MỚI
load

Báo cáo viêm gân vôi hóa sau hầu (Retropharyngeal Calcific Tendinitis)

Ngày xuất bản: 11/03/2026

Viêm gân vôi hóa sau hầu (Retropharyngeal Calcific Tendinitis – RCT), còn gọi là viêm gân cơ dài cổ (longus colli) do lắng đọng calci hydroxyapatite, là một bệnh lý viêm lành tính, hiếm gặp, thường bị chẩn đoán nhầm với các tình trạng nhiễm trùng nặng vùng cổ như áp-xe sau hầu hoặc viêm màng não. Bệnh đặc trưng bởi đau cổ cấp, hạn chế vận động cổ, đau khi nuốt và có thể kèm sốt nhẹ. Chẩn đoán chủ yếu dựa vào hình ảnh học, đặc biệt là CT scan, với dấu hiệu vôi hóa trước đốt sống cổ kèm phù nề mô mềm sau hầu nhưng không có ổ mủ thực sự. Nhận biết đúng RCT giúp tránh các can thiệp xâm lấn không cần thiết và điều trị kháng sinh kéo dài.

Chúng tôi trình bày một trường hợp viêm gân vôi hóa sau hầu với các đặc điểm hình ảnh điển hình nhằm giúp bác sĩ lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh nhận biết, tránh chẩn đoán nhầm với các tình trạng nhiễm trùng khác.

Từ khóa: viêm gân vôi hóa sau hầu, cơ dài cổ, vôi hóa trước cột sống cổ, retropharyngeal calcific tendinitis; longus colli muscle.

MÔ TẢ CA BỆNH

Bệnh nhân nữ 41 tuổi, không có bệnh nền, nhập viện vì đau cổ gáy lan ra vùng châm trong 2 ngày, tăng khi ngửa cổ kèm nuốt đau và nuốt khó. Các triệu chứng xuất hiện đột ngột, không kèm sốt hay bệnh lý gần đây, không có tiền sử té ngã hoặc chấn thương.

Khám lâm sàng cho thấy bệnh nhân tỉnh táo, tiếp xúc tốt. Dấu hiệu sinh tồn trong giới hạn bình thường, tuy nhiên cổ cứng và đau khi sờ nắn. Tầm vận động chủ động của cổ giảm theo mọi hướng. Soi họng không thấy bất thường. Không dấu hiệu kích thích màng não. Xét nghiệm máu cho thấy số lượng bạch cầu trong giới hạn bình thường. Chỉ số CRP 51.22 mg/L

Chụp MRI vùng cổ cho thấy dày bất thường mô mềm kèm dịch khoang trước cột sống (Hình H1) kèm mảng tín hiệu thấp trên các chuỗi xung, nằm phía trước đốt sống C1 và C2, gợi ý vôi hóa và được khẳng định bằng chụp X-quang cột sống cổ sau đó (Hình H2). Không ghi nhận dấu hiệu ổ áp-xe. Những dấu hiệu này định hướng chẩn đoán viêm gân vôi hóa sau hầu.
H1. Hình ảnh chụp MRI cột sống cổ cho thấy vùng tăng tín hiệu dạng phù trên TIRM phía trước đốt sống cố C1-C2 tương ứng vị trí gân cơ dài cổ, bên trong có mảng tín hiệu dạng vôi hoá, đồng thời có tụ dịch ở khoang sau hầu phía dưới, kéo dài từ ngang đốt sống C2 đến C4.
H2. Hình ảnh chụp X-quang cột sống cổ giúp khẳng định có mảng vôi hóa ở vị trí trước đốy sống cổ C1-C2.

Với nghi ngờ bệnh lý viêm gân vôi hoá, bệnh nhân được điều trị nội khoa bằng thuốc kháng viêm không steroid (Naproxen) và thuốc giảm đau (Ultracet). Các triệu chứng thuyên giảm trong vòng vài giờ. Bệnh nhân sau đó được cấp thuốc uống tại nhà. Sau 5 ngày điều trị, bệnh nhân được chụp MRI đánh giá lại, ghi  nhận tổn thương thuyên giảm rõ rệt so với phim cũ, không còn tụ dịch đáng kể trước cột sống cổ (hình H3), lâm sàng các triệu chứng cải thiện rất nhiều.

H3. Hình ảnh chụp MRI cột sống cổ chụp kiểm tra sau điều trị nội khoa 5 ngày cho thấy tín hiệu phù ở vị trí gân cơ dài cổ và tụ dịch khoang sau hầu giảm đi rõ rệt.

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

Đau cổ cấp tính kèm đau họng và hạn chế vận động cổ là tình trạng thường gặp trong thực hành lâm sàng, đặc biệt tại khoa Tai Mũi Họng, Cấp cứu và Chẩn đoán hình ảnh. Trong nhóm nguyên nhân hiếm gặp nhưng quan trọng cần được nhận diện là viêm gân vôi hóa sau hầu. Do biểu hiện lâm sàng dễ nhầm lẫn với áp-xe sau hầu – một tình trạng có chỉ định điều trị kháng sinh mạnh và can thiệp ngoại khoa – nên việc chẩn đoán chính xác có ý nghĩa quyết định trong lựa chọn hướng xử trí phù hợp.

II. BÀN LUẬN

1. Giải phẫu và cơ chế bệnh sinh

Cơ dài cổ là cơ sâu nằm ở mặt trước cột sống cổ, kéo dài từ đốt sống cổ cao đến đốt sống ngực trên. Viêm gân vôi hóa sau hầu xảy ra do lắng đọng tinh thể calci hydroxyapatite tại gân của cơ dài cổ, thường gặp nhất ở đoạn C1–C2.

Cơ chế bệnh sinh chưa được hiểu rõ hoàn toàn, tuy nhiên được cho là tương tự viêm gân vôi hóa ở các vị trí khác (vai, háng), trong đó phản ứng viêm xảy ra khi các tinh thể calci bị vỡ và giải phóng vào mô xung quanh, gây phù nề và đau cấp tính.

2. Lâm sàng

Viêm gân vôi hóa sau hầu thường gặp ở người trưởng thành, chủ yếu trong độ tuổi từ 30 đến 60, không ghi nhận sự khác biệt rõ rệt giữa hai giới. Bệnh khởi phát cấp tính với triệu chứng:

  • Đau cổ cấp, tăng khi cử động
  • Hạn chế vận động cổ, đặc biệt là động tác ngửa cổ
  • Đau họng, nuốt đau (odynophagia)
  • Có thể kèm sốt nhẹ
  • Đôi khi đau lan lên vùng chẩm hoặc sau tai

Xét nghiệm cận lâm sàng có thể ghi nhận tăng nhẹ các chỉ số viêm như số lượng bạch cầu và C-reactive protein (CRP), tuy nhiên mức độ tăng thường không cao và không tương xứng với biểu hiện lâm sàng. Không ghi nhận các dấu hiệu nhiễm trùng nặng như trong áp-xe sau hầu, giúp gợi ý bản chất không nhiễm trùng của bệnh lý này.

3. Hình ảnh học

Hình ảnh học đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán viêm gân vôi hóa sau hầu.

X-quang cột sống cổ: đôi khi có thể quan sát thấy hình ảnh vôi hóa ở phía trước cột sống cổ; tuy nhiên phương tiện này có độ nhạy thấp và dễ bị bỏ sót, đặc biệt khi vôi hóa nhỏ hoặc chồng hình với các cấu trúc xung quanh.

H4. Phim X-quang cột sống cổ tư thế nghiêng của một bệnh nhân viêm gân vôi hóa cơ dài cổ cho thấy một ổ lắng đọng canxi (mũi tên trắng) được xác định rõ tại bờ trước dưới của cung trước đốt sống C1.

