cao. Khi số lượng bệnh nhân ung thư sống sót được điều trị bằng ICIs tiếp tục gia tăng, việc nhận diện và xử trí các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch đã trở thành một thành phần trung tâm của thực hành tim mạch–ung bướu hiện đại, qua đó cho thấy sự cần thiết phải đặc biệt chú trọng đến chẩn đoán sớm, phân tầng nguy cơ và các chiến lược quản lý. [5,6].
Dịch tễ học các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch, tập trung vào viêm cơ tim.
Nội dung bài viết
Các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch (CV-irAEs) ban đầu được xem là hiếm gặp, chủ yếu do tình trạng báo cáo chưa đầy đủ trong các thử nghiệm lâm sàng giai đoạn đầu và thiếu giám sát tim mạch một cách hệ thống. Tuy nhiên, các bằng chứng thu thập sau đó từ các cơ sở dữ liệu cảnh giác dược và các nhóm bệnh nhân trong thực hành lâm sàng thực tế đã cho thấy rằng độc tính tim mạch liên quan đến ICIs xảy ra thường xuyên hơn và có ý nghĩa lâm sàng lớn hơn so với những ghi nhận trước đây. [7–9].
Các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch (CV-irAEs) được báo cáo bao gồm một phổ biểu hiện không đồng nhất, như viêm cơ tim, bệnh lý màng ngoài tim, rối loạn nhịp tim, rối loạn dẫn truyền, hội chứng vành cấp và bệnh cơ tim không do viêm, với tỷ lệ mắc chung ước tính khoảng 1–3%. Mặc dù xảy ra ít hơn so với các biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch ngoài tim mạch, các biến cố tim mạch lại chiếm tỷ lệ đáng kể trong các trường hợp độc tính miễn dịch gây tử vong, cho thấy tác động tiên lượng rất đáng kể của chúng [7,8]
Trong số các biến cố tim mạch bất lợi liên quan đến miễn dịch (CV-irAEs), viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là biểu hiện nặng nề và đe dọa tính mạng nhất. Tỷ lệ mắc được báo cáo thường dao động từ 0,3% đến 1,1% ở bệnh nhân được điều trị, tuy nhiên tỷ lệ thực tế có khả năng cao hơn do sự không đồng nhất trong tiêu chuẩn chẩn đoán và các chiến lược theo dõi khác nhau [9–11].
Mặc dù có tần suất thấp, viêm cơ tim liên quan đến ICIs lại chiếm tỷ lệ lớn trong số liệu tử vong do bệnh tim mạch liên quan đến liệu pháp miễn dịch. Các báo cáo ban đầu ghi nhận tỷ lệ tử vong trên 40%, và ngay cả trong các loạt nghiên cứu gần đây hơn, tỷ lệ tử vong vẫn còn đáng kể, dù đã nâng cao nhận thức và khởi trị liệu pháp ức chế miễn dịch sớm hơn [7,9,11].
Biểu hiện lâm sàng và phổ kiểu hình của viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch (ICIs)
Viêm cơ tim liên quan đến ICIs thường khởi phát sớm sau khi bắt đầu điều trị, phổ biến nhất trong hai chu kỳ đầu và thường xảy ra trong vòng sáu tuần đầu tiên. Biểu hiện lâm sàng rất đa dạng, từ các triệu chứng nhẹ hoặc không đặc hiệu cho đến bệnh cảnh tối cấp với sốc tim hoặc loạn nhịp ác tính, thường gặp ở những bệnh nhân không có tiền sử bệnh tim mạch trước đó [12–14].
Các triệu chứng thường gặp khi khởi phát bao gồm mệt mỏi, khó thở, đau ngực, hồi hộp đánh trống ngực và ngất; tuy nhiên, cũng đã ghi nhận các trường hợp không có triệu chứng, được phát hiện thông qua theo dõi các dấu ấn sinh học hoặc các bất thường trên điện tâm đồ (ECG).
Một đặc điểm nổi bật của viêm cơ tim liên quan đến ICIs là tình trạng mất ổn định điện học rõ rệt, bao gồm các rối loạn nhịp nhĩ và thất cũng như rối loạn dẫn truyền nhĩ–thất mức độ nặng, có thể xảy ra ngay cả khi chức năng tâm thu thất trái còn được bảo tồn. Các biến cố nặng — bao gồm đột tử do tim — cũng có thể xuất hiện ở những bệnh nhân có chức năng tâm thu bình thường hoặc giảm nhẹ. Sự không tương xứng này nhấn mạnh giá trị tiên lượng hạn chế của các thông số chức năng tim thông thường [15–17].
