MỚI
load

MRI PDFF – Chuẩn vàng không xâm lấn giúp phát hiện sớm và theo dõi hiệu quả bệnh gan nhiễm mỡ MASLD

Ngày xuất bản: 16/01/2026

Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD) ngày càng phổ biến và trở thành nguyên nhân hàng đầu của bệnh gan mạn tính, đặc biệt ở người béo phì và đái tháo đường type 2. Các phương pháp thường dùng như siêu âm, xét nghiệm men gan hay đàn hồi mô gan có hạn chế trong phát hiện gan nhiễm mỡ nhẹ và không đánh giá được toàn bộ nhu mô gan. Sinh thiết gan dù là tiêu chuẩn vàng nhưng mang tính xâm lấn và không phù hợp theo dõi định kỳ. MRI PDFF ( Magnetic Resonance Imaging Proton Density Fat Fraction) là kỹ thuật hiện đại cho phép định lượng trực tiếp phần trăm mỡ gan với độ chính xác và tái lập cao, không dùng tia xạ, không cần tiêm thuốc và không gây biến chứng. Kỹ thuật giúp đánh giá toàn bộ gan, phát hiện sớm nhiễm mỡ và theo dõi sự thay đổi mỡ gan theo thời gian một cách khách quan. MRI PDFF mang lại giá trị cao trong sàng lọc nhóm nguy cơ, phân tầng mức độ bệnh và theo dõi điều trị, trở thành phương pháp không xâm lấn có giá trị nhất hiện nay trong quản lý MASLD.

1. Mở đầu

Gan nhiễm mỡ không do rượu đang gia tăng nhanh trên toàn cầu ở cả người lớn và trẻ em. Sự tích tụ mỡ gan kéo dài có thể dẫn đến xơ gan, suy gan và ung thư biểu mô tế bào gan. Do bệnh tiến triển âm thầm, việc phát hiện sớm và đánh giá chính xác mức độ nhiễm mỡ gan trở nên cần thiết trong thực hành lâm sàng. Trong bối cảnh dịch tễ thay đổi, các công cụ truyền thống không đáp ứng được nhu cầu sàng lọc, phân tầng nguy cơ và theo dõi dọc ở nhóm bệnh nhân nguy cơ cao. MRI PDFF là kỹ thuật được phát triển nhằm định lượng chính xác hàm lượng mỡ gan, cho phép bác sĩ đánh giá khách quan và lặp lại trong quản lý MASLD. Bài viết trình bày vai trò của MRI PDFF trong phát hiện sớm, phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị bệnh gan nhiễm mỡ MASLD.

2. Nội dung chính

2.1. Tổng quan về MASLD và tiến triển bệnh

MASLD là thuật ngữ mới thay thế NAFLD, phản ánh vai trò trung tâm của rối loạn chuyển hóa trong sinh bệnh học. MASLD là bệnh lý đa hệ thống, liên quan đến bệnh tim mạch, đái tháo đường type 2 và bệnh thận mạn. Bệnh tiến triển từ nhiễm mỡ đơn thuần đến viêm gan nhiễm mỡ (MASH), và một số trường hợp có thể dẫn đến xơ gan hoặc ung thư biểu mô tế bào gan. Ung thư gan có thể xảy ra ngay cả khi chưa có xơ gan, cho thấy tính âm thầm của bệnh. Vì vậy, việc phát hiện và định lượng chính xác mức độ nhiễm mỡ gan có ý nghĩa quan trọng trong phân loại, tiên lượng và quản lý bệnh nhằm ngăn ngừa tiến triển đến xơ hóa và biến chứng nặng.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán truyền thống

Siêu âm là phương pháp thường dùng nhưng mang tính định tính và có độ nhạy kém trong phát hiện nhiễm mỡ nhẹ. Kết quả phụ thuộc vào kinh nghiệm người làm và chất lượng máy, đồng thời hạn chế ở bệnh nhân béo phì. Xét nghiệm men gan có thể bình thường ngay cả khi bệnh tiến triển, không phản ánh chính xác mức độ tổn thương hoặc giúp phân tầng nguy cơ. Sinh thiết gan cung cấp thông tin mô học chi tiết nhưng là thủ thuật xâm lấn, tốn kém và dễ gặp sai số lấy mẫu do phân bố mỡ không đồng nhất. Vì vậy, sinh thiết không phù hợp để sàng lọc hoặc theo dõi định kỳ.

2.3. Nguyên lý và ưu điểm khoa học của MRI PDFF

PDFF là dấu ấn sinh học định lượng dựa trên MRI, đo tỷ lệ proton từ mỡ di động so với tổng proton từ nước và mỡ. Kỹ thuật phát triển từ mã hóa dịch chuyển hóa học và phương pháp Dixon, sử dụng chuỗi xung gradient-echo đa thời điểm để tách tín hiệu nước và mỡ dựa trên khác biệt tần số cộng hưởng. Để đảm bảo độ chính xác, mô hình tín hiệu được hiệu chỉnh các yếu tố gây nhiễu như suy giảm T2*, phổ mỡ đa đỉnh, sai lệch T1, nhiễu tín hiệu và dòng điện Eddy. Nhờ đó, MRI PDFF cho phép định lượng chính xác hàm lượng mỡ gan và đánh giá đồng thời quá tải sắt qua chỉ số R2*, đồng thời bao phủ toàn bộ nhu mô gan, khắc phục sai số lấy mẫu của sinh thiết gan.

MRI PDFF là kỹ thuật không xâm lấn, không dùng tia xạ, không cần tiêm thuốc và thời gian thực hiện ngắn. MRI PDFF có độ tái lập cao giữa các máy quét và các mức từ trường, đồng thời rất nhạy với thay đổi nhỏ của hàm lượng mỡ. Sự giảm ≥30% PDFF đã được chứng minh liên quan đến cải thiện mô học trong gan nhiễm mỡ.

2.4. Vai trò lâm sàng của MRI PDFF

  2.4.1. Sàng lọc nhóm nguy cơ cao

MRI PDFF có vai trò quan trọng trong sàng lọc bệnh nhân nguy cơ cao như người mắc bệnh gan mạn, quá tải sắt, hội chứng chuyển hóa, đái tháo đường type 2, thừa cân và béo phì. Các trường hợp phát hiện ngẫu nhiên gan nhiễm mỡ qua siêu âm hoặc cắt lớp vi tính, hoặc men gan tăng kéo dài cũng nên được đánh giá bằng MRI PDFF để phát hiện và định lượng chính xác mức độ nhiễm mỡ.

  2.4.2. Chẩn đoán và phân tầng nguy cơ

PDFF phản ánh hàm lượng mỡ gan và cho phép phân tầng mức độ bệnh dựa trên các ngưỡng định lượng. Các nghiên cứu đề xuất ngưỡng PDFF ≥5,75% cho gan nhiễm mỡ độ 1,  ≥15,50% cho gan nhiễm mỡ độ 2 và ≥21,35% cho gan nhiễm mỡ độ 3. Một phân loại khác gợi ý Độ 0 (0–6,4%), Độ I (6,5–17,4%), Độ II (17,5–22,1%) và Độ III (>22,1%). Các ngưỡng này giúp phát hiện sớm gan nhiễm mỡ và đánh giá chính xác nguy cơ tiến triển.

  2.4.3. Theo dõi diễn tiến và đáp ứng điều trị

MRI PDFF có vai trò chính trong theo dõi dọc vì sinh thiết không phù hợp để lặp lại thường xuyên. Kỹ thuật được xem là điểm cuối định lượng trong các thử nghiệm lâm sàng MASLD/MASH, do thay đổi PDFF phản ánh trực tiếp đáp ứng mô học. Mức giảm khoảng 30% PDFF được xem là có ý nghĩa về mặt điều trị.

  2.4.4. Hỗ trợ chiến lược điều trị và tư vấn bệnh nhân

Định lượng mỡ gan bằng MRI PDFF giúp cá thể hóa chiến lược điều trị. Bệnh nhân mức độ nhẹ–trung bình được ưu tiên thay đổi lối sống như giảm cân, giảm calo và tăng hoạt động thể lực. Khi PDFF trung bình–cao, bác sĩ có thể chỉ định điều trị nội khoa. Bệnh nhân béo phì nặng hoặc không đáp ứng điều trị có thể được xem xét phẫu thuật giảm cân. Tần suất theo dõi tùy mức nguy cơ: nhóm nguy cơ thấp theo dõi 2–3 năm một lần; tiền đái tháo đường hoặc đái tháo đường type 2 theo dõi 1–2 năm; trường hợp có xơ hóa hoặc MASH theo dõi hằng năm.

