1. Giới thiệu
Rung nhĩ (AF) và cuồng nhĩ (AFL) là những rối loạn nhịp tim thường gặp sau phẫu thuật tim, đặc biệt là phẫu thuật van tim và bắc cầu động mạch vành. Tỷ lệ mắc dao động từ 20–50%, cao nhất vào ngày thứ 2–3 sau mổ. Những rối loạn này làm tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị, và nguy cơ biến chứng như đột quỵ, suy tim, hoặc tử vong.
Tin tức
1. Giới thiệu chung
Cùng với sự phát triển của đánh giá giải phẫu mạch vành một cách chính xác thì việc đánh giá chức năng của mạch vành vẫn liên tục phát triển. Trong đó vai trò của đánh giá MRI tim gắng sức với adenosine giữ vai trò quan trọng trong việc đánh giá thiếu máu cơ tim có ý nghĩa, đánh giá sẹo và cơ tim sống còn dựa vào LGE và đồng thời hướng dẫn điều trị và theo dõi sau tái thông mạch vànhMRI tim gắng sức với adenosine (adenosine stress CMR) có nhiều ưu điểm nổi trội(1):Đánh giá thiếu máu cơ tim, tính sống còn của cơ tim & chức năng tim một cách xuất sắc mà không cần tiếp xúc với tia xạ ion hóa.
MRI tim gắng sức cho thấy độ nhạy chẩn đoán cao hơn so với xạ hình tưới máu cơ tim bằng SPECT/PET trong phát hiện bệnh ĐMV có ý nghĩa (chụp mạch vành).
Chiến lược tái thông mạch vành được hướng dẫn bởi MRI tim gắng sức có hiệu quả tương đương với chiến lược dựa trên đo phân suất dự trữ lưu lượng vành (FFR) xâm lấn ở bệnh nhân có nguy cơ bệnh mạch vành ở mức độ trung bình - cao
MRI tim gắng sức là một ứng dụng có giá trị trong đánh giá gánh nặng thiếu máu và chức năng vi tuần hoàn vành.Đây có thể là một lựa chọn hình ảnh chức năng tối ưu giúp đánh giá và phân tầng bệnh mạch vành mạn, đặc biệt ở bệnh nhân có tình trạng thiếu máu cơ tim ở mức trung gian trên chụp mạch vành
Tin tức
Mặc dù y học tim mạch đã có nhiều tiến bộ, nhưng việc đưa ra quyết định liên quan đến chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị huyết khối thất trái (LV) thường vẫn còn nhiều thách thức, đặc biệt là tỷ lệ đột quỵ do thiếu máu cục bộ hoặc xuất huyết não cao hơn. Chỉ có một số ít khuyến nghị trong hướng dẫn của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), Hiệp hội Đột quỵ Hoa Kỳ (ASA) và Trường Cao đẳng Tim mạch Hoa Kỳ (ACC) về huyết khối thất trái và một số khuyến nghị hạn chế trong các hướng dẫn của tổ chức khác và các tài liệu đồng thuận của chuyên gia. Tỷ lệ huyết khối thất trái sau nhồi máu cơ tim ST chênh lên (STEMI) thay đổi rất nhiều trong các báo cáo khác nhau, từ 2.5% đến 15% [1,2], có thể phản ánh nhóm bệnh nhân được nghiên cứu, thời điểm và tần suất sàng lọc, cũng như độ tuổi quan sát, và có thể cao hơn so với báo cáo trong hầu hết các loạt nghiên cứu nếu chụp cộng hưởng từ tim (CMR) được sử dụng thường xuyên. Trong thời đại của điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép, sau nhồi máu cơ tim cấp và can thiệp mạch vành, những bệnh nhân nào nên được cân nhắc bổ sung thêm điều trị liệu pháp kháng đông đường uống, đặc biệt là khi tỷ lệ chảy máu tăng lên khi kết hợp liệu pháp kháng đông đường uống và liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép?
Tin tức
Lồng ruột ở người lớn tương đối hiếm gặp so với trẻ em, và trong lồng ruột đại tràng ở người lớn, nguyên nhân chủ yếu là do các khối u ác tính. U mỡ, một khối u hiếm gặp ở đường tiêu hóa, thường hiếm khi gây lồng ruột đại tràng ở người lớn. Chúng tôi trình bày trường hợp một bệnh nhân nữ, 48 tuổi bị đau bụng. Bệnh nhân đến khám với triệu chứng bụng chướng nhẹ kèm theo đau ở vùng bụng thượng vị - hạ sườn phải. Khi khám, phát hiện một khối sờ thấy ở vùng thượng vị lệch phải. Siêu âm có hình ảnh khối lồng ruột vùng thượng vị và khối u tăng âm nằm cạnh khối lồng ruột. Chụp cắt lớp vi tính ổ bụng có tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch cho thấy hình ảnh khối lồng ruột đại tràng do khối u có tỷ trọng mỡ. Phẫu thuật bụng cấp cứu đã được thực hiện. Một khối u được xác định ở giữa đại tràng ngang, dẫn đến quyết định cắt bỏ nửa đại tràng phải có khối u và nối hồi – đại tràng. Kết quả xét nghiệm mô bệnh học xác nhận khối u là u mỡ. Lồng ruột đại tràng ở người lớn do u mỡ tương đối hiếm gặp, chỉ có một vài trường hợp được báo cáo trong tài liệu.
Tin tức
Nghiên cứu trên tạp chí Annals of Laparoscopic and Endoscopic Surgery phân tích các khía cạnh của phẫu thuật cắt bỏ hạch D3 cho ung thư đại tràng phải.Nhóm tác giả: Marcin Włodarczyk, Jakub Włodarczyk, Radzisław Trzciński, Michał Mik, Łukasz Dziki, Adam DzikiNguồn và thời gian đăng báoAnnals of Laparoscopic and Endoscopic Surgery, 2019 (4), 1 – 9.
Ngày đăng: 25 tháng 9 năm 2019.
Doi:21037/ales.2019.09.01
Tin tức
Nghiên cứu mới nhất năm 2025 đăng trên tạp chí nổi tiếng J Gastrointest Ca, trong bối cảnh phẫu thuật xâm lấn tối thiểu ngày càng phát triển cho các khối u vùng chậu tiến triển, việc so sánh giữa kỹ thuật robot đầy hứa hẹn và phương pháp nội soi tiêu chuẩn trong cắt bỏ hạch vùng chậu bên đã trở thành một chủ đề nghiên cứu quan trọng và cần thiết.Nhóm tác giả: Mohamed Ali Chaouch, Paul Leblanc-Even, Ahmed Loghmari, Adriano Carneiro da Costa, Alessandro Mazzotta, Salah Khayat, Bassem Krimi, Amine Gouader, Jim Khan, Christoph Reissfelder, Wahid Fattal, Hani Oweira.Nguồn và thời gian đăng báoJ Gastrointest Cancer. 2025 Jul 15;56(1):151.
Ngày đăng: 15/07/2025
Doi: 10.1007/s12029-025-01251-7.
Tin tức
1. TÓM TẮT
Việc ngừng thuốc chống đông đường uống thế hệ mới (NOAC = Non–Vitamin K Oral Anticoagulant. DOAC = Direct Oral Anticoagulant ) trước phẫu thuật là thách thức quan trọng nhằm cân bằng giữa nguy cơ chảy máu và huyết khối. Báo cáo này được thực hiện nhằm tổng hợp bằng chứng mới nhất về thời điểm ngưng các thuốc NOAC trước phẫu thuật, dựa trên khuyến cáo của AHA/ACC, ESC, EHRA 2023–2024. Các điểm chính bao gồm: (1) thời gian ngưng thuốc phụ thuộc vào loại thuốc, chức năng thận và nguy cơ chảy máu của phẫu thuật; (2) các thuốc ức chế yếu tố Xa (rivaroxaban, apixaban, edoxaban) thường ngưng 24–48 giờ, trong khi dabigatran cần ngưng lâu hơn nếu suy thận; (3) cầu nối bằng heparin không được khuyến cáo thường quy. Bàn luận tập trung vào việc áp dụng hướng dẫn trong bối cảnh thực hành lâm sàng, bao gồm đánh giá nguy cơ cá thể hóa và cách xử trí khi cần phẫu thuật khẩn cấp. Kết luận: Ngưng NOAC cần dựa trên nguy cơ chảy máu và chức năng thận, với khoảng thời gian 24–72 giờ là tối ưu để giảm biến chứng mà không tăng nguy cơ huyết khối.
Tin tức
I. Khái niệm
Ung thư trực tràng là một trong những bệnh ung thư phổ biến ở Việt Nam. Theo Gobocan 2022, ung thư đại trực tràng đứng thứ 4 trong các loại ung thư phổ biến nhất tại Việt Nam với gần 17.000 ca mắc mới, tăng hơn so với báo cáo Globocan 2020. Đứng thứ 5 về tỷ lệ ca mắc mới và đứng thứ 6 về tỷ lệ tử vong.Điều trị tân bổ trợ toàn bộ (Total Neoadjuvant Therapy- TNT) là liệu pháp sử dụng cả hóa trị tấn công theo sau là hóa xạ trị đồng thời trước phẫu thuật cho ung thư trực tràng trung bình- thấp giai đoạn tiến triển tại chỗ (U giai đoạn T4 hoặc U xâm lấn mạc treo trực tràng, xâm lấn mạch máu ngoài thành (EMVI) hoặc có hạch di căn rõ ràng trên chẩn đoán hình ảnh và u trực tràng thấp), sau khi hoàn thành liệu trình trên, người bệnh sẽ được phẫu thuật và điều trị hóa trị bổ trợ đủ phác đồ.Phương pháp này khác biệt so với phác đồ truyền thống trước kia là chỉ điều trị hóa xạ trị đồng thời trước mổ sau đó phẫu thuật. Phương pháp này được phát triển nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị bằng cách điều trị toàn diện hơn cho bệnh nhân trước phẫu thuật
Tin tức
Tóm tắt: Tiền sản giật (TSG) là một tình trạng bệnh lý sản khoa nguy hiểm, sản phụ với chẩn đoán TSG thường có tăng huyết áp sau tuần thứ 20 của thai kỳ và có nồng độ protein trong nước tiểu cao và có thể kéo dài đến 12 tuần sau sinh. TSG làm tăng nguy có sinh non và các biến chứng kéo dài cho trẻ do sinh non. Bên cạnh đó TSG có thể gây tổn thương các cơ quan trong cơ thể như thận, não, gan gây đột quỵ, tăng HA có thể gây nguy hiểm tính mạng của sản phụ. Vì những tác động nguy hiểm này, sản phụ được chẩn đoán tiền sản giật cần được quản lý thai sản chặt chẽ và khuyến nghị điều trị ngay khi được chẩn đoán. Nguyên nhân gây TSG chưa rõ ràng, nhưng có số yếu tố nguy cơ cao như tiền sử có TSG/tiền sử gia đình, đa thai, các bệnh lý mạn tính, tự miễn, béo phì, thai IVF… Thực tế, nhiều thai phụ không có dấu hiệu hoặc triệu chứng cơ năng mờ nhạt. Việc sàng lọc sớm, xử trí và điều trị kịp thời là việc làm cần thiết và có ý nghĩa. Các trường hợp được chẩn đoán TSG tùy mức độ nặng, nhẹ cùng với tuổi thai sẽ được cân nhắc xử trí hợp lýMục tiêu:Hiểu rõ các yếu tố, các nguyên nhân và hậu quả của tiền sản giật với mẹ và thai nhi
Nắm rõ các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại tiền sản giật cũng như vai trò của các chỉ số cận lâm sang trong chẩn đoán và theo dõi điều trị.
Nắm được các trường hợp được chẩn đoán TSG theo mức độ và biện pháp xử trí.
Tin tức
Tóm tắt
Hở van ba lá (Tricuspid regurgitation – TR) từng được coi là ít quan trọng, nhưng hiện nay đã được chứng minh là một bệnh lý van tim có ý nghĩa tiên lượng độc lập. TR mức độ vừa – nặng liên quan rõ rệt với tử vong và nhập viện vì suy tim, bất kể nguyên nhân ban đầu. Tỷ lệ TR cao hơn ở bệnh nhân lớn tuổi, rung nhĩ mạn, tăng áp phổi, suy tim và sau phẫu thuật van tim trái. Nhờ tiến bộ của siêu âm tim, đặc biệt siêu âm 3D và strain thất phải, cách tiếp cận đã chuyển từ định tính sang định lượng đa thông số và tích hợp đánh giá huyết động. Siêu âm tim qua thành ngực (TTE) và qua thực quản (TEE) đóng vai trò bổ sung, hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng và hướng dẫn can thiệp qua da. Bài viết này tổng hợp bằng chứng từ các tổng quan hệ thống và đồng thuận chuyên gia gần đây, nhằm cung cấp khung thực hành cập nhật cho bác sĩ tim mạch
Mục tiêuHiểu rõ ý nghĩa tiên lượng độc lập của hở van ba lá, các yếu tố nguy cơ và bối cảnh lâm sàng thường gặp.
Ứng dụng siêu âm tim (TTE, TEE, đặc biệt 3D và strain RV) cùng bằng chứng cập nhật để chẩn đoán, tiên lượng và định hướng can thiệp
