Khó thở ở bệnh nhân thở máy cấp tính: Cập nhật đồng thuận ERS/ESICM và chiến lược tiếp cận đa mô thức
Tổng quan và tầm quan trọng
Khó thở là một trong những trải nghiệm đau khổ nhất mà con người phải chịu đựng, thường đi kèm với cảm giác sợ hãi cái chết cận kề,. Theo các nghiên cứu, khoảng 40% đến 50% bệnh nhân thở máy xâm lấn tại ICU báo cáo có tình trạng khó thở,. Mặc dù phổ biến, tình trạng này thường bị nhân viên y tế bỏ sót hoặc đánh giá thấp hơn so với thực tế bệnh nhân cảm nhận,. Việc không phát hiện và xử trí kịp thời khó thở có thể dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng như tăng nguy cơ thất bại cai máy (SBT), kéo dài thời gian rút nội khí quản và gây sang chấn tâm lý (PTSD) sau khi xuất viện.
Sinh lý bệnh: Thuyết “Mismatch”
Nội dung bài viết
Cơ chế cốt lõi của khó thở là sự mất tương xứng (mismatch) giữa tín hiệu ly tâm (tín hiệu vận động từ não gửi đến cơ hô hấp) và tín hiệu hướng tâm (phản hồi thực tế từ phổi và thành ngực). Khi não dự đoán một mức độ công hô hấp nhất định nhưng thực tế không đúng do hỗ trợ máy thở không phù hợp hoặc trở kháng đường thở thay đổi, vỏ não hệ viền sẽ được kích hoạt, tạo ra cảm giác khó thở.
Quy trình đánh giá: “Hỏi – Nhìn – Đo”
Việc đánh giá khó thở cần được thực hiện chủ động và thường xuyên tương tự như đánh giá đau:
- Bệnh nhân tỉnh, giao tiếp được: Sử dụng các công cụ tự báo cáo như thang điểm nhìn VAS (Visual Analogue Scale) hoặc thang điểm số NRS (Numerical Rating Scale). Ngưỡng quan trọng về lâm sàng cần can thiệp là VAS > 30 mm hoặc NRS ≥ 4.
- Bệnh nhân không giao tiếp được: Sử dụng các thang điểm quan sát distress hô hấp như RDOS, IC-RDOS hoặc đặc hiệu cho thở máy là MV-RDOS. Ngưỡng chẩn đoán khó thở nghiêm trọng khi MV-RDOS ≥ 2.6 điểm.
Phác đồ xử trí từng bước (Step-by-step)
Dựa trên khuyến cáo ERS/ESICM và thực tế lâm sàng, quy trình xử trí khó thở cần tuân thủ các bước:
Bước 1: Điều chỉnh các yếu tố ngoài hô hấp: Hạ sốt, chỉnh toan chuyển hóa, giảm đau và trấn an tâm lý bệnh nhân.
Bước 2: Khắc phục bất thường trở kháng hô hấp: Hút đàm, dùng thuốc giãn phế quản, hoặc dẫn lưu dịch/khí màng phổi nếu có
Bước 3: Tối ưu hóa cài đặt máy thở
- Điều chỉnh mức hỗ trợ (PS) để đạt nhịp thở < 30 lần/phút và Vt 8-10 ml/kg.
- Giảm độ nhạy kích hoạt thở ra (Expiratory Trigger) để tránh tình trạng delayed cycling.
- Tăng PEEP ngoại sinh để đối phó với auto-PEEP.
Bước 4: Can thiệp không dùng thuốc: Sử dụng luồng khí mát thổi vào mặt (kích thích dây thần kinh V) hoặc cho bệnh nhân nghe nhạc thư giãn đã chứng minh giúp giảm đáng kể cảm giác khó thở.
Bước 5: Can thiệp dùng thuốc (Opioids): Khi các biện pháp trên thất bại, Morphine liều thấp là lựa chọn hàng đầu để giảm cảm giác khó thở mà không gây ức chế hô hấp đáng kể ở bệnh nhân đang thở máy. Benzodiazepine được lựa chọn khi bện nhân khó thở đi kèm lo âu.
Hình 1: Lược đồ tiếp cận chẩn đoán và xử trí khó thở ở bệnh nhân thở máy
(Dịch từ ERS/ESICM 2024)
Kết luận: Khó thở là một “quyền cơ bản” cần được tôn trọng và điều trị của bệnh nhân hồi sức. Việc áp dụng các protocol đánh giá như MV-RDOS và tối ưu hóa máy thở cá thể hóa là then chốt để cải thiện kết cục lâm sàng và chất lượng sống cho bệnh nhân.
Nhóm tác giả bài báo gốc: Alexandre Demoule, Maxens Decavele, Massimo Antonelli, và các cộng sự thuộc Hiệp hội Hô hấp Châu Âu (ERS) và Hiệp hội Hồi sức Cấp cứu Châu Âu (ESICM)
Nguồn và thời gian bài báo gốc: Tạp chí Intensive Care Medicine, xuất bản tháng 02 năm 2024 (DOI: 10.1007/s00134-023-07246-x).
Người biên soạn: BS. Nguyễn Phi Tùng – Khoa Hồi sức tích cực, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park