3. Kết luận

MRI PDFF là kỹ thuật định lượng đáng tin cậy, vượt trội so với các phương pháp truyền thống trong đánh giá bệnh gan nhiễm mỡ. Nhờ khả năng đo chính xác hàm lượng mỡ gan, đánh giá đồng thời quá tải sắt và bao phủ toàn bộ nhu mô gan, kỹ thuật trở thành công cụ trung tâm trong sàng lọc nhóm nguy cơ cao, phân tầng bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. MRI PDFF là phương pháp không xâm lấn có giá trị cao trong quản lý toàn diện MASLD và ngày càng đóng vai trò quan trọng trong thực hành lâm sàng hiện đại.

Tài liệu tham khảo

  1. Starekova J, Hernando D, Pickhardt PJ, Reeder SB. Quantification of liver fat content with CT and MRI: State of the art. Radiology. 2021;301(2):250–262. PMID: 34546125.
  2. Reeder SB, Cruite I, Hamilton G, Sirlin CB. Quantitative assessment of liver fat with magnetic resonance imaging and spectroscopy. J Magn Reson Imaging. 2011;34(4):729–749. doi:10.1002/jmri.22580. PMID: 22025886.
  3. Hu F, Yang R, Huang Z, Wang M, Yuan F, Xia C, Wei Y, Song B. 3D Multi-Echo Dixon technique for simultaneous assessment of liver steatosis and iron overload in patients with chronic liver diseases: a feasibility study. Quant Imaging Med Surg. 2019;9(6):1014–1024. doi:10.21037/qims.2019.05.20. PMID: 31367555.
  4. Kuhn JP, Jahn C, Hernando D, Siegmund W, Hadlich S, Mayerle J, Pfannmoller J, Langner S, Reeder SB. T1 bias in chemical shift-encoded liver fat-fraction: Role of the flip angle. J Magn Reson Imaging. 2013;40(4):875–883. doi:10.1002/jmri.24457. PMID: 24243439.
  5. Rodge GA, Goenka MK, Goenka U, Afzalpurkar S, Shah BB. Quantification of liver fat by MRI-PDFF imaging in patients with suspected non-alcoholic fatty liver disease and its correlation with metabolic syndrome, liver function test and ultrasonography. J Clin Exp Hepatol. 2020;11(5):586–591. doi:10.1016/j.jceh.2020.11.004. PMID: 34511820.
  6. Qadri S, Vartiainen E, Lahelma M, Porthan K, Tang A, Idilman IS, Runge JH, et al. Marked difference in liver fat measured by histology vs magnetic resonance–proton density fat fraction: A meta-analysis. JHEP Rep. 2023;6(1):100928. doi:10.1016/j.jhepr.2023.100928. PMID: 38089550.
  7. Artz NS, Haufe WM, Hooker CA, Hamilton G, Wolfson T, Campos GM, Gamst AC, Schwimmer JB, Sirlin CB, Reeder SB. Reproducibility of MR-based liver fat quantification across field strength: Same-day comparison between 1.5T and 3T in obese subjects. J Magn Reson Imaging. 2015;42(3):811–817. doi:10.1002/jmri.24842. PMID: 25620624.
  8. Dennis A, Kelly MD, Fernandes C, Mouchti S, Fallowfield JA, Hirschfield G, Pavlides M, Harrison S, Chakravarthy MV, Banerjee R, Sanyal AJ. Correlations between MRI biomarkers PDFF and cT1 with histopathological features of non-alcoholic steatohepatitis. Front Endocrinol (Lausanne). 2021;11:575843. doi:10.3389/fendo.2020.575843.
  9. Corrias G, Krebs S, Eskreis-Winkler S, Ryan D, Zheng J, Capanu M, Saba L, Monti S, Fung M, Reeder S, Mannelli L. MRI liver fat quantification in an oncologic population: the added value of complex chemical shift–encoded MRI. Clin Imaging. 2018;52:193–199. doi:10.1016/j.clinimag.2018.08.002. PMID: 30103108.
  10. Lauschke VM. Practice guidance documents for the diagnosis and management of non-alcoholic fatty liver disease—recent updates and open questions. Hepatobiliary Surg Nutr. 2023;12(5):780–784. doi:10.21037/hbsn-23-376. PMID: 37886211.

Tác giả: BS.CKII Nguyễn Tiến Long – Khoa Chẩn đoán hình ảnh, BV Vinmec Central Park

facebook
0

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia