Đánh giá dự trữ buồng trứng trong tiếp cận chẩn đoán vô sinh nữ: Khuyến cáo cập nhật của WHO 2025
Hướng dẫn mới nhất của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố cuối tháng 11 năm 2025 về phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị vô sinh, cung cấp một khung tiếp cận dựa trên bằng chứng nhằm chuẩn hóa thực hành lâm sàng trong hỗ trợ sinh sản, trong đó đánh giá dự trữ buồng trứng được xem là một thành phần quan trọng trong quá trình chẩn đoán vô sinh nữ, đặc biệt ở những trường hợp nghi ngờ rối loạn phóng noãn sau khi đã loại trừ các nguyên nhân nội tiết khác.
1. Khuyến cáo cập nhật
Nội dung bài viết
Trong các trường hợp phụ nữ vô sinh mà các nguyên nhân khác của rối loạn phóng noãn (anovulation hoặc oligo-ovulation) đã được loại trừ, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị rằng chẩn đoán suy giảm dự trữ buồng trứng nên dựa chủ yếu vào tuổi của người phụ nữ, thay vì phụ thuộc vào các xét nghiệm cận lâm sàng. Trong trường hợp có chỉ định thực hiện xét nghiệm đánh giá dự trữ buồng trứng, WHO gợi ý sử dụng đếm nang thứ cấp (antral follicle count – AFC), nồng độ hormone anti-Müllerian (AMH), hoặc nồng độ FSH ngày 2 – 3 chu kỳ, với mức khuyến cáo có điều kiện và độ chắc chắn bằng chứng rất thấp. Khuyến cáo này phản ánh quan điểm rằng, trong đa số bối cảnh lâm sàng, việc bổ sung xét nghiệm dự trữ buồng trứng bên cạnh yếu tố tuổi chỉ cải thiện rất hạn chế khả năng dự đoán đáp ứng buồng trứng kém, vốn được xem như chỉ dấu gián tiếp của dự trữ buồng trứng.
2. Bối cảnh và cơ sở lý luận
Rối loạn phóng noãn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây vô sinh nữ. Các nghiên cứu dịch tễ học đa quốc gia cho thấy rối loạn phóng noãn chiếm khoảng 26% các nguyên nhân xác định được của vô sinh nữ, nhấn mạnh vai trò trung tâm của việc đánh giá chức năng buồng trứng trong tiếp cận chẩn đoán vô sinh. Khái niệm dự trữ buồng trứng đề cập đến số lượng noãn còn lại trong buồng trứng có khả năng phát triển thành phôi và dẫn đến thai kỳ. Dự trữ này suy giảm liên tục theo thời gian do quá trình thoái triển nang, dẫn đến giảm dần khả năng sinh sản. Mặc dù tuổi là yếu tố quyết định quan trọng nhất của dự trữ buồng trứng và tiềm năng sinh sản, vẫn tồn tại sự khác biệt đáng kể giữa các phụ nữ cùng độ tuổi, cả về số lượng và chất lượng noãn.
Hiện nay, không có marker đáng tin cậy để đánh giá trực tiếp chất lượng noãn, và việc định lượng chính xác số nang nguyên thủy chỉ có thể thực hiện thông qua khảo sát mô học toàn bộ buồng trứng, điều này không khả thi trong thực hành lâm sàng. Do đó, các xét nghiệm dự trữ buồng trứng chỉ đóng vai trò chỉ dấu thay thế.
3. Khung khái niệm của đánh giá dự trữ buồng trứng
WHO nhấn mạnh rằng các xét nghiệm dự trữ buồng trứng hiện nay tồn tại hai cách diễn giải chồng lấp. Thứ nhất, chúng được xem như chỉ dấu sinh học gián tiếp phản ánh số lượng nang nguyên thủy còn lại trong buồng trứng. Thứ hai, chúng phản ánh khả năng đáp ứng chức năng của buồng trứng với kích thích, đặc biệt trong bối cảnh điều trị hỗ trợ sinh sản. Trong thực hành và trong phần lớn các nghiên cứu, bao gồm cả câu hỏi PICO của hướng dẫn này, đáp ứng buồng trứng kém được sử dụng như một kết cục thay thế cho dự trữ buồng trứng thật sự. Tuy nhiên, cách tiếp cận này mang tính gián tiếp và có những giới hạn nội tại.
4. Các xét nghiệm thường dùng để đánh giá dự trữ buồng trứng
Ba xét nghiệm chính được WHO xem xét bao gồm AFC, AMH và FSH ngày 2 – 3 chu kỳ. Đếm nang thứ cấp (AFC) được thực hiện bằng siêu âm đầu dò âm đạo, thường trong pha nang noãn sớm, nhằm xác định tổng số nang có kích thước khoảng 2 – 10 mm ở cả hai buồng trứng. AFC được xem là chỉ dấu hình ảnh học phản ánh quy mô quần thể nang còn khả năng phát triển, và có mối tương quan với số nang nguyên thủy xác định bằng mô học.
Hormone anti-Müllerian (AMH) là glycoprotein do tế bào hạt của các nang đang phát triển tiết ra. Nồng độ AMH giảm dần theo tuổi và phản ánh số lượng nang hoạt động trong buồng trứng. Ưu điểm của AMH là ít phụ thuộc vào thời điểm chu kỳ kinh, tuy nhiên kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi sự khác biệt giữa các bộ xét nghiệm và phòng xét nghiệm.
Hormone kích thích nang noãn (FSH) được đo vào ngày 2 – 3 chu kỳ kinh, phản ánh cơ chế feedback âm qua inhibin B và estrogen. Khi dự trữ buồng trứng suy giảm, nồng độ FSH có xu hướng tăng. Tuy nhiên, FSH có độ biến thiên giữa các chu kỳ cao và cần được diễn giải kết hợp với nồng độ estradiol.
5. Bằng chứng về độ chính xác và so sánh hiệu năng giữa các xét nghiệm
Các tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy tuổi là yếu tố dự đoán mạnh nhất của đáp ứng buồng trứng kém. Khi bổ sung AFC hoặc AMH vào mô hình dự đoán dựa trên tuổi, mức cải thiện độ chính xác chỉ ở mức rất hạn chế. Những nghiên cứu so sánh trực tiếp AFC, AMH và FSH cho thấy AFC và AMH có độ nhạy cao hơn FSH, tuy nhiên sự khác biệt tuyệt đối về số ca chẩn đoán đúng hoặc sai chỉ dao động khoảng 2 – 5 phụ nữ trên mỗi 100 người được xét nghiệm. Các phân tích gộp gần đây cũng cho thấy AFC và AMH có hiệu năng dự đoán tương đương nhau, với khác biệt lâm sàng không đáng kể. Quan trọng hơn, WHO nhấn mạnh rằng độ chắc chắn của toàn bộ bằng chứng này là rất thấp, do các nghiên cứu sử dụng đáp ứng kích thích buồng trứng thay vì số lượng noãn thật sự làm kết cục, dẫn đến tính gián tiếp cao.
6. Cân bằng lợi ích và nguy cơ
Dựa trên tổng hợp bằng chứng, WHO kết luận rằng không có xét nghiệm nào vượt trội rõ ràng so với các xét nghiệm còn lại về lợi ích hay nguy cơ. Các nguy cơ tiềm ẩn chủ yếu liên quan đến chẩn đoán sai, dẫn đến lo lắng không cần thiết, chi phí bổ sung hoặc quyết định lâm sàng không tối ưu. Do sự khác biệt về độ chính xác là rất nhỏ, cân bằng lợi ích và nguy cơ giữa AFC, AMH và FSH được xem là tương đương, và việc lựa chọn xét nghiệm không nên dựa trên giả định về độ ưu việt sinh học.
7. Các lưu ý trong triển khai thực hành lâm sàng
Hướng dẫn nhấn mạnh rằng xét nghiệm dự trữ buồng trứng chỉ mang tính tùy chọn, và chỉ nên được cân nhắc sau khi đã đánh giá đầy đủ trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng, cũng như các hormone liên quan như TSH và prolactin. Việc lựa chọn xét nghiệm cần dựa trên tính sẵn có, chi phí, khả năng chấp nhận của bệnh nhân và nguồn lực tại từng bối cảnh. Các yếu tố kỹ thuật như biến thiên giữa người làm siêu âm, sự khác biệt giữa các bộ xét nghiệm AMH, thời gian trả kết quả và mức độ tiêu chuẩn hóa quốc tế cũng cần được xem xét cẩn trọng. WHO đặc biệt nhấn mạnh vai trò của ra quyết định chung với bệnh nhân, nhằm tránh diễn giải quá mức hoặc sử dụng xét nghiệm ngoài chỉ định.
8. Khoảng trống nghiên cứu và định hướng cập nhật hướng dẫn trong tương lai
Hướng dẫn xác định nhiều khoảng trống nghiên cứu quan trọng, bao gồm việc thiếu dữ liệu ở các nhóm bệnh nhân đặc thù như phụ nữ có lạc nội mạc tử cung buồng trứng hoặc các khối u buồng trứng. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu so sánh được thiết kế tốt hơn, với kết cục lâm sàng trực tiếp hơn. Vai trò của xét nghiệm dự trữ buồng trứng trong dự đoán kết cục IVF và trong bối cảnh xét nghiệm trực tiếp cho người tiêu dùng (direct-to-consumer AMH tests) cũng được xác định là những lĩnh vực cần có hướng dẫn riêng trong tương lai.
9. Kết luận
Hướng dẫn của WHO năm 2025 khẳng định rằng tuổi vẫn là chỉ dấu quan trọng nhất của dự trữ buồng trứng, và các xét nghiệm như AFC, AMH hay FSH chỉ mang lại giá trị bổ sung hạn chế trong chẩn đoán suy giảm dự trữ buồng trứng ở phụ nữ vô sinh. Việc sử dụng các xét nghiệm này cần thận trọng, cá thể hóa theo bối cảnh lâm sàng và nguồn lực, đồng thời tránh diễn giải vượt quá bằng chứng hiện có.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
World Health Organization. Guideline for the prevention, diagnosis and treatment of infertility. Geneva: World Health Organization; 2025. Published November 28, 2025.
Tác giả: ThS.BS Nguyễn Thị Cẩm Vân – Khoa Hỗ trợ sinh sản, Bệnh viện Vinmec Times City

