MỚI

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Bối cảnh: Giảm LDL-cholesterol (LDL-C) là nền tảng phòng ngừa biến cố tim mạch do xơ vữa (ASCVD). Tuy nhiên, tỷ lệ bệnh nhân đạt mục tiêu LDL-C trong thực hành còn thấp, trong đó tuân thủ điều trị lâu dài là thách thức lớn. Inclisiran – một small interfering RNA (siRNA) ức chế tổng hợp PCSK9 tại gan – đại diện cho mô hình điều trị mới nhờ lịch tiêm mỗi 6 tháng sau liều khởi đầu, có tiềm năng cải thiện tuân thủ điều trị.Mục tiêu: Cập nhật vai trò của inclisiran đến năm 2025 về cơ chế tác dụng, hiệu quả hạ lipid, độ an toàn, bằng chứng dài hạn, vị trí trong khuyến cáo và ứng dụng lâm sàng trong điều trị rối loạn lipid máu và ASCVD.Phương pháp: Tổng quan tường thuật dựa trên bằng chứng từ các hướng dẫn ESC/EAS Focused Update 2025 (cập nhật từ khuyến cáo 2019), các thử nghiệm pha III ORION-10/ORION-11, phân tích phân nhóm/ phân tích bệnh nhân ASCVD, dữ liệu theo dõi dài hạn và các thử nghiệm biến cố tim mạch đang tiến hành như ORION-4.Kết quả: Inclisiran giảm LDL-C khoảng ~50% so với giả dược khi dùng cùng điều trị nền và duy trì hiệu quả ổn định theo thời gian trong các thử nghiệm pha III. Hồ sơ an toàn thuận lợi, tác dụng phụ thường gặp nhất là phản ứng tại chỗ tiêm, đa số mức độ nhẹ. Dữ liệu dài hạn cho thấy tính bền vững hiệu quả và dung nạp tốt. Tuy nhiên, bằng chứng trực tiếp trên biến cố tim mạch lớn (MACE) vẫn đang chờ kết quả từ các thử nghiệm outcomes như ORION-4. Các khuyến cáo ESC/EAS 2025 nhấn mạnh chiến lược “giảm LDL-C sớm, sâu và bền vững”, trong đó inclisiran là lựa chọn tăng cường điều trị khi chưa đạt mục tiêu với statin ± ezetimibe ở bệnh nhân nguy cơ rất cao/ASCVD.Kết luận: Inclisiran là liệu pháp hạ LDL-C mạnh, tiện lợi với lịch tiêm 6 tháng/lần và có tiềm năng cải thiện tuân thủ điều trị trong quản lý ASCVD. Vai trò hiện nay dựa trên bằng chứng hạ LDL-C và an toàn; cần chờ dữ liệu outcomes để xác định đầy đủ lợi ích trên biến cố tim mạch.Từ khóa: inclisiran; siRNA; PCSK9; LDL-cholesterol; rối loạn lipid máu; xơ vữa động mạch; ASCVD.

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Thuốc statin được sử dụng rộng rãi để ngăn ngừa các biến cố tim mạch. Bệnh tim mạch và đái tháo đường type 2 có mối liên hệ chặt chẽ vì đái tháo đường type 2 là một yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh tim mạch. Thêm vào đó, bệnh tim mạch thường xuất hiện trước khi đái tháo đường type 2 phát triển. Hai bệnh này có chung các yếu tố di truyền và môi trường. Thuốc statin có hiệu quả trong việc giảm các biến cố tim mạch. Tuy nhiên, chúng cũng có những tác dụng phụ quan trọng, bao gồm làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2.Tuy nhiên, các chuyên gia y tế nhấn mạnh rằng lợi ích bảo vệ tim mạch (giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim) vẫn vượt xa rủi ro này

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Tăng áp phổi (TAP) là một rối loạn sinh lý bệnh liên quan đến nhiều điều kiện lâm sàng và có thể kết hợp với nhiều bệnh tim mạch và hô hấp.Trong những năm gần đây, tiến bộ về nhận thức lâm sàng và phương tiện cận lâm sàng giúp phát hiện, phân loại theo nguyên nhân và điều trị TAP hiệu quả hơn. Nhờ đó chất lượng cuộc sống và tuổi thọ bệnh nhân có thể tăng thêm.

