MỚI
load

Cập nhật chẩn đoán và ứng dụng liệu pháp tế bào gốc trong điều trị teo mật bẩm sinh ở trẻ em

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Teo mật bẩm sinh (TMBS) là bệnh lý gan mật hiểm nghèo đặc trưng bởi sự xơ hóa tiến triển của hệ thống đường mật, dẫn đến suy gan và tử vong nếu không được can thiệp sớm. Phẫu thuật Kasai là phương pháp điều trị tiêu chuẩn nhưng tỷ lệ sống thêm bằng gan tự thân dài hạn vẫn còn thấp. Những nghiên cứu gần đây đã mở ra hướng đi mới bằng cách kết hợp phẫu thuật Kasai với liệu pháp tế bào gốc (tế bào gốc tủy xương tự thân hoặc tế bào gốc trung mô dây rốn). Kết quả cho thấy phương pháp này an toàn, giúp cải thiện đáng kể chức năng gan qua các chỉ số Albumin, Bilirubin và giảm điểm số PELD. Bài viết tổng hợp các dấu hiệu lâm sàng, quy trình chẩn đoán xác định và đánh giá hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trong việc làm chậm quá trình xơ hóa gan, nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhi.

Mục tiêu học tập

  1. Nhận diện các dấu hiệu lâm sàng và quy trình cận lâm sàng để chẩn đoán sớm TMBS.
  2. Nắm được quy trình phẫu thuật Kasai cải tiến và vai trò của nó.
  3. Cập nhật các bằng chứng khoa học về tính an toàn và hiệu quả của liệu pháp tế bào gốc trong hỗ trợ điều trị xơ gan sau mổ Kasai.

Mở đầu

Teo mật bẩm sinh là một bệnh lý hiếm gặp nhưng là nguyên nhân hàng đầu gây vàng da ứ mật và chỉ định ghép gan ở trẻ sơ sinh. Tần suất mắc bệnh thay đổi tùy theo khu vực, đặc biệt cao hơn ở các nước Châu Á với tỷ lệ khoảng 1/5.000 đến 1/10.000 trẻ sinh sống. Đặc điểm bệnh học cốt lõi là tình trạng viêm tiến triển dẫn đến tắc nghẽn hoàn toàn đường mật ngoài gan, gây ứ mật và xơ hóa tế bào gan nhanh chóng. Mặc dù phẫu thuật Kasai đã cứu sống nhiều bệnh nhi, nhưng xơ gan vẫn tiếp tục tiến triển ở khoảng 70-80% trường hợp, khiến trẻ phải ghép gan trong tương lai. Do đó, việc tìm kiếm các liệu pháp bổ trợ nhằm ngăn chặn xơ hóa và bảo tồn chức năng gan tự thân là một nhu cầu cấp thiết trong y học hiện đại.

Nội dung chính

1. Chẩn đoán sớm: Chìa khóa nâng cao tiên lượng

Việc phát hiện bệnh trong “thời điểm vàng” (trước 60 ngày tuổi) giúp nâng cao đáng kể tỷ lệ thành công của phẫu thuật. Các dấu hiệu lâm sàng cần lưu ý bao gồm:

  • Vàng da kéo dài: Xuất hiện sau sinh và không thuyên giảm sau 2 tuần tuổi.
  • Phân bạc màu (Acholic stools): Phân có màu trắng hoặc vàng nhạt như đất sét do thiếu sắc tố mật. Đây là dấu hiệu có giá trị sàng lọc cao thông qua bảng màu phân chuẩn.
  • Nước tiểu sậm màu: Màu hổ phách hoặc như nước trà đặc.

Cận lâm sàng hỗ trợ chẩn đoán:

  • Siêu âm gan mật: Tìm dấu hiệu “tam giác xơ” vùng rốn gan hoặc không thấy túi mật.
  • Xét nghiệm sinh hóa: Bilirubin trực tiếp tăng cao, tăng men gan (AST, ALT) và GGT.
  • Nội soi ổ bụng để sinh thiết gan và Chụp đường mật trong mổ: Là những tiêu chuẩn vàng để xác định mức độ xơ hóa và vị trí tắc nghẽn.

2. Phẫu thuật Kasai cải tiến

Phẫu thuật Kasai (nối rốn gan – ruột non ) nhằm thiết lập lại dòng chảy của mật. Quy trình cải tiến hiện nay áp dụng kỹ thuật bộc lộ rộng vùng rốn gan, đưa phần trước gan ra ngoài ổ bụng, cắt bỏ triệt để khối xơ rốn gan. Nối rốn gan -hổng tràng kiểu Roux0en-Y

3. Liệu pháp tế bào gốc: Hy vọng mới trong ngăn ngừa xơ gan

Các nghiên cứu mới nhất đã ứng dụng hai loại tế bào gốc chính trong hỗ trợ điều trị TMBS:

Tế bào gốc đơn nhân tủy xương tự thân (BMMNC): Dịch tủy xương được thu hoạch từ gai chậu của bệnh nhi, phân lập lấy lớp tế bào đơn nhân và truyền lại qua tĩnh mạch rốn hoặc động mạch gan ngay tại thời điểm mổ Kasai. Kết quả theo dõi dài hạn đến 4,5 năm cho thấy nhóm có truyền tế bào gốc duy trì nồng độ Albumin ổn định và giảm men gan tốt hơn so với nhóm chỉ phẫu thuật đơn thuần. Đặc biệt, tỷ lệ sống thêm bằng gan tự thân ở nhóm này đạt kết quả khả quan, giảm nhu cầu ghép gan sớm.

Tế bào gốc trung mô dây rốn (UC-MSC): Đây là liệu pháp sử dụng nguồn tế bào đồng loài sẵn có, an toàn và không xâm lấn để thu hoạch. Một nghiên cứu bệnh chứng thực hiện từ 2019-2023 cho thấy, truyền UC-MSC qua động mạch gan giúp cải thiện đáng kể chỉ số Bilirubin và Albumin sau 12 tháng. Đáng chú ý, điểm số PELD (đánh giá mức độ nặng của bệnh gan trẻ em) ở nhóm truyền tế bào gốc giảm mạnh so với nhóm đối chứng (giảm khoảng 5-6 điểm), cho thấy khả năng làm chậm tiến triển suy gan.

Bàn luận

Cơ chế tác động của tế bào gốc trong điều trị TMBS là sự kết hợp của nhiều yếu tố. Chúng không chỉ có khả năng biệt hóa một phần thành tế bào giống tế bào gan mà còn tiết ra các yếu tố cận tiết (paracrine) giúp điều hòa miễn dịch, giảm viêm và ức chế các tế bào hình sao (HSC) – thủ phạm chính gây xơ hóa gan. Việc truyền tế bào gốc qua đường động mạch gan hoặc tĩnh mạch rốn được chứng minh là an toàn, không gây ra các biến chứng nghiêm trọng và giúp tế bào tập trung trực tiếp tại mô gan bị tổn thương.

Kết quả thực tế cho thấy sự kết hợp này không chỉ cải thiện các chỉ số sinh hóa mà còn giảm đáng kể số đợt viêm đường mật sau mổ – một biến chứng thường gặp làm trầm trọng thêm tình trạng xơ gan.

Kết luận

Teo mật bẩm sinh cần được chẩn đoán và can thiệp trước 2 tháng tuổi để có kết quả tốt nhất. Việc kết hợp phẫu thuật Kasai cải tiến với liệu pháp tế bào gốc (BMMNC hoặc UC-MSC) là một hướng đi triển vọng, giúp cải thiện chức năng gan và kéo dài thời gian sống bằng gan tự thân cho bệnh nhi. Đây có thể được xem là phương pháp điều trị bổ trợ tiêu chuẩn trong tương lai nhằm giảm bớt gánh nặng về ghép gan.

Tài liệu tham khảo

  1. Hartley JL, Davenport M, Kelly DA. Biliary atresia. Lancet. 2009;374(9702):1704-13.
  2. Sokol RJ, et al. Pathogenesis and outcome of biliary atresia: current concepts. J Pediatr Gastroenterol Nutr. 2003;37(1):4-21.
  3. Nguyen TL, et al. Outcomes of Allogeneic Umbilical Cord Mesenchymal Stem Cell Infusion for Liver Cirrhosis Due to Biliary Atresia After Kasai Operation. J Pediatr Surg. 2025;60:162624.
  4. Nguyen TL, et al. Autologous bone marrow mononuclear cell infusion for liver cirrhosis after the Kasai operation in children with biliary atresia. Stem Cell Res Ther. 2022;13(1):108.
  5. Thanh LN, et al. Modified Kasai operation combined with autologous bone marrow mononuclear cell infusion for biliary atresia. BMC Surg. 2024;24:368.
  6. Sharma S, et al. Bone marrow mononuclear stem cell infusion improves biochemical parameters and scintigraphy in infants with biliary atresia. Pediatr Surg Int. 2011;27(1):81-9.
  7. Wildhaber BE. Biliary atresia: 50 years after the first Kasai. ISRN Surg. 2012;2012:132089.
  8. Biliary Atresia. National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases (NIDDK). Accessed 2024.
  9. Biliary Atresia: Symptoms & Causes. Cleveland Clinic. Accessed 2024.
  10. Nguyễn Thanh Bình, và cộng sự. Đặc điểm khối tế bào gốc phân lập từ tủy xương tự thân hỗ trợ điều trị bệnh teo đường mật bẩm sinh. Tạp chí Nghiên cứu Y học. 2022;156(8):1-10.

Tác giả: BSCKII Bùi Thị Hằng – Khoa Y học tái tạo và trị liệu tế bào, Bệnh viện Vinmec Times City, Hệ thống Y khoa Vinmec.

facebook
0

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia