MỚI

Tin tức

Ngày xuất bản: 25/10/2025

Giới thiệu Rối loạn nhịp thất (ventricular arrhythmias) là một nhóm rối loạn nhịp phát sinh từ tâm thất của quả tim. Đây là nguyên nhân chính dẫn đến đột tử do tim (SCD), đặc biệt ở những bệnh nhân mắc bệnh lý tim mạch như bệnh mạch vành, suy tim, hoặc các bệnh lý rối loạn tim bẩm sinh. Việc điều trị và quản lý rối loạn nhịp thất đã có nhiều thay đổi đáng kể trong những năm gần đây, đặc biệt là trong các khuyến cáo của ESC 2022. Những thay đổi này không chỉ nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giúp bác sĩ tim mạch có những quyết định chính xác hơn về phân tầng nguy cơ và can thiệp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 25/10/2025

I. Giới thiệu Các bệnh lý đa tầng của động mạch  là một dạng tổn thương phức tạp  Các nghiên cứu cho thấy khoảng 10 đến 20% bệnh nhân phình động mạch chủ bụng có các bệnh lý đi kèm ở động mạch chủ ngực như lóc động mạch chủ type B, loét xuyên mảng xơ vữa hoặc phình động mạch chủ ngực.1Can thiệp nội mạch  là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả cho  bệnh lý động mạch chủ. Tuy nhiên, hiện có ít nghiên cứu về việc thực hiện cùng lúc hai kỹ thuật TEVAR (can thiệp nội mạch động mạch chủ ngực) và EVAR (can thiệp nội mạch động mạch chủ bụng).2Trong báo cáo này, chúng tôi mô tả  một trường hợp bệnh nhân đã được sửa chữa thành công tổn thương động mạch chủ đa tầng phức tạp thông qua can thiệp nội mạch cùng thì. Ủy ban đạo đức của bệnh viện đã phê duyệt quy trình nghiên cứu. Bệnh nhân và gia đình đã đồng ý tham gia nghiên cứu và cho phép sử dụng thông tin cũng như hình ảnh, video trong phẫu thuật cho mục đích khoa học.

Tin tức

Ngày xuất bản: 25/10/2025

I. Định nghĩa: Bệnh lý động mạch chi dưới (PAD) là một biểu hiện của xơ vữa hệ động mạch ngoại biên, trong đó lòng động mạch chi dưới bị hẹp, tắc gây giảm tưới máu cơ quan và các bộ phận liên quan (da, thần kinh) phía hạ lưu.PAD không những gây triệu chứng chi dưới (đau cách hồi, đau khi nghỉ, loét chi, hoại tử chi) mà còn làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch lớn (MACE = nhồi máu cơ tim, đột quỵ, tử vong) và biến cố chi (MALE = mất chi, tái can thiệp) so với dân số chung.Do đó, điều trị PAD cần theo đuổi song song hai mục tiêu: (1) bảo vệ tim mạch (giảm MACE) và (2) bảo vệ chi (giảm MALE, cải thiện lưu thông chi dưới, duy trì khả năng vận động, tránh mất chi).

Tin tức

Ngày xuất bản: 25/10/2025

Có an toàn khi mang thai và sinh con nếu tôi bị động kinh? Nghiên cứu MONEAD (Maternal Outcomes and Neurodevelopmental Effects of Antiepileptic Drugs) cho thấy rằng những người mắc bệnh động kinh có thể mang thai an toàn và sinh ra những đứa con khỏe mạnh. Nếu bạn đang cân nhắc việc mang thai, hãy cho bác sỹ điều trị động kinh của mình biết ít nhất một năm trước khi cố gắng thụ thai để giải quyết các vấn đề liên quan đến bệnh động kinh của bạn, bao gồm kiểm soát cơn động kinh và, nếu cần, chuyển sang dùng thuốc chống động kinh ít có khả năng ảnh hưởng đến sự phát triển của bé.