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Hội chứng vành mạn (Chronic Coronary Syndromes – CCS) là một trong những vấn đề tim mạch phổ biến nhất, ảnh hưởng sâu rộng đến sức khỏe cộng đồng toàn cầu. Khuyến cáo ESC 2024 về quản lý CCS, được công bố vào tháng 8/2024, là bản cập nhật toàn diện nhất kể từ ESC 2019, phản ánh sự thay đổi lớn trong nhận thức về sinh lý bệnh, chẩn đoán và điều trị bệnh mạch vành mạn tính. Đặc biệt, ESC 2024 nhấn mạnh vai trò của các rối loạn chức năng vi mạch, bệnh động mạch vành không tắc nghẽn (ANOCA/INOCA), cá thể hóa điều trị, và sự phối hợp đa chuyên khoa, đồng thời cập nhật các mô hình đánh giá nguy cơ, chiến lược xét nghiệm, chỉ định tái thông mạch và quản lý lâu dài.

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Đau thắt ngực hoặc thiếu máu cơ tim không có tắc nghẽn động mạch vành (ANOCA/INOCA) ngày càng được đề cập nhiều hơn trong các báo cáo gần đây. Thật vậy, cho đến nay, bệnh nhân mắc ANOCA/INOCA chưa được nhìn nhận và điều trị đầy đủ do chẩn đoán nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh chưa được hiểu biết đầy đủ. Gần đây, thử nghiệm CorMicA đã chứng minh rằng việc chẩn đoán chính xác nguyên nhân cơ bản của đau thắt ngực (vi mạch so với co thắt mạch) bằng chụp động mạch vành chức năng xâm lấn (CFA) là các chiến lược điều trị nhắm mục tiêu đã dẫn đến cải thiện kết quả lâm sàng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Can thiệp động mạch vành (Percutaneous Coronary Intervention – PCI), đặt stent, là bước tiến quan trọng trong điều trị bệnh mạch vành, giúp tái thông lòng mạch, cải thiện triệu chứng và giảm biến cố tim mạch. Tuy nhiên, đặt stent không đồng nghĩa với điều trị khỏi bệnh mạch vành.Về bản chất, bệnh mạch vành, hay bệnh động mạch vành, là bệnh lý xơ vữa động mạch toàn thể, mạn tính và tiến triển, trong đó PCI chỉ giải quyết tổn thương khu trú gây thiếu máu cục bộ, còn tiên lượng dài hạn phụ thuộc chủ yếu vào điều trị nội khoa tối ưu sau can thiệp [1,2]. Hai trụ cột quan trọng nhất là:Liệu pháp kháng ngưng tập tiểu cầu kép (Dual Antiplatelet Therapy – DAPT) Kiểm soát lipid máu tích cực và bền vững

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Tiền đái tháo đường (TĐTĐ) và đái tháo đường (ĐTĐ) đang gia tăng nhanh ở nhóm dân số trẻ nhưng thường bị bỏ sót, đặc biệt ở người trẻ tuổi. Vì vậy chúng tôi thực hiện nghiên cứu này nhằm xác định tỷ lệ rối loạn đường huyết và mối liên quan với hội chứng chuyển hóa (HCCH) trong nhóm người khám sức khỏe tổng quát tại Vinmec Phú Quốc năm 2020. Qua phân tích hồi cứu mô tả cắt ngang trên 1187 hồ sơ, ghi nhận tỷ lệ TĐTĐ là 14,4%, đái tháo đường (ĐTĐ) là 3,0% và tỷ lệ thừa cân/béo phì chiếm tới 74,3%. Có  755 trường hợp có đủ dữ liệu chẩn đoán hội chứng chuyển hóa (HCCH), chiếu tỷ lệ 24,4%. Đáng chú ý, phân tích tương quan cho thấy TĐTĐ làm tăng nguy cơ mắc HCCH gấp 7,9 lần và ĐTĐ làm tăng nguy cơ này gấp 14,1 lần so với nhóm có đường huyết bình thường. Kết quả này nhấn mạnh rằng thấy rối loạn đường huyết xuất hiện phổ biến ngay ở người trẻ thừa cân và có vai trò như chỉ báo sớm của rối loạn chuyển hóa. Tóm lại, tỷ lệ TĐTĐ và ĐTĐ trong quần thể người lao động trẻ tại Phú Quốc là đáng kể, đòi hỏi chiến lược tầm soát định kỳ và can thiệp lối sống tích cực để hạn chế tiến triển thành ĐTĐ và giảm gánh nặng tim mạch – chuyển hóa tại cộng đồng.Từ khóa: Tiền đái tháo đường, Đái tháo đường, Hội chứng chuyển hóa, Vinmec Phú Quốc.

