Cập nhật mới nhất về gây chuyển dạ bằng thuốc
Gây chuyển dạ bằng thuốc là phương pháp sử dụng các tác nhân dược lý nhằm kích thích cổ tử cung chín muồi và khởi phát các cơn co tử cung chủ động, nhằm đạt được chuyển dạ và sinh đường âm đạo an toàn, hiệu quả. Các thuốc chủ yếu gồm prostaglandin E1 (misoprostol), prostaglandin E2 (dinoprostone) và oxytocin. Bằng chứng quốc tế gần đây củng cố vai trò của prostaglandins trong làm mềm cổ tử cung, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá Bishop score trước khi lựa chọn phương pháp gây chuyển dạ. Oxytocin vẫn là thuốc phổ biến nhất nhưng hiệu quả cao nhất thường thấy khi kết hợp với các phương pháp khác như amniotomy. Việc lựa chọn thuốc cần cân nhắc tiền sử sản khoa, các chống chỉ định và theo dõi sát sản phụ – thai nhi nhằm giảm thiểu biến chứng.
Giới thiệu
Nội dung bài viết
Khởi phát chuyển dạ (IOL – Induction of Labour) là can thiệp y học nhằm kích hoạt quá trình chuyển dạ trước khi nó xảy ra tự nhiên với mục tiêu đạt sinh ngả âm đạo an toàn khi tiếp tục thai kỳ đợi chuyển dạ tự nhiên tiềm ẩn rủi ro. Tỷ lệ IOL ngày càng tăng tại nhiều quốc gia phát triển và đang phát triển. Cơ sở lý luận của gây chuyển dạ bằng thuốc là làm mềm cổ tử cung (cervical ripening) và kích thích các cơn co tử cung đủ mạnh để thúc đẩy tiến trình chuyển dạ.
1. Cơ chế dược lý và tác nhân chính
1.1 Prostaglandins
Misoprostol (PGE1): là chất tương tự prostaglandin E1 dùng để làm mềm cổ tử cung và khởi phát co tử cung. Misoprostol có thể dùng đường âm đạo, uống hoặc ngậm. Bằng chứng meta-phân tích quốc tế cho thấy misoprostol hiệu quả trong việc tăng tỷ lệ sinh trong vòng 24 giờ và có thể hiệu quả hơn oxytocin trong một số trường hợp, nhưng có nguy cơ co tử cung cường tính cao hơn.
Dinoprostone (PGE2): dạng prostaglandin E2 dùng dưới dạng gel hoặc dạng đặt âm đạo ( insert ), giúp làm mềm cổ tử cung và kích thích co. Prostaglandin E2 tương đương về hiệu quả giảm tỷ lệ sinh mổ so với oxytocin nếu được sử dụng đúng chỉ định.
1.2 Oxytocin
Là hormone ngắn chuỗi peptide kích thích cơ tử cung co thắt; thường được truyền tĩnh mạch liên tục để khởi phát hoặc tăng cường các cơn co tử cung khi cổ tử cung đã thuận lợi. Tác dụng phụ tiềm ẩn gồm co tử cung quá mức và rối loạn cân bằng nước nếu liều cao không được kiểm soát.
2. Chỉ định và lựa chọn thuốc
2.1 Chỉ định gây chuyển dạ y khoa
Các chỉ định được chấp nhận trên cơ sở quốc tế bao gồm: thai quá ngày dự sinh, chậm phát triển trong tử cung, thiểu ối, tăng huyết áp thai kỳ nặng, suy thai, v.v. Việc quyết định IOL phải dựa trên lợi ích so với nguy cơ, và đánh giá đầy đủ Bishop score giúp lựa chọn phương pháp hiệu quả hơn.
2.2 Lựa chọn thuốc
Bishop score <6: nên ưu tiên các thuốc làm mềm cổ tử cung như misoprostol hoặc dinoprostone; các phương pháp cơ học như bóng Foley có thể cân nhắc bổ sung.
Bishop score ≥6: có thể dùng oxytocin truyền tĩnh mạch trực tiếp, thường kết hợp với bấm ối (amniotomy).
Tiền sử mổ lấy thai: misoprostol và prostaglandin mạnh thường không được khuyến cáo do nguy cơ vỡ tử cung; oxytocin kết hợp cơ học được ưu tiên hơn.
3. Liều dùng, đường dùng và giám sát
3.1 Misoprostol
Liều khởi điểm thường ~25 µg; có thể lặp lại sau 4-6 giờ tùy đáp ứng. Liều cao hơn mặc dù có thể rút ngắn thời gian chuyển dạ nhưng liên quan nhiều hơn tới co tử cung quá mức.
3.2 Dinoprostone
Dạng đặt âm đạo hoặc gel theo hướng dẫn nhà sản xuất; oxytocin chỉ nên khởi động sau khi prostaglandin đã hết tác dụng (thường ≥30-360 phút theo dạng dùng).
3.3 Oxytocin
Truyền tĩnh mạch, bắt đầu liều thấp và tăng dần dựa trên đáp ứng co tử cung, với theo dõi liên tục nhịp tim thai và cơn co để tránh cường co.
3.4 Giám sát
Giám sát cơn co tử cung và tim thai nghiêm ngặt là bắt buộc trong mọi phương pháp gây chuyển dạ bằng thuốc. Theo dõi tim thai liên tục bằng Monitoring SK được khuyến cáo khi dùng oxytocin hoặc prostaglandin.
4. An toàn và biến chứng
Co tử cung cường tính: thường gặp hơn với misoprostol, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc không kiểm soát.
Ảnh hưởng thai nhi: giảm cung cấp oxy do co tử cung quá mức có thể gây biến đổi tim thai; do đó, theo dõi cẩn trọng là cần thiết.
Biến chứng hiếm: vỡ tử cung (đặc biệt ở tử cung có sẹo), tăng huyết áp, và tác dụng phụ toàn thân (buồn nôn, tiêu chảy với prostaglandins) đòi hỏi ngừng thuốc và xử trí y tế kịp thời.
Thảo luận
Bằng chứng hiện tại từ các phân tích tổng hợp và hướng dẫn cập nhật cho thấy prostaglandins – đặc biệt misoprostol – có hiệu quả cao trong việc làm mềm cổ tử cung và thúc đẩy chuyển dạ, nhưng phải cân nhắc rủi ro co tử cung cường tính.
Oxytocin vẫn là lựa chọn chủ đạo cho phần lớn trường hợp IOL khi cổ tử cung thuận lợi. Việc kết hợp phương pháp (ví dụ bấm ối + oxytocin) có thể rút ngắn thời gian chuyển dạ mà không tăng nguy cơ rõ rệt nếu theo dõi đúng chuẩn. Các hướng dẫn quốc tế gần đây nhấn mạnh đánh giá nguy cơ đồng thời với lựa chọn thuốc phù hợp và giám sát chặt chẽ.
Kết luận
Gây chuyển dạ bằng thuốc là phương pháp chuẩn mực trong quản lý thai kỳ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Việc áp dụng các tác nhân dược lý như prostaglandins và oxytocin cần căn cứ vào đánh giá lâm sàng, Bishop score, và điều kiện theo dõi sản khoa tại cơ sở. Cập nhật từ các hướng dẫn quốc tế nhấn mạnh lựa chọn liều, đường dùng và giám sát chặt chẽ để tối ưu hóa kết quả mẹ con.
Tài liệu tham khảo
Methods for the induction of labor: efficacy and safety – AJOG review.
MSD Manual – Gây chuyển dạ: thuốc và kỹ thuật.
Cervical Ripening in Pregnancy – ACOG Clinical Practice Guideline 2025.
FOGSI EEBR 2025 draft recommendations on induction of labor.
Tác giả: BSCKII Bùi Thị Thu, BS Phạm Thị Tuyết Mai, BS Trần Thị Mai Hương, BS Phạm Thị Yến – Khoa sản phụ – Bệnh viện Vinmec Hải Phòng

