Vai trò chủ đạo của siêu âm xuyên thóp trong sàng lọc và chẩn đoán ban đầu xuất huyết não sơ sinh
TÓM TẮT
Xuất huyết não sơ sinh (NICP), đặc biệt là xuất huyết vùng mầm/não thất (GMH-IVH), là một trong những biến chứng thần kinh thường gặp nhất và có nguy cơ cao để lại di chứng nghiêm trọng ở trẻ sinh non. Siêu âm xuyên thóp (Transfontanelle Ultrasound – TUS) đã được công nhận là phương tiện chẩn đoán được lựa chọn đầu tay nhờ vào tính không xâm lấn, tính di động cao và khả năng lặp lại. Bài viết này trình bày vai trò thiết yếu của TUS, đặc biệt tập trung vào các phác đồ sàng lọc chuẩn hóa được khuyến nghị bởi các hiệp hội nhi khoa quốc tế (như Hiệp hội Nhi khoa Canada – CPS và các đồng thuận lâm sàng Châu Âu), nhằm tối ưu hóa việc phát hiện sớm và theo dõi tổn thương não ở trẻ non tháng.
I. GIỚI THIỆU
Nội dung bài viết
NICP, bao gồm xuất huyết vùng mầm/não thất GMH-IVH và tổn thương chất trắng quanh não thất (PVL), là nguyên nhân chính dẫn đến bại não và rối loạn phát triển thần kinh ở trẻ sinh non. Tỷ lệ xuất huyết nội sọ tỷ lệ nghịch với tuổi thai và cân nặng lúc sinh, với nguy cơ cao nhất tập trung ở nhóm trẻ sinh trước 32 tuần tuổi thai (GA) hoặc trẻ có cân nặng rất thấp (VLBW). [1].
Siêu âm xuyên thóp khai thác thóp trước chưa đóng như một “cửa sổ âm học”, cho phép sóng siêu âm tần số cao khảo sát các cấu trúc sâu của não. Vai trò của TUS không chỉ dừng lại ở chẩn đoán ban đầu mà còn mở rộng sang theo dõi diễn tiến và phát hiện sớm các biến chứng, qua đó định hướng quản lý lâm sàng và tiên lượng lâu dài cho trẻ. [2].
II. GIAI ĐOẠN THƯỜNG XẢY RA XUẤT HUYẾT VÀ PHÂN ĐỘ
1. Giai đoạn nguy cơ cao:
Dữ liệu lâm sàng cho thấy phần lớn (khoảng 90%) các trường hợp GMH-IVH xảy ra trong 72 giờ đầu tiên sau sinh. Do đó, việc sàng lọc phải được thực hiện trong giai đoạn này này để xác định chẩn đoán và theo dõi sự tiến triển hoặc thoái lui của ổ xuất huyết. [3].
2. Phân độ tổn thương theo Papile
TUS là công cụ chính để phân loại GMH-IVH theo hệ thống Papile, từ đó quyết định chiến lược theo dõi và can thiệp:
- Độ I (GMH): Xuất huyết giới hạn ở vùng mầm.
- Độ II (IVH): Máu lan vào não thất nhưng không gây giãn.
- Độ III (IVH): Máu lan vào não thất kèm theo giãn não thất cấp tính.
- Độ IV (PHI): Xuất huyết kèm tổn thương nhu mô quanh não thất (thường do nhồi máu tĩnh mạch xuất huyết).

Hình A và B (Độ 1): Mặt cắt coronal và parasagittal cho thấy khối xuất huyết tăng âm (mũi tên) tại rãnh nhân đuôi – đồi thị hai bên, vị trí điển hình của GMH.
Hình C và D (Độ 2): Xuất huyết não thất (IVH) hai bên (mũi tên) lan đến rãnh nhân đuôi – đồi thị, nhưng chưa gây giãn não thất.
Hình E và F (Độ 3): Mặt cắt coronal cho thấy IVH trái (mũi tên) kèm giãn não thất (mũi tên đứt đoạn); mặt cắt parasagittal cho thấy IVH (mũi tên) chiếm >50% diện tích não thất.
Hình G và H (Độ 4): Mặt cắt coronal và parasagittal trái cho thấy vùng nhồi máu xuất huyết quanh não thất hình quạt, tăng âm (mũi tên) kèm IVH độ 3 cùng bên (mũi tên đứt đoạn).
III. SÀNG LỌC BẰNG TUS
Các hướng dẫn lâm sàng từ Canada (CPS) và các nhóm đồng thuận Châu Âu (European consensus groups) đã thiết lập các phác đồ sàng lọc TUS dựa trên tuổi thai, thay vì chỉ dựa vào các dấu hiệu lâm sàng.
Đối tượng Sàng lọc
- Khuyến nghị: Tất cả trẻ sơ sinh có tuổi thai < 32 tuần hoặc trẻ có cân nặng rất thấp (< 1500 gram) đều phải được sàng lọc TUS thường quy, bất kể có triệu chứng lâm sàng hay không. [4].
- Trẻ sinh từ 32 đến 36 tuần GA chỉ cần sàng lọc nếu có thêm các yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng thần kinh không rõ ràng. [5].
Thời điểm Thực hiện TUS
TUS thường bao gồm ít nhất ba lần khảo sát chính để phát hiện tổn thương cấp tính và theo dõi biến chứng lâu dài:
Thời điểm Siêu âm | Mục đích Chính | Lý do Theo dõi |
Lần 1 ( phát hiện): Ngày 4 đến ngày 7 sau sinh | Phát hiện GMH-IVH cấp tính. | Chẩn đoán hầu hết các ca xuất huyết xảy ra trong 72 giờ đầu. Có thể thực hiện sớm hơn (Ngày 1- ngày 3) nếu có dấu hiệu lâm sàng. [3]. |
Lần 2 (Theo dõi): Tuần 4 đến 6 sau sinh | Phát hiện Tổn thương Chất trắng (PVL) và theo dõi giãn não thất. | PVL nang hóa thường chỉ phát triển và có thể nhìn thấy rõ trên TUS sau 2 đến 6 tuần kể từ thời điểm thiếu máu cục bộ ban đầu. [1]. |
Lần cuối (Tiên lượng): Tuổi thai hiệu chỉnh (36-40 tuần) | Đánh giá tổn thương cấu trúc vĩnh viễn (ví dụ: mất chất trắng, giãn não thất ổn định) trước khi xuất viện hoặc chuyển tuyến. | Cung cấp thông tin quan trọng cho tiên lượng phát triển thần kinh dài hạn và kế hoạch theo dõi. |
Vai trò TUS trong Theo dõi Biến chứng
TUS là công cụ cho phép theo dõi lặp lại các biến chứng mà không gây hại cho trẻ:
- Não úng thủy sau xuất huyết (PHH): Trẻ có IVH Độ II trở lên cần được theo dõi sát sao hơn, thường là TUS hàng tuần hoặc hai lần mỗi tuần, để đo chỉ số não thất (Ventricular Index – VI). Việc tăng chỉ số VI là dấu hiệu cảnh báo cho PHH và cần can thiệp ngoại khoa. [6].
- Tiến triển của tổn thương: Theo dõi sự tiến triển của ổ xuất huyết và sự hình thành nang hóa trong PVL.
IV. ƯU ĐIỂM VÀ HẠN CHẾ CỦA TUS
Ưu điểm
TUS là tiêu chuẩn vàng trong NICU vì các ưu điểm nổi bật:
- Tính Di động: Dễ dàng thực hiện ngay tại giường bệnh, giảm thiểu rủi ro khi di chuyển trẻ sơ sinh non yếu.
- Không Xâm lấn và An toàn: Không sử dụng bức xạ ion hóa (khác với CT) và thường không cần an thần.
- Khả năng Lặp lại: Cho phép theo dõi động học và diễn tiến của tổn thương theo thời gian với chi phí thấp hơn MRI.
Hạn chế và Vai trò của MRI
Mặc dù TUS rất hữu ích, nó vẫn có những hạn chế nhất định. [7]:
- Phụ thuộc người thực hiện: Độ chính xác của hình ảnh phụ thuộc vào kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ siêu âm.
- Hạn chế Tầm nhìn: Khó khăn trong việc đánh giá chi tiết các tổn thương nhỏ ở vỏ não, tổn thương hố sau (tiểu não), hoặc các xuất huyết dưới màng cứng phức tạp.
- Giảm hiệu quả khi Thóp đóng: Sau khi thóp đóng (thường sau 12 tháng tuổi), TUS trở nên không hiệu quả.
Trong những trường hợp này, Cộng hưởng từ (MRI) được chỉ định như một phương tiện bổ sung để xác định các tổn thương chất trắng tinh vi, đánh giá toàn diện hơn về tổn thương vỏ não và hố sau, đặc biệt là ở tuổi thai hiệu chỉnh [7].
V. KẾT LUẬN
Siêu âm xuyên thóp là công cụ chẩn đoán hình ảnh thần kinh không thể thiếu trong quản lý trẻ sơ sinh non tháng. Việc áp dụng TUS theo các phác đồ sàng lọc chuẩn hóa, bắt buộc cho trẻ <32 tuần GA vào các mốc thời gian cụ thể (Ngày 4-7, Tuần 4-6, và Tuổi thai hiệu chỉnh 36 – 40 tuần), đã được chứng minh là chiến lược hiệu quả nhất để phát hiện sớm GMH-IVH và PVL, từ đó cải thiện tiên lượng thần kinh dài hạn cho nhóm trẻ dễ bị tổn thương này.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
- Volpe JJ. Neonatal neurology: Pathophysiology and management of the newborn. 6th ed. Philadelphia: Elsevier; 2017.
- Dudink J, Steggerda SJ, Horsch S. State-of-the-art neonatal cerebral ultrasound: Technique and reporting. Pediatr Res. 2020;87(Suppl. S1):3–12.
- Al-Abdi SY, Al-Aamri MA. A systematic review and meta-analysis of the timing of early intraventricular hemorrhage in preterm neonates: Clinical and research implications. J Clin Neonatol. 2014;3(2):78–88.
- Canadian Paediatric Society (CPS), Fetus and Newborn Committee. Routine imaging of the preterm neonatal brain. Paediatr Child Health. 2021;26(3):169–74.
- Monagle J, et al. Consensus approach for standardizing the screening and classification of preterm brain injury diagnosed with cranial ultrasound: A Canadian perspective. Front Pediatr. 2019;9:618236.
- Isaacs AM, et al. Neurodevelopmental outcomes of permanent and temporary CSF diversion in post-hemorrhagic hydrocephalus: A Hydrocephalus Clinical Research Network study. J Neurosurg Pediatr. 2025;35(3):315–26.
- De Vries LS, Benders MJ, Groenendaal F. Imaging the premature brain: Ultrasound or MRI? Neuroradiology. 2013;55(1):13–22
Tác giả: Trịnh Ngọc Phùng – Bệnh viện ĐKQT Vinmec Cần Thơ.


