MỚI
load

Phản biện độ tin cậy và cách truyền thông của xét nghiệm MCED (LucenceINSIGHT)

Ngày xuất bản: 16/03/2026

Xét nghiệm MCED (Multi-Cancer Early Detection), bao gồm LucenceINSIGHT, là phương pháp phân tích DNA khối u lưu hành trong máu (ctDNA) nhằm phát hiện tín hiệu ung thư [1], [2], [3]. Đây là công nghệ có cơ sở khoa học, đang được nghiên cứu và bước đầu triển khai tại một số quốc gia có hệ thống y tế phát triển như Singapore, Mỹ và châu Âu [2], [3], [4]. Vì vậy, MCED có tiềm năng ứng dụng trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh y học chính xác.

Tuy nhiên, cách truyền thông hiện nay có xu hướng đơn giản hóa lợi ích và chưa phản ánh đầy đủ các giới hạn khoa học, dễ gây hiểu lầm cho cộng đồng, nhất là người khỏe mạnh.

1. Khả năng phát hiện ung thư giai đoạn sớm: còn hạn chế

Thông điệp “phát hiện đến 50 loại ung thư từ giai đoạn rất sớm, kể cả trước khi có triệu chứng” chỉ đúng một phần. Các nghiên cứu lớn cho thấy độ nhạy của MCED cao hơn ở ung thư giai đoạn II–III, trong khi khả năng phát hiện ở giai đoạn I còn hạn chế và không đồng đều giữa các loại ung thư [2], [3]. Hiện chưa có bằng chứng cho thấy MCED có thể phát hiện đáng tin cậy tất cả ung thư ở giai đoạn tiền triệu chứng [5], [6], [7].

Tỷ lệ phát hiện khoảng 20% ở giai đoạn I và 40–50% ở giai đoạn II cho thấy phần lớn ung thư giai đoạn rất sớm vẫn có thể bị bỏ sót. Trong khi đó, tiên lượng điều trị phụ thuộc chủ yếu vào chẩn đoán ở giai đoạn sớm.

Ngoài ra, MCED chỉ phát hiện “tín hiệu nghi ngờ ung thư”, không có giá trị chẩn đoán xác định. Việc truyền thông như thể một xét nghiệm máu có thể “phát hiện sớm 50 loại ung thư” dễ dẫn đến nhầm lẫn giữa tầm soát và chẩn đoán.

2. Không thể thay thế các chương trình tầm soát chuẩn

Tuyên bố “chỉ cần vài ml máu phát hiện 50 loại ung thư” không phù hợp về chuyên môn. MCED hiện không được khuyến cáo thay thế các phương pháp tầm soát đã chứng minh giảm tử vong như nhũ ảnh tầm soát ụng thư vú, Pap smear/HPV tầm soát ung thư cổ tử cung, nội soi tầm soát ung thư đại trực tràng hoặc CT liều thấp tầm soát ung thư phổi [5], [6], [7].

Các tổ chức chuyên ngành lớn như NCCN (National Comprehensive Cancer Network), ASCO (American Society of Clinical Oncology), ESMO (European Society for Medical Oncology) và USPSTF (U.S. Preventive Services Task Force) chưa khuyến cáo triển khai rộng rãi MCED ngoài bối cảnh nghiên cứu lâm sàng. Nếu được sử dụng, MCED chỉ nên đóng vai trò bổ sung, không thay thế các chương trình tầm soát chuẩn.

3. Độ đặc hiệu cao không đồng nghĩa với hiệu quả tuyệt đối

Quảng cáo thường nhấn mạnh “độ đặc hiệu ~99%”. Tuy nhiên, trong tầm soát quần thể lớn, tỷ lệ dương tính giả khoảng 1% vẫn có thể tạo ra số lượng đáng kể người khỏe mạnh nhận kết quả bất thường, kéo theo lo âu và các thăm dò xâm lấn không cần thiết [4], [8], [10], [11].

Đáng chú ý, độ nhạy – thông số quan trọng phản ánh khả năng phát hiện đúng ung thư – ít được nhấn mạnh [2], [3]. Thực tế, độ nhạy cao hơn ở giai đoạn III–IV, tức khi bệnh đã tiến triển. Khi ung thư đã có biểu hiện lâm sàng rõ ràng, giá trị của một xét nghiệm tầm soát “phát hiện sớm” trở nên vô nghĩa. Hiệu quả tầm soát thực sự chỉ đạt được khi bệnh được phát hiện ở giai đoạn tiền triệu chứng.

4. Hệ quả tâm lý và nguy cơ y khoa sau xét nghiệm

Các hệ quả sau xét nghiệm thường ít được đề cập trong truyền thông thương mại. Kết quả “nghi ngờ ung thư” nhưng không xác định được tổn thương có thể gây lo âu kéo dài ở người vốn khỏe mạnh.

Khi MCED dương tính, người được xét nghiệm thường phải thực hiện thêm CT, MRI, PET-CT, nội soi hoặc sinh thiết [4]. Không ít trường hợp không phát hiện tổn thương rõ ràng nhưng vẫn phải theo dõi kéo dài, làm tăng gánh nặng tâm lý và chi phí y tế [4], [8], [10]. Các thăm dò này cũng tiềm ẩn nguy cơ tai biến, nhiễm trùng và phơi nhiễm bức xạ.

Trong y văn, hiện tượng này được gọi là chẩn đoán quá mức và điều trị quá mức (overdiagnosis, overtreatment). Theo các nguyên lý kinh điển của tầm soát bệnh, mọi chương trình tầm soát phải được cân nhắc giữa lợi ích và tác hại [9]. Do đó, tư vấn đầy đủ trước xét nghiệm là yêu cầu bắt buộc trong y học dự phòng.

5. “An toàn giả” sau kết quả âm tính

Kết quả “không phát hiện tín hiệu ung thư” không đồng nghĩa với việc không có ung thư. Tuy nhiên, nhiều người có thể hiểu sai theo hướng này, dẫn đến chủ quan và trì hoãn thăm khám khi có triệu chứng.

Nguy cơ này đặc biệt đáng lo ngại khi độ nhạy phát hiện ung thư giai đoạn sớm còn hạn chế. Người dân có thể bỏ qua các chương trình tầm soát đã chứng minh giảm tử vong như:

  • Nhũ ảnh tầm soát ung thư vú
  • Pap smear/HPV tầm soát ung thư cổ tử cung
  • Tầm soát ung thư đại trực tràng
  • CT liều thấp tầm soát ung thư phổi
  • Tầm soát ung thư gan ở nhóm nguy cơ cao

Các chương trình tầm soát chuẩn mực vẫn là nền tảng của y học dự phòng và không nên bị thay thế bởi một kết quả MCED âm tính.

6. Chi phí và hiệu quả kinh tế

Chi phí mỗi lần xét nghiệm khoảng gần 1.000 USD. Nếu triển khai diện rộng, tổng chi phí hằng năm có thể lên tới hàng chục tỷ USD, chưa kể các xét nghiệm chẩn đoán bổ sung khi dương tính. Điều này đặt ra vấn đề về hiệu quả chi phí và phân bổ nguồn lực y tế.

Vì vậy, không thể trả lời đơn giản là “nên” hay “không nên”. Ở thời điểm hiện tại, MCED chưa đủ bằng chứng để được xem là xét nghiệm tầm soát đại trà cho cộng đồng khỏe mạnh. Nếu sử dụng, cần cá thể hóa chỉ định và tư vấn rõ ràng về lợi ích – nguy cơ.

KẾT LUẬN

MCED là công nghệ mới có tiềm năng, nhưng chưa đủ bằng chứng để triển khai như xét nghiệm tầm soát đại trà hoặc thay thế các phương pháp chuẩn. Truyền thông nhấn mạnh lợi ích mà không làm rõ giới hạn khoa học, nguy cơ dương tính giả và hệ quả chẩn đoán tiếp theo có thể gây hiểu lầm và ảnh hưởng đến quyết định chăm sóc sức khỏe.

Cần khẳng định:

  • Chưa có xét nghiệm máu nào là “tiêu chuẩn vàng” trong chẩn đoán ung thư.
  • Không có xét nghiệm nào thay thế được sinh thiết trong xác định chẩn đoán.
  • Chưa có xét nghiệm máu nào được khuyến cáo tầm soát đại trà cho người khỏe mạnh.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Cohen JD, Li L, Wang Y, et al. Detection and localization of surgically resectable cancers with a multi-analyte blood test. Science. 2018;359(6378):926–930.
  2. Klein EA, Richards D, Cohn A, et al. Clinical validation of a targeted methylation-based multi-cancer early detection test using an independent validation set. Annals of Oncology. 2021;32(9):1167–1177.
  3. Liu MC, Oxnard GR, Klein EA, et al. Sensitive and specific multi-cancer detection and localization using methylation signatures in cell-free DNA. Annals of Oncology. 2020;31(6):745–759.
  4. GRAIL, Inc.. PATHFINDER study: A prospective cohort study of a multi-cancer early detection blood test. Lancet Oncology. 2023;24(3):313–324.
  5. S. Preventive Services Task Force. Screening for cancer: Current recommendations and future directions. JAMA. 2022;327(24):2427–2435.
  6. American Society of Clinical Oncology (ASCO). Multi-cancer early detection tests: What clinicians need to know. Journal of Clinical Oncology. 2022;40(16):1785–1794.
  7. European Society for Medical Oncology (ESMO). Position paper on multi-cancer early detection tests. ESMO Open. 2023;8(1):100795.
  8. Pashayan N, Morris S, Gilbert FJ, et al. Cost-effectiveness and benefit-to-harm ratio of cancer screening. Lancet. 2018;391(10118):249–260.
  9. Wilson JMG, Jungner G. Principles and Practice of Screening for Disease. World Health Organization; 1968.
  10. Welch HG, Black WC. Overdiagnosis in cancer. Journal of the National Cancer Institute. 2010;102(9):605–613.
  11. Oke JL. Multicancer Tests: Has the Reality Lived Up to the Hype? Medscape. February 17, 2026.

Tác giả: BS Phạm Thị Việt Hương – Bệnh viện Vinmec Smart City

facebook
1

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia