MỚI

Ngày xuất bản: 13/02/2026

U lympho vùng biên ngoài hạch loại mô lympho liên quan đến niêm mạc (MALT) chiếm khoảng 7% tổng số u lympho không Hodgkin ở phương Tây và có thể phát sinh ở bất kỳ vị trí ngoài hạch nào (1). Đây là một phân nhóm tương đối hiếm gặp của u lympho không Hodgkin thể tiến triển chậm. Tỷ lệ mắc tại Mỹ khoảng 1/100,000 người trong quần thể (2). Nguyên nhân của bệnh thường chưa rõ. Khoảng 90% trường hợp bệnh có liên quan đến sự nhiễm khuẩn vi khuẩn Helicobacter pylori (HP). Những trường hợp âm tính với vi khuẩn HP chỉ chiếm 10%. Chúng tôi báo cáo một trường hợp bệnh nhân nam, 56 tuổi, vào viện vì xuất huyết tiêu hóa (XHTH) do loét dạ dày. Nội soi dạ dày lần 2 sau khi điều trị ổn định XHTH 6 tuần phát hiện tổn thương nghi ngờ u MALT, đã được sinh thiết làm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch khẳng định chẩn đoán. Đây là một trường hợp bệnh hiếm vì tỷ lệ những trường hợp có biến chứng XHTH thường rất hiếm gặp, chỉ khoảng 15,6% (3). Hơn nữa, xét nghiệm vi khuẩn HP nhiều lần bằng nhiều phương pháp đều âm tính. Việc phát hiện được tổn thương nghi ngờ khi nội soi lại sau đợt điều trị cho thấy vai trò quan trọng của việc  nội soi lại ở các bệnh nhân đã điều trị ổn định XHTH.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Viêm mũi do thuốc (Rhinitis Medicamentosa – RM) là một dạng viêm mũi không do dị ứng liên quan đến việc lạm dụng kéo dài các thuốc co mạch tại chỗ. Tình trạng này ngày càng phổ biến do thuốc thông mũi dễ tiếp cận và thường được sử dụng không cần kê đơn. Cơ chế bệnh sinh của RM liên quan đến hiện tượng co mạch kéo dài gây thiếu máu niêm mạc, rối loạn chức năng biểu mô và giảm đáp ứng của các thụ thể adrenergic, dẫn đến sung huyết hồi ứng sau khi ngừng thuốc. Triệu chứng lâm sàng chủ yếu là ngạt mũi mạn tính, giảm đáp ứng với thuốc co mạch và ảnh hưởng rõ rệt đến chất lượng cuộc sống. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào tiền sử sử dụng thuốc và thăm khám nội soi mũi. Điều trị RM tập trung vào ngừng thuốc co mạch kết hợp corticosteroid xịt mũi và các liệu pháp hỗ trợ như dung dịch nước muối ưu trương. Trong những trường hợp kháng trị, có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa. Việc nhận diện sớm và điều trị phù hợp giúp phục hồi chức năng niêm mạc và hạn chế biến chứng lâu dài.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Chảy máu nặng là biến chứng nghiêm trọng và phổ biến ở bệnh nhân ECMO, dẫn đến kết cục lâm sàng xấu. Nghiên cứu hồi cứu trên 105 bệnh nhân người lớn can thiệp ECMO ngoại vi tại Bệnh viện Chợ Rẫy nhằm xác định tỷ lệ, yếu tố dự báo và mối liên quan của biến chứng này với tử vong. Kết quả ghi nhận tỷ lệ chảy máu nặng là 31,4% (33/105 bệnh nhân). Chảy máu nặng làm tăng đáng kể nguy cơ tử vong nội viện với tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh (aHR) là 3,56 (KTC 95%: 1,63–7,80, p < 0,001). Các yếu tố dự báo độc lập cho biến chứng này bao gồm: APTT > 72 giây (aOR 7,10), Fibrinogen < 2 g/L (aOR 6,10) và ACT > 220 giây (aOR 3,90). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giám sát chặt chẽ các thông số đông máu để tối ưu hóa điều trị và giảm thiểu tỷ lệ tử vong.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Bệnh não tăng amoniac máu là tình trạng nghiêm trọng thường liên quan đến suy gan, trong khi bão giáp là một cấp cứu nội tiết gây rối loạn chuyển hóa nặng. Bài viết báo cáo trường hợp bệnh nhân nam 33 tuổi, tiền sử khỏe mạnh, nhập viện vì mệt mỏi và nôn, sau đó tri giác suy giảm nhanh chóng từ GCS 12 xuống GCS 7. Xét nghiệm ghi nhận tăng amoniac máu (284 µmol/L) và nhiễm độc giáp nặng (TSH: 0,007 µIU/mL, fT4: 27 pmol/L) dù chức năng gan hoàn toàn bình thường. MRI não và dịch não tủy không phát hiện bất thường. Bệnh nhân được chẩn đoán hôn mê do bệnh não tăng amoniac máu phối hợp bão giáp, được điều trị bằng phác đồ kháng giáp tổng hợp, corticoid và lọc máu liên tục (CRRT). Nồng độ amoniac cải thiện rõ rệt sau 48 giờ, giúp bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn và rút nội khí quản thành công. Ca lâm sàng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tầm soát amoniac ở bệnh nhân rối loạn tri giác ngay cả khi không có bệnh lý gan và gợi mở mối liên hệ tiềm năng giữa bão giáp và chuyển hóa amoniac.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Loãng xương là tình trạng rối loạn chu chuyển xương mạn tính, đặc trưng bởi sự suy giảm sức mạnh xương, từ đó làm tăng nguy cơ gãy xương. Trong thực hành lâm sàng, mật độ khoáng xương (Bone Mineral Density – BMD) đo bằng phương pháp hấp thụ tia X năng lượng kép (DXA) vẫn là nền tảng cho chẩn đoán và theo dõi loãng xương. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu dịch tễ học cho thấy BMD đơn độc chưa phản ánh đầy đủ nguy cơ gãy xương, đặc biệt ở các bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa như đái tháo đường típ 2, tiền đái tháo đường và người cao tuổi. Trong bối cảnh đó, chỉ số xương bè (Trabecular Bone Score – TBS) được phát triển nhằm cung cấp thêm thông tin về chất lượng xương, góp phần hoàn thiện đánh giá nguy cơ gãy xương trong thực hành lâm sàng hiện đại.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Tổng quan và tầm quan trọng Khó thở là một trong những trải nghiệm đau khổ nhất mà con người phải chịu đựng, thường đi kèm với cảm giác sợ hãi cái chết cận kề,. Theo các nghiên cứu, khoảng 40% đến 50% bệnh nhân thở máy xâm lấn tại ICU báo cáo có tình trạng khó thở,. Mặc dù phổ biến, tình trạng này thường bị nhân viên y tế bỏ sót hoặc đánh giá thấp hơn so với thực tế bệnh nhân cảm nhận,. Việc không phát hiện và xử trí kịp thời khó thở có thể dẫn đến các hệ lụy nghiêm trọng như tăng nguy cơ thất bại cai máy (SBT), kéo dài thời gian rút nội khí quản và gây sang chấn tâm lý (PTSD) sau khi xuất viện.

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

1. MỞ ĐẦU Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) là một rối loạn đặc trưng bởi các đợt tắc nghẽn một phần hoặc toàn bộ của đường thở trên lặp đi lặp lại trong khi ngủ, dẫn đến giảm hoặc mất hoàn toàn dòng khí đi vào phổi. Sự tắc nghẽn này gây ra hiện tượng giảm nồng độ oxy trong máu và tỉnh giấc nhiều lần trong đêm (ngay cả khi bạn không nhận thức được từng lần thức giấc đó), dẫn đến chất lượng giấc ngủ kém. Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn có thể gây ra ngáy to, mệt mỏi hoặc không tỉnh táo sau khi thức dậy dù đã ngủ đủ giấc suốt đêm, khó tập trung, buồn ngủ quá mức vào ban ngày và các triệu chứng khác. Nếu không được điều trị, OSA có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng về tim mạch, tâm thần kinh và chuyển hóa, thậm chí có thể gây tử vong ngay trong khi ngủ.Chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn ảnh hưởng đến gần 1 tỷ người trên toàn thế giới, trong đó 425 triệu người trưởng thành từ 30 đến 69 tuổi mắc chứng OSA từ mức độ trung bình đến nặng. Tại Hoa Kỳ, có tới 30% nam giới và tới 17% phụ nữ đáp ứng các tiêu chí chẩn đoán OSA. Theo một báo cáo từ Học viện Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (AASM), hơn 80% người mắc OSA chưa được chẩn đoán. Tỷ lệ OSA chưa được chẩn đoán cao hơn đáng kể ở phụ nữ, những người thuộc các nhóm dân tộc thiểu số và những người sống ở các cộng đồng thu nhập thấp và vùng nông thôn/thiếu thốn dịch vụ. Tại Việt Nam, Tỷ lệ ngưng thở tắc nghẽn khi ngủ (OSA) ước tính khoảng 8.5% dân số, tương đương 4 triệu người, với tỷ lệ nam giới (14%) cao hơn nữ giới (5%), nhưng thực tế còn nhiều người chưa được chẩn đoán (1)

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

1. Dây chuyền xử lý cấp cứu (Chuỗi sống còn) Một dây chuyền xử trí cấp cứu duy nhất được áp dụng cho trường hợp ngừng tim trong bệnh viện (IHCA) và ngừng tim ngoài bệnh viện (OHCA) ở cả người lớn và trẻ em. Hình 1: Dây chuyền xử lý cấp cứu ngừng tim

Tin tức

Ngày xuất bản: 13/02/2026

Biến chứng xuất huyết có thể xảy ra sau bất kỳ kỹ thuật gây tê thần kinh nào: gây tê trục thần kinh (tủy sống hoặc ngoài màng cứng), gây tê đám rối, gây tê thần kinh ngoại vi. Khi chảy máu xảy ra ở các vị trí cố định, không thể băng ép như khoang ngoài màng cứng hoặc khoang cơ thắt lưng, có thể dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Ung thư bàng quang là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với gánh nặng bệnh tật đáng kể. Việc chẩn đoán, phân giai đoạn chính xác, đặc biệt là xác định mức độ xâm lấn của khối u vào lớp cơ thành bàng quang là yếu tố then chốt quyết định chiến lược điều trị và tiên lượng cho người bệnh. Hướng dẫn này cung cấp cách tiếp cận chẩn đoán, dựa trên bằng chứng áp dụng Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh bàng quang (VI-RADS) trong thực hành lâm sàng, nhằm chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) cho ung thư bàng quang.
Trang
của 24