Viêm cơ tim liên quan đến ICIs thường chồng lấp với các độc tính thần kinh–cơ do miễn dịch khác, đặc biệt là viêm cơ và nhược cơ. Các hội chứng chồng lấp này có liên quan đến biểu hiện lâm sàng nặng nề hơn và tiên lượng xấu hơn, làm cho việc chẩn đoán và xử trí trở nên phức tạp hơn. [18,19].
Dựa trên mức độ nặng lâm sàng, viêm cơ tim liên quan đến ICIs có thể được phân loại một cách khái quát thành các kiểu hình: tiềm ẩn (cận lâm sàng), biểu hiện lâm sàng rõ ràng và tối cấp. Các thể cận lâm sàng thường được phát hiện qua tình trạng tăng đơn độc các dấu ấn sinh học hoặc những bất thường nhẹ trên ECG, trong khi viêm cơ tim tối cấp đặc trưng bởi sự suy giảm huyết động nhanh chóng, các rối loạn nhịp đe dọa tính mạng và suy đa cơ quan. [20–22].
Tiếp cận chẩn đoán viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
Chẩn đoán viêm cơ tim liên quan đến ICIs đặc biệt khó khăn do biểu hiện lâm sàng thường không đồng nhất, thiếu các thuật toán chẩn đoán chuẩn hóa và thường cần đến các phương tiện chẩn đoán hình ảnh nâng cao hoặc các thăm dò xâm lấn. Tuy nhiên, việc xác nhận hoặc loại trừ viêm cơ tim sớm là hết sức quan trọng, vì chẩn đoán này ảnh hưởng đến quyết định tạm ngừng hoặc ngừng vĩnh viễn liệu pháp miễn dịch, từ đó có thể ảnh hưởng đến kết cục điều trị ung thư vượt ra ngoài bản thân độc tính tim mạch [20, 21]. Do đó, cần duy trì mức độ nghi ngờ lâm sàng cao, đặc biệt ở những bệnh nhân xuất hiện sớm các triệu chứng tim mạch mới, tăng các dấu ấn sinh học không rõ nguyên nhân hoặc các bất thường trên ECG sau khi khởi trị ICIs [22, 23].
Cách định hướng tiếp cận chẩn đoán chủ yếu từ tình trạng ổn định lâm sàng của bệnh nhân. Ở những bệnh nhân có rối loạn huyết động, loạn nhịp ác tính hoặc block nhĩ–thất mức độ cao, cần tiến hành đánh giá khẩn trương, bao gồm loại trừ hội chứng vành cấp và sớm cân nhắc sinh thiết nội mạc cơ tim. Ở những bệnh nhân ổn định về mặt lâm sàng, khuyến cáo áp dụng cách tiếp cận đa phương thức theo từng bước, tích hợp ECG, các dấu ấn sinh học tim, siêu âm tim và cộng hưởng từ tim. [23–25].
Các bất thường trên ECG xuất hiện ở đa số các trường hợp và thường là biểu hiện khách quan sớm nhất của tổn thương cơ tim. Các phát hiện bao gồm rối loạn nhịp nhĩ và thất, rối loạn dẫn truyền và những thay đổi tái cực không đặc hiệu. Mặc dù ECG bình thường không loại trừ viêm cơ tim, một số đặc điểm — như nhịp không xoang hoặc QRS kéo dài — đã được ghi nhận là có liên quan đến nguy cơ gia tăng các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng. [22,26].
Tăng troponin tim là nền tảng trong việc gợi ý chẩn đoán và các chiến lược theo dõi. Nồng độ troponin tăng cao rõ rệt hoặc có xu hướng tăng dần liên quan chặt chẽ với viêm cơ tim và tiên lượng xấu hơn, trong khi mức tăng nhẹ có thể gặp ở bệnh nhân được điều trị bằng ICIs mà không có viêm cơ tim, làm hạn chế tính đặc hiệu khi sử dụng đơn độc xét nghiệm này [27,28].
Siêu âm tim qua thành ngực là phương tiện chẩn đoán hình ảnh hàng đầu, nhưng thường cho thấy phân suất tống máu thất trái còn bảo tồn tại thời điểm khởi phát. Ngược lại, đánh giá biến dạng cơ tim bằng chỉ số sức căng theo trục dọc thất trái (global longitudinal strain- GLS) mang lại giá trị chẩn đoán bổ sung, giúp phát hiện rối loạn chức năng cơ tim tiềm ẩn và hỗ trợ phân biệt viêm cơ tim thực sự với tình trạng tăng đơn thuần các dấu ấn sinh học. [29].
Cộng hưởng từ tim là công cụ không xâm lấn quan trọng nhất để đánh giá đặc điểm mô cơ tim. Việc áp dụng tiêu chuẩn Lake Louise sửa đổi cho phép phát hiện phù cơ tim và tổn thương cơ tim không do thiếu máu cục bộ; tuy nhiên, các kiểu tăng tương phản gadolinium muộn điển hình có thể không xuất hiện trong các trường hợp bệnh sớm hoặc nhẹ. Do đó, kết quả cộng hưởng từ tim bình thường không loại trừ viêm cơ tim và cần được diễn giải trong bối cảnh lâm sàng [30–32]. Một khung chẩn đoán dựa trên các đặc điểm lâm sàng, dấu ấn sinh học và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đã được đề xuất, cho phép phân loại viêm cơ tim thành xác định, nghi ngờ nhiều hoặc có khả năng (Bảng 1). [33,34].
Sinh thiết nội mạc cơ tim là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán và nên được dành cho các trường hợp được chọn lọc, không chắc chắn về chẩn đoán hoặc biểu hiện lâm sàng nặng, trong đó việc xác nhận mô bệnh học được kỳ vọng sẽ ảnh hưởng đến chiến lược điều trị. [23,34].
Hình 1 minh họa cách tiếp cận chẩn đoán nghi ngờ viêm cơ tim liên quan đến ICIs, dựa trên mức độ ổn định lâm sàng của bệnh nhân.
Bảng 1. Tiêu chuẩn Lake Louise sửa đổi trong chẩn đoán viêm cơ tim
Phân tầng nguy cơ trong viêm cơ tim do thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch.
Phân tầng nguy cơ trong viêm cơ tim liên quan đến ICIs là hết sức cần thiết do phổ biểu hiện lâm sàng rộng và diễn biến khó lường của bệnh. Chỉ dựa vào biểu hiện lâm sàng là không đủ, vì các biến cố nặng có thể xảy ra ở những bệnh nhân có ít triệu chứng và phân suất tống máu thất trái bảo tồn, hạn chế giá trị tiên lượng của các thông số thông thường. [35–37].
Tăng troponin tim có mối liên quan nhất quán với các kết cục bất lợi và vẫn là một dấu ấn tiên lượng quan trọng. Nồng độ troponin tăng dai dẳng hoặc có xu hướng tăng dần giúp nhận diện những bệnh nhân có nguy cơ cao xảy ra các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng; tuy nhiên, tính đặc hiệu còn hạn chế trong quần thể bệnh nhân điều trị bằng ICI đòi hỏi phải kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh để đánh giá nguy cơ một cách chính xác. [36,38].
Đánh giá sức căng theo trục dọc thất trái (global longitudinal strain – GLS) cung cấp thông tin tiên lượng bổ sung vượt ra ngoài phân suất tống máu và các dấu ấn sinh học. GLS giảm đã được chứng minh là liên quan độc lập với các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng, bao gồm loạn nhịp thất, block nhĩ–thất mức độ cao, sốc tim và tử vong, bất kể chức năng tâm thu ban đầu. Do đó, GLS giúp nhận diện những bệnh nhân nguy cơ cao- những đối tượng có thể bị phân loại nhầm là nguy cơ thấp nếu chỉ dựa vào phân suất tống máu bảo tồn [39].
Cộng hưởng từ tim giúp tinh chỉnh thêm việc phân tầng nguy cơ thông qua đánh giá phù, viêm và xơ hóa cơ tim. Sự hiện diện và mức độ của tăng tương phản gadolinium muộn cũng như các bất thường trên bản đồ tham số đã được ghi nhận là có liên quan đến tiên lượng xấu hơn. Việc kết hợp suy giảm chức năng bằng GLS với đặc điểm mô cơ tim trên CMR mang lại đánh giá toàn diện về mức độ tổn thương cơ tim. [40].
Nhìn chung, việc phân tầng nguy cơ tối ưu trong viêm cơ tim liên quan đến ICIs đòi hỏi một cách tiếp cận đa phương thức, kết hợp các đặc điểm lâm sàng, dấu ấn sinh học, đánh giá biến dạng cơ tim và cộng hưởng từ tim. Trong số các công cụ này, GLS giữ vai trò trung tâm nhờ khả năng phát hiện rối loạn chức năng cơ tim tiềm ẩn và tinh chỉnh đánh giá tiên lượng ở những bệnh nhân chức năng tâm thu bảo tồn. [35,39].
Điều trị viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
Điều trị viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch đòi hỏi phải nhận diện sớm, ngừng ngay liệu pháp miễn dịch và khởi trị sớm điều trị ức chế miễn dịch. Do nguy cơ diễn biến lâm sàng nhanh, việc xử trí cần được định hướng theo mức độ nặng của bệnh và phối hợp đa chuyên khoa tim mạch–ung thư. [41,42].
Khuyến cáo ngừng ngay thuốc ICIs ở tất cả bệnh nhân nghi ngờ viêm cơ tim, ngay cả trước khi có xác nhận chẩn đoán với các trường hợp biểu hiện mức độ trung bình đến nặng. Các khuyến cáo hiện nay chủ yếu dựa trên sự đồng thuận của chuyên gia hơn là bằng chứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên, tuy nhiên việc ngừng vĩnh viễn liệu pháp miễn dịch vẫn là cách tiếp cận tiêu chuẩn sau khi đã xác nhận viêm cơ tim, đặc biệt ở các trường hợp nặng. [42,43].
Corticosteroid toàn thân liều cao là nền tảng trong điều trị. Việc khởi trị sớm — lý tưởng trong vòng 24 giờ đầu — đã được chứng minh một cách nhất quán là có cải thiện kết cục và giảm tỷ lệ các biến cố tim mạch bất lợi nghiêm trọng. Điều trị tấn công thường bao gồm methylprednisolone đường tĩnh mạch với liều lên đến 1 g/ngày trong 3–5 ngày, sau đó giảm liều dần bằng corticosteroid đường uống trong vài tuần, dựa trên đáp ứng lâm sàng, xu hướng các dấu ấn sinh học và kiểm soát rối loạn nhịp. [44,45].
Ở những bệnh nhân không đáp ứng với corticosteroid hoặc có biểu hiện tối cấp, cần cân nhắc tăng cường điều trị bằng các liệu pháp ức chế miễn dịch bổ sung. Các thuốc hỗ trợ như mycophenolate mofetil đã được sử dụng trong một số trường hợp chọn lọc, trong khi điều hòa miễn dịch đích bằng abatacept — một chất chủ vận CTLA-4 — đã cho thấy kết quả đầy hứa hẹn trong các trường hợp viêm cơ tim nặng và kháng trị [46,47]. Các thuốc khác, bao gồm infliximab, cần được sử dụng thận trọng do nguy cơ làm suy tim nặng hơn. [42].
Rối loạn nhịp tim và các rối loạn dẫn truyền mức độ nặng thường gặp và cần được theo dõi tim mạch liên tục trong giai đoạn cấp. Block nhĩ–thất độ cao có thể cần cấy máy tạo nhịp tạm thời, trong khi quyết định cấy thiết bị vĩnh viễn cần được cá thể hóa, cân nhắc khả năng hồi phục của các rối loạn dẫn truyền dưới tác dụng của điều trị ức chế miễn dịch. [48].
Những bệnh nhân nhập viện với sốc tim, loạn nhịp ác tính hoặc suy tim tiến triển nhanh cần được xử trí tại đơn vị hồi sức tích cực, nơi có khả năng theo dõi huyết động nâng cao và hỗ trợ tuần hoàn cơ học, có thể đóng vai trò như một cầu nối đến hồi phục trong các trường hợp tối cấp. [49,50].
Tóm lại, thuật toán nhóm Harvard sửa đổi trong quản lý viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch được trình bày trong Hình 2.
Tiên lượng và kết cục của viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch
Mặc dù có tỷ lệ mắc thấp, viêm cơ tim liên quan đến thuốc ICIs vẫn là một trong những biến cố bất lợi liên quan đến miễn dịch có tỷ lệ tử vong theo ca cao nhất [51,52]. Các báo cáo ban đầu ghi nhận tỷ lệ tử vong vượt quá 40%, trong khi các nhóm bệnh nhân gần đây hơn cho thấy sự cải thiện khiêm tốn, có khả năng phản ánh việc nâng cao nhận thức, chẩn đoán sớm hơn và khởi trị kịp thời liệu pháp ức chế miễn dịch liều cao. Tuy nhiên, tỷ lệ tử vong vẫn còn đáng kể, thường dao động trong khoảng 20–30%. [51–53].
Các kết cục bất lợi không chỉ giới hạn ở những bệnh nhân có rối loạn chức năng tâm thu nặng. Đột tử do tim, loạn nhịp thất ác tính và các rối loạn dẫn truyền mức độ cao đã được ghi nhận ở cả những bệnh nhân phân suất tống máu thất trái bảo tồn. Ở những bệnh nhân sống, sự hồi phục một phần hoặc hoàn toàn chức năng tâm thu thường được quan sát thấy khi viêm cơ tim được nhận diện sớm; tuy nhiên, tổn thương cơ tim tồn lưu, xơ hóa còn sót lại và nguy cơ loạn nhịp muộn có thể xảy ra, làm dấy lên lo ngại về các di chứng tim mạch lâu dài. [52,54].
Do đó, khuyến cáo thực hiện theo dõi lâu dài có cấu trúc, bao gồm đánh giá lâm sàng định kỳ, ECG, các dấu ấn sinh học tim và siêu âm tim kèm theo đánh giá sự biến dạng cơ tim. Cộng hưởng từ tim có thể hữu ích trong một số trường hợp chọn lọc để đánh giá tình trạng viêm hoặc xơ hóa cơ tim tồn lưu và vai trò của phương pháp này trong theo dõi thường quy vẫn đang tiếp tục phát triển. [39,54,55].
Tiên lượng cuối cùng cần được diễn giải trong bối cảnh các nguy cơ ung thư. Việc ngừng liệu pháp miễn dịch có thể ảnh hưởng bất lợi đến khả năng kiểm soát ung thư ở một số bệnh nhân, từ đó để cân bằng nguy cơ tim mạch với lợi ích điều trị ung thư, phương pháp điều trị cần được cá thể hóa và kết hợp đa chuyên ngành. [42,56].
Kết luận
Viêm cơ tim do thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch là một biến chứng hiếm gặp nhưng có tỷ lệ tử vong cao trong số các liệu pháp miễn dịch ung thư, chiếm một tỷ lệ tử vong do bệnh tim mạch cao. Diễn biến lâm sàng khó đoán, và các biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra ngay cả khi chức năng tâm thu thất trái bảo tồn, làm hạn chế hiệu quả của các marker thông thường trong chẩn đoán sớm và đánh giá nguy cơ.
Do đó, quản lý bệnh phụ thuộc vào mức độ nghi ngờ lâm sàng cao và cách tiếp cận chẩn đoán đa mô thức, kết hợp đánh giá lâm sàng, ECG, các dấu ấn sinh học tim mạch và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh tim nâng cao. Trong số các công cụ này, GLS (global longitudinal strain) mang lại giá trị chẩn đoán và tiên lượng bổ sung bằng cách phát hiện rối loạn chức năng cơ tim dưới lâm sàng và cải thiện phân tầng nguy cơ, đặc biệt ở những bệnh nhân có phân suất tống máu bảo tồn hoặc kết quả dấu ấn sinh học không rõ ràng.
Việc ngừng liệu pháp miễn dịch kịp thời và khởi trị sớm corticosteroid liều cao vẫn là nền tảng của điều trị; trong khi đó, các quyết định trong quản lý bệnh cần được cá thể hóa và phối hợp trong khuôn khổ đa chuyên khoa tim mạch–ung bướu nhằm cân bằng nguy cơ tim mạch với lợi ích điều trị ung thư.
Tài liệu tham khảo
- Pardoll DM. The blockade of immune checkpoints in cancer immunotherapy. Nat Rev Cancer. 2012;12(4):252–264.
- Topalian SL, Drake CG, Pardoll DM. Immune checkpoint blockade: a common denominator approach to cancer therapy. Cancer Cell. 2015;27(4):450–461.
- Ribas A, Wolchok JD. Cancer immunotherapy using checkpoint blockade. Science. 2018;359(6382):1350–1355.
- Postow MA, Sidlow R, Hellmann MD. Immune-related adverse events associated with immune checkpoint blockade. N Engl J Med. 2018;378(2):158–168.
- Lyon AR, Yousaf N, Battisti NML, et al. Immune checkpoint inhibitors and cardiovascular toxicity. Lancet Oncol. 2018;19(9):e447–e458.
- Lyon AR, Lopez-Fernandez T, Couch LS, et al. 2022 ESC Guidelines on cardio-oncology. Eur Heart J. 2022;43(41):4229–4361.
- Wang DY, Salem JE, Cohen JV, et al. Fatal toxic effects associated with immune checkpoint inhibitors. JAMA Oncol. 2018;4(12):1721–1728.
- Salem JE, Manouchehri A, Moey M, et al. Cardiovascular toxicities associated with immune checkpoint inhibitors. Lancet Oncol. 2018;19(12):1579–1589.
- Mahmood SS, Fradley MG, Cohen JV, et al. Myocarditis in patients treated with immune checkpoint inhibitors. J Am Coll Cardiol. 2018;71(16):1755–1764.
- Ganatra S, Neilan TG. Immune checkpoint inhibitor–associated myocarditis. Oncologist. 2018;23(8):879–886.
- Tocchetti CG, Lyon AR, Barac A, et al. Immune checkpoint inhibitor–associated myocarditis: from pathophysiology to management. Nat Rev Cardiol. 2022;19(8):495–507.
- Mahmood SS, Fradley MG, Cohen JV, et al. Clinical features of immune checkpoint inhibitor–associated myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2018;71(16):1755–1764.
- Ganatra S, Neilan TG. Early presentation of immune checkpoint inhibitor myocarditis. Oncologist. 2018;23(8):879–886.
- Tocchetti CG, et al. Timing and phenotypes of immune checkpoint inhibitor myocarditis. Nat Rev Cardiol. 2022;19(8):495–507.
- Palaskas N, Lopez-Mattei J, Durand JB, et al. Immune checkpoint inhibitor myocarditis: pathophysiology, diagnosis, and treatment. J Am Heart Assoc. 2020;9(2):e013757.
- Zhang L, Awadalla M, Mahmood SS, et al. Cardiovascular magnetic resonance in immune checkpoint inhibitor–associated myocarditis. Eur Heart J. 2020;41(18):1733–1743.
- Ammirati E, Moslehi JJ. Diagnosis and treatment of immune checkpoint inhibitor–associated myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2023;81(14):1501–1514.
- Allenbach Y, Anquetil C, Manouchehri A, et al. Immune checkpoint inhibitor–associated myositis and myocarditis. Lancet Neurol. 2020;19(12):103–114.
- Touat M, Maisonobe T, Knauss S, et al. Immune checkpoint inhibitor–related myositis and myocarditis. Neurology. 2018;91(10):e985–e994.
- Hu JR, Florido R, Lipson EJ, et al. Cardiovascular toxicities associated with immune checkpoint inhibitors. Cardiovasc Res. 2019;115(5):854–868.
- Ganatra S, Neilan TG. Diagnostic approach to immune checkpoint inhibitor myocarditis. Oncologist. 2018;23(8):879–886.
- Mahmood SS, et al. Electrocardiographic abnormalities in ICI-associated myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2018;71(16):1755–1764.
- Lyon AR, et al. ESC cardio-oncology diagnostic recommendations. Eur Heart J. 2022;43(41):4229–4361.
- Zhang L, et al. ECG predictors of outcomes in immune checkpoint inhibitor myocarditis. Eur Heart J. 2020;41(18):1733–1743.
- Waliany S, Neal JW, Reddy S, et al. Troponin surveillance in immune checkpoint inhibitor therapy. JACC CardioOncol. 2021;3(1):137–139.
- Zamami Y, Niimura T, Okada N, et al. Risk factors for immune checkpoint inhibitor–related myocarditis. JAMA Oncol. 2019;5(11):1635–1637.
- Awadalla M, Mahmood SS, Groarke JD, et al. Global longitudinal strain and outcomes in ICI-associated myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2020;75(5):467–478.
- Ferreira VM, Schulz-Menger J, Holmvang G, et al. Cardiovascular magnetic resonance in myocardial inflammation. J Am Coll Cardiol. 2018;72(24):3158–3176.
- Luetkens JA, Faron A, Isaak A, et al. Comparison of original and 2018 Lake Louise criteria. Radiology. 2019;291(2):418–425.
- Francone M, Chimenti C, Galea N, et al. Sensitivity of CMR in biopsy-proven myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2014;64(23):2583–2594.
- Cooper LT Jr. Myocarditis. N Engl J Med. 2009;360(15):1526–1538.
- Tocchetti CG, et al. Risk stratification in immune checkpoint inhibitor myocarditis. Nat Rev Cardiol. 2022;19(8):495–507.
- Mahmood SS, et al. Prognostic markers in immune checkpoint inhibitor myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2018;71(16):1755–1764.
- Zhang L, et al. CMR predictors of outcomes in immune checkpoint inhibitor myocarditis. Eur Heart J. 2020;41(18):1733–1743.
- Zamami Y, et al. Troponin and outcomes in immune checkpoint inhibitor myocarditis. JAMA Oncol. 2019;5(11):1635–1637.
- Awadalla M, et al. GLS for risk stratification in immune checkpoint inhibitor myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2020;75(5):467–478.
- Ferreira VM, et al. Fibrosis and outcomes in myocarditis by CMR. J Am Coll Cardiol. 2018;72(24):3158–3176.
- Brahmer JR, Lacchetti C, Schneider BJ, et al. Management of immune-related adverse events. J Clin Oncol. 2018;36(17):1714–1768.
- Lyon AR, et al. ESC guidelines: management of ICI cardiotoxicity. Eur Heart J. 2022;43(41):4229–4361.
- Dolladille C, Ederhy S, Sassier M, et al. ICI rechallenge after immune-related adverse events. JAMA Oncol. 2020;6(6):865–871.
- Zhang L, Zlotoff DA, Awadalla M, et al. Corticosteroid timing and outcomes in ICI myocarditis. Circulation. 2020;141(24):2031–2041.
- Escudier M, Cautela J, Malissen N, et al. Clinical features and outcomes of ICI cardiotoxicity. Circulation. 2017;136(21):2085–2087.
- Spallarossa P, Sarocchi M, Tini G, et al. Identification and management of ICI-related myocarditis. J Cardiovasc Med. 2019;20(6):406–417.
- Salem JE, Allenbach Y, Vozy A, et al. Abatacept for severe immune checkpoint inhibitor myocarditis. N Engl J Med. 2019;380(24):2377–2379.
- Norwood TG, Westbrook BC, Johnson DB, et al. Smoldering myocarditis after immune checkpoint blockade. J Immunother Cancer. 2017;5:91.
- Kociol RD, Cooper LT, Fang JC, et al. Recognition and management of fulminant myocarditis. Circulation. 2020;141(6):e69–e92.
- Ammirati E, Veronese G, Brambatti M, et al. Fulminant versus nonfulminant myocarditis. Circulation. 2019;140(24):1994–2004.
- Wang DY, Salem JE, Cohen JV, et al. Mortality patterns in immune checkpoint inhibitor toxicity. JAMA Oncol. 2018;4(12):1721–1728.
- Mahmood SS, et al. Outcomes of immune checkpoint inhibitor myocarditis. J Am Coll Cardiol. 2018;71(16):1755–1764.
- Escudier M, et al. Short-term mortality in immune checkpoint inhibitor myocarditis. Circulation. 2017;136(21):2085–2087.
- Norwood TG, et al. Arrhythmic outcomes in immune checkpoint inhibitor myocarditis. J Immunother Cancer. 2017;5:91.
- Zhang L, et al. Late gadolinium enhancement and outcomes in ICI myocarditis. Eur Heart J. 2020;41(18):1733–1743.
- Dolladille C, et al. Oncologic outcomes after immune checkpoint inhibitor discontinuation. JAMA Oncol. 2020;6(6):865–871.
- Ferreira VM, et al. Residual myocardial injury after myocarditis by CMR. J Am Coll Cardiol. 2018;72(24):3158–3176.
- Lyon AR, et al. Long-term follow-up after immune checkpoint inhibitor cardiotoxicity. Eur Heart J. 2022;43(41):4229–4361.
- Brahmer JR, et al. Multidisciplinary management of immune-related adverse events. J Clin Oncol. 2018;36(17):1714–1768.
Tác giả: ThS. BS. Reinel martin Alvarez Plasencia – Trung tâm tim mạch, BV ĐKQT Vinmec Times City


Tiên lượng và kết cục của viêm cơ tim liên quan đến thuốc ức chế điểm kiểm soát miễn dịch