Nguồn: https://link.springer.com/article/10.1007/s00264-025-06713-y/figures/1
Cắt lớp vi tính
: là phương tiện chẩn đoán được lựa chọn do khả năng phát hiện chính xác các ổ vôi hóa. CT thường cho thấy hình ảnh vôi hóa dạng mảng hoặc nốt nằm phía trước thân đốt sống cổ, điển hình ở mức C1–C2, tương ứng vị trí gân cơ dài cổ. Kèm theo đó là tình trạng phù nề mô mềm khoang sau hầu, đôi khi có tràn dịch, nhưng không ghi nhận ổ dịch khu trú, không bắt thuốc viền và không có khí trong tổn thương – những đặc điểm giúp phân biệt với áp-xe sau hầu.

H5. Bên trái: CT lát cắt ngang (axial) cho thấy vôi hóa rõ ở bờ trước-dưới của cung trước C1 (mũi tên trắng). Bên phải: Trên CT lát cắt dọc (sagittal) cũng thấy một dải mô giảm tỉ trọng mỏng (đầu mũi tên trắng) kéo dài từ C1 đến C5, tương ứng với phù nề sau họng (retropharyngeal edema).

Nguồn: https://link.springer.com/article/10.1007/s00264-025-06713-y/figures/1

Cộng hưởng từ: tổn thương biểu hiện bằng tăng tín hiệu trên các chuỗi T2W và TIRM tại mô mềm sau hầu và vùng cơ dài cổ, phản ánh tình trạng phù nề và viêm. Các ổ vôi hóa thường khó quan sát trên MRI do đặc tính tín hiệu thấp. Tuy nhiên, MRI có vai trò quan trọng trong việc loại trừ các chẩn đoán phân biệt như áp-xe sau hầu hoặc viêm đĩa đệm – thân đốt sống cổ, đặc biệt trong những trường hợp biểu hiện lâm sàng không điển hình.
H6. MRI cột sống cổ mặt phẳng đứng dọc (Sagittal T2) của một bệnh nhân viêm gân vôi hóa cơ dài cổ cho thấy không thể xác định rõ ổ lắng đọng canxi tại bờ trước dưới của cung trước đốt sống C1. Tuy nhiên, ghi nhận hình ảnh tăng tín hiệu dọc theo mặt trước cột sống cổ, kéo dài từ C1 đến T3 trong khoang sau hầu, tương ứng với tình trạng phù nề mô mềm (đầu mũi tên trắng).

Nguồn: https://link.springer.com/article/10.1007/s00264-025-06713-y/figures/1

4. Chẩn đoán phân biệt

Viêm gân vôi hóa sau hầu cần được phân biệt với nhiều bệnh lý vùng cổ sâu do biểu hiện lâm sàng thường không đặc hiệu.

  • Áp-xe sau hầu: lâm sàng thường có biểu hiện hội chứng nhiễm trùng rõ rệt với sốt cao, bạch cầu tăng, CRP tăng cao. Trên hình ảnh học thường có ổ dịch khu trú, bắt thuốc viền sau tiêm thuốc cản quang.
  • Viêm màng não: có thể được đặt ra khi bệnh nhân có đau cổ kèm sốt, cứng gáy. Tuy nhiên, viêm màng não thường đi kèm các triệu chứng toàn thân như đau đầu dữ dội, rối loạn tri giác hoặc các dấu hiệu kích thích màng não điển hình.
  • Viêm đĩa đệm – thân đốt sống cổ: là một chẩn đoán quan trọng cần loại trừ. Bệnh thường tiến triển âm thầm hơn, đau khu trú kéo dài, có thể kèm theo các dấu hiệu nhiễm trùng toàn thân và thay đổi đặc trưng trên MRI ở thân đốt sống và đĩa đệm.
  • Chấn thương cột sống cổ: cần khai thác kỹ tiền sử để loại trừ, đặc biệt trong bối cảnh có cơ chế chấn thương rõ ràng hoặc đau xuất hiện sau va đập.
  • U vùng sau hầu: hiếm gặp hơn nhưng có thể biểu hiện bằng triệu chứng chèn ép hoặc nuốt nghẹn kéo dài. Hình ảnh học đóng vai trò then chốt trong việc phân biệt tổn thương dạng u với tình trạng viêm gân vôi hóa lành tính.

