MỚI

Ngày xuất bản: 30/12/2025

TÓM TẮT Giới thiệu: U tương bào ngoài tủy là một khối u ngoài tủy biểu hiện bằng sự tăng sinh tương bào đơn dòng, không có bằng chứng của đa u tủy hoặc không kèm theo u tương bào ở cơ quan khác. U tương bào nguyên phát ở phổi là một loại u tương bào ngoài tủy cực kỳ hiếm gặp, chiếm chưa đến 5% trong số tất cả các tân sinh tương bào ngoài tủy. Chẩn đoán xác định có thể khó khăn vì diễn tiến lâm sàng có nhiều đặc điểm tương tự với các khối u ác tính khác của phổi. Phẫu thuật là phương pháp điều trị được lựa chọn cho các tổn thương đơn độc tại phổi, nhưng có khá ít trường hợp được ghi nhận trong y văn để xác định chính xác tiên lượng.Ca lâm sàng: Một bệnh nhân nữ, 33 tuổi, nhập viện phẫu thuật cắt trĩ, đã phát hiện một nốt mờ ở thùy dưới phổi phải, kích thước 12x7 mm. Bệnh nhân không ghi nhận triệu chứng sốt, chán ăn, sụt cân hay đổ mồ hôi trộm về đêm. Kết quả sinh thiết lõi kim trên tổn thương phổi xác nhận sự hiện diện của các tế bào u dạng tương bào. Hoá mô miễn dịch, điện di protein và khảo sát tủy xương rất quan trọng giúp chẩn đoán xác định và phân biệt với đa u tủy. Bệnh nhân được phẫu thuật nội soi lồng ngực cắt hình chêm tổn thương phổi phải. Sau phẫu thuật người bệnh ổn, kiểm tra định kỳ sau mổ không ghi nhận tổn thương tái phát.Kết luận: Trường hợp ca bệnh này cho thấy tầm quan trọng của phương pháp chẩn đoán toàn diện giúp phân biệt hiệu quả u tương bào ngoài tủy đơn độc với các u ác tính khác của phổi và quản lý điều trị các tổn thương phổi đơn độc.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

1. Tổng quan Viêm mạch liên quan đến kháng thể kháng tế bào chất bạch cầu trung tính (ANCA) là một nhóm bệnh tự miễn hiếm gặp, gây viêm mạch máu với nhiều biểu hiện khác nhau. Ba loại viêm mạch liên quan đến ANCA chính là u hạt kèm viêm đa mạch (GPA), viêm đa mạch vi thể (MPA) và u hạt tăng bạch cầu ái toan kèm viêm đa mạch (EGPA). Tất cả các loại viêm mạch liên quan đến ANCA đều ảnh hưởng đến các mạch máu nhỏ, chẳng hạn như mao mạch, tĩnh mạch nhỏ và động mạch nhỏ, và có nhiều biểu hiện lâm sàng khác nhau, các biểu hiện lâm sang có thể chồng chéo hoặc độc lập với nhau. U hạt kèm viêm đa mạch và viêm đa mạch vi thể có biểu hiện lâm sàng và phác đồ điều trị tương tự nhau. Hiểu rõ vai trò của kháng thể kháng tế bào chất bạch cầu trung tính và diễn giải chính xác kết quả xét nghiệm là rất cần thiết để chẩn đoán và quản lý hiệu quả các bệnh này (1).

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

1. Định nghĩa Ung thư biểu mô đa hình là một ung thư biểu mô phổi không tế bào nhỏ (non-small cell carcinoma (NSCC) kém biệt hoá, bao gồm ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma (ADC)), ung thư biểu mô vảy (squamous cell carcinoma, SCC)) và/hoặc ung thư biểu mô tế bào lớn (large cell carcinoma (LCC)), có ít nhất 10% thành phần tế bào hình thoi và/hoặc tế bào khổng lồ, hoặc toàn bộ u được cấu tạo bởi các tế bào dạng sarcoma (sarcomatoid).Chẩn đoán xác định chỉ được đưa ra trên bệnh phẩm phẫu thuật, vì sinh thiết nhỏ thường không đánh giá đủ độ đa dạng mô học.Mã bệnh học:ICD-O: 8022/3 (Pleomorphic carcinoma): Pleomorphic carcinoma thuộc nhóm ung thư biểu mô dạng sarcoma (sarcomatoid carcinoma), bao gồm thêm ung thư biểu mô sarcoma (carcinosarcoma) và u nguyên bào phổi (pulmonary blastoma)

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

1. Giới thiệu Bệnh viêm gan B mạn tính (Chronic Hepatitis B) là bệnh truyền nhiễm toàn cầu với gánh nặng bệnh tật lớn. Mặc dù HBV-DNA và HBsAg định lượng được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ nhân lên virus, nhưng cả hai đều không phản ánh trực tiếp lượng cccDNA – “kho chứa” virus bền vững trong nhân tế bào gan. cccDNA là yếu tố trung tâm quyết định diễn tiến bệnh và khả năng tái hoạt sau điều trị. Tuy nhiên, sinh thiết gan để định lượng cccDNA là thủ thuật xâm lấn, khó thực hiện thường quy. Vì vậy, việc tìm kiếm một dấu ấn huyết thanh thay thế, không xâm lấn, đáng tin cậy là nhu cầu cấp thiết. HBcrAg ra đời để đáp ứng yêu cầu này.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