Tin tức

Ngày xuất bản: 25/10/2025

Xơ cứng hồi hải mã là gì? Xơ cứng hồi hải mã  là thuật ngữ dùng để mô tả tình trạng “sẹo” ở hồi hải mã, cấu trúc giải phẫu nằm ở phần sâu của thùy thái dương của não, còn gọi là hồi thái dương giữa. Xơ cứng hồi hải mã là nguyên nhân phổ biến nhất của động kinh có thương tổn. Hồi hải mã liên quan đến việc hình thành và truy xuất ký ức, cũng như hạch hạnh nhân, nơi đóng vai trò quan trọng trong xử lý cảm xúc.

Tin tức

Ngày xuất bản: 25/10/2025

Tổng quanBệnh nhân bị động kinh và đã không lên cơn trong ít nhất hai năm có thể cân nhắc ngừng sử dụng thuốc chống động kinh. Việc ngừng điều trị này nên được xem xét sau khi đánh giá về tác hại và lợi ích, và chỉ nên ngưng thuốc sau khi thảo luận với bác sĩ chuyên khoa thần kinh.Nguy cơ chính liên quan đến việc ngừng thuốc chống động kinh là tái phát cơn động kinh. Động kinh tái phát sau khi ngưng thuốc xảy ra ở 26–63% trường hợp, tùy thuộc vào nhóm bệnh nhân. Nguy cơ tái phát cơn động kinh xảy ra cao nhất trong vòng 6–12 tháng đầu sau khi ngừng thuốc, nhưng vẫn tăng đáng kể trong nhiều năm sau đó.Động kinh tái phát có thể gây ra những hậu quả tàn khốc về thể chất, tâm lý và xã hội. Những điều này có thể bao gồm thương tích, mất sự tự tin vào bản thân, sự kỳ thị của những người xung quanh, thất nghiệp và không được phép lái xe.Một số bệnh nhân sẵn sàng ngừng thuốc chống động kinh ngay cả khi nguy cơ tái phát là đáng kể, trong khi những người khác sợ cơn động kinh quay trở lại và quyết định tiếp tục dùng thuốc chống động kinh. Một nghiên cứu cho thấy hơn một nửa số bệnh nhân muốn tiếp tục dùng thuốc chống động kinh cho dù đã hết động kinh trong hai năm. Họ cảm thấy đã thích nghi tốt với cách điều trị của mình và lo ngại về khả năng cơn động kinh tái phát sau khi ngưng thuốc và hậu quả sau đó là mất giấy phép lái xe hoặc thậm chí là mất việc làm.Đặc điểm của cơn động kinh luôn là 1 yếu tố cần xem xét trước khi đưa ra quyết định ngừng thuốc. Cho dù đã nhiều năm không lên cơn động kinh, nhưng nguy cơ tái phát cơn động kinh là đặc biệt cao đối với bệnh nhân động kinh giật cơ thiếu niên (juvenile myoclonic epilepsy) hoặc động kinh khu trú có nguyên nhân tổn thương ở não bộ (là những bệnh động kinh phổ biến nhất ở người lớn).Người bệnh cần hiểu rõ những vấn đề tiềm ẩn có thể xảy ra sau khi ngừng điều trị, đặc biệt là hậu quả của việc tái phát.Nếu bệnh nhân bị co giật sau khi ngừng điều trị, họ vẫn có cơ hội kiểm soát được cơn động kinh bằng cách tiếp tục dùng thuốc. Tuy nhiên, có tới 20% bệnh nhân không kiểm soát được lập tức và có một số bệnh nhân, có thể phải mất vài năm mới kiểm soát được cơn động kinh trở lại.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Giới thiệu U máu cột sống là u nguyên phát phổ biến nhất ở cột sống, thường lành tính. U có nguồn gốc mạch máu và giống như u máu ở các bộ phận khác của cơ thể, thường liên quan đến sự tăng sinh của các cấu trúc mao mạch và tĩnh mạch bình thường. Nghiên cứu cho thấy chúng được tìm thấy ở khoảng 11% bệnh nhân khi khám nghiệm tử thi. Những tổn thương này thường được phát hiện tình cờ khi chụp CT và MRI cơ thể và cột sống, và phim Xquang cột sống ngực thắt lưng. Một số ít (khoảng 0,9% đến 1,2%) các u này có thể gây ra triệu chứng, chủ yếu liên quan đến đau lưng và các triệu chứng thần kinh. Các triệu chứng có thể bao gồm đau lưng dữ dội, đau tăng khi di cử động; tuy nhiên, đau lưng nhẹ đến vừa phải cũng có thể là một biểu hiện u máu cột sống. Trong trường hợp bệnh nhân có biểu hiện đau thần kinh thì thường do u mạch máu lan vào ống sống hoặc lỗ liên hợp (nơi rể thần kinh đi ra khỏi ống sống).

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Nghiên cứu được công bố trên tạp chí Stroke về câu hỏi liệu việc mang thai có làm tăng nguy cơ xuất huyết ở phụ nữ bị u máu thể hang (cavernous malformation, cavernoma) hay không. Kết quả cho thấy trên thực tế, nguy cơ xuất huyết dường như không tăng trong thai kỳ. Hơn nữa, nghiên cứu chỉ ra rằng sinh thường cũng có thể an toàn ở những phụ nữ bị u máu thể hang, nếu họ không có các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng khác cần phải sinh mổ.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

Liệu pháp kích thích dây thần kinh X (Vagus Nerve Stimulation -VNS) là gì? Liệu pháp VNS sử dụng một thiết bị điện tử nhỏ, tương tự như máy tạo nhịp tim, được cấy dưới da vùng ngực. Thiết bị này phát xung điện đến não thông qua dây thần kinh X (vagus nerve) ở cổ. Mục tiêu để giảm số cơn động kinh và giảm mức độ nặng của các cơn động kinh. Liệu pháp này đã được tổ chức FDA của Mỹ thông qua để điều trị cho trẻ em từ 4 tuổi và người lớn bị động kinh kháng trị.

Tin tức

Ngày xuất bản: 24/10/2025

1. Giới thiệu và ý nghĩa lâm sàng Ung thư phổi tiếp tục là nguyên nhân tử vong hàng đầu do ung thư trên toàn cầu. Sự ra đời của chương trình sàng lọc bằng CT liều thấp (LDCT) đã mở ra một kỷ nguyên mới trong việc phát hiện sớm ung thư phổi. Tuy nhiên, đi kèm với lợi ích là những thách thức trong chẩn đoán, đặc biệt với những thể ít gặp và dễ bị bỏ sót. Một trong số đó là ung thư phổi dạng nang (cystic lung cancer – CLC, hay cancers associated with cystic airspaces – CACA). CLC là một thực thể tương đối hiếm, song ngày càng được chú ý bởi tính chất dễ gây nhầm lẫn: nhiều tổn thương xuất hiện ban đầu như nang đơn thuần, dễ bị coi là lành tính. Trong các loạt nghiên cứu sàng lọc, tỷ lệ ung thư phổi có thành phần nang dao động từ 1–3,7% tổng số ca ung thư phát hiện được [1,2]. Con số này tuy nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn, bởi bỏ sót CLC đồng nghĩa bỏ lỡ cơ hội điều trị sớm, trong khi chẩn đoán nhầm có thể dẫn đến can thiệp không cần thiết. Điểm mấu chốt trong quản lý là: Không phải tất cả tổn thương dạng nang đều ác tính, nhưng những nang có đặc điểm phức tạp hoặc tiến triển theo thời gian cần được đánh giá nghiêm ngặt. Việc bác sĩ chẩn đoán hình ảnh nhận định đúng đặc điểm CT, mô tả chuẩn hóa và phân loại chính xác có vai trò quyết định đến chiến lược theo dõi, chỉ định PET/CT, sinh thiết hoặc phẫu thuật. Đây chính là lý do tại sao nhận định và quản lý đúng CLC mang ý nghĩa quan trọng, không chỉ cho bác sĩ CĐHA mà còn cho toàn bộ nhóm đa chuyên khoa trong sàng lọc và điều trị ung thư phổi.