MỚI
load

Giá trị siêu âm vi mạch trong bệnh lý cơ xương khớp

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Siêu âm là phương thức chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong đánh giá các cấu trúc nông như cơ, gân và khớp nhờ tính sẵn có, an toàn và khả năng khảo sát động. Trong những năm gần đây, công nghệ siêu âm vi mạch (microvascular imaging – MVI) đã mở rộng đáng kể vai trò của siêu âm cơ xương khớp bằng khả năng phát hiện các dòng chảy vận tốc rất thấp liên quan đến viêm và tân sinh mạch bệnh lý. So với Doppler năng lượng thông thường, MVI cho độ nhạy cao hơn trong phát hiện tăng sinh mạch bao hoạt dịch, kể cả ở giai đoạn lui bệnh, qua đó hỗ trợ đánh giá chính xác hoạt tính bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị. Tuy nhiên, kỹ thuật này vẫn còn những thách thức như thiếu chuẩn hóa quy trình, khác biệt giữa các hệ thống máy và hạn chế về khả năng tiếp cận tại các cơ sở y tế nguồn lực thấp. Việc phát triển các chỉ số định lượng, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tích hợp trên thiết bị siêu âm di động được kỳ vọng sẽ nâng cao tính khách quan và độ chính xác. Bài tổng quan này nhằm hệ thống hóa các ứng dụng lâm sàng của MVI trong bệnh lý cơ – xương – khớp.

1. Ứng dụng lâm sàng

1.1. Viêm khớp

Viêm khớp đặc trưng bởi đau, cứng khớp và giảm tầm vận động. Các thể thường gặp gồm thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vảy nến và gút. Mỗi bệnh có cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng và đặc điểm hình ảnh khác nhau.

Thoái hóa khớp thường tổn thương sụn, hình thành gai xương và xơ cứng xương dưới sụn, gặp ở các khớp chịu lực và ít mang tính viêm. Viêm khớp dạng thấp là bệnh tự miễn hệ thống gây viêm màng hoạt dịch mạn tính, dẫn đến hủy khớp và biến dạng nếu không điều trị. Viêm khớp vảy nến đặc trưng bởi tổn thương khớp ngoại biên và/hoặc cột sống kèm viêm điểm bám gân. Gút là rối loạn chuyển hóa thường biểu hiện viêm cấp tính một khớp [1]. Một số công trình nghiên cứu của các tác giả trong thời gian gần đây cho thấy vai trò cụ thể của MVI trong các bệnh lý này

– MVI cho phép phát hiện các dòng chảy vận tốc rất thấp (< 2 cm/s), trong khi Doppler năng lượng thường khó phát hiện dòng chảy < 5 cm/s [1]

– MVI làm tăng tỷ lệ phát hiện tín hiệu mạch máu bao hoạt dịch thêm khoảng 25–40% so với Doppler năng lượng, đặc biệt trong các khớp nhỏ bàn tay ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp giai đoạn sớm [2,3]

– Độ nhạy của MVI trong phát hiện tăng sinh mạch màng hoạt dịch được báo cáo đạt 85–95%, cao hơn đáng kể so với Doppler năng lượng (khoảng 60–75%), trong khi độ đặc hiệu tương đương (khoảng 80–90%) [2–4].

– Ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp lui bệnh lâm sàng (DAS28 < 2.6), MVI vẫn ghi nhận tín hiệu mạch máu tồn dư ở khoảng 20–35% trường hợp, cho thấy tình trạng viêm dưới lâm sàng [5].

– Giá trị tiên đoán tái phát bệnh trong vòng 6–12 tháng ở những khớp còn tín hiệu MVI độ ≥2 cao gấp 2–3 lần so với khớp không có tín hiệu mạch máu [5].

– Trong chẩn đoán sớm viêm khớp dạng thấp huyết thanh âm tính, việc bổ sung MVI giúp tăng độ nhạy phát hiện viêm bao hoạt dịch từ khoảng 70% lên gần 90%, đặc biệt ở các khớp bàn tay và cổ tay [2].

1.2. Các bệnh lý về gân

Các tổn thương gân thường liên quan đến vi chấn thương, hoạt động quá mức và thoái hóa và thường được xem như không có tính chất viêm. Trong đó, sự tân sinh mạch và phát triển sợi thần kinh có liên quan chặt chẽ đến cơ chế gây đau mạn tính ở các gân. So với Doppler năng lượng, MVI có độ nhạy và độ phân giải không gian cao hơn mà không cần chất tương phản, đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá những thay đổi mạch máu rất tinh tế trong bệnh lý gân cơ.
Hình 1. Viêm gân duỗi chung ở siêu âm Doppler năng lượng (trái), MVI (phải) [2].

Việc phát hiện sớm dòng chảy vi mạch trong gân ở những bệnh nhân có triệu chứng, ngay cả khi không có bất thường về cấu trúc trên siêu âm B-Mode, liên quan đáng kể đến mức độ đau và hạn chế chức năng, tạo điều kiện cho việc chẩn đoán và theo dõi chính xác hơn.

Vai trò của MVI với điều trị:

– Ở bệnh nhân viêm gân mạn tính, MVI phát hiện tăng sinh mạch trong gân ở khoảng 60–80% bệnh nhân có triệu chứng, trong khi Doppler năng lượng chỉ phát hiện ở khoảng 30–50% [3,6].

– Mật độ tín hiệu vi mạch trên MVI có tương quan thuận mức độ vừa với thang điểm đau VAS (r ≈ 0.45–0.60), cho thấy giá trị định lượng trong theo dõi điều trị [6].

