MỚI
load

Cập nhật chẩn đoán và điều trị viêm phổi mắc phải tại cộng đồng ở người lớn theo khuyến cáo của Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (ATS/IDSA 2025)

Ngày xuất bản: 26/01/2026

Viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (Community-acquired pneumonia – CAP) vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong trên toàn cầu. Trong những năm gần đây, sự phát triển của các kỹ thuật chẩn đoán mới, xét nghiệm virus nhanh và hiểu biết ngày càng sâu sắc về đáp ứng miễn dịch của cơ thể đã đặt ra nhiều câu hỏi mới trong thực hành lâm sàng hằng ngày.

Tháng 5 năm 2025, Hội Lồng ngực Hoa Kỳ (American Thoracic Society – ATS) đã công bố Hướng dẫn thực hành lâm sàng cập nhật về chẩn đoán và quản lý CAP ở người lớn, tập trung trả lời 4 câu hỏi lâm sàng quan trọng, với mục tiêu giúp cá thể hóa điều trị, giảm lạm dụng kháng sinh và tối ưu hóa kết cục cho người bệnh.

Bài viết này tóm tắt các khuyến cáo chính, cơ sở lập luận khoa học và những lưu ý quan trọng khi áp dụng trong thực hành tại bệnh viện.

1. Siêu âm phổi có thể thay thế X-quang ngực trong chẩn đoán CAP hay không?

Khuyến cáo

  • Ở người lớn nghi ngờ CAP, siêu âm phổi (Lung Ultrasound – LUS) có thể được xem là một phương tiện chẩn đoán thay thế chấp nhận được cho X-quang ngực, khi cơ sở y tế có đủ chuyên môn phù hợp.
  • Đây là khuyến cáo có điều kiện, dựa trên bằng chứng chất lượng thấp.

Cơ sở lập luận

  • Chẩn đoán CAP không thể dựa đơn thuần vào triệu chứng lâm sàng, do các dấu hiệu không đủ nhạy và đặc hiệu.
  • X-quang ngực là tiêu chuẩn lâu nay, nhưng:
    • Độ nhạy không cao
    • Không phải lúc nào cũng sẵn có
  • Phân tích gộp các nghiên cứu cho thấy:
    • Siêu âm phổi có độ nhạy cao hơn X-quang ngực trong phát hiện viêm phổi khi so sánh với CT ngực làm tiêu chuẩn tham chiếu.
  • LUS đặc biệt hữu ích trong bối cảnh:
    • Hạn chế tiếp cận X-quang
    • Cần đánh giá nhanh tại giường
    • Tránh phơi nhiễm tia xạ

Lưu ý khi áp dụng tại Việt Nam

  • Kỹ năng của người làm siêu âm là yếu tố then chốt.
  • Cần:
    • Tuân thủ protocol chuẩn
    • Nhận diện được các dấu hiệu siêu âm điển hình (đông đặc, air bronchogram, B-lines, tràn dịch màng phổi)
    • Lưu trữ và báo cáo kết quả tương tự như hình ảnh X-quang
  • LUS không phù hợp khi cần:
    • Đánh giá toàn bộ phổi
    • Loại trừ các bệnh lý khác (u phổi, thuyên tắc phổi…) chỉ thấy rõ trên X-quang hoặc CT

Bảng 1. Các tiêu chí then chốt để xác lập năng lực thực hiện siêu âm phổi

Yếu tố

Yêu cầu

Trang thiết bị siêu âm

• Có thể sử dụng máy siêu âm để bàn hoặc máy siêu âm cầm tay 
• Đầu dò tần số thấp, cho độ xuyên thấu phù hợp 
• Độ sâu khảo sát thường cần đạt khoảng 14–16 cm ở người lớn 
• Đáp ứng yêu cầu đánh giá viêm phổi

Đào tạo

• Đào tạo bắt buộc về siêu âm phổi phải cung cấp:
  – Kiến thức nền tảng
  – Thực hành thu nhận hình ảnh
  – Tối ưu hóa hình ảnh
  – Diễn giải hình ảnh
  – Tích hợp kết quả siêu âm vào bối cảnh lâm sàng 
• Năng lực kiến thức và kỹ năng LUS cần được chứng minh thông qua các đánh giá chính thức 
• Chỉ nên áp dụng trong thực hành lâm sàng sau khi đạt yêu cầu đánh giá, theo khuyến cáo của các hội chuyên ngành

Quy trình chẩn đoán hình ảnh

• Áp dụng quy trình siêu âm chuẩn hóa 
• Khảo sát đầy đủ:
  – Thành ngực trước
  – Thành ngực bên
  – Thành ngực sau 
• Bao gồm cả vùng trên và dưới của lồng ngực

Lưu trữ hình ảnh

• Lưu trữ hình ảnh siêu âm động (video loop) 
• Thời lượng mỗi video thường từ 2–4 giây 
• Hình ảnh phải được:
  – Ghi nhãn theo quy ước của cơ sở
  – Lưu trữ trong hệ thống có thể truy xuất lại

Ghi chép và báo cáo

• Báo cáo cần bao gồm:
  – Thông tin người thực hiện
  – Chỉ định siêu âm
  – Mô tả quá trình thăm khám
  – Các phát hiện siêu âm của màng phổi và nhu mô phổi 
• Mô tả vị trí tổn thương bằng thuật ngữ chuẩn 
• Kết quả phải được lưu trong hồ sơ bệnh án 
• So sánh định kỳ với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khác 
• Thực hiện kiểm soát chất lượng ở mức tương đương hình ảnh X-quang 
• Các bất tương hợp liên quan đến kết cục bất lợi cần được rà soát nhằm cải thiện chất lượng

Yếu tố người bệnh

• Cân nhắc các yếu tố có thể hạn chế chất lượng LUS, bao gồm:
  – Béo phì
  – Có dẫn lưu
  – Sẹo phẫu thuật
  – Vết thương
  – Người bệnh không hợp tác 
• Các yếu tố này cần được cân nhắc khi lựa chọn phương tiện chẩn đoán hình ảnh

  • Chú thích: LUS = siêu âm phổi (Lung Ultrasound).

2. Có nên dùng kháng sinh khi bệnh nhân CAP có xét nghiệm virus hô hấp dương tính?

Khuyến cáo chính

  • Ngoại trú, không có bệnh đồng mắc:
    → Có thể không dùng kháng sinh kinh nghiệm, nếu có bằng chứng lâm sàng và hình ảnh học phù hợp với CAP do virus.
  • Ngoại trú có bệnh đồng mắc:
    Nên cân nhắc dùng kháng sinh, do nguy cơ đồng nhiễm vi khuẩn – virus.
  • Bệnh nhân nội trú (CAP không nặng hoặc nặng):
    Khuyến cáo dùng kháng sinh kinh nghiệm, ngay cả khi xét nghiệm virus dương tính.

Tất cả các khuyến cáo trên đều là khuyến cáo có điều kiện, với bằng chứng chất lượng rất thấp.

Cơ sở lập luận

  • Không có xét nghiệm hay chỉ điểm sinh học nào hiện nay giúp loại trừ chắc chắn đồng nhiễm vi khuẩn.
  • Nhiều nghiên cứu cho thấy:
    • Đồng nhiễm virus – vi khuẩn chiếm khoảng 20–30% ở bệnh nhân CAP nhập viện
  • Nguy cơ:
    • Bỏ sót nhiễm khuẩn (đặc biệt ở bệnh nhân nặng)
    • Cần được cân nhắc song song với Tác hại của lạm dụng kháng sinh

Lưu ý thực hành tại Việt Nam

  • Quyết định dùng kháng sinh cần cá thể hóa, dựa trên:
    • Mức độ nặng
    • Bệnh đồng mắc
    • Hình ảnh học
    • Diễn tiến lâm sàng
  • Nếu đã khởi trị kháng sinh:
    • Đánh giá hằng ngày
    • Cân nhắc giảm thang hoặc ngừng sớm khi không còn chỉ định

Bảng 2. Các bệnh đồng mắc có thể cần cân nhắc dùng kháng sinh ở bệnh nhân ngoại trú mắc CAP có xét nghiệm virus hô hấp dương tính

Bệnh đồng mắc

Tỷ lệ (%) thành viên hội đồng đồng ý rằng tình trạng này có thể cần dùng kháng sinh

Bệnh phổi mạn tính (không bao gồm hen phế quản)

82

Bệnh gan giai đoạn cuối

71

Bệnh thận giai đoạn cuối

65

Bệnh tim mạch

53

Nghiện rượu

53

Bệnh lý ác tính (không đang dùng hóa trị ức chế miễn dịch)

53

Bệnh thần kinh

47

Bệnh gan mạn tính

35

Suy dinh dưỡng

35

Đang hút thuốc lá

35

Đang dùng corticoid liều thấp* (<20 mg/ngày hoặc <4 tuần)

30

Đái tháo đường

29

Bệnh thận mạn tính

24

Nhiễm HIV (CD4 >200)

24

Hen phế quản

21

Bệnh thấp khớp* (không dùng thuốc ức chế miễn dịch)

18

Béo phì (BMI >30 kg/m²)

12

Chú thích: BMI = chỉ số khối cơ thể.

