Chẩn đoán u màng não trong kỷ nguyên phân tử: Tiêu chuẩn thực hành theo WHO CNS5 2021 và các cập nhật từ cIMPACT-NOW 8
WHO CNS5 (2021) thiết lập tiêu chuẩn thực hành hiện tại trong chẩn đoán u màng não dựa trên chẩn đoán tích hợp mô bệnh học và bệnh học phân tử, trong đó một số bất thường phân tử có thể xác định trực tiếp phân độ u. Đặc biệt, đột biến promoter TERT và mất đồng hợp CDKN2A/B được công nhận là tiêu chí độc lập chẩn đoán meningioma, CNS WHO grade 3, không phụ thuộc hình thái mô học. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chí này trong thực hành giải phẫu bệnh còn nhiều điểm chưa thống nhất, đặc biệt liên quan đến xâm nhập não và phân tầng nguy cơ ở các u mô học thấp. cIMPACT-NOW update 8 bổ sung các khuyến cáo nhằm chuẩn hóa thực hành, trong đó nhấn mạnh vai trò của các dấu ấn phân tử nguy cơ cao, bao gồm mất biểu hiện H3K27me3, trong đánh giá tiên lượng và định hướng chẩn đoán tích hợp.
1. Tiêu chuẩn thực hành hiện tại theo WHO CNS5 (2021)
Nội dung bài viết
1.1. Hệ thống phân loại và chẩn đoán tích hợp
WHO CNS5 2021 phân loại u màng não thành CNS WHO grade 1–3, dựa trên nguyên tắc tích hợp chẩn đoán, kết hợp:
- hình thái mô bệnh học,
- tỉ lệ nhân chia
- xâm nhập não,
- và các bất thường phân tử có giá trị tiên lượng.
Phân độ được xác định trong phạm vi từng loại u, và trong một số trường hợp, dữ liệu phân tử có thể ưu tiên sử dụng để phân độ và bỏ qua tiêu chí hình thái.
1.2. Tiêu chí mô bệnh học
CNS WHO grade 1: meningioma điển hình, phân bào <4/10 HPF, không có đặc điểm ác tính.
CNS WHO grade 2:
- phân bào ≥4 và <20/10 HPF, hoặc
- ≥3 đặc điểm ác tính (tăng mật độ tế bào, nhân dị dạng, tế bào nhỏ với tỷ lệ N/C cao, tăng sinh dạng sheet-like, hoại tử).
CNS WHO grade 3:
- phân bào ≥20/10 HPF, hoặc
- hình thái ác tính rõ (sarcomatous/carcinomatous differentiation).
1.3. Xâm nhập não
Xâm nhập não được định nghĩa là sự hiện diện của tế bào u xuyên qua màng mềm và xâm nhập trực tiếp nhu mô não. Theo WHO CNS5, xâm nhập não được xem là một tiêu chí hỗ trợ nâng u lên CNS WHO grade 2, nhưng cần được diễn giải trong bối cảnh chẩn đoán tích hợp.
1.4. Tiêu chí phân tử xác định CNS WHO grade 3
WHO CNS5 quy định hai bất thường phân tử là tiêu chí độc lập để chẩn đoán Meningioma, CNS WHO grade 3, bất kể hình thái:
- Đột biến TERT promoter
- Mất đồng hợp tử CDKN2A/B
2. Các cập nhật và khuyến cáo từ cIMPACT-NOW update 8
2.1. Chuẩn hóa đánh giá xâm nhập não
cIMPACT-NOW update 8 nhấn mạnh:
- Chỉ chẩn đoán xâm nhập não khi có bằng chứng phá vỡ màng mềm
- Lan theo khoảngVirchow–Robin hoặc chỉ ép nhu mô không đủ tiêu chuẩn để kết luận.
- Xâm nhập não đơn thuần không nên tự động xếp loại u lên CNS WHO grade 2 nếu không có bất thường phân tử nguy cơ
2.2. Brain-invasive otherwise benign meningioma (BIOB)
Khái niệm BIOB được đề xuất cho các u:
- hình thái phù hợp CNS WHO grade 1
- có xâm nhập não
Phân tầng nguy cơ dựa trên các tổn thương về mặt phân tử:
- Mất nhiễm sắc thể 1q (phối hợp mất nhiễm sắc thể 22q và/hoặc đột biến gen NF2)→ nên được xếp CNS WHO grade 2, trừ khi có các dấu ấn phân tử cho CNS WHO grade 3.