– Sau điều trị tái tạo gân (như tiêm PRP), giảm ≥50% mật độ tín hiệu vi mạch trên MVI sau 3 tháng có liên quan đến cải thiện chức năng lâm sàng có ý nghĩa thống kê (p < 0.05) [3].

– Phân biệt bệnh lý gân hoạt động (tăng tín hiệu mạch máu), với các gân thoái hóa mãn tính (giảm tưới máu), rất quan trọng trong việc điều chỉnh các phương pháp điều trị, nhất là cân nhắc giữa bảo tồn hay can thiệp [3].

1.3. Chèn ép dây thần kinh

Hiện nay, MVI được sử dụng chủ yếu trong chẩn đoán hội chứng ống cổ tay. Việc chẩn đoán sớm và chính xác sự chèn ép dây thần kinh giữa rất quan trọng, nhằm giảm nguy cơ không thể phục hồi hoặc suy giảm chức năng dây thần kinh [4]. 

Trong hội chứng ống cổ tay, MVI cho thấy:

– Tăng số lượng điểm tín hiệu mạch máu quanh dây thần kinh giữa ở khoảng 65–85% bệnh nhân mức độ trung bình–nặng [3,7].

– Diện tích cắt ngang dây thần kinh giữa > 10–12 mm² kết hợp tăng tín hiệu vi mạch làm tăng độ nhạy chẩn đoán lên khoảng 90% [7].

– Mức độ tín hiệu mạch máu có tương quan với mức độ nặng trên điện cơ (r ≈ 0.5) [7].

Hình 2. Hội chứng ống cổ tay: Siêu âm Doppler năng lượng (A), MVI (B) [2]

2. Hệ thống chấm điểm bán định lượng

Một hạn chế của MVI là thiếu các khuyến cáo về các chỉ số định lượng và hệ thống chấm điểm. Cho đến nay, các nhà chẩn đoán hình ảnh chủ yếu sử dụng thang điểm bán định lượng Szkudlarek (hình 3). Hệ thống này có sự đồng thuận giữa các quan sát viên đạt mức khá–tốt, với hệ số kappa khoảng 0.65–0.80 [8]. Sự thay đổi ≥1 bậc điểm mạch máu sau điều trị sinh học, có thể phản ánh đáp ứng điều trị sớm trong vòng 8–12 tuần [5]. 

– Độ 0: không có dòng chảy được hiển thị (A)

– Độ 1: tín hiệu mạch máu đơn lẻ (B)

– Độ 2: tín hiệu mạch máu <50% (C)

– Độ 3: tín hiệu mạch máu ≥ 50% (D)
Hình 3: Hệ thống bán định lượng Szkudlarek [5]

Ngoài thang điểm bán định lượng, các thuật toán AI bước đầu cho thấy khả năng định lượng mật độ mạch máu với độ tương quan cao (r > 0.8) so với đánh giá của chuyên gia [3].

3. Kết luận:

Siêu âm vi mạch là công cụ có giá trị trong đánh giá bệnh lý cơ xương khớp nhờ khả năng phát hiện dòng chảy vận tốc thấp và tân sinh mạch với độ nhạy cao hơn Doppler truyền thống. Kỹ thuật này hỗ trợ chẩn đoán sớm, đánh giá hoạt tính bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị trong viêm khớp, bệnh lý gân và chèn ép thần kinh. Tuy nhiên, việc thiếu chuẩn hóa quy trình và chỉ số định lượng vẫn là thách thức cần được khắc phục. Trong tương lai, chuẩn hóa kỹ thuật và ứng dụng trí tuệ nhân tạo sẽ góp phần nâng cao độ chính xác và tính khách quan của phương pháp.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Lee DH, Lee JY, Han JK. Superb microvascular imaging technology for ultrasound examinations: Initial experiences for hepatic tumors. Eur J Radiol. 2016;85(11):2090–2095.
  2. Diao XH, Shen Y, Chen L, et al. Superb microvascular imaging is as sensitive as contrast-enhanced ultrasound for detecting synovial vascularity in rheumatoid arthritis. Quant Imaging Med Surg. 2022;12(5):2866–2876.
  3. Klauser AS, Faschingbauer R, Jaschke WR. Is there a role for microvascular imaging in musculoskeletal ultrasound? Semin Musculoskelet Radiol. 2020;24(5):593–600.
  4. Fischetti M, Bruno M, Natella R, et al. Microvascular evaluation in MSK ultrasound. J Med Imaging Interv Radiol. 2025;12:32.
  5. Ohrndorf S, Backhaus M. Advances in sonographic scoring of rheumatoid arthritis. Ann Rheum Dis. 2013;72(Suppl 2):ii69–ii75.
  6. Cook JL, Purdam CR. Is tendon pathology a continuum? A pathology model to explain the clinical presentation of load-induced tendinopathy. Br J Sports Med. 2009;43(6):409–416.
  7. Padua L, Coraci D, Erra C, et al. Carpal tunnel syndrome: clinical features, diagnosis, and management. Lancet Neurol. 2016;15(12):1273–1284.
  8. Szkudlarek M, Court-Payen M, Jacobsen S, et al. Interobserver agreement in ultrasonography of the finger and toe joints in rheumatoid arthritis. Arthritis Rheum. 2003;48(4):955–962.

Tác giả: Ths.Bs Lâm Thị Kim Chi – Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Vinmec Đà Nẵng

facebook
0

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia