MỚI

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

1. Giới thiệu về Hệ thống O-RADS MRI và thách thức trong phân loại Năm 2021, Trường Điện quang Hoa Kỳ (American College of Radiology - ACR) đã phát triển và giới thiệu Hệ thống Báo cáo và Dữ liệu Phần phụ - Buồng trứng trên Cộng hưởng từ (O-RADS MRI). Mục tiêu cốt lõi của hệ thống này là cung cấp một bộ từ vựng và thang điểm phân tầng nguy cơ dựa trên bằng chứng, nhằm chuẩn hóa ngôn ngữ báo cáo và cải thiện hiệu quả giao tiếp giữa bác sĩ chẩn đoán hình ảnh và bác sĩ lâm sàng. Tương tự như hệ thống BI-RADS đã được chấp nhận rộng rãi trong chẩn đoán hình ảnh tuyến vú, O-RADS MRI hướng đến việc thống nhất cách diễn giải và báo cáo kết quả cho các tổn thương tại phần phụ.

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Gần 200 nghiên cứu về viêm khớp vảy nến (PsA) đã được trình bày tại Hội nghị thường niên ACR 2025. Nghiên cứu nào về PsA có tiềm năng lớn nhất để tạo ra tác động tích cực đến điều trị, hoặc làm cơ sở cho các nghiên cứu trong tương lai?Chúng tôi xin được tóm tắt bài viết của tác giả David Pisetsky được đăng trên tạp chí The Rheumatologist, số tháng 12 năm 2025.

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP – Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) là một thủ thuật nội soi tiên tiến, trong đó một ống nội soi chuyên dụng với góc nhìn bên được đưa xuống tá tràng, cho phép đưa các dụng cụ (ví dụ: catheters, guidewires, rọ, bóng kéo sỏi…) đi qua nhú Vater vào ống mật chủ và ống tụy. ERCP được sử dụng để điều trị nhiều rối loạn mật tụy khác nhau (ví dụ: loại bỏ sỏi ống mật chủ, giảm tắc nghẽn đường mật…).

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Sảy thai liên tiếp (RPL) là một vấn đề gây nhiều đau khổ về mặt cảm xúc và tâm lý cho các cặp vợ chồng mong con. Mặc dù y học sinh sản đã có những bước tiến vượt bậc, RPL vẫn là một thách thức lớn khi có tới 50% các trường hợp không tìm được nguyên nhân rõ ràng sau khi đã thăm khám toàn diện. Trước đây, các bác sĩ thường đưa ra những khuyến nghị khác nhau, từ việc chỉ theo dõi đơn thuần đến các biện pháp can thiệp tích cực nhưng thiếu bằng chứng.Tỷ lệ lưu hành của RPL ước tính khoảng 1-2% ở các phụ nữ trong độ tuổi sinh sản, tuy nhiên con số này thay đổi tùy thuộc vào định nghĩa được sử dụng. Đáng chú ý, các nghiên cứu dịch tễ học gần đây, ví dụ như dữ liệu từ Thụy Điển, cho thấy tỷ lệ sảy thai liên tiếp đang có xu hướng gia tăng. RPL không phải là một sự kiện ngẫu nhiên mà là một rối loạn ảnh hưởng đến những phụ nữ có nguy cơ cao bị mất thai trong mỗi lần mang thai tiếp theo; nguy cơ này tăng lên tương ứng với số lần sảy thai trước đó.

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV) chỉ những trường hợp có những than phiền buồn nôn, nôn xảy ra ở đơn vị hậu phẫu (PACU) hoặc trong 24-48 giờ sau phẫu thuật, Tỷ lệ của những biến chứng này rất khác nhau dao động từ 30-80% sau phẫu thuật phụ thuộc và loại gây mê, loại phẫu thuật cũng như yếu tố nguy cơ của người bệnh.PONV không chỉ gây ra cảm giác khó chịu cho người bệnh mà còn có thể gây nên những hậu quả ảnh hưởng đến kết quả điều trị chung như mất nước, rối loạn điện giải, mất thăng bằng toan kiềm, viêm phổi hít, tràn khí màng phổi, thiếu oxy, thủng thực quản, tăng áp lực nội sọ, đứt chỉ khâu, mất đi sự kết dính của vết thương, chảy máu, làm chậm khả năng ăn uống bằng đường miệng trở lại, làm chậm thời gian xuất hiện hoặc phải nhập viện trở lại làm tăng chi phí y tế. PONV còn làm người bệnh có một trải nghiệm ghê gớm về cuộc phẫu thuật. Dự phòng PONV không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị chung mà còn làm giảm chi phí cho người bệnh.Đã có hơn 4000 nghiên cứu được xuất bản về điều trị PONV trong suốt 50 năm qua, và ngày càng nhiều các thuốc chống nôn mới, cũng như các biện pháp chống nôn không dùng thuốc được giới thiệu trong thực hành lâm sàng, nhưng phương pháp dự phòng nôn tối ưu đối với những phẫu thuật cụ thể vẫn chưa được thống nhất.