I. ĐẠI CƯƠNG U cơ mỡ mạch thận (AML) là một loại u thận lành tính. Chúng được coi là một trong số các khối u có biệt hóa tế bào biểu mô quanh mạch máu (PEComas) và bao gồm các thành phần mạch máu, cơ trơn và mỡ.U cơ mỡ mạch (AML) là khối u thận đặc lành tính phổ biến nhất. Hầu hết các AML đều chứa mỡ, có thể nhìn thấy rõ trên hình ảnh cắt lớp vi tính (CLVT) và cộng hưởng từ (MRI), do đó những khối u này có thể dễ dàng được chẩn đoán mà không cần sinh thiết hoặc phẫu thuật. Tuy nhiên, khoảng 5% AML thận có quá ít mỡ nên khó phát hiện bằng chụp CT hoặc MRI, nhóm này thường bị nhầm lẫn với ung thư biểu mô tế bào thận.U cơ mỡ mạch là tổn thương thận đặc lành tính phổ biến nhất và cũng là tổn thương chứa mỡ phổ biến nhất ở thận. Phần lớn u cơ mỡ mạch là dạng đơn lẻ (80%) và thường được phát, với tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở nữ. 20% còn lại liên quan đến bệnh phakomatoses, phần lớn trong trường hợp xơ cứng củ. U cơ mỡ mạch được tìm thấy ở 25-50% bệnh nhân xơ cứng củ. Chúng cũng đã được mô tả trong trường hợp hội chứng von Hippel-Lindau (vHL) và u xơ thần kinh loại 1.Các u cơ mỡ mạch phần lớn không có triệu chứng, đa số được phát hiện tình cờ khi thực hiện các thăm khám chẩn đoán hình ảnh về thận vì lý do khác, do đó các phương tiện chẩn đoán hình ảnh đóng một vai trò quan trọng trong phát hiện tổn thương, đánh giá các biến chứng cũng như theo dõi diễn biến của u cơ mỡ mạch.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

Chụp cắt lớp vi tính năng lượng kép (Dual-energy CT – DECT) là một trong những tiến bộ quan trọng của chẩn đoán hình ảnh hiện đại, giúp phân tích thành phần hóa học của sỏi thận không xâm lấn. Thông qua việc thu dữ liệu ở hai mức năng lượng khác nhau trong một lần chụp, DECT cho phép phân tách vật chất dựa trên sự thay đổi hệ số suy giảm tia X theo năng lượng. Nhờ đó, DECT có thể xác định chính xác loại sỏi (đặc biệt phân biệt sỏi uric acid và sỏi chứa canxi), hỗ trợ lựa chọn phương pháp điều trị, dự đoán khả năng đáp ứng ESWL, theo dõi sau can thiệp và đánh giá nguyên nhân tái phát. Bài viết trình bày chi tiết nguyên lý kỹ thuật, các nền tảng DECT, quy trình hậu xử lý, lợi ích – hạn chế và chỉ định ứng dụng DECT trong đánh giá bệnh nhân sỏi thận.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

1. Giới thiệu Thoái hóa não là thách thức lớn với hệ thống y tế toàn cầu do gánh nặng bệnh tật cũng như thiếu nguồn lực, đặc biệt ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình. Chuỗi xung SWI (Susceptibility Weighted Imaging), phát triển từ T2*, cung cấp thông tin quan trọng về sự hiện diện và phân bố các chất thuận từ – nghịch từ trong não, đồng thời là kỹ thuật nhạy nhất để phát hiện vi xuất huyết và lắng đọng sắt, hỗ trợ then chốt trong đánh giá nhiều rối loạn thoái hóa thần kinh. Rút ngắn thời gian chụp là yêu cầu cấp thiết của MRI, nhất là ở người cao tuổi. Các giải pháp hình ảnh tiên tiến cần đảm bảo tốc độ mà vẫn duy trì chất lượng và độ phân giải cao, giảm nhiễu do chuyển động, tối ưu quy trình thăm khám. Tại bệnh viện Vinmec Đà Nẵng (2024), chúng tôi nghiên cứu 81 bệnh nhân có xuất huyết hoặc thoái hóa não để đánh giá hiệu quả SWI và phần mềm hypersense. Thời gian chụp khi dùng hypersense giảm rõ rệt từ 5 phút 48 giây xuống 2 phút 32 giây, trong khi chất lượng hình ảnh vẫn tương đương (SNR, CNR không khác biệt có ý nghĩa). SWI phát hiện xuất huyết/vi xuất huyết ở 45 bệnh nhân, gần gấp đôi MRI thường quy. Các dấu hiệu như Nigrosome 1, mạch máu trung tâm và giảm mật độ tĩnh mạch chất trắng đều có độ nhạy cao (p<0,05). Từ đó, chúng tôi kết luận - SWI kết hợp hypersense giúp tăng giá trị chẩn đoán và rút ngắn thời gian chụp, nên được tích hợp vào quy trình MRI sọ não thường quy, thay thế T2*, đặc biệt trong cấp cứu và theo dõi bệnh lý thần kinh.Bài viết này nhằm trình bày các kiến thức cơ bản về SWI và hypersense: nguyên lý kỹ thuật, ứng dụng trong thoái hóa não, cùng những cạm bẫy và hạn chế.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

1. Bối cảnh lâm sàng và vấn đề mới nổi Trong những năm gần đây, điều trị ung thư phổi không thế bào nhỏ (NSCLC) giai đoạn sớm đang có những thay đổi mang tính bước ngoặt, với  sự chuyển dịch từ phẫu thuật cắt thùy phổi (lobectomy) sang các phương pháp cắt bỏ dưới thùy (sublobar resection), như cắt phân thùy (segmentectomy) hoặc cắt hình chêm (wedge resection), đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho ung thư phổi không tế bào nhỏ  giai đoạn sớm, đặc biệt với các khối u nhỏ.Sự thay đổi này làm dấy lên một mối lo ngại mới về nguy cơ gieo rắc tế bào u trong nhu mô phổi còn lại sau thủ thuật sinh thiết xuyên thành ngực (Percutaneous Transthoracic Needle Biopsy - PTNB). Trước đây, khi phẫu thuật cắt thùy phổi là tiêu chuẩn, toàn bộ đường kim sinh thiết thường được loại bỏ cùng với thùy phổi, do đó nguy cơ này ít được quan tâm. Tuy nhiên, với phẫu thuật cắt bỏ dưới thùy (đặc biệt là cắt hình chêm), đường kim sinh thiết có thể không được loại bỏ hoàn toàn cùng với mẫu bệnh phẩm, để lại một đường rò tiềm tàng trong nhu mô phổi được bảo tồn.Hiện thực y văn cho thấy, mối liên quan giữa PTNB và nguy cơ tái phát tại chỗ- tại vùng- đặc biệt là tái phát trong phần phổi còn lại- ở những bệnh nhân được phẫu thuật cắt dưới thùy vẫn chưa được đánh giá một cách có hệ thống. Do đó, nghiên cứu của Ahn và cộng sự (2025) được thực hiện để giải quyết khoảng trống kiến thức quan trọng này, với mục đích chính là "Nhằm mục đích đánh giá mối liên quan của PTNB với nguy cơ tái phát và sự sống còn ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt dưới thùy do ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn I" . Để giải quyết câu hỏi này, nhóm nghiên cứu đã thiết kế và thực hiện một phân tích hồi cứu chi tiết, được trình bày trong phần tiếp theo.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

Tóm tắt Giới thiệu: Aeromonas hydrophila là vi khuẩn gram âm rất hiếm khi gây áp-xe sâu, đặc biệt áp-xe cơ thắt lưng–chậu lan vào ống sống.Trình bày ca bệnh: Bệnh nhân nam 75 tuổi mắc COPD nhập viện vì sốt, tiểu máu và đau thắt lưng. Xét nghiệm cho thấy nhiễm khuẩn huyết nặng. Siêu âm ghi nhận sỏi túi mật và túi mật giãn nhưng không nghĩ viêm túi mật cấp. CT ngực ghi nhận viêm phổi đáy phổi phải và tràn dịch màng phổi phải lượng ít. MRI phát hiện áp-xe cơ thắt lưng–chậu hai bên và áp-xe ngoài màng cứng từ L4–S1 gây chèn ép chùm đuôi ngựa. Cấy máu dương với Aeromonas hydrophila. Bệnh nhân được điều trị Meropenem 3g/ngày trong 7 ngày và dẫn lưu áp-xe dưới hướng dẫn siêu âm. Outcome: Bệnh nhân hết sốt, giảm đau rõ và ra viện ngày thứ 15. Conclusion: MRI đóng vai trò then chốt trong phát hiện áp-xe, mưc độ và sự lan rộng; đồng thời định hướng xử trí, đặc biệt trong trường hợp tác nhân hiếm gặp như Aeromonas hydrophila.

Tin tức

Ngày xuất bản: 30/12/2025

Tắc tĩnh mạch não (TTMN) hay huyết khối tĩnh mạch não (CVT) là một nguyên nhân ít gặp của đột quỵ, chiếm <2% tổng số ca, nhưng lại có khả năng hồi phục cao nếu được chẩn đoán và điều trị sớm. Bệnh thường gặp ở người trẻ, đặc biệt là phụ nữ trong giai đoạn mang thai hoặc hậu sản. Bài viết này trình bày tổng quan về dịch tễ học, cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng, hướng tiếp cận chẩn đoán và chiến lược điều trị hiện nay, đồng thời đề cập đến vấn đề tái phát ở phụ nữ có thai.
Trang
của 18