MỚI
load

Tiêu chảy du lịch (Traveler’s Diarrhea)

Ngày xuất bản: 26/02/2026

Tiêu chảy du lịch (Traveler’s Diarrhea – TD) là bệnh lý tiêu hóa thường gặp nhất ở người đi du lịch quốc tế, đặc biệt tại các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình. Nguyên nhân chủ yếu là vi khuẩn, trong đó Escherichia coli sinh độc tố ruột (ETEC) chiếm tỷ lệ cao nhất. Mặc dù đa số trường hợp có diễn tiến tự giới hạn, TD vẫn có thể gây mất nước, gián đoạn sinh hoạt và ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.

Bài viết này tóm tắt các bằng chứng y văn hiện nay về dịch tễ học, căn nguyên, biểu hiện lâm sàng, chẩn đoán, điều trị – vai trò của kháng sinh – và các biện pháp phòng ngừa tiêu chảy du lịch.

Tiêu chảy du lịch chủ yếu lây truyền qua đường phân – miệng bởi tác nhân gây bệnh, thường thông qua việc tiêu thụ thực phẩm hoặc nước bị nhiễm bẩn. Thời gian ủ bệnh thay đổi tùy theo tác nhân gây bệnh, trong đó virus và vi khuẩn thường có thời gian ủ bệnh từ 6 đến 24 giờ, còn ký sinh trùng đường ruột cần 1 đến 3 tuần trước khi xuất hiện triệu chứng.

Cơ chế bệnh sinh của tiêu chảy du lịch khác nhau tùy theo tác nhân gây bệnh nhưng có thể được chia thành hai nhóm chính: không viêm và viêm. Các tác nhân không viêm gây giảm khả năng hấp thu của niêm mạc ruột, từ đó làm tăng lượng dịch bài tiết của đường tiêu hóa. Ngược lại, các tác nhân gây viêm làm tổn thương niêm mạc ruột thông qua việc giải phóng độc tố tế bào hoặc xâm nhập trực tiếp vào niêm mạc. Sự mất bề mặt niêm mạc này một lần nữa dẫn đến giảm hấp thu và hậu quả là tăng số lần đi tiêu.

1. ĐỊNH NGHĨA

Tiêu chảy du lịch được định nghĩa là tình trạng đi tiêu ≥ 3 lần phân lỏng hoặc toàn nước trong vòng 24 giờ, kèm theo ít nhất một triệu chứng như đau quặn bụng, buồn nôn, nôn, sốt hoặc mót rặn. Tình trạng này xảy ra trong khi đi du lịch hoặc trong vòng 10 ngày sau khi trở về, ở người không có bệnh lý ruột mạn tính từ trước.

2. DỊCH TỄ HỌC

  • Tiêu chảy du lịch là bệnh lý thường gặp nhất ở người đi du lịch quốc tế
  • Tỷ lệ mắc dao động từ 30–70%, phụ thuộc điểm đến và mùa
  • Ước tính 10–40 triệu ca mỗi năm trên toàn cầu
  • Khoảng 10% người bệnh cần chăm sóc y tế, và 3% phải nhập viện

Nguy cơ cao nhất gặp tại các khu vực: Nam Á, Đông Nam Á, châu Phi, Mỹ Latinh và Trung Đông.

3. TÁC NHÂN VÀ CƠ CHẾ BỆNH SINH

3.1. Nguyên nhân do vi khuẩn (≈75–90% trường hợp): Vi khuẩn là tác nhân gây bệnh phổ biến nhất, chiếm đa số các ca tiêu chảy du lịch. Các vi khuẩn này thường được lây nhiễm thông qua thực phẩm hoặc nước uống bị ô nhiễm.

a. Enterotoxigenic E. coli (ETEC)

  • Nguyên nhân hàng đầu toàn cầu: ETEC là tác nhân gây tiêu chảy du lịch thường gặp nhất trên thế giới, chiếm khoảng 30–60% các trường hợp do vi khuẩn. Vi khuẩn này tiết độc tố làm ruột tăng tiết dịch, dẫn đến tiêu chảy nước mà không gây viêm đáng kể.
  • Phân bố toàn cầu: ETEC chiếm ưu thế ở hầu hết các khu vực có nguy cơ cao.

b. Các chủng E. coli khác

Enteroaggregative E. coli (EAEC): Là chủng phổ biến khác, bám dính vào niêm mạc ruột và gây tiêu chảy kéo dài, đặc biệt ở người đi du lịch dài ngày. EAEC thường gặp cùng với ETEC tại Trung và Nam Mỹ, cũng như Mexico.

Enteroinvasive E. coli (EIEC): Ít gặp hơn nhưng có thể gây bệnh nặng, với biểu hiện giống lỵ trực khuẩn (Shigella).

c. Campylobacter jejuni: Phân bố theo khu vực: Vi khuẩn này đặc biệt phổ biến ở Đông Nam Á, nhất là tại các quốc gia như Thái Lan và Nepal, nơi đây có thể là nguyên nhân hàng đầu của tiêu chảy du lịch.

  • Triệu chứng: Nhiễm Campylobacter có thể gây sốt, đau quặn bụng, và đôi khi tiêu chảy có máu, gợi ý tình trạng nhiễm trùng xâm lấn.

d. Shigella spp: Các loài Shigella thường gây tiêu chảy du lịch nặng, dẫn đến lỵ, đặc trưng bởi đi tiêu nhiều lần, đau quặn, phân có máu và nhầy.

  • Phân bố: Thường gặp hơn tại châu Phi, Mỹ Latinh, cũng như Trung Đông và Bắc Phi.

e. Salmonella spp: Biểu hiện lâm sàng: Salmonella có thể gây tiêu chảy du lịch với sốt, đau bụng và tiêu chảy, đôi khi có máu.

  • Phân bố: Phổ biến hơn ở châu Phi và Mỹ Latinh.

f. Các vi khuẩn ít gặp hơn

Aeromonas, Plesiomonas và các loài Vibrio không gây tả ít gặp hơn nhưng cũng có thể gây tiêu chảy du lịch.

3.2. Virus (10–25%)

Virus là nguyên nhân quan trọng nhưng ít gặp hơn vi khuẩn. Chúng thường gây dịch bùng phát, đặc biệt trong môi trường tập thể.

  • Các virus thường gặp: Norovirus, Rotavirus, Astrovirus và Sapovirus.
  • Khả năng gây dịch: Những virus này rất dễ lây lan và thường gây dịch trên tàu du lịch, khách sạn hoặc khu lưu trú đông người.
  • Khu vực nguy cơ thấp: Tại các khu vực như Bắc/Tây Âu, Nhật Bản, Hoa Kỳ, Canada và Úc, viêm dạ dày–ruột do virus là nguyên nhân phổ biến hơn so với tiêu chảy du lịch do vi khuẩn.

3.3. Ký sinh trùng (≈ 10%)

Mặc dù ít gặp hơn trong giai đoạn cấp tính, nhiễm đơn bào rất quan trọng vì có thể gây tiêu chảy kéo dài, đặc biệt ở người đi du lịch dài hạn hoặc người sinh sống lâu dài tại vùng lưu hành.

Đơn bào là các tác nhân gây bệnh thường được phân lập nhiều hơn ở những bệnh nhân bị tiêu chảy kéo dài (tức là tiêu chảy kéo dài trên 2 tuần). Đối với những người đi du lịch trong thời gian ngắn, các triệu chứng có thể xuất hiện sau khi trở về nhà, điều này thường giúp việc tiếp cận các đánh giá chẩn đoán toàn diện và điều trị đặc hiệu trở nên dễ dàng hơn

Nếu tiêu chảy kéo dài trên 2 tuần, cần nghĩ đến nhiễm ký sinh trùng, khi đó phải thực hiện xét nghiệm phân chuyên biệt và điều trị bằng thuốc kháng ký sinh trùng đặc hiệu. Triệu chứng thường xuất hiện muộn hơn do thời gian ủ bệnh dài. Các đơn bào thường gặp:

  • Giardia lamblia: Nguyên nhân rất thường gặp của tiêu chảy kéo dài, đặc trưng bởi phân hôi, nhiều mỡ, đầy hơi và sinh hơi. Phổ biến ở Nam/Đông Nam Á, Trung/Nam Mỹ, Mexico và Trung Đông/Bắc Phi.
  • Cryptosporidium parvum: Gây tiêu chảy nước có thể kéo dài nhiều tuần, thường gặp tại châu Phi cận Sahara và các khu vực nguy cơ cao khác.
  • Entamoeba histolytica: Có thể gây lỵ amip, biểu hiện tiêu chảy máu nặng và có nguy cơ gây áp-xe gan. Thường gặp ở Trung/Nam Mỹ và Mexico.
  • Cyclospora cayetanensis: Gây tiêu chảy nước kéo dài, thường liên quan đến rau quả bị nhiễm bẩn. Phổ biến ở Nam và Đông Nam Á.

Nguyên nhân ký sinh trùng thường gặp nhất gây tiêu chảy du lịch là Giardia duodenalis, các lựa chọn điều trị bao gồm Metronidazole, Nitazoxanide và Tinidazole. Bệnh amíp (Entamoeba histolytica) nên được điều trị bằng Metronidazole hoặc Tinidazole, sau đó điều trị tiếp bằng thuốc tác dụng trong lòng ruột (ví dụ Iodoquinol hoặc Paromomycin). Mặc dù nhiễm Cryptosporidium thường là bệnh tự giới hạn ở người có miễn dịch bình thường, nhân viên y tế có thể cân nhắc sử dụng Nitazoxanide như một lựa chọn điều trị. Nhiễm Cyclospora nên được điều trị bằng Trimethoprim–Sulfamethoxazole, không dùng Trimethoprim đơn độc.

4. BIỂU HIỆN LÂM SÀNG VÀ CHẨN ĐOÁN

4.1. Các triệu chứng thường gặp nhất của tiêu chảy khách du lịch bao gồm:

  • Đi tiêu đột ngột từ ba lần trở lên mỗi ngày, phân lỏng hoặc toàn nước.
  • Mót đi tiêu gấp.
  • Đau quặn bụng.
  • Buồn nôn.
  • Nôn ói.
  • Sốt.

4.2. Các triệu chứng cần đến khám và điều trị

  • Tiêu chảy kéo dài quá 2 ngày. Nôn ói kéo dài.
  • Bạn có dấu hiệu mất nước.
  • Bạn bị đau dữ dội vùng bụng hoặc trực tràng.
  • Bạn đi tiêu phân có máu hoặc phân đen.
  • Bạn bị sốt trên 102°F (39°C).
  • Khô miệng hoặc khóc không có nước mắt.
  • Có dấu hiệu buồn ngủ bất thường, lơ mơ hoặc không đáp ứng.
  • Lượng nước tiểu giảm, bao gồm ít tã ướt hơn ở trẻ sơ sinh.

5. ĐIỀU TRỊ TIÊU CHẢY DU LỊCH

5.1. Bù nước và điện giải – nền tảng điều trị:

Nền tảng của điều trị tiêu chảy là bù dịch. Trong các trường hợp nhẹ, du khách nên tập trung tăng lượng nước uống. Nước lọc thường là đủ, tuy nhiên có thể sử dụng nước điện giải hoặc đồ uống thể thao. Pedialyte có thể dùng cho bệnh nhi. Sữa và nước trái cây nên tránh vì có thể làm nặng thêm tình trạng tiêu chảy. Trong các trường hợp nặng hơn, có thể sử dụng Oresol (muối bù nước đường uống) để đảm bảo bù dịch và điện giải đầy đủ. Khi xảy ra mất nước nặng, bệnh nhân có thể cần truyền dịch đường tĩnh mạch.

5.2. Chỉ định kháng sinh: du khách có thể được cấp sẵn kháng sinh để sử dụng khi cần ngay khi khởi phát triệu chứng. Ciprofloxacin thường được sử dụng để điều trị, tuy nhiên có lo ngại về tình trạng kháng thuốc của Campylobacter, do đó Fluoroquinolone thường không được khuyến cáo cho du khách đến châu Á, và Azithromycin được ưu tiên hơn.

Azithromycin cũng thường được chỉ định cho phụ nữ mang thai và trẻ em. Phác đồ thường dùng là 500 mg mỗi ngày trong 3 ngày, tuy nhiên một số bằng chứng cho thấy liều duy nhất 1.000 mg có thể hiệu quả hơn đôi chút. Cha mẹ có thể được cấp bột Azithromycin kèm theo hướng dẫn pha với nước khi cần sử dụng.

Rifaximin là một kháng sinh hấp thu tối thiểu, hiện cũng sẵn có và an toàn cho trẻ lớn và phụ nữ mang thai.

Kháng sinh không dùng thường quy, chỉ chỉ định khi:

  • Tiêu chảy mức độ trung bình đến nặng
  • Ảnh hưởng đáng kể sinh hoạt
  • Có sốt hoặc phân máu
  • Nhóm nguy cơ cao (trẻ em, người cao tuổi, suy giảm miễn dịch)

5.3. Các thuốc thường dùng trong tiêu chảy du lịch

Azithromycin – lựa chọn ưu tiên

  • Hiệu quả với Campylobacter, Shigella, Salmonella
  • Ít kháng thuốc hơn fluoroquinolone
  • An toàn cho trẻ em và phụ nữ mang thai

Chỉ định: TD trung bình – nặng, TD kèm sốt hoặc phân máu, du lịch tại châu Á.

Fluoroquinolone (Ciprofloxacin, Levofloxacin)

  • Hiện không còn ưu tiên, đặc biệt tại Đông Nam Á
  • Nguy cơ kháng thuốc và tác dụng phụ.

Rifaximin

  • Kháng sinh không hấp thu toàn thân
  • Chỉ dùng cho TD không xâm lấn, không sốt, không phân máu

Rifamycin SV

  • Tương tự Rifaximin
  • Không thay thế Azithromycin trong tiêu chảy nặng

Bismuth subsalicylate (hai viên, uống 4 lần mỗi ngày) có thể được sử dụng để dự phòng và có khả năng làm giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy du lịch gần 50%. Tuy nhiên, thuốc không nên dùng cho trẻ em và phụ nữ mang thai do các tác dụng phụ liên quan đến salicylate.

Bismuth subsalicylate (hai viên, uống 4 lần mỗi ngày) có thể được sử dụng để dự phòng và có khả năng làm giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy du lịch gần 50%. Thuốc không nên dùng cho trẻ em và phụ nữ mang thai do các tác dụng phụ liên quan đến salicylate. Tuy nhiên:

  • Không dùng thuốc quá 3 tuần.
  • Không dùng nếu đang mang thai hoặc dị ứng với aspirin.
  • Hãy trao đổi với bác sĩ trước khi dùng nếu bạn đang uống một số thuốc khác, chẳng hạn như thuốc chống đông máu.

Các tác dụng phụ thường gặp nhưng không nguy hiểm của bismuth subsalicylate bao gồm lưỡi có màu đen và phân sẫm màu. Trong một số trường hợp, thuốc có thể gây táo bón, buồn nôn, và hiếm khi gây ù tai (tinnitus).

Thuốc giảm triệu chứng (Loperamide): Giảm co bóp cơ trơn của ruột, tăng khả năng hấp thu nước- điện giải, giảm tiết dịch vào lòng ruột. Điều trị chủ yếu mang tính hỗ trợ trong các trường hợp nhẹ đến trung bình. Ở những bệnh nhân không có dấu hiệu tiêu chảy viêm, có thể sử dụng Loperamide để giảm triệu chứng. Liều dùng điển hình cho người lớn là 4 mg liều đầu, sau đó 2 mg sau mỗi lần đi tiêu phân lỏng, với tổng liều không vượt quá 16 mg mỗi ngày.

Vai trò của Probiotic: Một số chủng có thể giúp giảm nguy cơ TD: Lactobacillus rhamnosus, Lactobacillus acidophilus, Saccharomyces boulardii. Tuy nhiên, bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để khuyến cáo sử dụng thường quy

Điều trị tiêu chảy do ký sinh trùng

  • Giardia: metronidazole, Tinidazole
  • Entamoeba histolytica: Metronidazole kết hợp thuốc diệt amíp trong lòng ruột
  • Cryptosporidium: Nitazoxanide

6. PHÒNG NGỪA VÀ GIÁO DỤC BỆNH NHÂN

  • Rửa tay thường xuyên
  • Tránh ăn hải sản có vỏ (như sò, hàu) từ những vùng nước bị ô nhiễm
  • Rửa sạch tất cả thực phẩm trước khi sử dụng
  • Uống nước đóng chai khi đi du lịch
  • Tránh ăn thịt gia cầm sống hoặc chưa chín và trứng sống
  • Khi đi du lịch, ưu tiên sử dụng thực phẩm khô và đồ uống có ga.
  • Tránh sử dụng nước và đá viên bán dọc đường
  • Tránh uống nước từ hồ, sông, suối
  • Nguyên tắc: “Luộc – nấu chín – gọt vỏ – hoặc bỏ qua” (Boil it – Cook it – Peel it – Or forget it)
  • Không khuyến cáo dùng kháng sinh dự phòng thường quy

Các chuyên gia y tế công cộng thường không khuyến cáo dùng kháng sinh để phòng ngừa tiêu chảy khách du lịch, vì điều này có thể góp phần làm tăng tình trạng kháng kháng sinh.

Kháng sinh không có tác dụng phòng ngừa virus và ký sinh trùng, nhưng lại có thể khiến du khách chủ quan khi sử dụng thực phẩm và đồ uống địa phương. Ngoài ra, kháng sinh còn có thể gây tác dụng phụ khó chịu như phát ban da, nhạy cảm ánh nắng mặt trời và nhiễm nấm âm đạo.

Thực hiện thêm các biện pháp phòng ngừa: Những cách khác giúp giảm nguy cơ tiêu chảy khách du lịch bao gồm:

  • Đảm bảo bát đĩa và dụng cụ ăn uống sạch và khô trước khi sử dụng.
  • Rửa tay thường xuyên và luôn rửa tay trước khi ăn. Nếu không thể rửa tay, hãy dùng dung dịch sát khuẩn tay chứa ít nhất 60% cồn.
  • Ưu tiên thực phẩm ít phải tiếp xúc bằng tay trong quá trình chế biến.
  • Không để trẻ em cho đồ vật — kể cả tay bẩn — vào miệng. Nếu có thể, không để trẻ bò trên sàn bẩn.

7. KẾT LUẬN

Tiêu chảy du lịch là bệnh lý thường gặp nhưng đa số có diễn tiến tự giới hạn. Bù nước đầy đủ, sử dụng thuốc giảm triệu chứng hợp lý và chỉ dùng kháng sinh khi có chỉ định là chìa khóa điều trị hiệu quả. Azithromycin và Fluoroquinolone là kháng sinh chọn lựa trong điều trị TD trung bình – nặng, đặc biệt tại Châu Á, trong đó Azithromycin được ưu tiên hơn.

Bismuth subsalicylate (hai viên, uống 4 lần mỗi ngày) có thể được sử dụng để dự phòng và có khả năng làm giảm tỷ lệ mắc tiêu chảy du lịch gần 50%.

Loperamide có thể dùng trong trường hợp tiêu chảy nhẹ, không sốt, không nhiễm trùng, không đau bụng nhiều và không có máu trong phân, tuy nhiên cũng dùng trong thời gian ngắn và không thay thế cho việc điều trị nguyên nhân.

Phòng ngừa vẫn là biện pháp quan trọng nhất nhằm giảm gánh nặng bệnh tật cho người đi du lịch.

BẢNG BIỂU

Bảng 1. So sánh khuyến cáo CDC – ISTM – WHO về tiêu chảy du lịch

Nội dung

CDC (Yellow Book)

ISTM

WHO

Phân loại mức độ

Theo ảnh hưởng chức năng

Theo mức độ triệu chứng

Ít phân loại

Chỉ định kháng sinh

TD trung bình – nặng

Cá thể hóa

Hạn chế

Thuốc ưu tiên

Azithromycin

Azithromycin

Không nêu cụ thể

Probiotic

Chưa khuyến cáo thường quy

Chưa đủ bằng chứng

Không đề cập

Kháng sinh dự phòng

Không khuyến cáo

Không

Không

Bảng 2. Khuyến cáo điều trị kháng sinh trong tiêu chảy cấp do du lịch

Kháng sinh

Liều dùng

Thời gian

Azithromycin

1.000 mg

Liều duy nhất hoặc chia liều

Azithromycin

500 mg/ngày

3 ngày

Ciprofloxacin

750 mg

Liều duy nhất

Ciprofloxacin

500 mg x 2 lần/ngày

3 ngày

Levofloxacin

500 mg/ngày

1–3 ngày

Rifamycin SV

388 mg x 2 lần/ngày

3 ngày

Rifaximin

200 mg x 3 lần/ngày

3 ngày

Bảng 3. Phân loại mức độ tiêu chảy du lịch theo chức năng

Mức độ

Định nghĩa

Điều trị kháng sinh

Điều trị không kháng sinh

Nhẹ

Chịu được, không ảnh hưởng sinh hoạt

Không khuyến cáo

Bismuth subsalicylate hoặc Loperamide

Trung bình

Gây khó chịu, ảnh hưởng sinh hoạt

Có thể dùng Azithromycin, Fluoroquinolone hoặc Rifaximin (không xâm lấn)

Loperamide đơn trị hoặc phối hợp

Nặng

Mất khả năng sinh hoạt; mọi trường hợp lỵ

Khuyến cáo kháng sinh, ưu tiên Azithromycin

Loperamide phối hợp (không dùng đơn trị nếu có sốt hoặc phân máu)

TÀI LIỆU THAM KHẢO (CHUẨN VANCOUVER)

  1. Carroll SC, Castellanos ME. Incidence and risk factors for travellers’ diarrhoea among short-term international adult travellers. J Travel Med. 2025.
  2. Karger Publishers. Epidemiology, etiology and pathophysiology of traveler’s diarrhea.
  3. Centers for Disease Control and Prevention. CDC Yellow Book 2026: Travelers’ Diarrhea.
  4. StatPearls. Traveler’s Diarrhea. NCBI Bookshelf.
  5. Ashkenazi S, Schwartz E, O’Ryan M. Travelers’ diarrhea in children. Pediatr Infect Dis J. 2016;35(6):698–700.
  6. Houle SK. Pharmacy travel health services. Integr Pharm Res Pract. 2017;7:13–20.
  7. Schrader AJ, Tribble DR, Riddle MS. Management of acute watery diarrhea. Am J Trop Med Hyg. 2017;97(6):1857–66.
  8. Riddle MS, et al. Guidelines for prevention and treatment of travelers’ diarrhea. J Travel Med. 2017;24(Suppl 1):S57–S74.
  9. Mala W, Kotepui KU, Masangkay FR, et al. Pathogens associated with travelers’ diarrhea in Thailand. Trop Dis Travel Med Vaccines. 2025.
  10. FAO/WHO. Guidelines for the evaluation of probiotics in foods. 2002.
  11. Barzegari A, et al. The battle of probiotics against biofilms. Infect Drug Resist. 2020;13:659–72.
  12. Mayo Clinic. Travelers’ diarrhea: Symptoms, causes, diagnosis and treatment.

Tác giả: BS. CKII. Phạm Tiến Ngọc – Khoa cấp cứu, Bệnh viện Vinmec Central Park

facebook
4

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia