Điều trị bước một bằng Osimertinib phối hợp Platinum – Pemetrexed giúp kéo dài thời gian sống toàn bộ so với Osimertinib đơn trị ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa có đột biến EGFR – Kết quả phân tích cuối cùng của nghiên cứu FLAURA2
Osimertinib là thuốc ức chế tyrosine kinase EGFR thế hệ 3, có khả năng thấm tốt qua hàng rào máu–não và ức chế mạnh cả đột biến EGFR nhạy cảm và đột biến kháng T790M. Dựa trên nghiên cứu FLAURA, osimertinib đơn trị hiện là lựa chọn ưu tiên trong điều trị bước một cho NSCLC tiến xa có đột biến EGFR.
Các nghiên cứu trước đây với EGFR-TKI thế hệ 1 (gefitinib) cho thấy phối hợp EGFR-TKI với hóa trị nền platinum–pemetrexed giúp cải thiện PFS và OS so với đơn trị, đặt nền tảng cho việc đánh giá chiến lược phối hợp tương tự với osimertinib
1. Phương pháp
Nội dung bài viết
FLAURA2 là nghiên cứu pha III, ngẫu nhiên, nhãn mở, đa trung tâm, quốc tế.
- Đối tượng: Bệnh nhân NSCLC tiến xa có đột biến EGFR (exon 19 deletion hoặc L858R), chưa điều trị toàn thân trước đó.
- Phân nhóm (1:1):
- Osimertinib 80 mg/ngày + pemetrexed 500 mg/m² + platinum (cisplatin hoặc carboplatin)
- Osimertinib 80 mg/ngày đơn trị
- Tiêu chí chính: PFS
- Tiêu chí phụ quan trọng: OS (phân tích cuối cùng)
2. Kết quả chính
- Tổng số bệnh nhân: 557
- Nhóm phối hợp: 279
- Nhóm đơn trị: 278
Thời gian sống toàn bộ (OS)
- OS trung vị:
- Phối hợp: 47,5 tháng
- Đơn trị: 37,6 tháng
- HR tử vong: 0,77 (KTC 95%: 0,61–0,96; p = 0,02)
Độc tính
- Biến cố bất lợi độ ≥3:
- Phối hợp: 70%
- Đơn trị: 34%
- Chủ yếu do ức chế tủy liên quan hóa trị
- Biến cố độ 4 hiếm gặp
- Ngừng osimertinib do độc tính: 12% vs 7%
- Không ghi nhận độc tính mới sau hơn 2 năm theo dõi thêm.
3. Ý nghĩa khoa học và thực hành (bao gồm góc nhìn áp dụng tại Việt Nam)
Phân tích cuối cùng về OS của nghiên cứu FLAURA2 khẳng định rằng lợi ích kiểm soát u kéo dài quan sát được ở phân tích PFS ban đầu đã chuyển hóa thành lợi ích sống còn có ý nghĩa thống kê, củng cố vai trò của phác đồ osimertinib phối hợp platinum–pemetrexed như một tiêu chuẩn điều trị bước một mới cho bệnh nhân NSCLC tiến xa có đột biến EGFR phù hợp.
Trong bối cảnh Việt Nam, chiến lược này đặc biệt có ý nghĩa thực hành do tỷ lệ đột biến EGFR ở bệnh nhân NSCLC cao, dao động khoảng 40–60%, cao hơn đáng kể so với quần thể phương Tây. Nhiều nghiên cứu trong nước và khu vực Đông Nam Á đã chứng minh tỷ lệ đáp ứng cao và hiệu quả lâm sàng rõ rệt của EGFR-TKI ở bệnh nhân Việt Nam, tạo tiền đề vững chắc để kỳ vọng lợi ích tương tự – thậm chí lớn hơn – khi áp dụng phác đồ phối hợp ngay từ bước một.
Về tính khả thi, xét nghiệm EGFR hiện đã được triển khai rộng rãi tại các trung tâm ung bướu lớn ở Việt Nam, và hệ thống lâm sàng hoàn toàn có khả năng quản lý độc tính của phác đồ phối hợp. Tuy nhiên, chi phí thuốc nhắm trúng đích thế hệ mới và khả năng chi trả của bảo hiểm y tế vẫn là rào cản chính, cần được cân nhắc trong quá trình cá thể hóa điều trị và thảo luận quyết định chung với người bệnh.
Tóm lại, với đặc điểm dịch tễ học thuận lợi và kinh nghiệm sẵn có trong điều trị EGFR-TKI, bệnh nhân Việt Nam có tiềm năng hưởng lợi đáng kể từ chiến lược osimertinib phối hợp hóa trị, đặc biệt ở những trường hợp nguy cơ cao hoặc cần kiểm soát bệnh tối ưu ngay từ đầu.
4. Tài liệu tham khảo
- Jänne PA, Planchard D, Kobayashi K, et al. Survival with Osimertinib plus Chemotherapy in EGFR-Mutated Advanced NSCLC. N Engl J Med. 2026;394(1):27–38.
- Herbst RS. Navigating the Evolving Landscape of EGFR-Mutated NSCLC. N Engl J Med. 2026;394(1):87–91.
- Jänne PA, Planchard D, Kobayashi K, et al. FLAURA2 exploratory OS analysis. ESMO Congress 2025, Berlin, Germany.
- Shi Y, Au JSK, Thongprasert S, et al. A prospective, molecular epidemiology study of EGFR mutations in Asian patients with advanced NSCLC. J Thorac Oncol. 2014.
- Phạm Hồng Thịnh và cs. Tỷ lệ đột biến EGFR ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ tại Việt Nam. Tạp chí Y học Việt Nam.
- BMC Cancer. Real-world EGFR mutation frequency and TKI outcomes in Southeast Asian NSCLC patients.2024.
Nhóm tác giả bài báo gốc: Jänne PA, Planchard D, Kobayashi K, và cộng sự, thay mặt nhóm nghiên cứu FLAURA2.
Người biên soạn: Lê Ngọc Mây – Trung tâm Ung bướu – Xạ trị, bệnh viện Vinmec Times City