Các bệnh đồng mắc được sắp xếp theo thứ tự giảm dần dựa trên tỷ lệ thành viên hội đồng sẽ kê kháng sinh cho bệnh nhân có tình trạng đó. Bệnh phổi mạn tính không bao gồm hen phế quản, bao gồm COPD, giãn phế quản và bệnh phổi kẽ. Bệnh gan giai đoạn cuối bao gồm cổ trướng, xuất huyết tiêu hóa do giãn tĩnh mạch, bệnh não gan hoặc suy thận đi kèm. Bệnh thận giai đoạn cuối được định nghĩa là mức lọc cầu thận <15 ml/phút kéo dài >3 tháng. Bệnh tim mạch bao gồm suy tim sung huyết, bệnh mạch vành hoặc tăng huyết áp kiểm soát kém. Nghiện rượu là tình trạng uống rượu kéo dài hoặc tái diễn gây suy giảm chức năng xã hội hoặc cá nhân. Bệnh lý ác tính được định nghĩa là không đang điều trị bằng hóa trị liệu ức chế miễn dịch. Bệnh thần kinh bao gồm Parkinson, sa sút trí tuệ, nhược cơ, hoặc xơ cứng teo cơ một bên. Suy dinh dưỡng được định nghĩa là BMI <18,5 kg/m², giảm khối cơ hoặc giảm hấp thu dinh dưỡng. Hút thuốc hiện tại bao gồm thuốc lá và cần sa.

*Các bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc chống thải ghép, dùng corticoid liều >20 mg/ngày trong ≥4 tuần, nhiễm HIV với CD4 <200, hoặc bệnh thấp khớp đang dùng thuốc ức chế miễn dịch được xem là bệnh nhân suy giảm miễn dịch và không áp dụng khuyến cáo này; tham khảo các hướng dẫn chuyên biệt.

3. Thời gian dùng kháng sinh trong CAP nên là bao lâu?

Khuyến cáo

  • Ngoại trú và nội trú CAP không nặng, khi đạt ổn định lâm sàng:
    < 5 ngày kháng sinh (tối thiểu 3 ngày).
  • CAP nặng, dù đã ổn định:
    ≥ 5 ngày kháng sinh (khuyến cáo mạnh).

Cơ sở lập luận

  • Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy:
    • Thời gian điều trị ngắn không kém hiệu quả so với điều trị dài ngày
  • Điều trị kéo dài làm tăng nguy cơ:
    • Tác dụng phụ
    • Nhiễm Clostridioides difficile
    • Kháng kháng sinh

Lưu ý khi thực hành

  • Cần kéo dài điều trị trong các trường hợp:
    • Vi khuẩn đặc biệt (Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Legionella)
    • Biến chứng (áp xe, tràn mủ màng phổi)
    • Bệnh nền phổi mạn tính

Bảng 3. Định nghĩa ổn định lâm sàng

Tiêu chí

Ngưỡng xác định ổn định lâm sàng

Nhiệt độ

≤ 37,8°C

Nhịp tim

< 100 lần/phút

Nhịp thở

< 24 lần/phút

Độ bão hòa oxy động mạch hoặc áp lực riêng phần oxy

SpO₂ ≥ 90% hoặc PaO₂ ≥ 60 mmHg khi thở khí phòng hoặc bằng mức oxy nền trước đó

Huyết áp tâm thu

≥ 90 mmHg

Tình trạng tinh thần

Bình thường

Chú thích:
SpO₂ = độ bão hòa oxy đo bằng máy đo oxy xung.

*Tất cả các tiêu chí trên cần được đáp ứng để được xem là đạt ổn định lâm sàng, theo nghiên cứu của Dinh và cộng sự. Các hướng dẫn trước năm 2007 và nghiên cứu của Uranga và cộng sự yêu cầu bệnh nhân hết sốt và không còn quá một dấu hiệu mất ổn định; sử dụng nhịp tim ≤100 lần/phút và nhịp thở ≤24 lần/phút.

Trong nghiên cứu của Moussaoui và cộng sự, điều kiện đủ để đủ tiêu chuẩn điều trị kháng sinh 3 ngày bao gồm: cải thiện ≥2 điểm trên thang triệu chứng hô hấp, nhiệt độ <38°C và có khả năng ăn uống đường miệng.

†Các nghiên cứu của Dinh và Moussaoui không bao gồm bệnh nhân suy hô hấp mạn tính; do đó, yếu tố này làm suy yếu khuyến cáo.

4. Vai trò của corticoid toàn thân trong CAP

Khuyến cáo

  • CAP không nặng (nội trú):
    KHÔNG dùng corticoid toàn thân (khuyến cáo mạnh).
  • CAP nặng:
    Có thể cân nhắc dùng corticoid toàn thân, ngoại trừ viêm phổi do cúm.

Cơ sở lập luận

  • Ở CAP không nặng:
    • Nguy cơ tác dụng phụ (đặc biệt tăng đường huyết) vượt quá lợi ích
  • Ở CAP nặng:
    • Corticoid có thể giúp điều hòa đáp ứng viêm quá mức ở một số bệnh nhân chọn lọc

Lưu ý khi thực hành

  • Không dùng corticoid khi:
    • Nghi ngờ viêm phổi do cúm
    • Có chống chỉ định (xuất huyết tiêu hóa, nhiễm nấm xâm lấn, đái tháo đường không kiểm soát…)

Bảng 4. Tiêu chí xác định viêm phổi mắc phải tại cộng đồng nặng theo IDSA/ATS (2007, 2019)

CAP nặng được xác định khi có ít nhất 1 tiêu chí chính hoặc từ 3 tiêu chí phụ trở lên.

Nhóm tiêu chí

Nội dung tiêu chí

Tiêu chí chính (Major criteria)

• Sốc nhiễm khuẩn cần dùng thuốc vận mạch 
• Suy hô hấp cần thông khí cơ học

Tiêu chí phụ (Minor criteria)

• Nhịp thở ≥ 30 lần/phút 
• Tỷ số PaO₂/FiO₂ ≤ 250 
• Tổn thương thâm nhiễm nhiều thùy 
• Rối loạn tri giác (lú lẫn, mất định hướng) 
• Tăng urê máu (BUN ≥ 20 mg/dL) 
• Giảm bạch cầu (BC < 4.000 tế bào/µL) 
• Giảm tiểu cầu (TC < 100.000/µL) 
• Hạ thân nhiệt (nhiệt độ trung tâm < 36°C) 
• Hạ huyết áp cần bù dịch tích cực

Bảng 5. Các yếu tố cá thể của người bệnh cần cân nhắc có thể làm tăng cường hoặc làm suy yếu khuyến cáo

Khuyến cáo

Mức độ khuyến cáo & chất lượng bằng chứng

Các yếu tố làm tăng cường khuyến cáo

Các yếu tố làm suy yếu khuyến cáo

1. Siêu âm phổi so với X-quang ngực trong chẩn đoán CAP

Ở người lớn nghi ngờ viêm phổi mắc phải tại cộng đồng (CAP), siêu âm phổi (LUS) có thể được xem là một phương tiện chẩn đoán thay thế chấp nhận được cho X-quang ngực tại các cơ sở có đủ chuyên môn phù hợp.

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng thấp 
Đồng thuận 94%

• Đáp ứng đầy đủ các tiêu chí thiết lập năng lực thực hiện LUS (Bảng 4) 
• Không có sẵn X-quang ngực (LUS được sử dụng thay thế X-quang) 
• Nguy cơ cao hoặc chi phí lớn khi chụp CT ngực (LUS thay thế CT) 
• Thuận tiện cho người bệnh 
• Giảm phơi nhiễm tia xạ so với X-quang và CT

• Không đáp ứng đầy đủ tiêu chí về năng lực thực hiện LUS 
• Nghi ngờ các chẩn đoán thay thế hoặc bổ sung (thuyên tắc phổi, u phổi) 
• Các yếu tố cản trở chất lượng hình ảnh LUS: béo phì, dẫn lưu, sẹo phẫu thuật, vết thương, khó giữ tư thế

2a. Điều trị kháng sinh kinh nghiệm ở bệnh nhân ngoại trú, không có bệnh đồng mắc, CAP có xét nghiệm virus hô hấp dương tính

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng rất thấp 
Đồng thuận 93%

• Nghi ngờ thấp đồng nhiễm vi khuẩn dựa trên bệnh sử và lâm sàng 
• Dấu ấn viêm thấp hoặc trong giới hạn bình thường 
• Hình ảnh học gợi ý căn nguyên virus 
• Virus được phát hiện có tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn thấp 
• Người bệnh mong muốn tránh phơi nhiễm kháng sinh 
• Nguy cơ cao gặp tác hại từ kháng sinh (tiền sử C. difficile, dị ứng nặng)

• Nghi ngờ đồng nhiễm vi khuẩn (khởi phát kéo dài, diễn tiến “nặng lên sau giai đoạn cải thiện”, đờm mủ) 
• Dấu ấn viêm tăng 
• Hình ảnh đông đặc gợi ý vi khuẩn 
• Virus có tỷ lệ đồng nhiễm vi khuẩn cao (ví dụ: Mycoplasma pneumoniae) 
• Nguy cơ cao nếu bỏ sót nhiễm khuẩn (người cao tuổi, phụ nữ có thai, bệnh cảnh nặng) 
• Khó theo dõi hoặc hạn chế tái khám

2b. Điều trị kháng sinh kinh nghiệm ở bệnh nhân ngoại trú có bệnh đồng mắc, CAP có xét nghiệm virus hô hấp dương tính

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng rất thấp 
Đồng thuận 73%

• Nghi ngờ đồng nhiễm vi khuẩn 
• Bệnh cảnh nặng hơn, triệu chứng nhiều 
• Virus phát hiện có độc lực thấp hoặc nguy cơ đồng nhiễm cao 
• Nguy cơ cao nếu bỏ sót nhiễm khuẩn 
• Có nhiều, nặng hoặc kiểm soát kém các bệnh đồng mắc

• Nghi ngờ thấp nhiễm khuẩn 
• Virus phát hiện giải thích đầy đủ căn nguyên và mức độ nặng 
• Nguy cơ thấp nếu bỏ sót nhiễm khuẩn 
• Bệnh nhẹ 
• Chỉ có một bệnh đồng mắc nhẹ hoặc đã được kiểm soát tốt 
• Nguy cơ cao tác dụng phụ kháng sinh (C. difficile, dị ứng thuốc) 
• Người bệnh mong muốn tránh dùng kháng sinh

2c. Điều trị kháng sinh kinh nghiệm ở bệnh nhân nội trú CAP không nặng, có xét nghiệm virus hô hấp dương tính

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng rất thấp 
Đồng thuận 80%

• Các yếu tố làm tăng cường khuyến cáo tương tự nhóm ngoại trú có bệnh đồng mắc

• Các yếu tố làm suy yếu khuyến cáo tương tự nhóm ngoại trú có bệnh đồng mắc

2d. Điều trị kháng sinh kinh nghiệm ở bệnh nhân nội trú CAP nặng, có xét nghiệm virus hô hấp dương tính

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng rất thấp 
Đồng thuận 100%

• Nhiễm trùng huyết 
• Suy hô hấp nặng 
• Dấu ấn viêm tăng hoặc tiếp tục tăng 
• Hình ảnh X-quang ngực cho thấy tổn thương đông đặc rõ

• Nguy cơ cao gặp tác hại từ kháng sinh (tiền sử nhiễm C. difficile, dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng với kháng sinh)

 

Khuyến cáo

Mức độ khuyến cáo & chất lượng bằng chứng

Các yếu tố làm tăng cường khuyến cáo

Các yếu tố làm suy yếu khuyến cáo

3a. Thời gian điều trị kháng sinh cho CAP ở bệnh nhân ngoại trú

Ở người lớn ngoại trú mắc CAP đạt ổn định lâm sàng, đề xuất điều trị kháng sinh < 5 ngày (tối thiểu 3 ngày) thay vì ≥ 5 ngày.

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng thấp 
Đồng thuận 94%

• Nguy cơ cao gặp tác hại khi dùng kháng sinh kéo dài (tiền sử C. difficile hoặc tác dụng không mong muốn do kháng sinh) 
• Người bệnh mong muốn giảm tối đa phơi nhiễm kháng sinh

• Khó khăn trong tự đánh giá, theo dõi hoặc tái khám để đảm bảo hồi phục 
• Vi khuẩn cần điều trị kéo dài (ví dụ: Staphylococcus aureus, Pseudomonas aeruginosa, Legionella pneumoniae hoặc vi khuẩn nội bào khác) 
• Hình ảnh học cho thấy gánh nặng bệnh lớn, tổn thương hoại tử hoặc đông đặc lan tỏa 
• Bệnh phổi nền (giãn phế quản, viêm phổi tắc nghẽn sau u, bệnh hô hấp mạn tính)

3b. Thời gian điều trị kháng sinh cho CAP ở bệnh nhân nội trú không nặng

Ở người lớn nội trú CAP không nặng đạt ổn định lâm sàng, đề xuất điều trị kháng sinh < 5 ngày (tối thiểu 3 ngày).

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng thấp 
Đồng thuận 69%

• Người bệnh mong muốn giảm phơi nhiễm kháng sinh 
• Các dấu ấn viêm đã trở về bình thường

• Nhiễm khuẩn mắc phải trong cơ sở chăm sóc dài hạn hoặc mới nhập viện 
• Vi khuẩn cần điều trị kéo dài (S. aureus, P. aeruginosa, Legionella hoặc vi khuẩn nội bào khác) 
• Biến chứng viêm phổi (tràn mủ/tràn dịch cạnh phổi, áp xe phổi, nhiễm khuẩn huyết) 
• Bệnh phổi nền (giãn phế quản, viêm phổi sau tắc nghẽn, giảm oxy máu mạn tính) 
• Thai kỳ, mới dùng kháng sinh

3c. Thời gian điều trị kháng sinh cho CAP ở bệnh nhân nội trú CAP nặng

Ở người lớn nội trú CAP nặng đạt ổn định lâm sàng, đề xuất điều trị kháng sinh ≥ 5 ngày.

Khuyến cáo mạnh 
Bằng chứng chất lượng thấp 
Đồng thuận 100%

4a. Corticoid toàn thân ở bệnh nhân nội trú CAP không nặng

Khuyến cáo KHÔNG sử dụng corticoid toàn thân.

Khuyến cáo mạnh 
Bằng chứng chất lượng thấp 
Đồng thuận 100%

4b. Corticoid toàn thân ở bệnh nhân nội trú CAP nặng

Đề xuất sử dụng corticoid toàn thân (loại trừ viêm phổi do cúm).

Khuyến cáo có điều kiện 
Bằng chứng chất lượng thấp 
Đồng thuận 94%

• Khoảng thời gian ngắn từ khởi phát triệu chứng đến nhập viện 
• Có thể dùng corticoid sớm sau khi xác định CAP nặng (trong vòng 24 giờ) 
• Nhập ICU 
• Suy hô hấp (PaO₂/FiO₂ < 300) 
• Dấu ấn viêm tăng (CRP, IL‑6)

• Thời gian kéo dài từ khởi phát đến nhập viện 
• Thời gian khởi phát CAP nặng kéo dài (ví dụ > 72 giờ) 
• Nồng độ dấu ấn viêm thấp hoặc bình thường 
• Chống chỉ định corticoid (viêm phổi do cúm, aspergillosis, đái tháo đường không kiểm soát, xuất huyết tiêu hóa gần đây) 
• Thai kỳ

Kết luận

Hướng dẫn ATS 2025 nhấn mạnh một thông điệp xuyên suốt: điều trị CAP cần được cá thể hóa, tránh tiếp cận “một phác đồ cho tất cả”.
Việc ứng dụng hợp lý siêu âm phổi, sử dụng kháng sinh có chọn lọc, rút ngắn thời gian điều trị khi phù hợp và cân nhắc thận trọng corticoid sẽ góp phần nâng cao chất lượng điều trị, giảm tác dụng không mong muốn và hạn chế kháng kháng sinh.

Tài liệu tham khảo

  1. Jones BE, Ramirez JA, Oren E, Soni NJ, Sullivan LR, Restrepo MI, Musher DM, Erstad BL, Pickens C, Vaughn VM, Helgeson SA, Crothers K, Metlay JP, Bissell Turpin BD, Cao B, Chalmers JD, Dela Cruz CS, Gendlina I, Hojat LS, Laguio-Vila M, Liang SY, Waterer GW, Paine M, Hawkins C, Wilson K; American Thoracic Society Clinical Practice Guideline Writing Committee. (2025). Diagnosis and Management of Community-Acquired Pneumonia: An Official American Thoracic Society Clinical Practice Guideline. American Journal of Respiratory and Critical Care Medicine. Advance online publication. https://doi.org/10.1164/rccm.202507-1692ST

Tác giả: Bác sĩ Trần Quang Bằng – Khoa Nội chung, Bệnh viện ĐKQT Vinmec Times City 

facebook
1

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia