MỚI

Ngày xuất bản: 21/01/2026

Bệnh do vi khuẩn Legionella là tình trạng nhiễm trùng do vi khuẩn thuộc chi Legionella gây ra, bao gồm hai bệnh cảnh: 1. hội chứng giống cúm không kèm viêm phổi và 2. viêm phổi. Bệnh do vi khuẩn Legionella ngày càng trở thành một vấn đề y tế công cộng quan trọng trên toàn thế giới; mặc dù không được báo cáo đầy đủ, nhiều nghiên cứu vẫn ghi nhận tỷ lệ mắc Legionella cao. Bên cạnh đó, chi phí y tế liên quan đến bệnh cũng rất lớn.Chẩn đoán viêm phổi do Legionella hiện nay chủ yếu dựa vào phát hiện kháng nguyên Legionella pneumophila nhóm huyết thanh số 1 (Lp1) trong nước tiểu. Tuy nhiên, trong những năm gần đây đã có nhiều tiến bộ trong các xét nghiệm chẩn đoán. Các phương pháp mới cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn, có khả năng phát hiện nhiều loài và nhóm huyết thanh khác nhau của Legionella spp., đồng thời có tiềm năng ứng dụng trong nghiên cứu dịch tễ học.Việc xét nghiệm Legionella spp. được khuyến cáo thực hiện ngay khi nhập viện đối với các trường hợp viêm phổi cộng đồng nặng, và kháng sinh có tác dụng trên Legionella spp. nên được đưa vào điều trị kinh nghiệm sớm. Điều trị kháng sinh không đầy đủ hoặc trì hoãn trong viêm phổi do Legionella dẫn đến tiên lượng xấu hơn.

Tin tức

Ngày xuất bản: 21/01/2026

Hội chứng quá mẫn do thuốc (DIHS) hoặc hội chứng phát ban do thuốc với tăng bạch cầu acid và các triệu chứng toàn thân (DRESS) là một phản ứng có hại do thuốc, đặc trưng bởi các biểu hiện lâm sàng đa dạng bao gồm: sốt, phát ban lan tỏa, phù mặt, tổn thương nội tạng và các bất thường về huyết học (tăng bạch cầu ái toan và bạch cầu lympho không điển hình). Các biểu hiện này thay đổi từ mức độ nhẹ, tự thuyên giảm sau khi ngừng thuốc gây bệnh, đến các trường hợp nặng diễn tiến phức tạp và có nguy cơ tử vong. Ngoài ra, hội chứng này thường liên quan đến tình trạng tái phát sau 2 đến 4 tuần kể từ giai đoạn cấp tính, thường trùng với thời điểm tái hoạt động của các virus nhóm herpes mạn tính phổ biến như HHV-6, EBV và Cytomegalovirus (CMV). Việc quản lý DIHS/DRESS vẫn là một thách thức do tính chất phức tạp của bệnh, đòi hỏi phải chẩn đoán chính xác và có chiến lược điều trị cá thể hóa.

Tin tức

Ngày xuất bản: 21/01/2026

Bệnh cơ tim chu sinh (Peripartum cardiomyopathy – PPCM) là một dạng suy tim tâm thu hiếm gặp nhưng nguy hiểm, xuất hiện vào giai đoạn cuối thai kỳ hoặc trong những tháng đầu sau sinh ở phụ nữ không có bệnh tim trước đó. Bệnh là nguyên nhân quan trọng gây bệnh suất và tử vong mẹ, thường bị chẩn đoán muộn do biểu hiện lâm sàng dễ nhầm với thay đổi sinh lý của thai nghén và hậu sản. Những tiến bộ gần đây trong nghiên cứu cơ chế bệnh sinh đã làm sáng tỏ vai trò của stress oxy hóa, rối loạn tạo mạch, prolactin và yếu tố di truyền, mở ra các hướng điều trị mới. Bài tổng quan này nhằm cập nhật các hiểu biết hiện nay về cơ chế bệnh sinh, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh cơ tim chu sinh, với trọng tâm là vai trò của sản khoa trong phát hiện sớm và quản lý đa chuyên khoa.

