MỚI
load

Viêm niêm mạc tử cung mãn tính và vô sinh

Ngày xuất bản: 26/02/2026

Viêm niêm mạc tử cung mãn tính (CE) là một tình trạng viêm nhiễm dai dẳng tại lớp niêm mạc tử cung, đặc trưng bởi sự hiện diện bất thường của các tương bào trong mô đệm [1, 2]. Khác với viêm niêm mạc tử cung cấp tính thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng như sốt và đau bụng sau sinh hoặc sảy thai, CE thường diễn tiến âm thầm [2, 3]. Điều này khiến CE thường dễ bị bỏ sót trong các thăm khám phụ khoa thông thường.

Tỷ lệ lưu hành của CE ở phụ nữ vô sinh nói chung rất dao động giữa các nghiên cứu. Theo các phân tích gộp, có tới 14% đến 67,5% phụ nữ thất bại làm tổ nhiều lần và từ 9,3% đến 67,6% phụ nữ sảy thai liên tiếp được chẩn đoán mắc CE [2, 4, 5, 6]. Các yếu tố nguy cơ như tiền sử sinh đẻ nhiều lần, các bệnh lý như viêm vùng chậu hay tăng sinh niêm mạc tử cung đều làm tăng đáng kể khả năng mắc bệnh [7].

Sự hiện diện của CE gây ra một môi trường bất lợi cho sự làm tổ của phôi. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân mắc CE không được điều trị có tỷ lệ làm tổ, tỷ lệ thai lâm sàng và tỷ lệ trẻ chào đời sống thấp hơn đáng kể so với nhóm không mắc bệnh [1, 4, 6]. Tuy nhiên, CE có khả năng đáp ứng tốt với điều trị kháng sinh. Việc điều trị khỏi CE có thể giúp cải thiện kết quả thai kỳ, đưa tỷ lệ thành công của các chu kỳ thụ tinh trong ống nghiệm trở về mức tương đương với những phụ nữ không mắc bệnh [3, 4, 5].

1. Các phương pháp chẩn đoán viêm niêm mạc tử cung mãn tính

Chẩn đoán viêm niêm mạc tử cung mãn tính hiện nay dựa trên sự kết hợp giữa hình thái học và hình ảnh nội soi, với độ chính xác ngày càng được cải thiện.

1.1. Hóa mô miễn dịch

Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất là sinh thiết niêm mạc tử cung và nhuộm hóa mô miễn dịch. Dấu ấn CD138 được coi là tiêu chuẩn vàng để nhận diện tương bào trong lớp đệm nội mạc [2, 5, 8]. So với nhuộm H&E truyền thống vốn dễ nhầm lẫn tương bào với các tế bào lympho hay nguyên bào sợi, CD138 giúp nhuộm rõ màng tế bào, cho phép phát hiện bệnh ngay cả khi mật độ tế bào viêm thấp [5, 9]. Gần đây, dấu ấn MUM-1 cũng được chứng minh có độ chính xác và tin cậy cao tương đương CD138, giúp bác sĩ giải phẫu bệnh dễ dàng nhận diện nhân của tương bào [9]. Hiện vẫn còn tranh luận về số lượng tương bào cần thiết để kết luận mắc bệnh. Một số nghiên cứu sử dụng ngưỡng ≥1 tế bào trên toàn bộ tiêu bản hoặc trên mỗi vi trường (HPF), trong khi các nghiên cứu khác đề xuất ngưỡng ≥5 tế bào/10 HPF để có giá trị dự báo tốt hơn về kết quả thai kỳ [2, 8].

1.2. Nội soi buồng tử cung

Nội soi buồng tử cung là một phương pháp chẩn đoán với độ nhạy và độ đặc hiệu cao [10]. Các dấu hiệu điển hình bao gồm: phù nề mô đệm, sung huyết khu trú hoặc lan tỏa, và đặc biệt là sự hiện diện của các micropolyps [2, 10]. Hình ảnh “dâu tây” (vùng sung huyết đỏ xen kẽ các điểm phù nề trắng) là dấu hiệu gợi ý mạnh mẽ tình trạng viêm mãn tính [10].