- Không có dấu ấn phân tử nguy cơ cao → vẫn xếp CNS WHO grade 1
2.3. Vai trò của mất nhiễm sắc thể 1p
cIMPACT-NOW update 8 công nhận mất nhiễm sắc thể (1p loss) là dấu ấn phân tử nguy cơ cao, liên quan tái phát sớm và tiên lượng xấu, đặc biệt hữu ích trong việc phân tầng nguy cơ ở các u mô học thấp.
2.4. Mất bộc lộ H3K27me3: marker tiên lượng mới
cIMPACT-NOW update 8 nhấn mạnh mất biểu hiện trimethylation H3K27 (H3K27me3), đánh giá bằng hóa mô miễn dịch, là một marker tiên lượng bất lợi độc lập, đặc biệt trong:
- U màng não CNS WHO grade 2,
- Các u mô học thấp nhưng tái phát sớm,
- Các u không mang đột biến TERT promoter hoặc mất đồng hợp tử CDKN2A/B.
Mất H3K27me3 liên quan với:
- tăng nguy cơ tái phát,
- thời gian sống không tiến triển ngắn,
- và thường tương ứng với high-risk methylation class.
Tuy nhiên, theo cIMPACT-NOW:
H3K27me3 loss hiện chưa được sử dụng làm tiêu chí phân độ WHO độc lập và dấu ấn này nên được dùng để phân tầng nguy cơ và hỗ trợ quyết định điều trị
2.5. Các trường hợp khuyến cáo xét nghiệm phân tử theo cIMPACT-NOW update 8
Xét nghiệm phân tử nên được chỉ định có chọn lọc trong:
- Các trường hợp khó, cần chẩn đoán phân biệt u màng não và các tổn thương khác
- Phân độ/đánh giá các nguy cơ tái phát
- Các trường hợp u nằm ở ranh giới độ 1 và độ 2 (ví dụ 3 nhân chia/2 mm2, hay 2/5 tiêu chuẩn phụ)
- Xâm nhập não nhưng đặc điểm hình thái lành tính (BIOB)
- U màng não độ 1 nhưng tiến triển nhanh trên chẩn đoán hình ảnh hoặc tái phát
- U màng não độ 2 (giúp khẳng định chẩn đoán, phân biệt với các u độ 1 và độ 3)
- Các típ mô bệnh học đặc biệt bao gồm típ tế bào sáng, dạng dây sống, thể nhú và dạng cơ vân
- Các trường hợp u màng não ở trẻ em và thanh thiếu niên
3. Kết luận
WHO CNS5 (2021) xác lập nền tảng chẩn đoán u màng não dựa trên tích hợp mô học và phân tử. Trên nền tảng này, cIMPACT-NOW update 8 hoàn thiện thực hành bằng việc chuẩn hóa đánh giá xâm nhập não, xác định chỉ định xét nghiệm phân tử và nhấn mạnh vai trò của các marker tiên lượng mới như H3K27me3, mất nhiễm sắc thể 1p. Cách tiếp cận này cho phép nhận diện chính xác hơn các u màng não có hành vi sinh học ác tính dù mô học còn thấp, hỗ trợ điều trị và theo dõi cá thể hóa.
Tài liệu tham khảo
- WHO Classification of Tumours Editorial Board. Central Nervous System Tumours. 5th ed. IARC; 2021.
- Sahm et al cIMPACT-NOW update 8: Clarifications on molecular risk parameters and recommendations for WHO grading of meningiomas. Neuro Oncol. 2025 Feb 10;27(2):319-330. doi: 10.1093/neuonc/noae170. PMID: 39212325; PMCID: PMC11812049.
- Nassiri F et al, International Consortium on Meningiomas. Loss of H3K27me3 in meningiomas. Neuro Oncol. 2021 Aug 2;23(8):1282-1291. doi: 10.1093/neuonc/noab036. PMID: 33970242; PMCID: PMC8328029.
Tác giả: ThS.BS Trần Duy Thanh – Khoa Giải phẫu bệnh – Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City