Tin tức

Ngày xuất bản: 20/01/2026

Gây chuyển dạ bằng thuốc là phương pháp sử dụng các tác nhân dược lý nhằm kích thích cổ tử cung chín muồi và khởi phát các cơn co tử cung chủ động, nhằm đạt được chuyển dạ và sinh đường âm đạo an toàn, hiệu quả. Các thuốc chủ yếu gồm prostaglandin E1 (misoprostol), prostaglandin E2 (dinoprostone) và oxytocin. Bằng chứng quốc tế gần đây củng cố vai trò của prostaglandins trong làm mềm cổ tử cung, đồng thời nhấn mạnh tầm quan trọng của đánh giá Bishop score trước khi lựa chọn phương pháp gây chuyển dạ. Oxytocin vẫn là thuốc phổ biến nhất nhưng hiệu quả cao nhất thường thấy khi kết hợp với các phương pháp khác như amniotomy. Việc lựa chọn thuốc cần cân nhắc tiền sử sản khoa, các chống chỉ định và theo dõi sát sản phụ – thai nhi nhằm giảm thiểu biến chứng.

Tin tức

Ngày xuất bản: 20/01/2026

Thiếu máu do rối loạn tạo hồng cầu bẩm sinh (Congenital dyserythropoietic anemias – CDAs) là bệnh thiếu máu di truyền ảnh hưởng đến con đường tăng sinh, biệt hóa bình thường của dòng hồng cầu. CDAs được chia thành 3 loại chính (I, II, III) và các biến thể khác, dựa trên đặc điểm lâm sàng, hình thái học dòng hồng cầu và đặc điểm di truyền. CDAs rất dễ nhầm với các bệnh lý thiếu máu bẩm sinh khác, sự phát triển của giải trình gen thế hệ mới đã giúp chẩn đoán sớm, chẩn đoán phân biệt và xác định chính xác gen gây bệnh. Bệnh nhân CDAs thường thiếu máu, vàng da, gan lách to, dị tật bất thường hệ cơ xương khớp và tình trạng ứ sắt tại cơ quan thứ phát như gan, tim, tuyến nội tiết... Điều trị CDAs cũng như thalassemia chủ yếu vẫn là thải sắt, truyền máu và cắt lách . Tuy nhiên, các phương pháp này không có tác dụng điều trị căn nguyên bệnh, do đó có một số bệnh nhân bị phụ thuộc truyền máu kéo dài, dẫn tới tổn thương đa cơ quan do ứ sắt nghiêm trọng. Ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại cho CDAs là lựa chọn điều trị khỏi duy nhất cho bệnh này, các báo cáo trên thế giới đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này đặc biệt trên nhóm bệnh nhân chưa bị ứ sắt nặng và có người hiến phù hợp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 20/01/2026

Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán ung thư, giúp xác định chắc chắn bệnh, phân loại giai đoạn (TNM) ung thư, đánh giá độ ác tính và các dấu ấn di truyền để xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa, trong khi chẩn đoán hình ảnh chỉ phát hiện tổn thương mà không đủ để khẳng định và đặc trưng hóa ung thư.

Tin tức

Ngày xuất bản: 20/01/2026

Bánh rau là cơ quan trung tâm của đơn vị mẹ–thai, đảm bảo trao đổi khí, dinh dưỡng và điều hòa miễn dịch. Bất thường bánh rau được xem là nền tảng bệnh sinh của nhiều biến cố sản khoa. Trong đó rối loạn tuần hoàn bánh rau là nhóm thường gặp nhất và có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc, liên quan chặt chẽ đến bệnh lý mẹ – thai. Theo đồng thuận Amsterdam Placental Workshop Group (2014)[1], rối loạn tuần hoàn bánh rau được phân thành hai nhóm chính theo cơ chế bệnh sinh: Giảm tưới máu mạch máu phía mẹ (FVM: Maternal Vascular Malperfusion) và Rối loạn mạch máu phía thai (FVM: Fetal Vascular Malperfusion). Năm 2020 WHO [2] khuyến cáo sử dụng đồng thuận này trong thực hành lâm sang. Hai nhóm tuy có bệnh nguyên và cơ chế bệnh sinh khác nhau nhưng đều dẫn đến thiếu oxy và dinh dưỡng cho thai nhi, hậu quả của các rối loạn này thường liên quan đến thai chậm phát triển trong tử cung, sinh non, suy thai mạn hoặc thai lưu không rõ nguyên nhân. Siêu âm Doppler giúp phát hiện sớm tình trạng giảm tưới máu bánh rau, tuy nhiên chẩn đoán xác định thường dựa vào giải phẫu bệnh bánh rau sau sinh. Hiện chưa có điều trị đặc hiệu cho tổn thương bánh rau đã hình thành, chủ yếu tập trung vào quản lý yếu tố nguy cơ từ phía mẹ, bao gồm kiểm soát huyết áp, bệnh lý nội khoa kèm theo, theo dõi sát sự phát triển của thai và can thiệp sản khoa kịp thời, kết cục thai kỳ phụ thuộc mức độ và thời điểm xuất hiện tổn thương. Xác định nguy cơ tái phát cao lần mang thai sau để lập kế hoạch theo dõi. Kết quả giải phẫu bệnh bánh rau cung cấp thông tin giá trị cho tư vấn tiền thai, giúp cá thể hóa chiến lược theo dõi và điều trị, góp phần cải thiện kết cục mẹ và thai nhi. Nguyên nhân gây bệnh dù xuất phát từ các bệnh lý mạch máu của mẹ, hay từ các yếu tố gây tắc nghẽn cản trở dòng máu phía thai đều dẫn đến kết cục chung là thiếu oxy và dinh dưỡng cho thai nhi. Vì vậy, xét nghiệm giải phẫu bệnh tổ chức rau thai có giá trị:- Xác định nguyên nhân gây rối loạn tuần hoàn bánh rau để định hướng theo dõi, điều trị cá thể hóa thai kỳ.- Dự báo nguy cơ tái phát cho lần mang thai sau để có thái độ can thiệp dự phòng phù hợp.

Tin tức

Ngày xuất bản: 20/01/2026

Dây rau thắt nút là vấn đề không hiếm gặp và liên quan đến tăng tỉ lệ thai nhỏ, sinh non, thời gian nằm điều trị NICU và tỉ lệ thai chết trong tử cung. Phương pháp chẩn đoán trước sinh duy nhất là CĐHA (siêu âm), tuy nhiên thực tế tuy có sự hỗ trợ từ các kĩ thuật siêu âm mới (Doppler, 3D, 4D…) nhưng việc chẩn đoán trước sinh vẫn còn nhiều khó khăn và hạn chế. Chẩn đoán càng sớm thắt nút dây rau có giá trị làm giảm nguy cơ thai chết trong tử cung đột ngột và do đó giảm áp lực và gánh nặng  cho Bs Sản khoa trong quá trình khám- quản lý thai.

Tin tức

Ngày xuất bản: 20/01/2026

Hội chứng mạch vành cấp tính (Acute Coronary Syndrome - ACS), bao gồm nhồi máu cơ tim có ST chênh lên, nhồi máu cơ tim không có ST chênh lên và đau ngực không ổn định, tiếp tục được xem như một trong những nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và tàn tật trên toàn cầu. Trong bối cảnh y học hiện đại không ngừng tiến bộ, các hướng dẫn điều trị dựa trên bằng chứng cần được cập nhật liên tục nhằm đảm bảo rằng thực hành lâm sàng luôn phản ánh những tiến bộ khoa học mới nhất. Đặc biệt với ACS - bệnh cảnh đòi hỏi sự can thiệp khẩn trương, chính xác và mang tính cá thể hóa cao - các khuyến cáo điều trị đóng vai trò then chốt, giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định tối ưu ngay từ giai đoạn cấp cứu cho đến quản lý lâu dài sau xuất viện.

Tin tức

Ngày xuất bản: 16/01/2026

Gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD) ngày càng phổ biến và trở thành nguyên nhân hàng đầu của bệnh gan mạn tính, đặc biệt ở người béo phì và đái tháo đường type 2. Các phương pháp thường dùng như siêu âm, xét nghiệm men gan hay đàn hồi mô gan có hạn chế trong phát hiện gan nhiễm mỡ nhẹ và không đánh giá được toàn bộ nhu mô gan. Sinh thiết gan dù là tiêu chuẩn vàng nhưng mang tính xâm lấn và không phù hợp theo dõi định kỳ. MRI PDFF ( Magnetic Resonance Imaging Proton Density Fat Fraction) là kỹ thuật hiện đại cho phép định lượng trực tiếp phần trăm mỡ gan với độ chính xác và tái lập cao, không dùng tia xạ, không cần tiêm thuốc và không gây biến chứng. Kỹ thuật giúp đánh giá toàn bộ gan, phát hiện sớm nhiễm mỡ và theo dõi sự thay đổi mỡ gan theo thời gian một cách khách quan. MRI PDFF mang lại giá trị cao trong sàng lọc nhóm nguy cơ, phân tầng mức độ bệnh và theo dõi điều trị, trở thành phương pháp không xâm lấn có giá trị nhất hiện nay trong quản lý MASLD.
Trang
của 21