2. Cơ chế mối liên hệ giữa viêm niêm mạc tử cung mãn tính và vô sinh

Cơ chế mà CE gây ra vô sinh không chỉ đơn thuần là sự hiện diện của vi khuẩn mà là một mạng lưới các rối loạn sinh học phức tạp tại niêm mạc tử cung.

2.1. Rối loạn môi trường miễn dịch tại niêm mạc tử cung

Niêm mạc tử cung bình thường là một môi trường miễn dịch được kiểm soát chặt chẽ để chấp nhận phôi. Ở bệnh nhân CE, sự xâm nhập của tương bào đi kèm với sự thay đổi của các tế bào miễn dịch khác. Có sự gia tăng đáng kể của các tế bào lympho B và tế bào lympho T gây độc, làm mất cân bằng phản ứng miễn dịch Th1/Th2 [2, 6]. Quan trọng hơn, số lượng và chức năng của các tế bào giết tự nhiên tại tử cung (uNK) bị thay đổi [6, 8]. uNK đóng vai trò thiết yếu trong việc điều hòa sự xâm nhập của các tế bào nuôi và hỗ trợ hình thành mạch máu bánh nhau. Khi uNK bị rối loạn, quá trình làm tổ bị gián đoạn, dẫn đến thất bại hoặc sảy thai sớm [6, 8].

CE thúc đẩy sản sinh quá mức các cytokine gây viêm, các chất này không chỉ gây độc cho phôi mà còn ức chế các yếu tố bảo vệ cần thiết cho sự làm tổ của phôi [2]. Sự rối loạn này làm biến đổi môi trường sinh hóa tại niêm mạc, khiến nó không còn phù hợp cho sự phát triển của phôi[6].

2.2. Suy giảm khả năng tiếp nhận của niêm mạc tử cung

“Cửa sổ làm tổ” là giai đoạn ngắn ngủi mà niêm mạc tử cung sẵn sàng tiếp nhận phôi. CE làm hẹp hoặc dịch chuyển cửa sổ này thông qua việc giảm biểu hiện của các gen quan trọng như HOXA10 và HOXA11 [2, 6, 7]. Những gen này chịu trách nhiệm điều khiển sự biệt hóa của niêm mạc tử cung. Khi chúng bị suy giảm, phôi không thể gắn kết và xâm nhập vào lớp niêm mạc một cách hiệu quả [2, 6].

2.3. Rối loạn phản ứng màng rụng

Phản ứng màng rụng là quá trình các tế bào mô đệm niêm mạc tử cung biến đổi hình thái và chức năng để nuôi dưỡng và bao bọc phôi. Các nghiên cứu cho thấy CE làm gián đoạn quá trình này, làm cho lớp nội mạc trở nên kém bền vững, dễ bị bong tróc, gây ra tình trạng sảy thai [2, 8].

2.4. Rối loạn co bóp tử cung

Tình trạng viêm kích thích lớp cơ tử cung co bóp bất thường. Những cơn co bóp này có thể đẩy phôi ra khỏi buồng tử cung hoặc làm phôi di chuyển đến những vị trí không thuận lợi [1, 2].

2.5. Rối loạn hệ vi sinh

          Sự sụt giảm vi khuẩn có lợi và sự gia tăng các vi khuẩn gây bệnh làm mất đi môi trường bảo vệ và thúc đẩy phản ứng viêm kéo dài, tạo ra các độc tố trực tiếp tấn công phôi và duy trì phản ứng viêm mãn tính [2].

3. Điều trị viêm niêm mạc tử cung mãn tính

Chiến lược điều trị CE tập trung vào việc loại bỏ tác nhân nhiễm trùng và phục hồi chức năng niêm mạc.

  • Kháng sinh phổ rộng: Phác đồ phổ biến nhất là Doxycycline 100mg x 2 lần/ngày trong 14 ngày [3, 4, 5]. Doxycycline có hiệu quả cao đối với các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma và Ureaplasma thường gặp trong CE [2]. Nếu tình trạng viêm vẫn tồn tại sau đợt điều trị đầu tiên, sự kết hợp giữa Metronidazole và Ciprofloxacin trong 14 ngày thường được sử dụng để bao phủ các vi khuẩn kỵ khí và Gram âm [3, 5, 6].
  • Điều trị theo tác nhân: Trong các trường hợp nuôi cấy vi khuẩn dương tính, việc sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ giúp tối ưu hóa kết quả và hạn chế kháng thuốc [2, 4].

4. Kết luận

Viêm niêm mạc tử cung mãn tính là một bệnh lý có tác động sâu rộng đến khả năng sinh sản. Việc tầm soát và điều trị CE, nên được xem xét ở những phụ nữ gặp thất bại làm tổ nhiều lần hoặc sảy thai liên tiếp. Hiểu rõ về cơ chế gây bệnh giúp các bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn, từ đó đưa ra phác đồ điều trị cá thể hóa, giúp cải thiện cơ hội làm mẹ cho những bệnh nhân hiếm muộn.

5. Tài liệu tham khảo

  1. Veiga ECA, Soares Junior JM, Samama M, et al. Chronic endometritis and assisted reproduction: a systematic review and meta-analysis. Rev Assoc Med Bras. 2023;69(10):e20230792.
  2. Yan X, Jiao J, Wang X. The pathogenesis, diagnosis, and treatment of chronic endometritis: a comprehensive review. Front Endocrinol. 2025;16:1603570.
  3. Vitagliano A, Saccardi C, Noventa M, et al. Effects of chronic endometritis therapy on in vitro fertilization outcome in women with repeated implantation failure: a systematic review and meta-analysis. Fertil Steril. 2018;110(1):103-112.
  4. Liu J, Liu ZA, Liu Y, et al. Impact of antibiotic treatment for chronic endometritis on pregnancy outcomes in women with reproductive failures (RIF and RPL): A systematic review and meta-analysis. Front Med (Lausanne). 2022;9:980511.
  5. Santoro A, Travaglino A, Inzani F, et al. The Role of Plasma Cells as a Marker of Chronic Endometritis: A Systematic Review and Meta-Analysis. Biomedicines. 2023;11(6):1714.
  6. Ticconi C, Inversetti A, Marraffa S, et al. Chronic endometritis and recurrent reproductive failure: a systematic review and meta-analysis. Front Immunol. 2024;15:1427454.
  7. Zhang C, Meng S, Tu X, et al. Analysis of the risk factors of chronic endometritis in infertile women. BMC Womens Health. 2025;25:378.
  8. Murtinger M, Wirleitner B, Spitzer D, et al. Diagnosing chronic endometritis: when simplification fails to clarify. Hum Reprod Open. 2022;2022(3):hoac023.
  9. Cicinelli E, Haimovich S, De Ziegler D, et al. MUM-1 immunohistochemistry has high accuracy and reliability in the diagnosis of chronic endometritis: a multi-centre comparative study with CD-138 immunostaining. J Assist Reprod Genet. 2022;39:219-226.
  10. Riemma G, Parry JP, De Franciscis P, et al. Hysteroscopic criteria for the diagnosis of chronic endometritis: a systematic review and diagnostic test accuracy meta-analysis. Am J Obstet Gynecol. 2025;233(1):12-24.

Tác giả: Ths.Bs. Nguyễn Thị Tâm Lý, PGS.Ts.Bs Phạm Bá Nha – Trung tâm sức khỏe phụ nữ, Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Vinmec Times City

facebook
18

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia