MỚI
load

VI-RADS với MRI đa thông số- Khởi đầu kỷ nguyên mới trong phân giai đoạn Ung thư Bàng quang- Hướng dẫn cập nhật 2026

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Ung thư bàng quang là một vấn đề sức khỏe toàn cầu với gánh nặng bệnh tật đáng kể. Việc chẩn đoán, phân giai đoạn chính xác, đặc biệt là xác định mức độ xâm lấn của khối u vào lớp cơ thành bàng quang là yếu tố then chốt quyết định chiến lược điều trị và tiên lượng cho người bệnh. Hướng dẫn này cung cấp cách tiếp cận chẩn đoán, dựa trên bằng chứng áp dụng Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh bàng quang (VI-RADS) trong thực hành lâm sàng, nhằm chuẩn hóa và tối ưu hóa quy trình chẩn đoán hình ảnh (CĐHA) cho ung thư bàng quang.

1. Gánh nặng bệnh tật và thách thức trong phân giai đoạn

Theo dữ liệu gần đây từ Đài quan sát Ung thư Toàn cầu (GLOBOCAN), ung thư bàng quang là loại ung thư phổ biến thứ 10 trên thế giới, ước tính ~ 1.466.680 ca mắc mới và 396.792 ca tử vong vào năm 2022. Tại Hoa Kỳ, dự kiến sẽ có ~ 84.870 ca mắc mới và 17.420 ca tử vong vào năm 2025. Đáng báo động hơn, đối với cả hai giới, ước tính số ca mắc mới từ năm 2020 đến năm 2040 dự kiến sẽ tăng gấp đôi, với 95% là  ung thư biểu mô đường niệu, nhấn mạnh tính cấp thiết của các công cụ chẩn đoán hiệu quả.

Yếu tố quyết định chính đến tiên lượng và phương pháp điều trị là phân giai đoạn tại chỗ. Việc phân biệt giữa ung thư không xâm lấn cơ (giai đoạn ≤T1) và xâm lấn cơ (giai đoạn ≥T2) là rất quan trọng, vì phương án quản lý hoàn toàn khác nhau. Tuy nhiên, phương pháp chẩn đoán truyền thống cắt bỏ khối u bàng quang qua niệu đạo (TURBT) có hạn chế lớn là có thể đánh giá thấp giai đoạn bệnh khoảng 50% các trường hợp. Sai sót trong phân giai đoạn này có thể dẫn đến việc điều trị không phù hợp, ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả sống còn của bệnh nhân.

2. Sự ra đời của VI-RADS cho giải pháp tiêu chuẩn hóa

Để giải quyết những thách thức trên, chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI) đã nổi lên như một công cụ chẩn đoán không xâm lấn vượt trội. Một quy trình mpMRI chuẩn bao gồm các chuỗi xung:  T2-weighted (T2W), khuếch tán (DWI) cùng bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC map), và tưới máu động học có tiêm thuốc đối quang từ (DCE).

Nhằm chuẩn hóa việc diễn giải và báo cáo kết quả mpMRI, Hệ thống báo cáo và dữ liệu hình ảnh bàng quang (VI-RADS) đã được một hội đồng chuyên gia gồm các bác sĩ CĐHA, tiết niệu và giải phẫu bệnh phát triển vào năm 2018 và sau đó là hướng dẫn bổ xung mới nhất năm 2025. Mục tiêu của VI-RADS là cung cấp một khuôn khổ có cấu trúc, giúp các bác sĩ đánh giá một cách nhất quán và chính xác khả năng xâm lấn lớp cơ để cải thiện việc phân giai đoạn tại chỗ.

3. Chỉ định và chuẩn bị bệnh nhân

Lựa chọn đúng đối tượng bệnh nhân, tuân thủ một quy trình chuẩn bị kỹ lưỡng là điều kiện kiên quyết để tối đa hóa chất lượng hình ảnh và độ chính xác chẩn đoán của MRI bàng quang. Hình ảnh kém chất lượng do chuẩn bị không tốt có thể khiến cho diễn giải sai lầm và ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định điều trị.

3.1. Quần thể bệnh nhân áp dụng

– Hệ thống chấm điểm VI-RADS được phát triển để chuẩn hóa việc phân giai đoạn tại chỗ ung thư bàng quang trước khi bệnh nhân trải qua bất kỳ thủ thuật cắt bỏ khối u nội soi hoặc điều trị nội bàng quang nào. Do đó, quần thể bệnh nhân lý tưởng là bệnh nhân được chẩn đoán ung thư bàng quang dựa trên các phát hiện tình cờ trên chụp CT, siêu âm có kết quả nội soi bàng quang dương tính trước khi thực hiện cắt bỏ khối u.
– Tuy nhiên, VI-RADS không được khuyến nghị hoặc còn hạn chế trong các tình huống sau:

  • Chẩn đoán ban đầu chỉ dựa trên triệu chứng tiểu máu đại thể.
  • Thay thế hoàn toàn cho nội soi bàng quang trong theo dõi sau điều trị, do hiện tại vẫn còn thiếu dữ liệu chứng minh hiệu quả trong bối cảnh này.

3.2. Quy trình chuẩn bị bệnh nhân

Để đạt được chất lượng hình ảnh tối ưu, cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước chuẩn bị sau:

  • Nhịn ăn: Bệnh nhân cần nhịn ăn tối thiểu 4 giờ trước khi chụp MRI để giảm nhu động ruột do tiêu hóa, qua đó hạn chế nhiễu ảnh chuyển động.
  • Độ căng của bàng quang: Việc đạt được độ căng vừa phải của bàng quang (thể tích 300-500 mL) là cực kỳ quan trọng.
    • Bệnh nhân cần nhịn tiểu lần cuối 2 giờ trước khi chụp và uống 500-1000 mL nước khoảng 30 phút trước giờ chụp. Mẹo thực tế để biết bàng quang đã đủ căng hay chưa là quan sát vòm bàng quang. Thông thường, khi vòm bàng quang có dạng lồi là bàng quang đã được làm căng đủ cho việc chụp MRI.
    • Bàng quang quá căng (>600-800 mL): Tình trạng này có thể làm mỏng thành bàng quang, gây khó khăn cho việc đánh giá và gây khó chịu cho bệnh nhân → yêu cầu bệnh nhân đi tiểu một phần trước khi chụp lại.
    • Bàng quang không đủ căng: Thành bàng quang xẹp có thể bị nhầm với khối u → cho bệnh nhân uống thêm nước nếu bàng quang không đủ căng.
  • Thuốc chống co thắt: dùng thuốc chống co thắt (Hyoscine butyl bromide hoặc glucagon) để làm giảm nhiễu ảnh từ nhu động ruột theo quy trình từng bước:
    • Xem xét hình ảnh T2W coronal đầu tiên.
    • Nếu có nhiễu ảnh do nhu động ruột → tiêm thuốc chống co thắt qua đường tĩnh mạch.
    • Tiếp tục thực hiện các chuỗi xung còn lại.

3.3. Thời điểm chụp MRI

Thời điểm lý tưởng để thực hiện MRI bàng quang là trước khi bệnh nhân được cắt bỏ khối u. Nếu MRI được thực hiện sau các can thiệp, các thay đổi do viêm và phù nề có thể làm ảnh hưởng đến độ chính xác của chẩn đoán. Cần tuân thủ các khoảng thời gian chờ sau:

  • Ít nhất 2 tuần sau khi cắt bỏ khối u (TURBT), sinh thiết, hoặc điều trị nội bàng quang.
  • 2-3 ngày sau khi nội soi bàng quang hoặc rút sonde Foley để tránh nhiễu ảnh do khí trong bàng quang.

4. Quy trình kỹ thuật chụp MRI

4.1. Yêu cầu kỹ thuật

Ưu tiên sử dụng máy chụp cộng hưởng từ 3-T hơn 1.5-T vì máy 3-T cung cấp tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (signal-to-noise ratio) cao hơn và độ phân giải không gian vượt trội, giúp cải thiện khả năng phân biệt các lớp của thành bàng quang và đánh giá sự xâm lấn của khối u một cách chi tiết hơn.

4.2. Chuỗi xung cốt lõi

  • T2W: đa mặt phẳng (ngang, vành, và/hoặc dọc) độ phân giải cao để mô tả chi tiết giải phẫu của thành bàng quang và khối u.
  • DWI/ADC map: Cung cấp thông tin chức năng về mật độ tế bào, rất quan trọng để phát hiện khối u và đánh giá sự xâm lấn.
  • DCE: Đánh giá sự ngấm thuốc sớm và đặc điểm tưới máu của khối u so với thành bàng quang bình thường.
  • T1W: Thường sử dụng kỹ thuật Dixon, hữu ích để xác định các sản phẩm máu (cục máu đông), hạch bạch huyết và di căn xương trong vùng chậu.

4.3. Quy tắc vàng về chất lượng hình ảnh

Để đảm bảo hình ảnh đủ chất lượng cho việc đánh giá theo VI-RADS, cần tuân thủ 8 quy tắc cốt lõi sau:

  1. Độ rõ nét của thành bàng quang: Thành bàng quang phải được nhìn thấy rõ ràng trên tất cả các chuỗi xung. Nhiễu ảnh chuyển động không được làm ảnh hưởng đến khả năng đánh giá lớp cơ.
  2. Hiển thị các lỗ niệu quản: Các lỗ niệu quản và lỗ niệu đạo trong phải được xác định rõ để đánh giá sự liên quan của khối u – yếu tố ảnh hưởng đến kế hoạch phẫu thuật.
  3. Trường nhìn (FOV) và độ phân giải: FOV phải đủ lớn để bao phủ các cơ quan lân cận nhưng không quá 30 cm, đồng thời duy trì độ phân giải trong mặt phẳng cao để có hình ảnh sắc nét.
  4. Chất lượng chuỗi xung DCE: DCE phải được xóa nền để loại bỏ tín hiệu T1 ban đầu. Độ phân giải thời gian phải đủ cao (ít nhất 30 giây) để phát hiện sự ngấm thuốc sớm của lớp cơ. Quan sát được các mạch máu nhỏ trong ống Alcock được dùng như một dấu hiệu khách quan đánh giá chất lượng của chuỗi xung DCE.
  5. Giảm nhiễu ảnh hô hấp: đặt các dải bão hòa ở thành bụng trước để hạn chế nhiễu ảnh do chuyển động hô hấp.
  6. Xử lý nhiễu ảnh trên DWI: trường hợp nhiễu ảnh từ khí trong trực tràng hoặc implant kim loại làm giảm chất lượng DWI, chuỗi xung DCE được coi là chuỗi xung quyết định để đánh giá xâm lấn cơ.
  7. Yêu cầu về giá trị b: Chuỗi xung DWI phải sử dụng ít nhất hai giá trị b (ví dụ: 0 và 1000 s/mm²) để tính toán bản đồ ADC phù hợp. Thông thường, ba giá trị b (0, 800, và 1000 s/mm²) sẽ cho kết quả tối ưu.
  8. Tính bắt buộc của DCE: Phải luôn thực hiện chuỗi xung DCE trừ khi có chống chỉ định (ví dụ: suy thận, dị ứng). Không thể áp dụng đầy đủ thang điểm VI-RADS nếu thiếu chuỗi xung này.

Sau khi có được những hình ảnh đạt chất lượng, bước tiếp theo và quan trọng nhất là diễn giải chúng một cách hệ thống để đưa ra chẩn đoán chính xác.

5. Diễn giải hình ảnh và hệ thống chấm điểm VI-RADS

Hệ thống chấm điểm VI-RADS cung cấp một công cụ có cấu trúc và được chuẩn hóa để đánh giá khả năng xâm lấn lớp cơ của khối u bàng quang. Việc áp dụng nhất quán hệ thống này giúp cải thiện độ chính xác, độ lặp lại và tăng cường giao tiếp hiệu quả giữa các chuyên khoa liên quan.

5.1. Mục tiêu, thang điểm VI-RADS

Mục tiêu chính của VI-RADS là phân loại tổn thương ở bàng quang theo thang điểm 5 mức, tương ứng với xác suất xâm lấn lớp cơ (giai đoạn T2) và xâm lấn mỡ quanh bàng quang (giai đoạn ≥T3).

Điểm VI-RADS

Khả năng xâm lấn cơ

Mô tả ngắn gọn

1

Rất thấp (0%–10%)

Khả năng xâm lấn cơ rất thấp. Lớp cơ còn nguyên vẹn rõ ràng.

2

Thấp (0%–10%)

Khả năng xâm lấn cơ thấp. Lớp cơ còn nguyên vẹn rõ ràng.

3

Trung bình (60%–70%)

Nghi ngờ, không xác định được sự xâm lấn lớp cơ.

4

Cao (90%–100%)

Khả năng xâm lấn cơ cao.

5

Rất cao (90%–100%)

Khả năng xâm lấn cơ rất cao, lan đến mỡ quanh bàng quang.

 5.2. Quy trình gán điểm

Việc gán điểm VI-RADS tuân theo một thuật toán có hệ thống, bắt đầu bằng việc đánh giá các đặc điểm hình ảnh trên từng chuỗi xung riêng lẻ, sau đó tổng hợp lại để đưa ra điểm cuối cùng. Thuật toán này dựa trên vai trò của “chuỗi xung quyết định” (dominant sequence) cho các mức điểm khác nhau:

  • Đối với VI-RADS 1 và 2: Chuỗi xung T2W là quyết định. Nếu lớp cơ có tín hiệu thấp còn nguyên vẹn rõ ràng trên T2W, tổn thương được xếp loại là VI-RADS 1 hoặc 2.
  • Đối với VI-RADS 4 và 5: Chuỗi xung DWI/ADC là quyết định. Nếu có bằng chứng gián đoạn lớp cơ trên DWI, tổn thương được xếp loại là VI-RADS 4 hoặc 5. Trong trường hợp chất lượng hình ảnh DWI kém, DCE sẽ trở thành chuỗi xung quyết định.
  • Đối với VI-RADS 3: Đây là trường hợp không xác định, khi các đặc điểm trên tất cả các chuỗi xung đều không rõ ràng.

5.3. Tiêu chuẩn báo cáo

Báo cáo CĐHA theo chuẩn VI-RADS bao gồm các yếu tố thiết yếu sau:

  • Đánh số và cho điểm riêng biệt: Mỗi tổn thương nghi ngờ cần được đánh số, mô tả và cho điểm VI-RADS riêng.
  • Xác định vị trí: Vị trí của mỗi tổn thương phải được mô tả dựa trên sơ đồ phân vùng bàng quang tiêu chuẩn.
  • Đo kích thước: Cần đo hai chiều quan trọng của khối u: chiều dài của chân bám vào thành bàng quang và độ dày của khối u. Theo kinh nghiệm lâm sàng, chuỗi xung tin cậy nhất để thực hiện phép đo này là DWI.
  • Lựa chọn mặt phẳng đo: Mặt phẳng đo lường tối ưu phụ thuộc vào vị trí của khối u (Mặt phẳng ngang cho các tổn thương ở thành bên, mặt phẳng dọc cho các tổn thương ở thành trước/sau).

Mặc dù VI-RADS cung cấp một khuôn khổ chặt chẽ, người đọc cần phải nhận thức được các cạm bẫy và tình huống khó khăn có thể xảy ra trong quá trình diễn giải để tránh sai sót.

6. Bẫy thường gặp và tình huống thách thức

Việc nhận biết và xử lý các bẫy trong CĐHA là một kỹ năng quan trọng để tránh các sai sót trong phân giai đoạn. Ngay cả những bác sĩ CĐHA kinh nghiệm nhất cũng có thể gặp phải những tình huống thách thức đòi hỏi sự phân tích cẩn thận.

6.1. Bẫy trong diễn giải hình ảnh

  • Tổn thương lớn (>2.5 cm): Các tổn thương lớn có nguy cơ bị đánh giá quá giai đoạn.
    • Lời khuyên: Thay vì chỉ dựa vào kích thước, hãy tập trung tìm kiếm các dấu hiệu của ung thư không xâm lấn như sự hiện diện của cuống mạch nuôi (tumor stalk) và lớp niêm mạc dày, ngấm thuốc sớm (thickened inner layer).
  • Tổn thương xâm lấn có cuống: Đây là một cạm bẫy nguy hiểm, có nguy cơ đánh giá thấp giai đoạn bệnh (nhầm lẫn với VI-RADS 2).
    • Lời khuyên: Phân tích kỹ diện tiếp xúc giữa khối u và thành bàng quang. Góc tù giữa khối u và thành bàng quang là dấu hiệu gợi ý xâm lấn. Sử dụng hình ảnh DWI với giá trị b cao để phân định ranh giới giữa khối u và lớp cơ.
  • Nhiều khối u dạng nhú: báo cáo có thể trở nên phức tạp và dài dòng.
    • Lời khuyên: Báo cáo tổng số lượng và vị trí của các khối u. Tuy nhiên, chỉ cần mô tả chi tiết khối u lớn nhất và/hoặc khối u có đặc điểm hình ảnh nghi ngờ xâm lấn cao nhất.
  • Tổn thương liên quan đến niệu quản: Sự lan rộng của khối u vào lỗ niệu quản không đồng nghĩa với việc nó đã xâm lấn cơ.
    • Lời khuyên: Cần đánh giá cẩn thận sự xâm lấn vào thành của niệu quản. Nếu khối u lan vào niệu quản nhưng không xâm lấn thành, nên cho điểm VI-RADS 2. Nếu có bằng chứng xâm lấn thành niệu quản, điểm số sẽ là VI-RADS 4 hoặc 5.
  • U phát sinh từ cơ quan lân cận: Đôi khi khó xác định khối u bắt nguồn từ bàng quang hay từ các cơ quan lân cận (như tuyến tiền liệt/cổ tử cung).
    • Lời khuyên: Không gán điểm VI-RADS nếu nguồn gốc của khối u được xác định là không phải từ thành bàng quang.

6.2. Các tình huống đặc biệt và giả u

Tình huống

Đặc điểm chẩn đoán phân biệt và lưu ý

Các tổn thương giả u

Các khối u lành tính có thể giống ung thư. U cơ trơn (leiomyoma) thường có tín hiệu tương tự mô cơ, ranh giới rõ và ngấm thuốc muộn. U cận hạch (paraganglioma) có thể có hình ảnh “muối tiêu” (salt and pepper) điển hình trên T1W và T2W. Không sử dụng VI-RADS cho các trường hợp này.

Dày thành bàng quang

Cần phân biệt giữa viêm cấp (tăng tín hiệu trên T2W, ngấm thuốc mạnh) và các thay đổi sẹo mạn tính sau điều trị (hình ảnh “dập ghim” – “staple-thickened”). Viêm bàng quang mạn tính thường gây dày thành lan tỏa, khác với tổn thương khu trú của ung thư.

Tổn thương trong túi thừa

Túi thừa bàng quang thiếu hoặc có rất ít lớp cơ, do đó không thể gán điểm VI-RADS 4. Một khối u trong túi thừa được phân loại là VI-RADS 2 (nếu không xâm lấn toàn bộ thành túi thừa), VI-RADS 5 (nếu xâm lấn qua thành), hoặc VI-RADS 3 (nếu không xác định).

Mặc dù có những thách thức này, nhưng  bằng chứng khoa học hiện tại đã chứng minh một cách mạnh mẽ giá trị lâm sàng không thể phủ nhận của hệ thống VI-RADS.

7. Ý nghĩa lâm sàng, bằng chứng và hướng phát triển tương lai

Việc áp dụng VI-RADS vào thực hành lâm sàng đã tạo ra những tác động sâu sắc, không chỉ cải thiện độ chính xác trong chẩn đoán mà còn định hình lại quy trình ra quyết định điều trị, tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân và mở ra những hướng đi mới trong việc quản lý ung thư bàng quang.

7.1 Bằng chứng về hiệu quả chẩn đoán

Nhiều nghiên cứu và phân tích gộp đã xác thực hiệu suất chẩn đoán mạnh mẽ của VI-RADS trong việc phát hiện xâm lấn cơ. Cụ thể:

  • Độ nhạy: Dao động từ 78% đến 100%.
  • Độ đặc hiệu: Dao động từ 61% đến 99%.
  • Độ tin cậy giữa những người đọc khác nhau: Rất tốt, với hệ số Kappa (K values) dao động từ 0.70 đến 0.92, cho thấy sự đồng thuận cao.

7.2 Ý nghĩa và tác động lâm sàng

Việc triển khai VI-RADS mang lại những lợi ích lâm sàng cụ thể và thiết thực:

  • Tránh các thủ thuật không cần thiết: các tổn thương VI-RADS 1 hoặc 2 có nguy cơ xâm lấn rất thấp, có thể tránh được việc phải cắt bỏ lại khối u không cần thiết.
  • Ưu tiên điều trị kịp thời: các khối u nguy cơ cao xếp loại VI-RADS 4 hoặc 5, ưu tiên thực hiện cắt bỏ lại hoặc tiến hành các phương pháp điều trị triệt căn hơn một cách nhanh chóng.
  • Rút ngắn thời gian điều trị: Có khả năng rút ngắn thời gian chờ phẫu thuật cắt bàng quang tận gốc cho những bệnh nhân được xác định rõ là ung thư xâm lấn cơ ngay từ đầu.
  • Hỗ trợ phẫu thuật bảo tồn: phân biệt giai đoạn T2 (xâm lấn cơ) và T3 (xâm lấn mỡ quanh bàng quang), qua đó hỗ trợ lựa chọn bệnh nhân phù hợp cho phẫu thuật bảo tồn bàng quang.

7.3 Thách thức và hướng phát triển tương lai

Mặc dù đã được chứng minh hiệu quả, VI-RADS vẫn còn những lĩnh vực cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện:

  • Ứng dụng trong theo dõi: Vai trò của VI-RADS trong bối cảnh sau phẫu thuật và sau hóa trị tân bổ trợ là rất tiềm năng nhưng cần thêm các nghiên cứu xác nhận để đưa ra khuyến nghị chính thức.
  • Mở rộng sang các biến thể mô học: Có những bằng chứng ban đầu cho thấy VI-RADS có thể áp dụng cho các loại ung thư bàng quang không phải là ung thư biểu mô đường niệu, nhưng cần được nghiên cứu thêm.
  • Tích hợp công nghệ mới: Các ứng dụng của radiomics (phân tích dữ liệu hình ảnh) và học máy có thể giúp tăng cường độ chính xác của VI-RADS trong tương lai, nhưng đòi hỏi các bộ dữ liệu lớn và đa trung tâm để phát triển và xác thực.
  • Thay đổi mô hình chẩn đoán: Hướng dẫn của Hiệp hội Tiết niệu Châu Âu (EAU) năm 2024 có thay đổi quan trọng, trong đó khuyến nghị thực hiện MRI trước khi cắt bỏ khối u nhằm tối ưu hóa con đường chẩn đoán và điều trị cho bệnh nhân.

Những tiến bộ này hứa hẹn sẽ tiếp tục củng cố vai trò quan trọng của VI-RADS trong quản lý ung thư bàng quang.

8. Kết luận

Chụp cộng hưởng từ đa thông số (mpMRI) bàng quang, khi được thực hiện với một quy trình kỹ thuật được tiêu chuẩn hóa và được diễn giải bằng hệ thống VI-RADS, là một công cụ mạnh mẽ, chính xác và có khả năng tái lặp cao để phân giai đoạn tại chỗ ung thư bàng quang. Việc áp dụng VI-RADS không chỉ giúp chuẩn hóa báo cáo và cải thiện giao tiếp lâm sàng mà còn tác động trực tiếp đến các quyết định điều trị, góp phần cải thiện đáng kể việc chăm sóc và kết quả cho bệnh nhân. Cần liên tục duy trì các chương trình kiểm soát đảm bảo chất lượng hình ảnh và tăng cường đào tạo liên tục cho các bác sĩ CĐHA và kỹ thuật viên để phát huy tối đa tiềm năng của công cụ này.

Một số hình ảnh minh họa cho bài viết:

Hình 1: Sơ đồ mình họa điểm VI-RADS từ 1-5 trong ung thư biểu mô đường niệu trên mpMRI trên các ảnh T2W, DWI/ bản đồ ADC và DCE.
Hình 2: Sơ đồ minh họa xếp bậc VI-RADS cuối cùng sau khi tổ hợp điểm của SC, CE, DW. Lưu ý rằng DW và CE là các chuỗi xung quyết định. Trong đó, DW là chuỗi xung quyết định đầu tiên để đánh giá khả năng xâm lấn cơ. CE là ưu tiên thứ hai, khi DW chưa đủ tối ưu. SC hữu ích cho đánh giá ban đầu, đặc biệt ở nhóm VI- RADS 1-3
(Nguồn Hình 1, 2: Fávero Prietto dos Santos J, Ghezzi CLA, Pedrollo IM, et al. Practical Guide to VI-RADS: MRI Protocols, Lesion Characterization, and Pitfalls. RadioGraphics. 2024;44(3):e230149. DOI: 10.1148/rg.230149)

Hình 3: Các lát cắt MRI mặt phẳng trục minh họa các tổn thương thành bàng quang, gồm chuỗi xung T2 (T2-weighted imaging, T2WI), MRI động học sau tiêm thuốc đối quang từ (dynamic contrast enhancement, DCE), khuếch tán (diffusion-weighted imaging, DWI) và bản đồ hệ số khuếch tán biểu kiến (apparent diffusion coefficient, ADC).

(A) Bệnh nhân nam 51 tuổi: tổn thương 5 mm ở thành bên trái bàng quang, không có dấu hiệu xâm lấn lớp cơ (mũi tên), xếp điểm VI-RADS 1.

(B) Bệnh nhân nữ 62 tuổi: tổn thương 18 mm ở thành sau bàng quang, có cuống (mũi tên) trên DWI và tăng quang lớp trong (đầu mũi tên) trên ảnh DCE, không có dấu hiệu xâm lấn lớp cơ trên MRI, xếp điểm VI-RADS 2.

(C) Bệnh nhân nam 59 tuổi: tổn thương 35 mm ở thành sau/bên trái bàng quang, dấu hiệu xâm lấn lớp cơ còn nghi ngờ trên ảnh ADC (mũi tên), đặc biệt trên T2WI và DWI (mũi tên), xếp điểm VI-RADS 3.

(D) Bệnh nhân nam 65 tuổi: tổn thương 30 mm ở thành bên phải bàng quang, có dấu hiệu xâm lấn lớp cơ trên MRI (mũi tên), xếp điểm VI-RADS 4.

(E) Bệnh nhân nữ 67 tuổi: tổn thương 65 mm ở thành sau-bên trái bàng quang, có dấu hiệu xâm lấn lớp cơ và mỡ quanh bàng quang (mũi tên), xếp điểm VI-RADS 5

 (Nguồn Hình 3: Pecoraro M, Cipollari S, Messina E, ET AL. Multiparametric MRI for Bladder Cancer: A Practical Approach to the Clinical Application of VI-RADS. Radiology. 2025;314(3):e233459. DOI: 10.1148/radiol.233459)

Tài liệu tham khảo:

  1. Lai AL, Law YM. VI-RADS in bladder cancer: Overview, pearls and pitfalls. Eur j radiol. 2023;160:110666. DOI: 10.1016/j.ejrad.2023.110666
  2. Panebianco V, Narumi Y, Altun E, et al. Multiparametric Magnetic Resonance Imaging for Bladder Cancer: Development of VI-RADS (Vesical Imaging-Reporting And Data System). Eur urol. 2018;74(3):294-306. DOI: 10.1016/j.eururo.2018.04.029
  3. Panebianco V, Pecoraro M, Del Giudice F, et al. VI-RADS for Bladder Cancer: Current Applications and Future Developments. J magn reson imaging. 2020;52(2):360-373. DOI: 10.1002/jmri.27361
  4. Witjes JA, Bruins HM, Cathomas R, et al. European Association of Urology Guidelines on Muscle-Invasive and Metastatic Bladder Cancer 2023–2024: Update on Pretreatment Imaging and Treatment of Primary Tumour. Eur urol. 2024;85(1):95-105. DOI: 10.1016/j.eururo.2023.09.003
  5. Fávero Prietto dos Santos J, Ghezzi CLA, Pedrollo IM, et al. Practical Guide to VI-RADS: MRI Protocols, Lesion Characterization, and Pitfalls. Radiographics. 2024;44(3):e230149. DOI: 10.1148/rg.230149
  6. Pecoraro M, Cipollari S, Messina E, et al. Multiparametric MRI for Bladder Cancer: A Practical Approach to the Clinical Application of VI-RADS. Radiology. 2025;314(3):e233459. DOI: 10.1148/radiol.233459

Tác giả: BS Nguyễn Thanh Hải  – Trung tâm chẩn đoán hình ảnh và điện quang can thiệp, Bệnh viện Vinmec Times City

facebook
18

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia