Siêu âm đánh giá sung huyết tĩnh mạch hệ thống (VExUS): Công cụ POCUS giúp tránh ‘lợi tiểu sai’ trong phù phổi và suy thận cấp
Khó nhất trong cấp cứu và hồi sức không phải là “bù dịch hay không”, mà là cho đúng liều, đúng thời điểm, đúng bệnh nhân. Thực tế, nhiều bác sĩ vẫn dựa vào đường kính IVC đơn độc để suy luận “thiếu dịch hay quá tải”. Trong khi đó, chỉ số này có rất nhiều bẫy sinh lý và bệnh lý: IVC có thể giãn do hở van ba lá, tăng áp phổi, hoặc thay đổi kích thước ở vận động viên, và cũng có thể xẹp giả trong bối cảnh tăng áp lực ổ bụng [1,2].
Quan trọng hơn, IVC không nói cho ta biết cơ quan đích đang “nghẹt” đến mức nào. Gan, ruột và đặc biệt là thận mới là nơi chịu hậu quả rõ nhất của sung huyết tĩnh mạch hệ thống, nhưng các tổn thương này thường bị bỏ sót nếu chỉ nhìn IVC hoặc chỉ dựa vào triệu chứng [4,6]. Đây cũng là lý do vì sao trong hồi sức cấp cứu, phù phổi và suy thận cấp không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với “quá tải dịch” [1,4-6].
Về cơ chế, phù phổi (nhất là phù phổi do tim) chủ yếu phản ánh tăng áp lực đổ đầy tim trái và tăng áp lực thủy tĩnh mao mạch phổi. Nó có thể xảy ra trong “pressure overload” (tăng hậu gánh, HFpEF, rối loạn thư giãn, bệnh van tim…) ngay cả khi tổng thể tích tuần hoàn không tăng nhiều. Nói cách khác, bệnh nhân có thể “đầy phổi” nhưng chưa chắc “đầy tĩnh mạch hệ thống” [1,4-6].
Ở chiều ngược lại, một phần quan trọng của tổn thương thận cấp (AKI) trong ICU là AKI do sung huyết tĩnh mạch (congestive nephropathy). Khi áp lực nhĩ phải (RAP) tăng, áp lực này truyền ngược ra hệ tĩnh mạch thận, làm giảm áp lực tưới máu cơ quan (MAP − CVP) và giảm lọc cầu thận, dù huyết áp động mạch đôi khi vẫn “ổn”. Đây là cơ chế trung tâm giải thích vì sao sung huyết có thể trực tiếp làm nặng chức năng thận [1,2].
Chính vì vậy, có những tình huống rất dễ “đi sai đường” nếu chỉ nhìn triệu chứng: phù phổi do tăng hậu gánh mà dùng lợi tiểu mạnh có thể làm giảm thể tích tuần hoàn hiệu dụng và khiến AKI nặng thêm. Ngược lại, AKI do sung huyết mà né lợi tiểu sẽ khiến thận tiếp tục bị “kẹt nghẹt” và xấu đi [1,4-6]. Nhóm khó nhất là bệnh nhân vừa phù phổi vừa AKI. Khi đó, bác sĩ lâm sang sẽ dễ rơi vào thế tiến thoái lưỡng nan “lợi tiểu thì sợ tụt thể tích, còn không lợi tiểu thì sợ phù phổi tiến triển”. Với tình huống này thì siêu âm đánh giá sung huyết tĩnh mạch VExUS (Venous Excess Ultrasound) trở thành mảnh ghép quan trọng. VExUS không được thiết kế để trả lời câu hỏi mơ hồ như “dư dịch hay thiếu dịch?”, mà để trả lời câu hỏi thực dụng hơn và liên quan trực tiếp đến tổn thương cơ quan: bệnh nhân có đang bị sung huyết tĩnh mạch hệ thống đủ mức gây ảnh hưởng tạng như gan, thận hay không, và đáp ứng ra sao sau can thiệp [1-3,4-8]? Bài viết này nhằm cung cấp hướng dẫn ngắn gọn, dễ áp dụng để bác sĩ lâm sang có thể làm VExUS nhanh tại giường, đọc đúng, tránh bẫy và ra quyết định điều trị hợp lý, đặc biệt trong những tình huống dễ “lợi tiểu sai”.
1. VExUS LÀ GÌ?
Nội dung bài viết
VExUS (Venous Excess Ultrasound) là một phương pháp siêu âm tại giường giúp bác sĩ lâm sàng đánh giá và định lượng mức độ sung huyết tĩnh mạch hệ thống (systemic venous congestion), tức là tình trạng “ứ máu phía tĩnh mạch”, mà tình trạng ấy có thể làm tổn thương cơ quan, đặc biệt là thận và gan [1,2].
VExUS dựa trên 2 nhóm thông tin chính:
- Đường kính IVCđể gợi ý áp lực nhĩ phải (RAP) tăng hay không. [1,2]
- Doppler tĩnh mạchtại các cơ quan đích gồm: tĩnh mạch gan (HV), tĩnh mạch cửa (PV) và tĩnh mạch trong thận (IRVD), nhằm phát hiện các thay đổi dạng sóng đặc trưng khi áp lực tĩnh mạch tăng lan truyền xuống hệ thống [1,2,4–6].
Điểm mạnh của VExUS là không chỉ “nhìn IVC”, mà còn giúp định lượng mức độ sung huyết và theo dõi đáp ứng điều trị theo thời gian thực (ví dụ sau lợi tiểu, siêu lọc, hoặc điều chỉnh huyết động), từ đó hỗ trợ quyết định điều trị chính xác hơn trong các ca lâm sàng dễ hạn chế sai lệch nếu chỉ dựa vào triệu chứng hoặc IVC đơn độc [1,2,7,8].
2. KHI NÀO NÊN LÀM VExUS?
VExUS đặc biệt hữu ích trong các tình huống mà bác sĩ đứng trước quyết định “rút dịch hay giữ dịch”, nhưng lâm sàng dễ gây nhiễu. Về bản chất, VExUS giúp trả lời câu hỏi:
“Bệnh nhân có sung huyết tĩnh mạch hệ thống đang gây tổn thương cơ quan không?” chứ không chỉ là “có phù phổi không?” [1,2].
2.1. Nhóm “dễ sai lợi tiểu”
Đây là nhóm bệnh nhân nhìn vào rất dễ “cho furosemide theo phản xạ”, nhưng nếu sai có thể làm giảm thể tích hiệu dụng, giảm tưới máu thận và AKI nặng thêm.
- Khó thở + ran ẩm hoặc B-lines nhưng không chắc quá tải dịch
Phù phổi có thể do tăng áp lực đổ đầy bên trái / tăng hậu gánh, không nhất thiết do tăng RAP hay sung huyết hệ tĩnh mạch.
VExUS giúp phân biệt: nếu phù phổi nhưng VExUS thấp (grade 0–1) à nghĩ nhiều đến cơ chế “pressure” hơn là “volume”.
- AKI trên nền suy tim hoặc sau hồi sức dịch
Bệnh nhân sau truyền dịch, creatinine tăng: câu hỏi là AKI do giảm tưới máu (thiếu dịch) hay do sung huyết thận (venous congestion)?
Khi đó, VExUS (đặc biệt IRVD) có giá trị gợi ý cơ chế sung huyết liên quan tổn thương thận.
- Suy thận + phù + NT-proBNP tăng nhưng JVP không rõ
Ở người lớn tuổi, béo phì, COPD, hoặc khó đánh giá TM cổ, dấu hiệu sung huyết dễ bị bỏ sót.
Khi đó, VExUS bổ sung một cửa sổ khách quan để đánh giá sung huyết hệ thống.
2.2. Nhóm “hồi sức dịch cần kiểm soát”
Nhóm này không phải “không được truyền dịch”, mà là truyền dịch có chiến lược và theo dõi tác dụng phụ của sung huyết.
- Sepsis/sốc nhiễm trùng đã truyền dịch nhiều
Sau giai đoạn hồi sức ban đầu, bệnh nhân dễ rơi vào trạng thái “đủ MAP nhưng nghẹt tĩnh mạch” à tăng nguy cơ AKI do sung huyết.
VExUS giúp phát hiện sớm tình trạng này để chuyển chiến lược từ “fluid” sang “vasopressor/decongestion” phù hợp. [8]
- Shock không rõ cơ chế, cần đánh giá “đang thiếu hay đang nghẹt”
Ví dụ: shock pha trộn (sepsis + suy tim phải, hoặc ARDS kèm tăng áp phổi), truyền dịch thêm có thể làm bệnh trở nặng nhanh.
VExUS đóng vai trò như “mặt tĩnh mạch” của huyết động: nếu VExUS cao à hạn chế dịch, ưu tiên tối ưu tim phải/giảm sung huyết. [1,2,7]
3. VExUS TRẢ LỜI ĐƯỢC GÌ VÀ KHÔNG TRẢ LỜI ĐƯỢC GÌ?
VExUS là siêu âm giúp định lượng sung huyết tĩnh mạch hệ thống và mức độ ảnh hưởng lên cơ quan. [1,2]
3.1. VExUS trả lời tốt các vấn đề sau:
- Có hay không sung huyết tĩnh mạch hệ thống (systemic venous congestion)
Dựa trên IVC + Doppler HV/PV/IRVD để xác định có truyền áp lực tĩnh mạch lên cơ quan đích hay chưa [1,2].
- Mức độ sung huyết (grading)
Cho phép phân tầng grade 0–3, giúp bác sĩ “định lượng” thay vì chỉ mô tả mơ hồ [1,2,3].
- Theo dõi đáp ứng điều trị giảm sung huyết theo thời gian thực
Ví dụ: sau lợi tiểu/siêu lọc/giãn mạch tối ưu thất phải… VExUS có thể cải thiện theo giờ–ngày, hỗ trợ điều chỉnh chiến lược điều trị [1,7,8].
3.2. VExUS không trả lời được các vấn đề sau:
- Không phân biệt nguyên nhân sung huyết là quá tải thể tích hay quá tải áp lực (volume overload vs pressure overload):
VExUS chỉ nói “đang nghẹt”, không nói “nghẹt vì quá tải dịch hay vì quá tải áp lực/ thất phải/ hở 3 lá/ tăng áp phổi/ chẹn tim cấp…”.
à Muốn phân biệt nguyên nhân, phải kết hợp POCUS tim-phổi và bối cảnh lâm sàng [1,2,7].
- Không đánh giá đáp ứng dịch (fluid responsiveness)
VExUS không trả lời câu hỏi: “truyền thêm 500 mL thì cung lượng tim có tăng không?”
à Muốn đánh giá đáp ứng dịch: dùng các chỉ số động như ΔVTI, PLR test, stroke volume change… [1,2].
- Không thay thế siêu âm tim-phổi
VExUS không thay được các câu hỏi của siêu âm tim-phổi như:
- EF? Áp lực đổ đầy thất trái gợi ý? Suy thất phải? Hở 3 lá nặng? Chẹn tim cấp?
- B-lines lan tỏa hay khu trú? tràn dịch màng phổi?
à VExUS nên được dùng kèm POCUS tim phổi [1,7]
4. CÁNH THỰC HIỆN NHANH VEXUS:
Gồm 3 bước: IVC để sàng lọc → Doppler 3 cơ quan để chứng minh sung huyết → chấm grade để ra quyết định và theo dõi đáp ứng
4.1. BƯỚC 1. Nhìn IVC:
Mục tiêu: trả lời câu hỏi đầu tiên: có gợi ý tăng áp lực nhĩ phải (RAP) không?
Nếu không gợi ý RAP tăng, khả năng sung huyết tĩnh mạch hệ thống thường thấp hơn và có thể không cần “cố” làm Doppler quá lâu. Nếu gợi ý RAP tăng, phải đi tiếp để định lượng sung huyết cơ quan.
Nguyên tắc:
- IVC nhỏ hoặc xẹp tốt theo hô hấp
→ thường không gợi RAP cao, khả năng sung huyết hệ thống thấp [1,2]. - IVC giãn/plethoric(hình tròn – căng – ít xẹp)
à chuyển sang Bước 2: làm Doppler HV – PV – IRVD để xác nhận có sung huyết cơ quan hay không và mức độ bao nhiều [1,2].
Lưu ý:
Nếu IVC tròn – căng – ít xẹp dù đường kính chưa chắc > 2 cm (đặc biệt ở người có thân hình nhỏ/châu Á)
→ vẫn nên làm tiếp Doppler, vì “hình thái plethoric” đôi khi có giá trị hơn con số cứng 2 cm [1].
Hình 1. A: Vị trí đặt đầu dò (1–2 cm dưới mũi ức, marker hướng 3h); B-C: Hình ảnh IVC mặt cắt ngang (Short axis) [1]
Hình 2. A: Đặt đầu dò 1–2 cm dưới mũi ức, marker hướng 12h. B: Hình ảnh IVC theo trục dọc (long-axis) (Đo đường kinh IVC ở vị trí cách 2 cm dưới chỗ nối RA–IVC, hoặc 1 cm dưới chỗ nối HV–IVC) [1]
4.2. BƯỚC 2. Doppler 3 cơ quan (HV – PV – IRVD)
Mục tiêu: Chứng minh sung huyết đã truyền xuống cơ quan đích (gan – hệ cửa – thận) [1,2]
Nguyên tắc:
- Ưu tiên Doppler xung(PW Doppler)
- Có ECG đồng thời để giúp tránh nhầm pha tim, nhịp bất thường, và phân tích sóng chính xác hơn.
- Mỗi cơ quan chỉ cần 1 waveform rõ để phân loại.
4.2.1. Hepatic vein (HV) Doppler: nhìn S so với D
Mục tiêu: nhận diện nhanh 3 pattern: S>D, S<D, hay S đảo chiều (S-reversal). [1,2]
- Bình thường:S > D
- Bất thường nhẹ:S < D nhưng S vẫn dưới baseline
- Bất thường nặng:S đảo chiều (S-reversal)
Ý nghĩa lâm sàng:
HV là “cửa sổ” phản ánh áp lực nhĩ phải/RV và dòng hở van 3 lá tác động lên hệ tĩnh mạch gan → càng sung huyết, S càng “giảm” rồi đảo. [1,2]
Hình 3. Doppler tĩnh mạch gan (Hepatic vein). A.Bình thường, biên độ sóng S lớn hơn biên độ sóng D. B.Khi RAP tăng: sung huyết tĩnh mạch mức độ nhẹ – trung bình → biên độ sóng S giảm dần → S< D. C.Sung huyết tĩnh mạch nặng →S đảo ngược → chỉ còn sóng D nằm dưới baseline [1]
4.2.2. Portal vein (PV) Doppler: nhìn độ nhấp nhô (PVPF)
Mục tiêu: tính/ước lượng nhanh PVPF = (Vmax − Vmin)/Vmax × 100%
- Bình thường:PVPF < 30% (dòng tương đối “phẳng”, liên tục)
- Sung huyết nhẹ–vừa:30–50%
- Sung huyết nặng:≥ 50%, có thể kèm đảo dòng thì tâm thu [1,2]
Lưu ý: Giảm Doppler scale để “phóng đại” biên độ sóng → nhìn nhấp nhô rõ hơn → tính PVPF chính xác hơn. [1]
Hình 4. Siêu âm Doppler tĩnh mạch cửa. A. Bình thường: PV waveform với dòng chảy liên tục, ít dao động với PVPF <30%. B. Bất thường mức độ nhẹ với PVPF 30-49%. C. Bất thường mức độ nặng với PVPF ≥50% [1].
4.2.3. Intrarenal venous Doppler (IRVD): nhìn liên tục hay đứt đoạn
Mục tiêu: nhận diện 3 pattern: liên tục, pulsatile có S+D, hay D-only [1,2].
- Bình thường:dòng liên tục, ít dao động, không đứt đoạn
- Sung huyết nhẹ–vừa:ngắt quãng, có S và D rõ
- Sung huyết nặng:S-reversal / monophasic D-only (chỉ còn D dưới baseline)
Nguyên tắc: IRVD phản ánh “thận đang bị nghẹt” → càng nghẹt, dòng tĩnh mạch càng mất liên tục, rồi chỉ còn D [1,2].
Hình 5. Doppler tĩnh mạch trong thận. A. Bình thường (dòng đơn pha liên tục). B. Sung huyết mức độ nhẹ (dòng ngắt quãng có S và D rõ). C. Sung huyết nặng (chỉ còn D dưới baseline) [1]
4.3. BƯỚC 3. Chấm diểm (VExUS grade)
Nguyên tắc
- IVC = cửa vào
- HV/PV/IRVD = mức độ sung huyết cơ quan [1,2]
Grade 0
- IVC ≤ 2 cm(+ không plethoric)
- và HV/PV/IRVD bình thường
→ không sung huyết tĩnh mạch hệ thống.
Grade 1
- Có ≥1 tiêu chí bất thường nhẹ
- nhưng không có bất thường nặng.
Grade 2
- Có 1 tiêu chí bất thường nặng.
Grade 3
- Có ≥2 tiêu chí bất thường nặng
→ sung huyết hệ thống nặng, nguy cơ ảnh hưởng cơ quan cao hơn.
Hình 6. Các bước thực hiện VExUS và phân độ sung huyết tĩnh mạnh [9]
5. CÁCH CÀI ĐẶT MÁY SIÊU ÂM
Khi làm VExUS, sai số thường không đến từ kiến thức mà đến từ cài đặt Doppler chưa đúng. Các bước cài đặt máy [1-2,4-6]:
5.1. Chọn Preset đầu dò siêu âm:
- IVC, tĩnh mạch gan (HV), tĩnh mạch cửa (PV):dùng đầu dò tim hoặc đầu dò cong lớn (bụng) đều được.
- Tĩnh mạch trong thận (IRVD):ưu tiên đầu dò cong lớn (bụng), vì thường bắt dòng chảy tốt hơn so với đầu dò tim.
5.2. Chỉnh Doppler scale (thang vận tốc) để có thể thấy dòng:
Doppler scale (Nyquist) hiểu đơn giản là mức vận tốc tối đa máy hiển thị được.
- Nếu để scale quá cao→ dòng chảy chậm sẽ “biến mất” → nhầm là không có dòng / giảm tưới máu.
- Nếu để scale quá thấp→ màu bị “vỡ” (aliasing) → dễ hiểu nhầm thành dòng xoáy, dòng bất thường.
Khuyến nghị mức scale thường dùng:
- IVC / HV / PV:khoảng 40 cm/s
- IRVD:khoảng < 20 cm/s (thường phải thấp mới thấy được tĩnh mạch trong nhu mô thận)
5.3. Sweep speed (tốc độ quét): chỉnh để nhìn nhịp tim rõ
Sweep speed là tốc độ chạy của waveform theo trục ngang (time base).
Khuyến nghị thường dùng: 50–66.7 mm/s (tùy nhịp tim và máy)
Sweep quá chậm → waveform bị nén lại (compressed), khó tách S và D (đặc biệt ở hepatic/portal/renal venous Doppler).
Sweep quá nhanh → waveform giãn quá rộng, “chạy qua nhanh”, khó nhìn tổng thể pattern và khó so sánh theo nhịp thở/chu kỳ tim.
5.4. Chỉnh gain vừa đủ: tránh “speckling” (nhiễu hạt)
Gain là độ khuếch đại tín hiệu.
Khuyến nghị:
- Tăng gain từ từcho đến khi vừa thấy dòng chảy.
- Tránh speckling: hình ảnh xuất hiện các chấm màu li ti rải khắp mô gan/thận, nhìn giống có dòng chảy nhưng thực ra là nhiễu.
- Nếu thấy màu xuất hiện cả trong nhu mô(không nằm trong mạch) → giảm gain xuống.
5.5. Đặt Doppler gate đúng vị trí: tránh đặt sát chỗ “ngã ba”
Doppler gate (sample volume) là “ô lấy mẫu” để máy vẽ waveform.
- Gate phải nằm trong lòng mạch
- Tránh đặt ngay vùng nối mạch (junction)vì waveform dễ bị méo và nhiễu
Khuyến nghị vị trí thường dùng:
- HV: đặt gate trong tĩnh mạch gan, cách chỗ đổ vào IVC khoảng 1–2 cm
- PV: đặt trên main portal vein, tránh nhiễu từ động mạch gan
- IRVD: đặt vào interlobar veintrong nhu mô thận
5.6. Angle correction: đừng “cố chỉnh cho đẹp”, chỉ cần hợp lý
Angle correction giúp máy tính vận tốc chính xác hơn. Nhưng trong VExUS, mục tiêu chính là nhìn pattern (liên tục hay ngắt quãng, S>D hay S đảo…).
Khuyến nghị:
- Cố gắng để tia siêu âm song song với hướng dòng chảy
- Tránh góc quá lớn (càng lệch, vận tốc càng sai)
- Nếu waveform đã rõ pattern → đủ dùng để tính điểm, không cần “cầu toàn” về con số vận tốc
5.7. Checklist trước khi kết luận VExUS grade
Trước khi chấm điểm mức độ sung huyết tĩnh mạch, cần tự hỏi 5 câu:
- Preset đúng chưa (đặc biệt IRVD)?
- Scale đã hạ đủ chưa?
- Gain có bị speckling không?
- Gate có nằm đúng lòng mạch và tránh junction không?
- Waveform có đủ dài để nhìn theo chu kỳ tim không?
Nếu còn 1 câu “chưa chắc” → chỉnh lại trước khi kết luận, vì tính điểm sai sẽ dẫn đến điều trị sai.
Khuyến nghị chung:
- Không thấy màu: hạ scale trước, rồi mới tăng gain.
- Màu loang lổ: scale quá thấp hoặc gain quá cao.
- PV bị “nhảy nhót”: nghĩ nhầm động mạch gan hoặc dao động hô hấp.
- IRVD khó nhất: ưu tiên preset bụng + scale thấp + zoom nhu mô.
Bảng 1. Một số tình huống liên quan đến kĩ thuật chỉnh máy trong VExUS
Tình huống gặp khi làm Doppler | Nguyên nhân hay gặp | Cách xử trí nhanh (theo thứ tự ưu tiên) |
Không thấy màu trong mạch (color Doppler “trắng trơn”) | Doppler scale quá cao, gain thấp, preset không phù hợp | 1) Giảm Doppler scale (HV/PV khoảng 40 cm/s; IRVD < 20 cm/s) 2) Tăng color gain từ từ đến khi vừa thấy dòng 3) Đổi preset sang Abdominal/FAST (đặc biệt IRVD) |
Thấy màu nhưng “vỡ màu”, loang lổ đỏ xanh (aliasing) | Doppler scale quá thấp hoặc gain quá cao | 1) Tăng Doppler scale lên nhẹ 2) Giảm gain một chút 3) Thu nhỏ color box để giảm nhiễu |
Hình có màu “lốm đốm khắp nhu mô” (speckling) | Gain quá cao → nhiễu giả dòng chảy | 1) Giảm color gain đến khi màu chỉ còn nằm trong lòng mạch 2) Thu nhỏ color box và đặt đúng vùng mạch |
Sóng PW rất nhỏ, khó nhìn nhấp nhô | Scale PW quá cao, gate nhỏ/đặt lệch mạch | 1) Giảm PW scale để “phóng đại” biên độ sóng 2) Tăng size gate vừa phải 3) Đặt gate đúng trung tâm lòng mạch |
Sóng bị cụt đầu/đỉnh, bị “cắt trần” | PW scale quá thấp | 1) Tăng PW scale lên một chút 2) Giảm baseline shift nếu đang chỉnh lệch |
Sóng rung giật, không ổn định | Bệnh nhân thở nhiều, probe không vững, color box quá lớn | 1) Giữ tay chắc + tựa tay lên thành giường 2) Thu nhỏ color box 3) Bảo bệnh nhân nín thở cuối thì thở ra (nếu làm được) |
HV Doppler khó ra sóng đẹp | Lấy nhầm vị trí gần junction, góc tia không song song dòng, bệnh nhân hít sâu/Valsalva | 1) Đặt gate cách chỗ HV đổ vào IVC 1–2 cm (tránh vùng nối) 2) Chỉnh hướng tia song song dòng 3) Yêu cầu nín thở cuối thì thở ra (tránh hít sâu/Valsalva) |
HV nhìn S<D nhưng bệnh nhân rung nhĩ → dễ kết luận sai “sung huyết” | Mất A wave, biến dạng S wave do rối loạn nhịp | 1) Đừng dựa vào HV đơn độc 2) Ưu tiên PV + IRVD để chấm grade 3) Nếu có ECG đồng thời thì đọc dễ hơn |
PV nhầm với hepatic artery (động mạch gan) | Gate đặt gần rốn gan, dính nhánh động mạch; scale thấp gây aliasing | 1) Dùng color Doppler: hepatic artery hay có aliasing và vận tốc cao hơn 2) Đặt gate “xa rốn gan hơn” (distal PV) 3) Tránh vùng aliasing trên color Doppler |
PV waveform “đập theo hô hấp” → nhầm là pulsatility do tim | Dao động theo hít vào/thở ra, sweep speed chậm | 1) Nhìn xem dao động có theo từng nhịp tim hay theo nhịp thở 2) Tăng sweep speed 50–66.7 mm/s 3) Nếu có ECG thì đối chiếu nhịp tim |
IRVD không thấy mạch trong nhu mô thận | Scale quá cao, preset tim, color box đặt sai vùng, thận sâu | 1) Chuyển Abdominal/FAST 2) Giảm scale <20 cm/s 3) Tăng gain từ từ 4) Zoom vào nhu mô thận (cortex + tháp thận) 5) Nếu có Power Doppler thì dùng để bắt dòng chậm |
IRVD thấy động mạch rõ nhưng tĩnh mạch “mất hút” | Scale/gain chưa tối ưu, gate đặt nhầm động mạch | 1) Giảm scale thêm nữa 2) Dịch gate sang mạch màu “ngược chiều” với động mạch (thường xanh) 3) Đặt gate vào interlobar vein (trong nhu mô) |
Sóng IRVD bị “đứt đoạn” quá mức nhưng nghi là artefact | Nín thở không đúng, gate không ổn định, góc tia xấu | 1) Giữ probe ổn định 2) Chỉnh nhẹ hướng insonation (oblique cũng được) 3) Lấy lại 3–5 chu kỳ tim liên tiếp rồi mới kết luận |
Đã chỉnh đủ nhưng vẫn không ra sóng đẹp | Thể trạng khó (béo phì, nhiều hơi, không hợp tác), máy hạn chế | 1) Đổi đầu dò (curvilinear thường bắt IRVD tốt hơn) 2) Đổi cửa sổ (coronal thường dễ hơn subxiphoid) 3) Chấp nhận “good enough” và dựa multi-organ (không cố 1 mạch) |
6. NHỮNG BẪY THƯỜNG GẶP (PITFALLS)
Điểm mấu chốt là: đừng coi mỗi dấu hiệu là một kết luận, mà hãy xem nó như một mảnh ghép trong toàn bộ bức tranh huyết động.
Dưới đây là các bẫy hay gặp nhất theo từng phần [1-2,4-6].
6.1 Bẫy ở IVC
6.1.1. Nhầm IVC với động mạch chủ bụng
Lỗi thường gặp ở người mới học POCUS. ĐMC thường nằm bên trái đường giữa, tách khỏi gan, và có thể thấy các nhánh trước (thân tạng, mạc treo tràng trên). Trong khi IVC thường nằm bên phải, đi trong nhu mô gan.
Để tránh lỗi cần nhớ: ĐMC “đi một mình” ở giữa bụng; IVC “đi trong gan”.
6.1.2.Vận động viên sức bền thường có IVC giãn nhưng RAP không cao
Một IVC to không đồng nghĩa bệnh nhân “quá tải”. Ở vận động viên, IVC có thể giãn do tăng thể tích tuần hoàn sinh lý và tim/mạch đã thích nghi lâu dài, trong khi RAP vẫn bình thường.
6.1.3. Tăng áp lực ổ bụng (IAP tăng): IVC xẹp giả
Bệnh nhân có IAP cao (bụng chướng, băng ép, cổ trướng căng, thở máy áp lực cao…) có thể làm IVC bị ép xẹp, dù RAP thực tế vẫn cao. Nếu chỉ nhìn IVC sẽ dễ kết luận sai là “thiếu dịch”.
Khuyến nghị: IVC xẹp không phải lúc nào cũng là thiếu dịch, cần phối hợp với bệnh cảnh lâm sàng.
6.1.4. Hiệu ứng hình trụ (cylinder effect) khi đo IVC trục dọc (long-axis)
Nếu chỉ đo ở trục dọc, tia siêu âm có thể cắt “lệch rìa” lòng mạch thay vì đi qua trung tâm → đo sai đường kính (thường nhỏ giả).
Khuyến nghị: đo long-axis dễ “cắt lệch”, hãy luôn kiểm tra lại bằng trục ngắn (short-axis) hoặc tối ưu lại mặt cắt.
6.2. Bẫy ở Hepatic vein Doppler (HV): dễ sai nếu quên nhịp tim và bệnh gan
6.2.1. Rung nhĩ (AF): mất A wave, S giảm → dễ hiểu nhầm sung huyết
Trong AF, A wave có thể mất và dạng sóng thay đổi làm S-wave nhỏ đi (S<D) ngay cả khi RAP không tăng. Nếu không biết bệnh nhân rung nhĩ, bạn có thể chấm “mild congestion” sai.
Khuyến nghị: HV không đọc tách rời khỏi ECG/nhịp tim.
6.2.2. PR kéo dài có thể đọc sai nếu không có ECG đồng thời
PR kéo dài làm “thời điểm sóng” lệch pha, nhìn vào Doppler có thể hiểu sai A/S/V/D. Vì vậy HV Doppler đọc tốt nhất khi có ECG đồng thời hoặc ít nhất phải biết bệnh nhân có rối loạn dẫn truyền.
Khuyến nghị: Không có ECG → đừng tự tin quá với HV.
6.2.3. Xơ gan/gan nhiễm mỡ: waveform bị “tù” (blunted)
Bệnh gan mạn (xơ gan, gan nhiễm mỡ) làm giảm “cardiac phasicity” của HV: sóng trở nên tù và phẳng, ít dao động theo tim. Đây là thay đổi do mô gan và hệ xoang gan “làm giảm truyền áp”, không hẳn do sung huyết.
Do đó, khi gan “bệnh” → HV dễ “phẳng” dù tim không nghẹt.
6.2.4. Hở van ba lá cấu trúc nặng: S đảo chiều “cố định”
Ở TR nặng do tổn thương cấu trúc, S-wave có thể đảo chiều kéo dài và ít cải thiện dù được tiêm lợi tiểu hoặc giảm thể tích. Nghĩa là HV vẫn báo “congestion”, nhưng lại không phải công cụ lý tưởng để theo dõi đáp ứng lợi tiểu trong nhóm này.
Do đó khi bệnh nhân có TR nặng = HV xấu “cố định”, đừng kỳ vọng đẹp lại sau lợi tiểu.
6.3 Bẫy ở Portal vein Doppler (PV): hay nhầm nhất là ở vận động viên và bệnh nhân xơ gan
6.3.1. Người gầy/vận động viên: PV pulsatility tăng nhưng RAP bình thường
Một số người gầy hoặc vận động viên có thể có PV pulsatility cao hơn bình thường mà không có sung huyết thật. Nếu chỉ nhìn PV thì có thể chấm sai mức độ.
Do đó, PV “nhấp nhô” ở người gầy/vận động viên chưa chắc là “nghẹt”.
6.3.2. Xơ gan/tăng áp cửa: dòng chậm hoặc hepatofugal
Trong xơ gan và tăng áp cửa, PV có thể:
- Dòng liên tục nhưng rất chậm
- Hoặc nặng hơn là dòng đảo chiều hoàn toàn (hepatofugal flow)
(Hepatofugal flow nghĩa là dòng máu chảy “ra khỏi gan” (fugal = away), tức dòng chảy ngược chiều sinh lý trong hệ tĩnh mạch cửa)
Điểm quan trọng: đây là bệnh lý của hệ cửa, không phải lúc nào cũng phản ánh RAP cao. Ngược lại, xơ gan cũng có thể làm giảm truyền áp lực từ nhĩ phải, khiến PVPF “bình thường giả” dù có TR và RAP tăng.
Khuyến nghị: PV bất thường trên bệnh nhân xơ gan thì có thể là “cửa nghẽn”, không phải “tim nghẹt”.
6.3.3. Nhầm dao động hô hấp với dao động theo chu kỳ tim
PV có thể dao động theo hô hấp (hít vào/thở ra) làm nhầm tưởng là “pulsatility do tim”. Dao động do tim thì xảy ra mỗi chu kỳ tim, còn dao động hô hấp thì theo nhịp thở.
Khuyến nghị: Không có ECG → hãy nhìn “nhịp” của dao động: tim hay thở?
6.4 Bẫy ở Intrarenal vein Doppler (IRVD):
6.4.1. Khó lấy ở bệnh nhân không hợp tác
IRVD là phần khó nhất của VExUS vì cần:
- hình thận rõ
- color bắt được mạch trong nhu mô
- bệnh nhân ít di động, ít thở gấp
Chỉ cần bệnh nhân thở nhanh, không nín thở được… là dạng sóng dễ sai.
Do đó: IRVD không ra hình ảnh “đẹp” không có nghĩa “không sung huyết”, đôi khi chỉ là “không đủ kỹ thuật”.
6.4.2. Chưa có dữ liệu nghiên cứu mạnh ở nhóm đối tượng CKD nặng/ghép thận
IRVD trong bệnh thận mạn nặng hoặc thận ghép chưa được nghiên cứu đầy đủ như các nhóm tim mạch/sau mổ tim. Vì vậy khi gặp nhóm này, nên thận trọng: dùng IRVD như một dấu hiệu hỗ trợ nhưng “có thể lệch chuẩn”.
7. VEXUS CAO THÌ LÀM GÌ TIẾP THEO?
Một sai lầm rất hay gặp là: thấy VExUS cao thì “auto” cho lợi tiểu.
Thực tế, VExUS cao chỉ nói 1 điều chắc chắn: bệnh nhân đang có sung huyết tĩnh mạch hệ thống, và sung huyết này có nguy cơ gây tổn thương cơ quan (đặc biệt thận, gan, ruột) [1,2]
Nhưng VExUS không trả lời nguyên nhân sung huyết là do quá tải thể tích (volume overload) hay quá tải áp lực (pressure overload) [1]. Vì vậy, bước tiếp theo không phải “tiêm Furosemide”, mà là:
POCUS tim + phổi để phân biệt “Volume vs Pressure” và chọn hướng điều trị đúng [1,2]
Nguyên tắc: VExUS cao = cơ quan đang bị “kẹt tĩnh mạch” (organ congestion).
àĐi tiếp: siêu âm tim-phổi để tìm cơ chế gây nghẹt. Từ đó, quyết định điều trị là giảm dịch hoặc giảm áp
Tình huống 1: “VExUS cao + dấu hiệu tăng áp lực đổ đầy thất trái/phù phổi thật sự”
Gợi ý trên POCUS tim-phổi:
- Phổi: B-lines lan tỏa 2 bên, có thể kèm tràn dịch màng phổi
- Tim: gợi ý LV filling pressure cao(ví dụ LA giãn, E/e’ tăng nếu có Doppler, hoặc hình ảnh phù hợp suy tim sung huyết), có thể kèm suy RV/TR
Ý nghĩa: sung huyết thật sự đang ảnh hưởng cơ quan → ưu tiên decongestion (lợi tiểu, siêu lọc nếu cần, tối ưu PEEP/thở máy, điều chỉnh vận mạch theo bối cảnh) và theo dõi đáp ứng bằng VExUS theo thời gian thực [1,2].
Nếu VExUS giảm dần sau điều trị, thường đi kèm cải thiện “congestive AKI” và giảm tổn thương cơ quan.
Tình huống 2: “Phù phổi do afterload/ phù phổi cấp do tăng giao cảm với VExUS thấp hoặc bình thường”
Đây là tình huống dễ dùng sai lợi tiểu
Gợi ý:
- Lâm sàng: khó thở cấp, HA thường tăng cao, phù phổi rõ
- Phổi: B-lines nhiều
- Nhưng VExUS grade 0–1, IVC không plethoric, HV/PV/IRVD không sung huyết
Ý nghĩa: phù phổi có thể do tăng áp lực bên trái (pressure overload/afterload mismatch) (tim trái bị tăng hậu gánh đột ngột) hơn là “thừa dịch toàn thân”.
Hướng xử trí hợp lý thường là:
- Giãn mạch (nitroglycerin)+ hỗ trợ hô hấp (NIV/CPAP)
- Tránh “lợi tiểu mạnh tay” ngay từ đầu nếu nghi bệnh nhân không thực sự quá tải dịch, nhất là có nền CKD (nguy cơ giảm thể tích hiệu dụng → suy thận nặng thêm)
8. KẾT LUẬN
Bệnh nhân khó thở do phù phổi, AKI không luôn đồng nghĩa “quá tải dịch”. Vì vậy, cách tiếp cận an toàn nhất là POCUS tim–phổi kết hợp VExUS tại giường để nhìn đúng cơ chế trước khi ra quyết định.
VExUS 0–1: ít/không sung huyết hệ thống → tránh lợi tiểu theo phản xạ, tìm nguyên nhân khác (Phù phổi afterload/cường giao cảm, viêm phổi, ARDS,…)
VExUS 2–3: có sung huyết cơ quan → không “auto” lợi tiểu, mà cần phân biệt volume vs pressure overload bằng siêu âm tim–phổi, rồi điều trị theo cơ chế và đánh giá lại VExUS để theo dõi đáp ứng.
Mục tiêu cuối cùng: giảm sung huyết nhưng vẫn giữ tưới máu thận, tránh “đỡ phổi nhưng hỏng thận”.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Assavapokee T, Rola P, Koratala A, et al. Decoding VExUS: a practical guide for excelling in point-of-care ultrasound assessment of venous congestion. The Ultrasound Journal. 2024;16:48. Available from: https://theultrasoundjournal.springeropen.com/articles/10.1186/s13089-024-00396-z
- Beaubien-Souligny W, Rola P, Haycock K, et al. Quantifying systemic congestion with point-of-care ultrasound: development of the venous excess ultrasound grading system. The Ultrasound Journal. 2020;12:16. Available from: https://theultrasoundjournal.springeropen.com/articles/10.1186/s13089-020-00163-w
- Magin JC. Venous Excess Ultrasound (VExUS) grading protocol. POCUS Journal. 2021. Available from: https://pocusjournal.com/article/16792/
- Chin WV, et al. Venous excess ultrasound: a mini-review and practical guide. [Article in PMC]. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/
- Borroni VN, et al. A comprehensive review of venous excess ultrasound. [PubMed]. Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/
- Landi I, et al. Assessment of venous congestion with venous excess ultrasound. [Article in PMC]. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/
- G (Pierre-Grégoire), et al. VExUS score: optimizing its use in perioperative and critical care. Critical Care. 2025. Available from: https://link.springer.com/article/10.1186/s13054-025-05687-y
- Abdominal ultrasound and VExUS score in critical care. Medicina Intensiva. 2023. Available from: https://www.medintensiva.org/es-abdominal-ultrasound-vexus-score-in-articulo-S2173572723001340
- POCUS 101. VExUS Ultrasound Score – Fluid Overload and Venous Congestion Assessment. POCUS 101 website. Available from: https://www.pocus101.com/vexus-ultrasound-score-fluid-overload-and-venous-congestion-assessment/
Tác giả: BS Nguyễn Xuân Ninh – bệnh viện VMCP