Việc nhận diện vôi hóa trước cột sống cổ kèm phù nề mô mềm nhưng không có ổ mủ là chìa khóa giúp chẩn đoán RCT.

5. Điều trị và tiên lượng

Viêm gân vôi hóa sau hầu là bệnh tự giới hạn, đáp ứng tốt với điều trị nội khoa bảo tồn. Mục tiêu điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát phản ứng viêm và giảm đau. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) là lựa chọn điều trị hàng đầu và thường mang lại cải thiện triệu chứng nhanh. Trong những trường hợp đau nhiều hoặc đáp ứng kém với NSAIDs đơn thuần, corticoid có thể được sử dụng ngắn ngày để làm giảm tình trạng viêm và phù nề mô mềm. Bên cạnh đó, người bệnh được khuyến cáo nghỉ ngơi và hạn chế vận động cột sống cổ trong giai đoạn cấp.

Do bản chất không nhiễm trùng của bệnh, kháng sinh không có vai trò trong điều trị viêm gân vôi hóa sau hầu và không có chỉ định can thiệp ngoại khoa. Việc nhận diện chính xác bệnh lý giúp tránh các can thiệp xâm lấn và điều trị kháng sinh kéo dài không cần thiết.

Tiên lượng của viêm gân vôi hóa sau hầu rất tốt. Các triệu chứng thường cải thiện rõ trong vòng 3–7 ngày, hồi phục hoàn toàn sau 1–3 tuần, không để lại di chứng

6. Vai trò của bác sĩ chẩn đoán hình ảnh

Bác sĩ chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện các dấu hiệu hình ảnh đặc trưng, đặc biệt là ổ vôi hóa điển hình tương ứng với bệnh lý; phân biệt tổn thương này với các nguyên nhân nhiễm trùng sâu vùng cổ, nhất là áp-xe sau hầu, từ đó tránh nhầm lẫn chẩn đoán.

Việc mô tả rõ ràng trong kết luận hình ảnh giúp định hướng xử trí đúng, giảm gánh nặng điều trị cho người bệnh.

III. KẾT LUẬN

Viêm gân vôi hóa sau hầu là một nguyên nhân hiếm gặp nhưng quan trọng của đau cổ cấp và đau họng. Nhận biết các đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học, đặc biệt trên CT scan, giúp chẩn đoán chính xác, tránh nhầm lẫn với các bệnh lý nhiễm trùng nguy hiểm. Điều trị bảo tồn đơn giản mang lại tiên lượng rất tốt cho người bệnh.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. Uchida T, Kanzaki M, Kakumoto T, et al. Longus Colli Tendinitis in a patient presenting with neck pain and acute systemic inflammation. Intern Med. 2018;57(18):2759–2761. doi:10.2169/internalmedicine.0160-17.
  2. Chin Ben Soh, Kai Xiong Lim. A mimicker of meningitis, retropharyngeal abscess and cervical spondylodiscitis – acute calcific tendinitis of longus colli muscle. EJCRIM. 2025.
  3. Combalia A, Zelada-Castro K, Alemany X, et al. Longus colli calcific tendinitis, an uncommon cause of neck pain: a short series of cases and review of literature. Int Orthop.
  4. Montes Tome AA, Velasco Casares MD, Diez Blanco M, et al. Acute Calcific Tendinitis of the Longus Colli Muscle. Eurorad Case. 2018 Nov 10.
  5. Abdelbaki A, Bytyci F, Shuman C, et al. Acute calcific tendinitis of the longus colli muscle: report of two cases and review of the literature. Cureus. 2017;9(8):e1597.
  6. Acute calcific tendinitis of the longus colli: Not all retropharyngeal fluid is an abscess. PubMed. 2020.

Tác giả: Trần Đức Tuấn1; Nguyễn Tiến Long1, Trần Ngọc Thuý Hằng2, Trần Thị Thu Hương3, Tôn Nữ Trà My– Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Central Park

1 Khoa Chẩn đoán hình ảnh

2 Khoa Cấp Cứu

3 Khoa Phục hồi chức năng

facebook
1

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia