MỚI

Điều trị tắc động mạch chi dưới cấp tính

Ngày xuất bản: 08/05/2023

Tắc động mạch chi dưới cấp tính là trạng thái đông máu trong tĩnh mạch sâu của chi bên dưới. Điều trị tắc động mạch chi dưới cấp tính bao gồm một số phương pháp khác nhau, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của bệnh và tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.

1. Điều trị

Ngay sau khi bệnh nhân được chẩn đoán tắc động mạch chi dưới cấp, cần cho ngay
heparin không phân đoạn nhằm ngăn ngừa huyết khối tiến triển ở cả động mạch và
tĩnh mạch do tình trạng dòng chảy chậm và bất động. Heparin không phân đoạn được
cho với liều nạp 60 – 70 UI/kg (tối đa 5000UI) sau đó duy trì đường tĩnh mạch 12 –
15 UI/kg/h (tối đa 1000 UI/h). Chỉnh liều để aPTT (bệnh/chứng) đạt mục tiêu 1,5 –
2,3 hoặc aPTT 46-70 giây theo dõi 4 – 6 giờ/lần. Tiếp theo là các chiến lược điều trị
theo giai đoạn tổn thương. Cần lưu ý là các giai đoạn có sự tiến triển nhanh nên các
quyết định phải hết sức kịp thời.

1.1. Giai đoạn Rutherford I


– Chỉ định phẫu thuật lấy huyết khối bằng sonde Fogarty là lựa chọn hàng đầu.
– Tiêu sợi huyết tại chỗ đường động mạch là một biện pháp thay thế cho phẫu thuật
ở một số bệnh nhân nhất định. Tuy nhiên mức độ thiếu máu càng nặng và thời
gian khởi phát triệu chứng càng kéo dài thì tác dụng của tiêu sợi huyết càng hạn
chế.
– Mặc dù một số bệnh nhân vẫn cần phẫu thuật sau điều trị tiêu sợi huyết, nhưng
mức độ nặng nề và phức tạp của phẫu thuật thường ít hơn so với những bệnh
nhân không được dùng tiêu sợi huyết trước đó.
– Một số đặc điểm gợi ý chọn tiêu sợi huyết hay phẫu thuật lấy huyết khối:
+ Nguyên nhân của tắc động mạch cấp tính: Huyết khối từ xa hay tại chỗ.
+ Vị trí và chiều dài của tổn thương.
+ Thời gian diễn biến triệu chứng.
+ Tĩnh mạch nông tự thân có phù hợp để làm cầu nối.
– Ví dụ: Huyết khối chạc ba động mạch đùi chung – đùi nông – đùi sâu là vị trí
thích hợp để phẫu thuật lấy huyết khối. Huyết khối ở đoạn xa như động mạch
chày trước hay động mạch chày sau nên được điều trị bằng tiêu sợi huyết.
– Hút huyết khối qua đường ống thông có thể được chọn lựa cho một số trường
hợp và phụ thuộc kinh nghiệm và trang thiết bị có sẵn (máy hút huyết khối chuyên
dụng – Angio Jet).

1.2. Giai đoạn Rutherford II


– Bệnh nhân tắc động mạch chi dưới cấp có đe doạ chi cần được phẫu thuật lấy
huyết khối cấp cứu và/hoặc bắc cầu nối. Có thể sử dụng phương pháp can thiệp
hút huyết khối qua đường ống thông.
– Phẫu thuật viên cân nhắc mở cân cơ chi dưới để dự phòng hội chứng chèn ép
khoang nếu cần.

1.3. Giai đoạn Rutherford III

– Bệnh nhân cần được phẫu thuật cắt cụt chi cấp cứu.
– Vị trí cắt cụt hoàn toàn có thể quyết định bằng thăm khám lâm sàng mà không
cần chụp động mạch chi dưới.
– Phẫu thuật cắt cụt chi chậm trễ có thể dẫn đến tình trạng đái máu, suy thận, tăng
kali máu, sốc nhiễm trùng – nhiễm độc, thậm chí tử vong.

1.4. Điều trị sau phẫu thuật:

– Heparin được dùng trước, trong và ngay sau phẫu thuật.
– Khi tình trạng phẫu thuật ổn định, thuốc kháng vitamin K được được dùng gối
với heparin, với đích điều trị INR 2-3.
– Tuỳ theo nguyên nhân huyết khối, một số trường hợp bệnh nhân có thể dùng kéo
dài, thậm chí suốt đời.
– Một số trường hợp chống chỉ định dùng kháng vitamin K, có thể dùng kháng kết
tập tiểu cầu thay thế.
– Nếu nguyên nhân tắc động mạch chi cấp do nguyên nhân huyết khối từ xa, cần
phải tìm nguồn gốc huyết khối và điều trị bệnh lý có liên quan (rung nhĩ, phình
động mạch, nhồi máu cơ tim…)

              Điều trị tắc nghẽn mạch chi dưới cấp tinh

2. Quản lý sau điều trị

Sau khi điều trị tắc động mạch chi dưới cấp tính , quản lý sau điều trị là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nguy cơ tái phát và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Quản lý sau điều trị bao gồm các biện pháp như thay đổi lối sống, tập luyện và kiểm tra các yếu tố nguyên cơ khác như huyết áp, đường huyết.

2.1 Thay đổi lối sống:

  • Từ bỏ hút thuốc lá: hút thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ chính gây ra tắc động mạch và bệnh tim mạch. Vì vậy, bệnh nhân cần phải ngừng hút thuốc lá để giảm nguy cơ tái sinh phát bệnh.
  • Ăn uống và dinh dưỡng: bệnh nhân cần tăng cường ăn uống dinh dưỡng, ăn nhiều rau, củ, quả và các loại thực phẩm xơ chất xơ, giảm ăn đồ ăn nhanh,chứa nhiều đường và muối.
  • Giảm cân: Nếu bệnh nhân bị thừa cân hoặc béo phì, giảm cân sẽ làm giảm tải lực lên các mạch máu và giảm nguy cơ tái phát bệnh.
  • Hạn chế sử dụng cồn: uống quá nhiều cồn có thể làm tăng huyết áp và tăng nguy cơ tái phát bệnh.

2.2 Tập Luyện:

  • Tập thể dục đều đặn: tập thể dục đều đặn giúp cải thiện lưu thông máu, tăng cường sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ tái phát bệnh. Bệnh nhân cần tập ít nhất 30 phút mỗi ngày, từ 3 đến 5 lần mỗi tuần.
  • Tập luyện theo chỉ dẫn của bác sĩ: bệnh nhân cần tuân thủ các chỉ dẫn và hướng dẫn của bác sĩ để tập đúng cách và đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

2.3 Kiểm soát các yếu tố nguyên cơ khác:

  • Kiểm soát huyết áp: huyết áp cao là một trong những yếu tố nguyên nhân gây ra tắc động mạch và các bệnh tim mạch. Bệnh nhân cần kiểm tra huyết áp đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Kiểm tra đường huyết: nếu bệnh nhân có tiền sử tiểu đường, cần kiểm tra đường huyết đúng cách để giảm nguy cơ tái sinh phát bệnh.

Quản lý sau điều trị là một phần không thể thiếu trong quá trình điều trị tắc động mạch chi dưới cấp tính. Việc thay đổi lối sống, tập luyện và kiểm tra các yếu tố nguy cơ khác sẽ giúp giảm nguy cơ tái sinh phát bệnh và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

facebook
7

Bình luận0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia