MỚI
load

Liệu pháp nhiệt hơi nước (Rezum) trong điều trị can thiệp phì đại lành tính tuyến tiền liệt

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Phì đại lành tính tuyến tiền liệt (BPH) là tình trạng tăng sinh mô học ở vùng chuyển tiếp của tuyến tiền liệt, gây ra hiện tượng bế tắc đường ra của bàng quang (BOO) và dẫn đến hội chứng triệu chứng đường tiểu dưới (LUTS). LUTS không chỉ bao gồm các triệu chứng tống xuất (tiểu khó, tiểu ngập ngừng, tia nước tiểu yếu) mà còn bao gồm các triệu chứng chứa đựng (tiểu nhiều lần, tiểu gấp, tiểu đêm), làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống ở nam giới cao tuổi.
Trong lịch sử thực hành niệu khoa, các can thiệp ngoại khoa xâm lấn như cắt đốt nội soi tuyến tiền liệt qua niệu đạo (TURP) hay bóc nhân bằng laser (như HoLEP, ThuLEP) mang lại hiệu quả giải quyết bế tắc cơ học triệt để. Tuy nhiên, các phương pháp này thường yêu cầu gây mê toàn thân hoặc tê tủy sống, thời gian nằm viện kéo dài và đi kèm các rủi ro đáng kể như chảy máu chu phẫu, hẹp niệu đạo, tiểu không tự chủ và đặc biệt là nguy cơ xuất tinh ngược dòng rất cao. Ngược lại, điều trị nội khoa (thuốc chẹn alpha-1, thuốc ức chế 5-alpha reductase) lại đòi hỏi bệnh nhân phải tuân thủ dùng thuốc suốt đời và thường giảm tác dụng theo thời gian.

Do đó, các liệu pháp can thiệp xâm lấn tối thiểu (MIST) ra đời nhằm lấp đầy khoảng trống điều trị này, đóng vai trò là giải pháp trung gian dành cho những bệnh nhân điều trị nội khoa thất bại nhưng chưa sẵn sàng, chưa đủ điều kiện sức khỏe, hoặc không mong muốn chịu đựng các rủi ro của phẫu thuật truyền thống. Trong đó, hệ thống Rezum (liệu pháp nhiệt hơi nước) là một kỹ thuật đáng chú ý nhờ cân bằng được giữa hiệu quả giảm triệu chứng và bảo tồn chức năng sinh lý.

1. Cơ sở vật lý và nguyên lý sinh học của hệ thống Rezum

Điểm khác biệt cốt lõi của Rezum so với các công nghệ nhiệt thế hệ cũ (như vi sóng TUMT hay kim đốt điện TUNA) nằm ở việc sử dụng năng lượng nhiệt đối lưu thay vì nhiệt truyền dẫn. Nhiệt truyền dẫn thường giảm dần theo bình phương khoảng cách, dẫn đến việc phân bố năng lượng không đồng đều và khó kiểm soát vùng ranh giới tổn thương.

Ngược lại, hệ thống Rezum sử dụng năng lượng tần số vô tuyến (radiofrequency) để đun nóng một lượng nước vô trùng (khoảng 0,4 ml cho mỗi lần bơm) đến nhiệt độ 103°C, chuyển hóa thành dạng hơi. Khi được tiêm vào mô tuyến tiền liệt qua ngả niệu đạo, hơi nước len lỏi rất nhanh qua các khoảng gian bào theo hướng ít điện trở nhất.

Ngay khi tiếp xúc với mô cơ thể (ở nhiệt độ khoảng 37°C), hơi nước lập tức ngưng tụ trở lại thành dạng lỏng. Quá trình chuyển pha này giải phóng một lượng nhiệt ẩn rất lớn (khoảng 540 calo cho mỗi gram nước). Sự truyền nhiệt năng ồ ạt và đồng đều này làm tăng nhiệt độ mô tại chỗ lên khoảng 70-75°C ngay lập tức. Mức nhiệt này đủ để làm biến tính không hồi phục các protein màng tế bào, dẫn đến cái chết tế bào theo chương trình và quá trình hoại tử đông máu.

Đặc biệt, luồng hơi nước bị chặn lại một cách tự nhiên bởi các vách ngăn cấu trúc và lớp vỏ collagen bao quanh tuyến tiền liệt do rào cản về áp suất. Đặc tính này giúp tổn thương nhiệt được khu trú nghiêm ngặt bên trong vùng chuyển tiếp của tuyến, hạn chế rò rỉ nhiệt gây tổn thương các cấu trúc lân cận như bó mạch thần kinh tạo cương hay phức hợp cơ thắt niệu đạo ngoài.

2. Chỉ định, chống chỉ định và quy trình kỹ thuật chi tiết

Thủ thuật Rezum thường được chỉ định cho bệnh nhân nam trên 50 tuổi, có thể tích tuyến tiền liệt dao động từ 30ml đến 80ml (một số dữ liệu thực tế đang mở rộng chỉ định cho các tuyến lớn hơn). Phương pháp này cũng được ghi nhận là có hiệu quả trong việc xử lý tình trạng phì đại thùy giữa.

    • Chuẩn bị và Vô cảm: Đây là một can thiệp ngoại trú. Bệnh nhân không cần nhịn ăn hoàn toàn phức tạp như mổ mở. Quy trình vô cảm thường chỉ kết hợp giữa thuốc giảm đau/an thần đường uống hoặc tĩnh mạch nhẹ, và phong bế thần kinh tuyến tiền liệt gây tê tại chỗ.
    • Thực hiện thủ thuật: Dưới sự hướng dẫn của hình ảnh nội soi, bác sĩ đưa một ống thông có tích hợp kim tiêm qua niệu đạo. Kim được phóng xuyên qua niêm mạc vào mô phì đại ở độ sâu tiêu chuẩn. Mỗi mũi tiêm bơm hơi nước được máy kiểm soát tự động trong đúng 9 giây. Số lượng mũi tiêm được cá thể hóa (thông thường từ 4 đến 10 mũi) tùy thuộc vào chiều dài niệu đạo đoạn tiền liệt tuyến và sự hiện diện của thùy giữa. Tổng thời gian thao tác thường không vượt quá 15 phút.
    • Chăm sóc hậu phẫu: Điểm cần lưu ý là do phản ứng viêm và phù nề mô cấp tính sau khi chịu tác động nhiệt, bệnh nhân có thể trải qua tình trạng bí tiểu tạm thời. Do đó, phần lớn bệnh nhân cần được đặt ống thông tiểu (Foley catheter) và mang về nhà trong khoảng 3 đến 7 ngày cho đến khi tình trạng phù nề thuyên giảm. Theo thời gian, cơ thể sẽ huy động các đại thực bào đến thực bào và hấp thu các dải mô hoại tử, làm thể tích tuyến tiền liệt co rút lại đáng kể trong vòng 1 đến 3 tháng.

3. Hiệu quả lâm sàng, dữ liệu theo dõi dài hạn và các biến cố bất lợi

Dữ liệu y văn nền tảng của Rezum được xây dựng dựa trên thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi do McVary và cộng sự thực hiện, với dữ liệu theo dõi đã đạt mốc 5 năm (công bố năm 2021).

    • Cải thiện triệu chứng và niệu động học: Điểm triệu chứng tuyến tiền liệt quốc tế (IPSS) ghi nhận mức giảm khoảng 48% so với mức nền, và chất lượng cuộc sống (QoL) cải thiện 45%. Về mặt khách quan, tốc độ dòng tiểu tối đa (Qmax) có sự gia tăng với mức tăng tuyệt đối ổn định khoảng 4,4 ml/s tại thời điểm năm thứ 5. Dù mức tăng Qmax này không lớn như ở các phẫu thuật cắt gọt (TURP/HoLEP), nó đủ để giải quyết tình trạng LUTS ở mức độ lâm sàng.
    • Tỷ lệ tái can thiệp: Một chỉ số quan trọng phản ánh độ bền của phương pháp MIST là tỷ lệ bệnh nhân phải tiến hành can thiệp ngoại khoa lại (Surgical retreatment rate). Dữ liệu 5 năm ghi nhận tỷ lệ này ở mức 4,4%, một con số được đánh giá là rất khả quan đối với một liệu pháp xâm lấn tối thiểu.
    • Biến cố bất lợi (Adverse Events): Để đánh giá khách quan, cần ghi nhận rằng người bệnh có thể gặp các tác dụng phụ thoáng qua trong 2-4 tuần đầu sau thủ thuật. Các triệu chứng phổ biến bao gồm: tiểu buốt (dysuria), tiểu máu đại thể nhẹ, tăng tần suất đi tiểu và tiểu gấp. Các triệu chứng này là kết quả tự nhiên của quá trình viêm hoại tử và thường tự thoái lui hoặc đáp ứng tốt với thuốc chống viêm (NSAIDs).

4. Điểm mạnh chiến lược: Bảo tồn chức năng sinh dục

Bảo tồn chức năng xuất tinh là một trong những tiêu chí quan trọng khi lựa chọn phương pháp điều trị ở nhóm nam giới trẻ tuổi hoặc những người còn nhu cầu sinh hoạt tình dục. Phẫu thuật cắt gọt truyền thống như TURP yêu cầu phá bỏ mô ở cổ bàng quang, dẫn đến tình trạng xuất tinh ngược dòng ở 50-90% trường hợp.

Do nguyên lý thiết lập giới hạn điều trị bằng hình ảnh nội soi trực tiếp và bản chất khu trú của nhiệt lượng hơi nước, thủ thuật Rezum không xâm phạm cấu trúc cơ thắt trong ở vùng cổ bàng quang. Các kết quả từ thử nghiệm lâm sàng chỉ ra rằng Rezum hỗ trợ bảo tồn chức năng xuất tinh thuận dòng ở hơn 90% bệnh nhân. Đồng thời, tỷ lệ báo cáo về chức năng cương dương (thông qua thang điểm IIEF) không có sự suy giảm mang ý nghĩa thống kê so với trước phẫu thuật.

5. Cập nhật khuyến cáo từ các hiệp hội niệu khoa quốc tế

Dựa trên nền tảng y học thực chứng tích lũy, hệ thống Rezum đã chính thức được định hình vị trí trong các phác đồ điều trị:

    • Hội Niệu khoa Hoa Kỳ (AUA): Trong các bản hướng dẫn cập nhật, AUA khuyến cáo xem xét sử dụng Rezum cho bệnh nhân BPH có thể tích tuyến dưới 80g. Đặc biệt, hướng dẫn nhấn mạnh đây là một lựa chọn tối ưu cho những nam giới mong muốn bảo tồn chức năng xuất tinh. AUA cũng ghi nhận hiệu quả của phương pháp này đối với những cấu trúc giải phẫu có sự phì đại thùy giữa.
    • Hội Niệu khoa châu Âu (EAU): Hướng dẫn EAU ghi nhận hồ sơ an toàn thuận lợi của Rezum. EAU phân tích rằng mặc dù mức độ giảm IPSS có thể gần tương đương với TURP nhưng sự cải thiện thông số dòng tiểu (Qmax) chưa đạt hiệu suất bằng các phẫu thuật cắt bỏ. Đổi lại, Rezum vượt trội ở khía cạnh giảm thiểu gánh nặng chu phẫu, tỷ lệ biến chứng thấp và thời gian hồi phục chức năng sinh hoạt nhanh chóng.

6. Kết luận

Liệu pháp nhiệt hơi nước Rezum là một can thiệp ngoại khoa xâm lấn tối thiểu có giá trị trong quản lý bệnh lý phì đại lành tính tuyến tiền liệt. Bằng cách tận dụng cơ chế truyền nhiệt đối lưu của phân tử nước, phương pháp này loại bỏ mô phì đại một cách có chọn lọc. Với lợi thế thực hiện ngoại trú, hiệu quả giảm triệu chứng duy trì ổn định (được ghi nhận qua y văn 5 năm), và khả năng bảo tồn chức năng sinh lý nam giới, Rezum cung cấp một giải pháp thay thế khả thi cho nhóm bệnh nhân không đáp ứng nội khoa nhưng muốn tránh các rủi ro của đại phẫu thuật truyền thống.

Tài liệu tham khảo

  1. McVary KT, Gittelman MC, Goldberg KA, et al. Final 5-year outcomes of the multicenter randomized sham-controlled trial of Rezūm water vapor thermal therapy for treatment of moderate-to-severe lower urinary tract symptoms secondary to benign prostatic hyperplasia. J Urol. 2021;206(3):715-724. DOI: 10.1097/JU.0000000000001778.
  2. Elterman D. AUA 2025: Long-term outcomes of Rezūm therapy in a large, multi-centre, international cohort: 3-year analysis of symptom relief and quality of life in patients with benign prostatic enlargement. UroToday. 2025.
  3. Sandhu JS, Bixler BR, Dahm P, et al. Management of lower urinary tract symptoms attributed to benign prostatic hyperplasia (BPH): AUA guideline amendment 2023. J Urol. 2024;211(1):11-19. DOI: 10.1097/JU.0000000000003698.
  4. Gravas S, Cornu JN, Gacci M, et al. EAU Guidelines on management of non-neurogenic male lower urinary tract symptoms (LUTS), incl. benign prostatic obstruction (BPO). European Association of Urology; 2024.
  5. McVary KT, El-Arabi A, Roehrborn C. Preservation of sexual function 5 years after water vapor thermal therapy for benign prostatic hyperplasia. Sex Med. 2021;9(6):100454. DOI: 10.1016/j.esxm.2021.100454.

Tác giả: Thạc sỹ. Bác sỹ Lê Văn Hùng – Bác sỹ Ngoại Tiết niệu, Thạc sỹ. Bác sỹ Nguyễn Lê Duy – Bác sỹ Ngoại Tiết niệu; Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City

facebook
1

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia