MỚI

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Chảy máu nặng là biến chứng nghiêm trọng và phổ biến ở bệnh nhân ECMO, dẫn đến kết cục lâm sàng xấu. Nghiên cứu hồi cứu trên 105 bệnh nhân người lớn can thiệp ECMO ngoại vi tại Bệnh viện Chợ Rẫy nhằm xác định tỷ lệ, yếu tố dự báo và mối liên quan của biến chứng này với tử vong. Kết quả ghi nhận tỷ lệ chảy máu nặng là 31,4% (33/105 bệnh nhân). Chảy máu nặng làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong nội viện với tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (aHR) là 3,56 (KTC 95%: 1,63–7,80, p < 0,001). Các yếu tố dự báo độc lập cho biến chứng này bao gồm: APTT > 72 giây (aOR 7,10), Fibrinogen < 2 g/L (aOR 6,10) và ACT > 220 giây (aOR 3,90). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ các thông số đông máu để tối ưu hóa điều trị và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Bệnh não tăng amoniac máu là tình trạng nghiêm trọng thường liên quan đến suy gan, trong khi bão giáp là một cấp cứu nội tiết gây rối loạn chuyển hóa nặng. Bài viết báo cáo trường hợp bệnh nhân nam 33 tuổi, tiền sử khỏe mạnh, nhập viện vì mệt mỏi và nôn, sau đó tri giác suy giảm nhanh chóng từ GCS 12 xuống GCS 7. Xét nghiệm ghi nhận tăng amoniac máu (284 µmol/L) và nhiễm độc giáp nặng (TSH: 0,007 µIU/mL, fT4: 27 pmol/L) dù chức năng gan hoàn toàn bình thường. MRI não và dịch não tủy không phát hiện bất thường. Bệnh nhân được chẩn đoán hôn mê do bệnh não tăng amoniac máu phối hợp bão giáp, được điều trị bằng phác đồ kháng giáp tổng hợp, corticoid và lọc máu liên tục (CRRT). Nồng độ amoniac cải thiện rõ rệt sau 48 giờ, giúp bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn và rút nội khí quản thành công. Ca lâm sàng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát amoniac ở bệnh nhân rối loạn tri giác ngay cả khi không có bệnh lý gan và gợi mở mối liên hệ tiềm năng giữa bão giáp và chuyển hóa amoniac.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Loãng xương là tình trạng rối loạn chu chuyển xương mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm sức mạnh xương, từ đó làm tăng nguy cơ gãy xương. Trong thực hành lâm sàng, mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD) đo bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) vẫn là nền tảng cho chẩn đoán và theo dõi loãng xương. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy BMD đơn độc chưa phản ánh đầy đủ nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở các bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường típ 2, tiền đái tháo đường và người cao tuổi. Trong bối cảnh đó, chỉ số xương bè (Trabecular Bone Score – TBS) được phát triển nhằm cung cấp thêm thông tin về chất lượng xương, góp phần hoàn thiện đánh giá nguy cơ gãy xương trong thực hành lâm sàng hiện đại.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Tổng quan và tầm quan trọng Khó thở là một trong những trải nghiệm đau khổ nhất mà con người phải chịu đựng, thường đi kèm với cảm giác sợ hãi cái chết cận kề,. Theo các nghiên cứu, khoảng 40% đến 50% bệnh nhân thở máy xâm lấn tại ICU báo cáo có tình trạng khó thở,. Mặc dù phổ biến, tình trạng này thường bị nhân viên y tế bỏ sót hoặc đánh giá thấp hơn so với thực tế bệnh nhân cảm nhận,. Việc không phát hiện và xử trí kịp thời khó thở có thể dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng như tăng nguy cơ thất bại cai máy (SBT), kéo dài thời gian rút nội khí quản và gây sang chấn tâm lý (PTSD) sau khi xuất viện.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

1. MỞ ĐẦU Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là một rối loạn đặc trưng bởi các đợt tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ của đường thở trên lặp đi lặp lại trong khi ngủ, dẫn đến giảm hoặc mất hoàn toàn dòng khí đi vào phổi. Sự tắc nghẽn này gây ra hiện tượng giảm nồng độ oxy trong máu và tỉnh giấc nhiều lần trong đêm (ngay cả khi bạn không nhận thức được từng lần thức giấc đó), dẫn đến chất lượng giấc ngủ kém. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có thể gây ra ngáy to, mệt mỏi hoặc không tỉnh táo sau khi thức dậy dù đã ngủ đủ giấc suốt đêm, khó tập trung, buồn ngủ quá mức vào ban ngày và các triệu chứng khác. Nếu không được điều trị, OSA có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng về tim mạch, tâm thần kinh và chuyển hóa, thậm chí có thể gây tử vong ngay trong khi ngủ.Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ảnh hưởng đến gần 1 tỷ người trên toàn thế giới, trong đó 425 triệu người trưởng thành từ 30 đến 69 tuổi mắc chứng OSA từ mức độ trung bình đến nặng. Tại Hoa Kỳ, có tới 30% nam giới và tới 17% phụ nữ đáp ứng các tiêu chí chẩn đoán OSA. Theo một báo cáo từ Học viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM), hơn 80% người mắc OSA chưa được chẩn đoán. Tỷ lệ OSA chưa được chẩn đoán cao hơn đáng kể ở phụ nữ, những người thuộc các nhóm dân tộc thiểu số và những người sống ở các cộng đồng thu nhập thấp và vùng nông thôn/thiếu thốn dịch vụ. Tại Việt Nam, Tỷ lệ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) ước tính khoảng 8.5% dân số, tương đương 4 triệu người, với tỷ lệ nam giới (14%) cao hơn nữ giới (5%), nhưng thực tế còn nhiều người chưa được chẩn đoán (1)

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

1. Dây chuyền xử lý cấp cứu (Chuỗi sống còn) Một dây chuyền xử trí cấp cứu duy nhất được áp dụng cho trường hợp ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) và ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) ở cả người lớn và trẻ em. Hình 1: Dây chuyền xử lý cấp cứu ngừng tim

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Biến chứng xuất huyết có thể xảy ra sau bất kỳ kỹ thuật gây tê thần kinh nào: gây tê trục thần kinh (tủy sống hoặc ngoài màng cứng), gây tê đám rối, gây tê thần kinh ngoại vi. Khi chảy máu xảy ra ở các vị trí cố định, không thể băng ép như khoang ngoài màng cứng hoặc khoang cơ thắt lưng, có thể dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Ung thư bàng quang là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với gánh nặng bệnh tật đáng kể. Việc chẩn đoán, phân giai đoạn chính xác, đặc biệt là xác định mức độ xâm lấn của khối u vào lớp cơ thành bàng quang là yếu tố then chốt quyết định chiến lược điều trị và tiên lượng cho người bệnh. Hướng dẫn này cung cấp cách tiếp cận chẩn đoán, dựa trên bằng chứng áp dụng Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh bàng quang (VI-RADS) trong thực hành lâm sàng, nhằm chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) cho ung thư bàng quang.

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Thiếu máu mạc treo cấp tính (Acute Mesenteric Ischemia - AMI) là một tình trạng cấp cứu bụng không hiếm gặp, có tỷ lệ tử vong cao, dao động từ 50% đến 80%. Mức độ cấp cấp cứu có thể được ví như đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim, trong đó mỗi phút trôi qua đều có ý nghĩa sống còn đối với cơ quan đích. Sự giảm đột ngột nguồn cung cấp máu cho ruột sẽ nhanh chóng dẫn đến tổn thương tế bào, hoại tử ruột và tử vong nếu không được can thiệp kịp thời. Do đó, việc nhận biết, chẩn đoán và điều trị nhanh chóng là tối quan trọng.Tuy nhiên, việc chẩn đoán sớm AMI là một thách thức lớn do các biểu hiện lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu và mơ hồ, với triệu chứng kinh điển là "đau bụng không tương xứng với khám thực thể". Hơn nữa, y văn hiện đại vẫn chưa thấy đề cập các dấu ấn sinh học huyết thanh đáng tin cậy để chẩn đoán sớm. Các chỉ số thông thường như lactate huyết thanh thường chỉ tăng muộn trong quá trình bệnh, sau khi hoại tử xuyên thành đã xảy ra. Một mức lactate bình thường ở giai đoạn đầu có thể gây hiểu lầm và trì hoãn chẩn đoán một cách nguy hiểm.Trong bối cảnh này, chụp cắt lớp vi tính mạch máu (CT angiography) đóng vai trò quan trọng quyết định trong chẩn đoán AMI. Đây là phương tiện chẩn đoán được lựa chọn đầu tay, cho phép đánh giá trực tiếp hệ mạch máu, xác định mức độ tổn thương ruột và định hướng chiến lược xử trí. Bài viết này tổng hợp các khái niệm nền tảng, đặc điểm hình ảnh và cách tiếp cận chẩn đoán AMI dựa trên sinh lý bệnh học. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng AMI không phải là một thực thể đơn lẻ mà bao gồm bốn cơ chế gây bệnh riêng biệt: dòng máu vào không đủ (tắc động mạch), dòng máu ra không đủ (tắc tĩnh mạch mạc treo), giảm tưới máu toàn thân (thiếu máu mạc treo không do tắc mạch - NOMI), và tắc

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Chẩn đoán phân biệt bệnh Parkinson (PD) với các hội chứng giả Parkinson (PD mimics), bao gồm các hội chứng Parkinson không điển hình (APSs), run vô căn (ET), hội chứng Parkinson do mạch máu (VP) và hội chứng Parkinson do thuốc (DIP), luôn luôn là một thách thức lớn trong thực hành lâm sàng, đặc biệt khi bệnh ở giai đoạn sớm[1]. Việc chẩn đoán đúng trình trạng bệnh có ý nghĩa rất quang trọng, vì lựa chọn điều trị và tiên lượng lâm sàng rất khác nhau giữa các bệnh lý này. Bài tổng quan này nhằm mục đích cung cấp một hướng dẫn thực hành cho các bác sĩ lâm sàng và bác sỹ chẩn đoán hình ảnh về việc tích hợp các dấu ấn sinh học MRI mới, dễ tiếp cận vào thực hành hàng ngày để cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán PD. Mặc dù các kỹ thuật hình ảnh hiện tại đóng một vai trò quan trọng, song chúng vẫn còn những hạn chế đáng kể, tạo tiền đề cho sự cần thiết của các phương pháp bổ sung, thay thế.