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Ngộ độc thuốc tê toàn thân (Local Anesthetic Systemic Toxicity - LAST) là một biến chứng hiếm gặp nhưng đe dọa tính mạng trong gây tê vùng. Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nữ 32 tuổi, xuất hiện các triệu chứng thần kinh trung ương điển hình của LAST (hoa mắt, ù tai, co giật) ngay sau khi thực hiện gây tê thần kinh thẹn để giảm đau sau phẫu thuật cắt trĩ. Bệnh nhân được chẩn đoán nhanh và xử trí thành công bằng nhũ tương Lipid 20% mà không để lại di chứng. Ca lâm sàng này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận biết sớm các dấu hiệu thần kinh của LAST và vai trò tối quan trọng của Lipid 20% trong cấp cứu ngộ độc thuốc tê.

Tin tức

Ngày xuất bản: 10/01/2026

Bối cảnh: Tái phát sau xạ trị tuyến tiền liệt chủ yếu xảy ra tại vị trí thể tích u đại thể (hay tổn thương ưu thế trong tuyến - dominant intraprostatic lesion - DIL). Các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên như FLAME và DELINEATE đã chứng minh việc tăng liều chọn lọc vào DIL, xác định bằng hình ảnh chức năng, có thể cải thiện kiểm soát tại chỗ mà không làm tăng độc tính đáng kể. Đây là kĩ thuật mới tại Việt Nam, chưa có nhiều báo cáo ca lâm sàng được công bố.Mục tiêu: Chúng tôi báo cáo hai ca lâm sàng đầu tiên tại Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City áp dụng PET/CT với 68Ga-PSMA và cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) để xác định và boost liều DIL trong xạ trị ung thư tuyến tiền liệt với mục tiêu nhằm đánh giá tính khả thi và an toàn bước đầu.Báo cáo ca lâm sàng: Chúng tôi báo cáo hai trường hợp ung thư tuyến tiền liệt nguy cơ cao được xạ trị SIB vào DIL dựa trên 68Ga-PSMA PET/CT và mpMRI. Bệnh nhân được đánh giá độc tính cấp (CTCAE v5.0), PSA và PROM (EPIC-26) trước, trong điều trị và sau 1, 3 tháng. Một bệnh nhân hoàn thành phác đồ; một bệnh nhân dừng ở 33/35 phân liều do không tái lập được hình ảnh mô phỏng. Cả hai ghi nhận độc tính tiết niệu nhẹ–trung bình, đáp ứng tốt với hỗ trợ, không gián đoạn điều trị, và không có độc tính tiêu hóa hay biến cố nghiêm trọng. PSA giảm rõ rệt sau 1–3 tháng (7,7 → 0,264 ng/mL và 64 → 0,02 ng/mL). Điểm EPIC-26 tiết niệu cải thiện theo thời gian, cho thấy chất lượng sống được duy trì và cải thiện sau điều trị.Kết luận: Xạ trị tuyến tiền liệt với kỹ thuật tăng liều vào thể tích u đại thể dựa trên PET/CT với 68Ga-PSMA và cộng hưởng từ đa tham số (mpMRI) bước đầu cho thấy khả thi và an toàn, với độc tính cấp chủ yếu mức độ nhẹ, trung bình và hồi phục nhanh, kèm theo đáp ứng PSA sớm và cải thiện chất lượng sống theo PROM.Từ khóa: Ung thư tuyến tiền liệt, PET/CT, 68Ga-PSMA, MRI tuyến tiền liệt đa thông số, EPIC-26, tăng liều đồng thời
Trang
của 20