MỚI
load

Viêm ruột do Salmonella không thương hàn: Cập nhật lâm sàng

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Viêm dạ dày ruột do Salmonella là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh lý lây truyền qua thực phẩm trên thế giới. Theo CDC Việt Nam, chỉ trong năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận liên tiếp nhiều vụ ngộ độc thực phẩm tập thể liên quan đến Salmonella, với số lượng hàng trăm người nhập viện như 200 người ở Quảng Ngãi sau ăn bánh mì, 100 người ở Lâm Đồng sau ăn nem chua, thịt xá xíu, 316 người ở Hồ Chí Minh sau ăn bách mì cóc.., chưa tính đến các vụ ngộ độc thực phẩm nhỏ lẻ trên toàn quốc. Khác với S. TyphiS. Paratyphi vốn chỉ cư trú ở người, các chủng Salmonella không gây thương hàn (Non-typhoidal Salmonella – NTS) có thể cư trú ở các động vật như heo, bò, gà …, tạo nên một thách thức lớn cho y tế công cộng.

I. Dịch tễ học và Tác nhân gây bệnh

Theo ước tính của WHO, mỗi năm có hàng trăm triệu ca mắc NTS toàn cầu (1). Tại Mỹ, CDC ghi nhận khoảng 1,35 triệu ca nhiễm, 26.500 ca nhập viện và 420 ca tử vong hàng năm.(2)

  • Tác nhân: Thuộc loài Salmonella enterica, với hơn 2.500 serotypes. Hai serotypes phổ biến nhất gây bệnh ở người là S. TyphimuriumS. Enteritidis.
  • Đường lây truyền: Chủ yếu qua đường tiêu hóa (fecal-oral). Nguồn nhiễm thường từ thực phẩm nhiễm phân động vật (thịt gia cầm, trứng, sữa và chế phẩm của sữa, các thực phẩm chế biến sẵn như kem, phô mai, sữa bột, trái cây, rau củ) hoặc tiếp xúc trực tiếp với động vật bò sát, lưỡng cư, nguồn nước ô nhiễm (S.typhi) (3,5,6)
  • Liều gây nhiễm: Thường cần khoảng 106 vi khuẩn để gây bệnh, nhưng có thể thấp hơn ( khoảng 200) ở những đối tượng nguy cơ cao như người bị cắt 1 phần dạ dày, đang uống antacid, sử dụng kháng sinh làm giảm lợi khuẩn ruột, người suy giảm miễn dịch (AIDS, lymphoma,…) hoặc khi vi khuẩn được bảo vệ bởi thực phẩm có hàm lượng chất béo cao. (3,5,6)

II. Sinh lý bệnh học

Theo cơ chế được mô tả trong Mandell’s Infectious Diseases, quá trình gây bệnh của Salmonella diễn ra qua các bước chính: (5)

  1. Vượt qua hàng rào acid dạ dày: Vi khuẩn từ nguồn nhiễm xâm nhập cơ thể qua đường miệng sẽ cần phải sống sót được trong môi trường acid trước khi xâm nhập tế bào ruột.
  2. Xâm nhập tế bào biểu mô: Salmonella bám vào tế bào M ở mảng Peyer hoặc tế bào biểu mô ruột. Chúng sử dụng hệ thống bài tiết loại III (T3SS-1) để bơm các effector protein vào tế bào chủ, gây ra hiện tượng “sóng cuộn” màng tế bào (membrane ruffling) và thực bào vi khuẩn.
  3. Gây viêm và bài tiết dịch: Sự hiện diện của vi khuẩn kích hoạt dòng thác cytokine (IL-8, IL-1, IL-6), huy động bạch cầu đa nhân trung tính (PMN) đến niêm mạc. Quá trình viêm này dẫn đến tổn thương mô và kích hoạt bài tiết chloride chủ động, gây tiêu chảy nước.
  4. Khu trú và lan tỏa: Khác với vi khuẩn thương hàn, NTS thường chỉ khu trú ở niêm mạc và dưới niêm mạc của ruột. Tuy nhiên, ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch, vi khuẩn có thể xâm nhập vào máu.

III. Biểu hiện lâm sàng

Thời gian ủ bệnh thường từ 6 đến 48 giờ nhưng có thể lên đến 7 ngày trong 1 số trường hợp bùng phát dịch qua thực phẩm.

  • Viêm dạ dày ruột cấp tính: Triệu chứng điển hình gồm buồn nôn, nôn, đau bụng quặn thắt và tiêu chảy. Phân thường có nước, đôi khi có nhầy máu (chiếm khoảng 10-15% ca lâm sàng). Sốt thường xuất hiện trong 48 giờ đầu.

Các triệu chứng không đặc hiệu như đau đầu, đau cơ…

Soi phân có bạch cầu, đôi khi có triệu chứng giả viêm ruột thừa, viêm ruột kích thích và hiếm hơn gây đại tràng phì đại nhiễm độc

  • Nhiễm khuẩn huyết và biến chứng ngoại biên: Khoảng 5% bệnh nhân NTS xâm nhập vào máu gây nhiễm khuẩn huyết, từ đó có thể gây tổn thương ở 1 số cơ quan khác ngoài ruột như viêm mạch máu (đặc biệt là phình động mạch chủ), viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc áp xe nội tạng.
  • Trạng thái người lành mang trùng: sự tồn tại của Salmonella trong phân hoặc nước tiểu trên 12 tháng sau đợt nhiễm cấp, dẫn đến bài tiết vi khuẩn qua phân nhưng không có triệu chứng lâm sàng, Khoảng 0,2 – 0,6% người có triệu chứng sẽ trở thành người lành mang trùng tuỳ theo tuổi, tình trạng miễn dịch, sỏi túi mật.

Nhóm đối tượng nguy cơ cao gặp biến chứng:

  • Trẻ em dưới 5 tuổi (đặc biệt là trẻ sơ sinh).
  • Người già trên 50 tuổi.
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (HIV, ung thư, ghép tạng).
  • Bệnh nhân có bệnh lý huyết học (hồng cầu hình liềm – nguy cơ cao viêm tủy xương).
  • Bệnh nhân giảm acid dạ dày hoặc dùng PPI kéo dài.

IV. Chẩn đoán

Việc chẩn đoán dựa trên sự kết hợp giữa yếu tố dịch tễ và xét nghiệm vi sinh.

  • Cấy phân: Là tiêu chuẩn vàng, cần thực hiện trên các môi trường chọn lọc (như thạch SS, Hektoen Enteric).
  • Cấy máu: Chỉ định cho tất cả bệnh nhân có triệu chứng toàn thân (sốt cao, rét run) hoặc thuộc nhóm nguy cơ cao.
  • Xét nghiệm chẩn đoán nhanh (CIDT): Các panel PCR đa mồi cho phép phát hiện DNA của Salmonella nhanh chóng, nhưng không cung cấp kháng sinh đồ – một hạn chế lớn trong bối cảnh kháng thuốc gia tăng.

V. Chiến lược điều trị

Phần lớn các trường hợp viêm ruột NTS ở người khỏe mạnh là tự khỏi trong vòng 3-7 ngày và không cần dùng kháng sinh.

5.1. Bù nước và điện giải

Đây là nền tảng điều trị. Sử dụng dung dịch Oresol theo phác đồ của WHO hoặc truyền dịch tĩnh mạch nếu bệnh nhân nôn nhiều hoặc mất nước nặng.

Tránh dùng các thuốc làm chậm nhu động ruột ở bệnh nhân tiêu phân có máu

5.2. Điều trị kháng sinh

CDC và Mandell’Infection khuyến cáo tránh dùng kháng sinh đại trà cho viêm ruột không biến chứng vì có thể làm kéo dài thời gian đào thải vi khuẩn và tăng nguy cơ kháng thuốc.

Chỉ định kháng sinh cho các trường hợp:

  1. Nhiễm khuẩn huyết hoặc nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết.
  2. Bệnh nhân nặng phải nhập viện.
  3. Nhóm nguy cơ cao: Người già (>50 tuổi), trẻ nhỏ (<50 ngày tuổi), suy giảm miễn dịch, có dụng cụ nhân tạo (van tim, mạch nhân tạo), bệnh hồng cầu hình liềm
  4. Tiêu chảy ở người đi du lịch

Lựa chọn kháng sinh (theo kháng sinh đồ địa phương):

Thuốc

Liều lượng

Ghi chú

Fluoroquinolones (Ciprofloxacin)

500 mg × 2 lần/ ngày

Lựa chọn đầu tiên nếu vi khuẩn còn nhạy cảm

Ceftriaxon

1 – 2g/ ngày (tiêm tĩnh mạch)

Ưu tiên trẻ em hoặc vùng kháng Quinolone

Azithromycin

500mg/ ngày

Lựa chọn thay thế cho các chủng kháng thuốc

Lưu ý: Thời gian điều trị thường từ 3-7 ngày hoặc cho đến khi hết sốt trong trường hợp chỉ có viêm ruột đơn thuần, và kéo dài 10-14 ngày (hoặc hơn) nếu có nhiễm khuẩn huyết.

VI. Kháng thuốc: Một thách thức mới

Dữ liệu từ CDC (NARMS) cho thấy sự gia tăng đáng kể của các chủng Salmonella đa kháng thuốc (MDR). Đặc biệt, các chủng giảm nhạy cảm với Ciprofloxacin và sinh Beta-lactamase phổ rộng (ESBL) đang trở thành mối đe dọa lớn, đòi hỏi bác sĩ phải thận trọng khi lựa chọn điều trị theo kinh nghiệm.

VII. Phòng ngừa

Giáo dục bệnh nhân là chìa khóa cốt lõi để cắt đứt chuỗi lây truyền:

  • Rửa tay với xà bông hoặc dung dịch khử khuẩn thường xuyên, đặc biệt sau khi đi vệ sinh và tiếp xúc với động vật.
  • Thực hiện “Ăn chín, uống sôi” theo hướng dẫn an toàn thực phẩm của WHO.
  • Hạn chế tiếp xúc của trẻ nhỏ với các loài bò sát (rùa, thằn lằn).

Kết luận: Viêm ruột do Salmonella NTS là bệnh lý phổ biến nhưng tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm trên các đối tượng nguy cơ. Việc sử dụng kháng sinh cần được cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên lâm sàng và tình hình kháng thuốc tại địa phương.

Tài liệu tham khảo:

  1. https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/salmonella-(non-typhoidal)
  2. https://www.cdc.gov/salmonella/outbreaks/mbandaka-05-01/index.html
  3. https://www.cdc.gov/narms/about/cdc-role.html
  4. https://www.cdc.gov/narms/about/antibiotics-tested.html
  5. Blaser, Cohen, Holland, Mandell, Douglas, and Bennett’s Principles and Practice of Infectious Diseases, 2026
  6. Frederick S.Southwick, Infectious Diseases A clinical short course, 2020

Tác giả: BS. CKII Trần Thị Hoàng Yến – BS Truyền nhiễm – Bệnh viện Vinmec Central Park

facebook
3

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia