MỚI

Ngày xuất bản: 14/03/2026

WHO CNS5 (2021) thiết lập tiêu chuẩn thực hành hiện tại trong chẩn đoán u màng não dựa trên chẩn đoán tích hợp mô bệnh học và bệnh học phân tử, trong đó một số bất thường phân tử có thể xác định trực tiếp phân độ u. Đặc biệt, đột biến promoter TERT và mất đồng hợp CDKN2A/B được công nhận là tiêu chí độc lập chẩn đoán meningioma, CNS WHO grade 3, không phụ thuộc hình thái mô học. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chí này trong thực hành giải phẫu bệnh còn nhiều điểm chưa thống nhất, đặc biệt liên quan đến xâm nhập não và phân tầng nguy cơ ở các u mô học thấp. cIMPACT-NOW update 8 bổ sung các khuyến cáo nhằm chuẩn hóa thực hành, trong đó nhấn mạnh vai trò của các dấu ấn phân tử nguy cơ cao, bao gồm mất biểu hiện H3K27me3, trong đánh giá tiên lượng và định hướng chẩn đoán tích hợp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 14/03/2026

Nhiều người biết tới HbA1c nhờ vai trò quan trọng trong chẩn đoán và theo dõi kiểm soát đái tháo đường, tuy nhiên bản chất HbA1c là gì cũng như phương pháp xét nghiệm HbA1c nào là tốt nhất còn là một vấn đề mà nhiều người bệnh và nhân viên y tế chưa nắm được. Bài viết này sẽ giúp quý vị hiểu hơn về HbA1c cũng như cung cấp thông tin về phương pháp xét nghiệm HbA1c trên hệ thống điện di mao quản – Một trong các phương pháp hiện đại nhất hiện nay.

Tin tức

Ngày xuất bản: 14/03/2026

Kiểm soát chất lượng xét nghiệm đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả xét nghiệm, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến việc chẩn đoán, điều trị và theo dõi bệnh.IQCP (Individualized Quality Control Plan - Kế hoạch kiểm soát chất lượng cá nhân hóa) là một khái niệm được phát triển bởi Viện tiêu chuẩn lâm sàng và phòng thí nghiệm (Clinical and Laboratory Standards Institute - CLSI) nhằm đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng linh hoạt, hiệu quả và phù hợp hơn với từng điều kiện xét nghiệm cụ thể. IQCP được chính thức giới thiệu trong tài liệu CLSI EP23-A vào năm 2011, như một giải pháp thay thế và mở rộng cho hình thức kiểm soát chất lượng (QC) được áp dụng đồng loạt theo quy định chung.

Tin tức

Ngày xuất bản: 14/03/2026

Rối loạn nhận thức thần kinh sau mổ vẫn còn phổ biến ở nhóm người bệnh cao tuổi. Việc lựa chọn thuốc an thần có thể ảnh hưởng đến nguy cơ sảng sau mổ, suy giảm nhận thức sớm, chất lượng giấc ngủ và kết quả giảm đau lâu dài. Cần có chiến lược bảo vệ thần kinh thông qua sự phối hợp giữa gây mê, phẫu thuật và chăm sóc tại hồi sức tích cực. Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên đăng trên tạp chí Anesthesia & Analgesia 2026 đã cung cấp bằng chứng thuyết phục rằng Dexmedetomidine, một loại thuốc an thần có đặc tính bảo vệ thần kinh độc đáo, làm giảm đáng kể nguy cơ sảng sau mổ, rối loạn chức năng nhận thức và rối loạn chức năng giấc ngủ ở bệnh nhân cao tuổi sau phẫu thuật chỉnh hình lớn dưới gây tê vùng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 14/03/2026

Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR thế hệ 3, có khả năng thấm tốt qua hàng rào máu–não và ức chế mạnh cả đột biến EGFR nhạy cảm và đột biến kháng T790M. Dựa trên nghiên cứu FLAURA, osimertinib đơn trị hiện là lựa chọn ưu tiên trong điều trị bước một cho NSCLC tiến xa có đột biến EGFR.Các nghiên cứu trước đây với EGFR-TKI thế hệ 1 (gefitinib) cho thấy phối hợp EGFR-TKI với hóa trị nền platinum–pemetrexed giúp cải thiện PFS và OS so với đơn trị, đặt nền tảng cho việc đánh giá chiến lược phối hợp tương tự với osimertinib

Tin tức

Ngày xuất bản: 14/03/2026

Giới thiệu: Ung thư đại trực tràng di căn hạch bẹn là một bệnh cảnh lâm sàng hiếm gặp. Do hạch bẹn không thuộc vùng dẫn lưu hạch huyết của trực tràng, những trường hợp này thường được coi là di căn xa và điều trị toàn thân với kết quả lâm sàng rất hạn chế. Trong báo cáo này, chúng tôi trình bày một trường hợp ung thư trực tràng thấp di căn hạch bẹn hai bên khối lớn (bulky disease), đã đạt được đáp ứng hoàn toàn và phẫu thuật triệt căn sau khi điều trị hóa xạ tiền phẫu.Thông tin ca bệnh: Bệnh nhân nữ, 43 tuổi, vào viện vì rối loạn đại tiện và nổi hạch bẹn hai bên. Khám và đánh giá phát hiện khối u trực tràng thấp xâm lấn âm đạo và di căn nhiều hạch tiểu khung và bẹn hai bên. Đánh giá toàn thân không nghi nhận tổn thương nghi ngờ di căn vị trí khác. Người bệnh được chẩn đoán ung thư trực tràng thấp cT4N2M1 (inguinal nodes) (ung thư biểu mô tuyến biệt hóa vừa), và ung thư tuyến giáp cT2N0M0 (ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú). Bệnh nhân được điều trị tân bổ trợ toàn bộ (Total Neoadjuvant Therapy-TNT) (FOLFIRINOX trong 3 tháng, sau đó hóa xạ trị đồng thời sử dụng kĩ thuật xạ trị điều biến thể tích cung tròn (Volumetric-Modulated Arc Therapy-VMAT), tiếp theo là phẫu thuật triệt căn (cắt trực tràng, vét hạch chậu và hạch bẹn). Giải phẫu bệnh sau mổ cho thấy u đáp ứng hoàn toàn với điều trị trước phẫu thuật. Sau phẫu thuật 20 tháng, bệnh nhân tái khám định kì và chưa phát hiện tái phát.Kết luận: Điều trị tân bổ trợ toàn bộ sử dụng hóa trị tích cực phác đồ 3 thuốc, đặc biệt kết hợp xạ trị VMAT ở pha 2 của TNT, tạo nên đáp ứng ấn tượng và khả năng kiểm soát bệnh cũng như điều trị triệt căn cho nhóm bệnh nhân ung thư trực tràng di căn hạch bẹn hai bên, vốn được coi là di căn xa, tiên lượng xấu và không có khả năng điều trị triệt căn. Các nghiên cứu thêm là cần thiết để xác định được phương pháp điều trị tối ưu cho nhóm người bệnh này.Từ khóa: ung thư trực tràng, di căn hạch bẹn, tân bổ trợ toàn bộ, báo cáo ca lâm sàng

Tin tức

Ngày xuất bản: 14/03/2026

U cận hạch (Paraganglioma hay còn được gọi là pheochromocytoma ngoài thượng thận) là một khối u thần kinh nội tiết hiếm gặp, xuất hiện ở mọi lứa tuổi, với tỷ lệ mắc ước tính 3/1.000.000 dân, có tính chất gia đình[1]. U gây tăng tiết Catecholamin.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Chẩn đoán chính xác ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Trong những năm gần đây, chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI) đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc quốc tế để hướng dẫn sinh thiết trong chẩn đoán bệnh lý này [1-3]. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi mpMRI đang đối mặt với nhiều thách thức về nguồn lực, chi phí và thời gian. Bài viết này sẽ phân tích các kết quả chính từ thử nghiệm lâm sàng PRIME được công bố trên tạp chí JAMA tháng 10/2025 [1], một nghiên cứu mang tính bước ngoặt, đồng thời thảo luận về những tác động sâu sắc của nó đối với thực hành lâm sàng hàng ngày trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Trong lĩnh vực y học thể thao chuyên nghiệp, chấn thương nhóm cơ Hamstring (vùng đùi sau) không chỉ là một trong những loại tổn thương phổ biến nhất mà còn là "nỗi ám ảnh" đối với đội ngũ y tế do tỷ lệ tái phát cao và tính chất phức tạp trong dự báo thời gian hồi phục. Nhóm cơ này đóng vai trò như một bộ phận giảm tốc sinh cơ học then chốt trong giai đoạn cuối của thì vung (late swing phase) khi chạy tốc độ cao, đồng thời là tác nhân chính trong các động tác duỗi hông và gấp gối chủ động.Việc hiểu rõ giải phẫu và hình ảnh học không còn đơn thuần dừng lại ở việc xác định sự hiện diện của vết rách. Đối với một chuyên gia chẩn đoán hình ảnh cơ xương khớp, mục tiêu quan trọng nhất là phải phân tích được chi tiết hình ảnh tổn thương "ngôn ngữ của các pixel" để chuyển hóa chúng thành các thông số tiên lượng có giá trị: vị trí chính xác của tổn thương, mức độ liên quan của mô liên kết và sự toàn vẹn của vùng nối cơ-gân (MTJ). Đây chính là chìa khóa để dự báo chính xác thời gian trở lại thi đấu (Return to Play - RTP) và xây dựng lộ trình phục hồi cá nhân hóa nhằm giảm thiểu rủi ro tái phát [1, 2].Bài viết này được xây dựng nhằm chuyển đổi các phát hiện chuyên sâu từ nghiên cứu bước ngoặt của Marrero et al. (2025) thành một khung hướng dẫn thực hành lâm sàng toàn diện. Chúng ta sẽ đi sâu vào việc phân tích các cấu trúc vi mô, từ  vùng điểm bám chữ T "T-junction" của cơ nhị đầu đùi đến các vùng đặc thù của cơ bán màng, nhằm cung cấp một cái nhìn hệ thống và sắc bén nhất cho các bác sĩ lâm sàng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Viêm tụy tự miễn (Autoimmune Pancreatitis - AIP) là một trong những thách thức chẩn đoán lớn nhất trong bệnh lý tụy-mật. Đây là một dạng viêm tụy mạn tính đặc biệt, mà các biểu hiện lâm sàng và hình ảnh của nó, đặc biệt là thể khu trú, thường gây ra chẩn đoán nhầm với ung thư biểu mô tuyến tụy. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến những phẫu thuật lớn không cần thiết, gây ra những biến cố bất lợi cho bệnh nhân. Do đó, việc chẩn đoán chính xác và kịp thời bệnh lý này là rất quan trọng.Mục đích của bài tổng quan này là cung cấp một hướng dẫn thực hành, dựa trên bằng chứng, dành cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng trong chẩn đoán AIP. Trên cơ sở là các khuyến nghị từ bài báo của Takahashi và cộng sự [1], chúng tôi sẽ hệ thống hóa các kỹ thuật hình ảnh tối ưu và phân tích các dấu hiệu đặc trưng nhằm cải thiện độ chính xác và tính nhất quán trong chẩn đoán AIP. Bài viết này sẽ tập trung chủ yếu vào AIP loại 1, một biểu hiện toàn thân của bệnh lý liên quan đến IgG4, vốn là thể bệnh phổ biến và được nghiên cứu nhiều nhất [1].
Trang
của 338
'