Hội chứng Parsonage–Turner (PTS), còn gọi là brachial neuralgic amyotrophy hay idiopathic brachial plexus neuropathy, là một bệnh lý thần kinh ngoại biên biểu hiện bằng đau vai và cánh tay với khởi phát đột ngột. Cơn đau có thể kéo dài từ vài ngày đến vài tuần. Sau đó người bệnh sẽ bị yếu ở vai, cánh tay, cẳng tay hoặc bàn tay. Tình trạng yếu cơ có thể kéo dài trong vòng vài tháng. Hội chứng này được mô tả đầu tiên bởi hai nhà khoa học người Anh là Maurice Parsonage và John Turner vào năm 1948 dựa trên 136 trường hợp lâm sàng và PTS còn được gọi là viêm dây thần kinh cánh tay hoặc viêm đám rối thần kinh cánh tay hoặc bệnh đám rối thần kinh cánh tay... Tổn thương thường ảnh hưởng một bên ở chi trên nhưng có thể gặp hai bên trong một số trường hợp hiếm.PTS có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp ở người lớn trung niên, với tỷ lệ nam > nữ (tỷ lệ khoảng 2:1 đến 11,5:1) và thường xảy ra nhất ở độ tuổi từ 30 đến 70. Tỷ lệ mắc bệnh ước tính trước đây là khoảng 1,64 đến 3 trường hợp trên 100.000 người mỗi năm. Tuy nhiên, các nghiên cứu gần đây cho thấy con số thực tế có thể cao tới 100 trên 100.000 người, cho thấy hội chứng này thường bị bỏ sót hoặc chẩn đoán nhầm.Bệnh có thể xảy ra theo hai thể: thể vô căn (idiopathic) và thể di truyền gọi là hereditary brachial plexus neuropathy (HBPN), trong đó đột biến gen SEPT9 là nguyên nhân di truyền được xác định rõ nhất. Đã có một số bài báo cáo PTS có liên quan tới tiêm vaccine covid 19.
Tin tức
U nguyên bào thần kinh (neuroblastoma) là một khối u thường gặp ở trẻ em; tuy nhiên, sự xuất hiện của nó tại trung thất - đặc biệt là trung thất trước là hiếm gặp. Chẩn đoán sớm có vai trò quan trọng nhằm khởi trị kịp thời và ngăn ngừa tiến triển bệnh. Phẫu thuật và hóa trị là các phương pháp điều trị tiêu chuẩn của u nguyên bào thần kinh. U nguyên bào thần kinh nên được cân nhắc trong chẩn đoán phân biệt các khối u trung thất trước ở trẻ em.Từ khóa: khối u trung thất, trung thất trước, u nguyên bào thần kinh
Tin tức
Táo bón là tình trạng đi ngoài không thường xuyên, phân to cứng, đau và khó khăn khi đi ngoài kèm có thể kèm theo đi ngoài phân són.Táo bón không phải là một bệnh mà là triệu chứng thường gặp trong thực hành nhi khoaTỷ lệ táo bón ở trẻ em có thể gặp từ 1-30 %. Trong đó chiếm khoảng 3-5 % trẻ đi khám tại các phòng khám nhi khoa nói chung và khoảng 35 % trẻ đi khám tại các phòng khám chuyên khoa tiêu hóa Nhi
Tin tức
Các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu đã phát triển trong nhiều năm qua. Những kỹ thuật này mang lại những lợi thế như vết mổ nhỏ hơn, giảm đau sau phẫu thuật, giảm nguy cơ biến chứng vết thương sau phẫu thuật và thời gian nằm viện ngắn hơn. Nong đặt stent động mạch cảnh (Carotid Artery Stenting - CAS) là một trong những kỹ thuật như vậy. Trong thời gian gần đây, những cải tiến trong thiết bị stent, các thủ thuật tiếp cận tổn thương, cũng như thiết bị bảo vệ chống tắc mạch hiệu quả hơn, giúp giảm nhiều nguy cơ liên quan đến nong đặt stent động mạch cảnh.Bài viết này nhằm giới thiệu kỹ thuật nong đặt stent động mạch cảnh thông qua các chỉ định, chống chỉ định, biến chứng và các khuyến cáo, nghiên cứu của stent động mạch cảnh trong dự phòng nhồi máu não cấp.
Tin tức
Ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) là một tình trạng cấp cứu nguy kịch với tỷ lệ tử vong cao. Hồi phục hoàn toàn chức năng thần kinh sau OHCA là rất hiếm, đặc biệt trong các tai nạn phối hợp đa cơ chế. Chúng tôi báo cáo trường hợp bệnh nhân nam 30 tuổi bị ngừng tim do điện giật và đuối nước. Bệnh nhân được người thân ép tim và thổi ngạt ngay tại hiện trường, sau đó được vận chuyển đến khoa Cấp cứu bệnh viện Vinmec Nha Trang sau khoảng 25 phút. Hồi sức tim phổi nâng cao (ACLS) được tiến hành ngay khi nhập viện, bao gồm sốc điện sớm, đặt nội khí quản, thông khí có oxy và dùng thuốc theo phác đồ. Bệnh nhân đạt tuần hoàn tự phát (ROSC) sau 22 phút. Trong giai đoạn hồi sức tích cực, bệnh nhân được điều trị hạ thân nhiệt chỉ huy (TTM), chăm sóc đa chuyên khoa và xử lý các biến chứng kịp thời. Bệnh nhân tiến triển thuận lợi, cai thở máy sau 4 ngày và được xuất viện an toàn ngày thứ 11 của bệnh. Trường hợp này khẳng định vai trò then chốt của cấp cứu ngoại viện và hồi sức đa chuyên khoa trong cải thiện tiên lượng bệnh nhân OHCA.
Tin tức
Tin tức
Bối cảnh: Giảm LDL-cholesterol (LDL-C) là nền tảng phòng ngừa biến cố tim mạch do xơ vữa (ASCVD). Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu LDL-C trong thực hành còn thấp, trong đó tuân thủ điều trị lâu dài là thách thức lớn. Inclisiran – một small interfering RNA (siRNA) ức chế tổng hợp PCSK9 tại gan – đại diện cho mô hình điều trị mới nhờ lịch tiêm mỗi 6 tháng sau liều khởi đầu, có tiềm năng cải thiện tuân thủ điều trị.Mục tiêu: Cập nhật vai trò của inclisiran đến năm 2025 về cơ chế tác dụng, hiệu quả hạ lipid, độ an toàn, bằng chứng dài hạn, vị trí trong khuyến cáo và ứng dụng lâm sàng trong điều trị rối loạn lipid máu và ASCVD.Phương pháp: Tổng quan tường thuật dựa trên bằng chứng từ các hướng dẫn ESC/EAS Focused Update 2025 (cập nhật từ khuyến cáo 2019), các thử nghiệm pha III ORION-10/ORION-11, phân tích phân nhóm/ phân tích bệnh nhân ASCVD, dữ liệu theo dõi dài hạn và các thử nghiệm biến cố tim mạch đang tiến hành như ORION-4.Kết quả: Inclisiran giảm LDL-C khoảng ~50% so với giả dược khi dùng cùng điều trị nền và duy trì hiệu quả ổn định theo thời gian trong các thử nghiệm pha III. Hồ sơ an toàn thuận lợi, tác dụng phụ thường gặp nhất là phản ứng tại chỗ tiêm, đa số mức độ nhẹ. Dữ liệu dài hạn cho thấy tính bền vững hiệu quả và dung nạp tốt. Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp trên biến cố tim mạch lớn (MACE) vẫn đang chờ kết quả từ các thử nghiệm outcomes như ORION-4. Các khuyến cáo ESC/EAS 2025 nhấn mạnh chiến lược “giảm LDL-C sớm, sâu và bền vững”, trong đó inclisiran là lựa chọn tăng cường điều trị khi chưa đạt mục tiêu với statin ± ezetimibe ở bệnh nhân nguy cơ rất cao/ASCVD.Kết luận: Inclisiran là liệu pháp hạ LDL-C mạnh, tiện lợi với lịch tiêm 6 tháng/lần và có tiềm năng cải thiện tuân thủ điều trị trong quản lý ASCVD. Vai trò hiện nay dựa trên bằng chứng hạ LDL-C và an toàn; cần chờ dữ liệu outcomes để xác định đầy đủ lợi ích trên biến cố tim mạch.Từ khóa: inclisiran; siRNA; PCSK9; LDL-cholesterol; rối loạn lipid máu; xơ vữa động mạch; ASCVD.
Tin tức
Thuốc statin được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2 có mối liên hệ chặt chẽ vì đái tháo đường type 2 là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim mạch. Thêm vào đó, bệnh tim mạch thường xuất hiện trước khi đái tháo đường type 2 phát triển. Hai bệnh này có chung các yếu tố di truyền và môi trường. Thuốc statin có hiệu quả trong việc giảm các biến cố tim mạch. Tuy nhiên, chúng cũng có những tác dụng phụ quan trọng, bao gồm làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2.Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng lợi ích bảo vệ tim mạch (giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim) vẫn vượt xa rủi ro này
Tin tức
Tăng áp phổi (TAP) là một rối loạn sinh lý bệnh liên quan đến nhiều điều kiện lâm sàng và có thể kết hợp với nhiều bệnh tim mạch và hô hấp.Trong những năm gần đây, tiến bộ về nhận thức lâm sàng và phương tiện cận lâm sàng giúp phát hiện, phân loại theo nguyên nhân và điều trị TAP hiệu quả hơn. Nhờ đó chất lượng cuộc sống và tuổi thọ bệnh nhân có thể tăng thêm.
Tin tức
Hội chứng vành mạn (Chronic Coronary Syndromes – CCS) là một trong những vấn đề tim mạch phổ biến nhất, ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khuyến cáo ESC 2024 về quản lý CCS, được công bố vào tháng 8/2024, là bản cập nhật toàn diện nhất kể từ ESC 2019, phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức về sinh lý bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành mạn tính. Đặc biệt, ESC 2024 nhấn mạnh vai trò của các rối loạn chức năng vi mạch, bệnh động mạch vành không tắc nghẽn (ANOCA/INOCA), cá thể hóa điều trị, và sự phối hợp đa chuyên khoa, đồng thời cập nhật các mô hình đánh giá nguy cơ, chiến lược xét nghiệm, chỉ định tái thông mạch và quản lý lâu dài.