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Viêm dạ dày ruột do Salmonella là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh lý lây truyền qua thực phẩm trên thế giới. Theo CDC Việt Nam, chỉ trong năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận liên tiếp nhiều vụ ngộ độc thực phẩm tập thể liên quan đến Salmonella, với số lượng hàng trăm người nhập viện như 200 người ở Quảng Ngãi sau ăn bánh mì, 100 người ở Lâm Đồng sau ăn nem chua, thịt xá xíu, 316 người ở Hồ Chí Minh sau ăn bách mì cóc.., chưa tính đến các vụ ngộ độc thực phẩm nhỏ lẻ trên toàn quốc. Khác với S. Typhi và S. Paratyphi vốn chỉ cư trú ở người, các chủng Salmonella không gây thương hàn (Non-typhoidal Salmonella - NTS) có thể cư trú ở các động vật như heo, bò, gà …, tạo nên một thách thức lớn cho y tế công cộng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến nhất, và tỷ lệ kiểm soát huyết áp đạt mục tiêu trong thực tế  vẫn còn thấp. Hướng dẫn năm 2024 của Hội Tim mạch châu Âu đánh dấu sự chuyển dịch quan trọng từ tiếp cận dựa trên ngưỡng huyết áp sang chiến lược quản lý nguy cơ tim mạch toàn diện, điều trị sớm và cá thể hóa. Bài tổng quan này tóm tắt các khuyến cáo chính của ESC 2024 và thảo luận khả năng áp dụng trong thực hành lâm sàng tại Vinmec Phú Quốc. Các điểm chính bao gồm phân tầng huyết áp, vai trò của đo huyết áp ngoài phòng khám, mục tiêu huyết áp thấp hơn, khởi trị sớm bằng phối hợp thuốc, và vai trò của thay đổi lối sống. Trong bối cảnh Phú Quốc với cư dân địa phương và nhiều khách du lịch, việc áp dụng khuyến cáo cần linh hoạt nhằm đảm bảo hiệu quả và an toàn. Kết luận, ESC 2024 cung cấp hướng dẫn thực hành mới và hiện đại giúp cải thiện kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến cố tim mạch lâu dài.

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Đánh giá tổng thể nguy cơ tim mạch là nền tảng trọng tâm trong quản lý tăng huyết áp theo Hướng dẫn 2024 của Hội Tim mạch châu Âu (ESC). Khác với cách tiếp cận dựa đơn thuần vào ngưỡng huyết áp, ESC 2024 nhấn mạnh việc tích hợp các yếu tố nguy cơ tim mạch cổ điển, tổn thương cơ quan đích và bệnh tim mạch đồng mắc nhằm cá thể hóa chiến lược điều trị. Bài viết này tổng quan các biến số chính trong đánh giá nguy cơ tim mạch, vai trò của các công cụ dự báo như SCORE2 và SCORE2-OP, cũng như phương pháp phân tầng nguy cơ theo ESC 2024. Trên cơ sở đó, các định hướng xử trí lâm sàng tương ứng với từng mức nguy cơ, từ thay đổi lối sống đến điều trị tích cực và phối hợp đa yếu tố, được phân tích. Bài viết đồng thời nhấn mạnh vai trò của giáo dục sức khỏe người bệnh trong quản lý tăng huyết áp lâu dài, góp phần giảm quán tính điều trị và tối ưu hóa phòng ngừa biến cố tim mạch.

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Tăng huyết áp phổ biến hơn ở những bệnh nhân điều trị ung thư so với dân số chung do nhiều cơ chế, bao gồm tác dụng trực tiếp lên mạch máu và thận của liệu pháp chống ung thư. Tăng huyết áp và sự bất ổn huyết áp bắt đầu tại thời điểm khởi trị ung thư và kéo dài suốt đời, điều này có thể dẫn đến sự gián đoạn trong điều trị và đặt bệnh nhân vào tình trạng tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và tử vong. Nhiều phương pháp điều trị ung thư hiện đại có liên quan đến độc tính trên tim mạch, dẫn đến bệnh tim, thuyên tắc huyết khối và tăng huyết áp. Quản lý tăng huyết áp ở bệnh nhân đang điều trị ung thư phần lớn là theo kinh nghiệm, hiện tại chưa có dữ liệu từ các thử nghiệm hỗ trợ các thuốc hoặc mục tiêu điều trị cụ thể ở quần thể đặc biệt này. Bài này chúng tôi đưa ra cái nhìn tổng quan về cơ chế và điều trị lâm sàng tăng huyết áp do liệu pháp điều trị ung thư gây ra.

Tin tức

Ngày xuất bản: 06/02/2026

Rung nhĩ (RN) không triệu chứng chiếm khoảng 30–40% tổng số bệnh nhân RN và thường là "kẻ giết người thầm lặng" do bị bỏ sót trong thực hành lâm sàng. Khuyến cáo năm 2024 của Hội Tim mạch Châu Âu (ESC) đã mang đến những thay đổi mang tính bước ngoặt, chuyển dịch từ mô hình CC-ABC sang AF-CARE, đồng thời nhấn mạnh rằng triệu chứng không còn là yếu tố quyết định trong chỉ định kháng đông. Bài viết cập nhật các điểm mới nhất của ESC 2024, phân tích vai trò của RN cận lâm sàng (Subclinical AF) và định hướng thực hành lâm sàng tại Việt Nam nhằm tối ưu hóa dự phòng đột quỵ và các biến cố tim mạch dài hạn.