MỚI

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Chẩn đoán chính xác ung thư tuyến tiền liệt có ý nghĩa lâm sàng là yếu tố then chốt để đưa ra quyết định điều trị phù hợp và cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Trong những năm gần đây, chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI) đã trở thành tiêu chuẩn chăm sóc quốc tế để hướng dẫn sinh thiết trong chẩn đoán bệnh lý này [1-3]. Tuy nhiên, việc áp dụng rộng rãi mpMRI đang đối mặt với nhiều thách thức về nguồn lực, chi phí và thời gian. Bài viết này sẽ phân tích các kết quả chính từ thử nghiệm lâm sàng PRIME được công bố trên tạp chí JAMA tháng 10/2025 [1], một nghiên cứu mang tính bước ngoặt, đồng thời thảo luận về những tác động sâu sắc của nó đối với thực hành lâm sàng hàng ngày trong chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Trong lĩnh vực y học thể thao chuyên nghiệp, chấn thương nhóm cơ Hamstring (vùng đùi sau) không chỉ là một trong những loại tổn thương phổ biến nhất mà còn là "nỗi ám ảnh" đối với đội ngũ y tế do tỷ lệ tái phát cao và tính chất phức tạp trong dự báo thời gian hồi phục. Nhóm cơ này đóng vai trò như một bộ phận giảm tốc sinh cơ học then chốt trong giai đoạn cuối của thì vung (late swing phase) khi chạy tốc độ cao, đồng thời là tác nhân chính trong các động tác duỗi hông và gấp gối chủ động.Việc hiểu rõ giải phẫu và hình ảnh học không còn đơn thuần dừng lại ở việc xác định sự hiện diện của vết rách. Đối với một chuyên gia chẩn đoán hình ảnh cơ xương khớp, mục tiêu quan trọng nhất là phải phân tích được chi tiết hình ảnh tổn thương "ngôn ngữ của các pixel" để chuyển hóa chúng thành các thông số tiên lượng có giá trị: vị trí chính xác của tổn thương, mức độ liên quan của mô liên kết và sự toàn vẹn của vùng nối cơ-gân (MTJ). Đây chính là chìa khóa để dự báo chính xác thời gian trở lại thi đấu (Return to Play - RTP) và xây dựng lộ trình phục hồi cá nhân hóa nhằm giảm thiểu rủi ro tái phát [1, 2].Bài viết này được xây dựng nhằm chuyển đổi các phát hiện chuyên sâu từ nghiên cứu bước ngoặt của Marrero et al. (2025) thành một khung hướng dẫn thực hành lâm sàng toàn diện. Chúng ta sẽ đi sâu vào việc phân tích các cấu trúc vi mô, từ  vùng điểm bám chữ T "T-junction" của cơ nhị đầu đùi đến các vùng đặc thù của cơ bán màng, nhằm cung cấp một cái nhìn hệ thống và sắc bén nhất cho các bác sĩ lâm sàng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Viêm tụy tự miễn (Autoimmune Pancreatitis - AIP) là một trong những thách thức chẩn đoán lớn nhất trong bệnh lý tụy-mật. Đây là một dạng viêm tụy mạn tính đặc biệt, mà các biểu hiện lâm sàng và hình ảnh của nó, đặc biệt là thể khu trú, thường gây ra chẩn đoán nhầm với ung thư biểu mô tuyến tụy. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến những phẫu thuật lớn không cần thiết, gây ra những biến cố bất lợi cho bệnh nhân. Do đó, việc chẩn đoán chính xác và kịp thời bệnh lý này là rất quan trọng.Mục đích của bài tổng quan này là cung cấp một hướng dẫn thực hành, dựa trên bằng chứng, dành cho các bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng trong chẩn đoán AIP. Trên cơ sở là các khuyến nghị từ bài báo của Takahashi và cộng sự [1], chúng tôi sẽ hệ thống hóa các kỹ thuật hình ảnh tối ưu và phân tích các dấu hiệu đặc trưng nhằm cải thiện độ chính xác và tính nhất quán trong chẩn đoán AIP. Bài viết này sẽ tập trung chủ yếu vào AIP loại 1, một biểu hiện toàn thân của bệnh lý liên quan đến IgG4, vốn là thể bệnh phổ biến và được nghiên cứu nhiều nhất [1].

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Bệnh lý liên quan đến IgG4 (IgG4-related disease, IgG4-RD) là một bệnh lý viêm xơ hệ thống qua trung gian miễn dịch, ngày càng được ghi nhận trong thập kỷ qua. Biểu hiện lâm sàng nổi bật nhất của bệnh lý này tại ổ bụng là viêm tụy tự miễn (autoimmune pancreatitis- AIP), một dạng viêm tụy mạn tính hiếm gặp [1]. Thách thức lớn nhất trong chẩn đoán IgG4-RD là đặc điểm hình ảnh, đặc biệt là tại tuyến tụy, có thể giống với nhiều tình trạng bệnh lý ác tính khác, điển hình là ung thư biểu mô tuyến tụy. Sự nhầm lẫn này có thể dẫn đến các can thiệp phẫu thuật không cần thiết cho một bệnh lý vốn đáp ứng rất tốt với liệu pháp corticosteroid. Do đó, chẩn đoán hình ảnh bao gồm chụp cắt lớp vi tính (CT), chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp phát xạ positron (PET/CT), đóng một vai trò thiết yếu và không thể thiếu trong chẩn đoán bệnh. Các phương pháp này không chỉ giúp đưa ra chẩn đoán ban đầu mà còn có giá trị trong việc phân biệt với các bệnh lý ác tính, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh đến các cơ quan khác trong ổ bụng và theo dõi đáp ứng điều trị [1]. Mục tiêu của bài tổng quan này là so sánh và đối chiếu công dụng của CT, MRI và PET/CT trong việc chẩn đoán và quản lý các biểu hiện tại ổ bụng của IgG4-RD, cung cấp một cái nhìn toàn diện cho các bác sĩ lâm sàng. Để hiểu rõ hơn về vai trò của chẩn đoán hình ảnh, trước tiên cần xem xét nó trong bối cảnh các tiêu chuẩn chẩn đoán tổng thể của bệnh.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/03/2026

Sinh mổ chiếm khoảng một phần ba số ca sinh ở Hoa Kỳ. Việc lựa chọn kỹ thuật gây tê/gây mê  trong phẫu thuật mổ lấy thai đóng vai trò quan trọng đối với cả kết quả sức khỏe của mẹ và trẻ sơ sinh.Một nghiên cứu phân tích gộp năm 2026 được công bố trên tạp chí Anesthesiology đã đánh giá tình trạng sơ sinh sau khi gây tê vùng so với gây mê toàn thân trong phẫu thuật mổ lấy thai khi phân tích 36 thử nghiệm ngẫu nhiên liên quan đến 3.456 trẻ sơ sinh.

Tin tức

Ngày xuất bản: 11/03/2026

U hoàng thể thai kỳ (Pregnancy luteoma) là một tổn thương lành tính, hiếm gặp của buồng trứng, xuất hiện trong thời kỳ mang thai do tăng sinh phản ứng của tế bào hoàng thể dưới tác động của hormon hCG [1]. Mặc dù không phải là u tân sinh thực sự, u hoàng thể thai kỳ lại có hình thái lâm sàng và hình ảnh học đa dạng, đôi khi giả dạng u buồng trứng ác tính, gây không ít khó khăn trong chẩn đoán và xử trí. Trong thực hành sản khoa và chẩn đoán hình ảnh, việc phân biệt giữa tổn thương lành tính có thể theo dõi và các khối u cần can thiệp phẫu thuật là hết sức quan trọng, bởi can thiệp không cần thiết có thể làm tăng nguy cơ cho cả mẹ và thai. U hoàng thể thai kỳ thường có đặc điểm là khối u dạng đặc hoặc hỗn hợp, có thể ở hai bên buồng trứng, dễ dẫn đến chẩn đoán nhầm và quyết định điều trị quá mức. Trên thực tế, do tần suất gặp thấp và có rất ít tài liệu về đặc điểm hình ảnh học, nhân một trường hợp u hoàng thể thai kỳ, chúng tôi xin trình bày ca lâm sàng với những đặc điểm trên siêu âm và cộng hưởng từ.

Tin tức

Ngày xuất bản: 11/03/2026

Ngừng tuần hoàn vẫn (NTH) đang là một trong những thách thức y tế công cộng lớn nhất trên toàn cầu. Mặc dù hệ thống cấp cứu ngoại viện (Emergency Medical Services - EMS), các quy trình Code Blue nội viện và chất lượng hồi sinh tim phổi (Cardiopulmonary Resuscitation - CPR) đã có nhiều cải thiện trong hai thập kỷ qua, tỷ lệ sống sót sau NHT ngoại viện vẫn chỉ đạt khoảng 10%, trong khi tỷ lệ này ở nội viện dao động quanh mức 24%. Những con số này phản ánh rõ giới hạn hiện tại của hệ thống chăm sóc cấp cứu, đồng thời đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tối ưu hóa từng khâu trong “chuỗi sống sót”.Hướng dẫn Hỗ trợ sự sống nâng cao ở người lớn (Adult Advanced Life Support - ALS) năm 2025 của Hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association - AHA) được xây dựng dựa trên các đánh giá hệ thống mới nhất của Ủy ban Liên lạc Quốc tế về Hồi sức (International Liaison Committee on Resuscitation - ILCOR) và tích hợp dữ liệu từ nhiều thử nghiệm lâm sàng quan trọng gần đây. So với bản năm 2020, hướng dẫn 2025 giữ nguyên cấu trúc cốt lõi nhưng điều chỉnh và làm rõ nhiều nội dung trọng yếu. Các điểm nhấn bao gồm: cập nhật chiến lược sốc điện, chú trọng đánh giá sự ổn định lâm sàng để xác định nguyên nhân gây rối loạn huyết động, tinh chỉnh quy tắc chấm dứt hồi sức (Termination of Resuscitation - TOR) theo năng lực cấp cứu viên, ưu tiên đường truyền tĩnh mạch hơn đường xương và xác định rõ phạm vi ứng dụng của các công nghệ hỗ trợ như siêu âm tại giường.

Tin tức

Ngày xuất bản: 11/03/2026

- Mục tiêu: Trình bày các đặc điểm hình ảnh cộng hưởng từ (MRI) điển hình của viêm khớp do lao, đồng thời minh họa bằng một ca lâm sàng điển hình nhằm nhấn mạnh vai trò của MRI trong chẩn đoán sớm và định hướng điều trị.- Đối tượng và phương pháp: Tổng quan y văn kết hợp mô tả ca lâm sàng viêm khớp gối do Mycobacterium tuberculosis được chẩn đoán xác định bằng xét nghiệm vi sinh và PCR, với đánh giá chi tiết các đặc điểm MRI.- Kết quả: Các đặc điểm MRI thường gặp của viêm khớp lao bao gồm: tràn dịch khớp, dày và viêm màng hoạt dịch (hoạt động và mạn tính), tổn thương ăn mòn xương trung tâm và ngoại vi, phá hủy sụn khớp, áp xe phần mềm và/hoặc trong xương, mảnh xương chết. MRI cho phép phát hiện sớm các tổn thương mà X-quang thường không phát hiện được, đồng thời đánh giá mức độ lan rộng của bệnh.- Kết luận: MRI là phương tiện chẩn đoán hình ảnh có độ nhạy cao trong đánh giá viêm khớp lao. Nhận diện đúng các dấu hiệu đặc trưng trên MRI, trong bối cảnh lâm sàng phù hợp, giúp chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, hạn chế phá hủy khớp và di chứng chức năng lâu dài.Từ khóa: Viêm khớp lao, cộng hưởng từ, lao xương khớp, viêm màng hoạt dịch.

Tin tức

Ngày xuất bản: 11/03/2026

Viêm gân vôi hóa sau hầu (Retropharyngeal Calcific Tendinitis – RCT), còn gọi là viêm gân cơ dài cổ (longus colli) do lắng đọng calci hydroxyapatite, là một bệnh lý viêm lành tính, hiếm gặp, thường bị chẩn đoán nhầm với các tình trạng nhiễm trùng nặng vùng cổ như áp-xe sau hầu hoặc viêm màng não. Bệnh đặc trưng bởi đau cổ cấp, hạn chế vận động cổ, đau khi nuốt và có thể kèm sốt nhẹ. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh học, đặc biệt là CT scan, với dấu hiệu vôi hóa trước đốt sống cổ kèm phù nề mô mềm sau hầu nhưng không có ổ mủ thực sự. Nhận biết đúng RCT giúp tránh các can thiệp xâm lấn không cần thiết và điều trị kháng sinh kéo dài.Chúng tôi trình bày một trường hợp viêm gân vôi hóa sau hầu với các đặc điểm hình ảnh điển hình nhằm giúp bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nhận biết, tránh chẩn đoán nhầm với các tình trạng nhiễm trùng khác.Từ khóa: viêm gân vôi hóa sau hầu, cơ dài cổ, vôi hóa trước cột sống cổ, retropharyngeal calcific tendinitis; longus colli muscle.

Tin tức

Ngày xuất bản: 11/03/2026

Túi thừa Meckel là một dị tật bẩm sinh của ruột non, phát sinh do sự thoái triển không hoàn toàn của ống noãn hoàng–ruột (omphalomesenteric duct). Tình trạng này lần đầu tiên được nhà giải phẫu học Johann Friedrich Meckel công bố chính thức vào năm 1809 [1]. Bệnh thường gặp ở trẻ em, trong khi ở người trưởng thành chỉ có dưới 100 báo cáo ca lẻ tẻ hoặc tổng hợp được công bố trên PubMed kể từ năm 2000.