MỚI
load

Chuẩn hóa chẩn đoán hình ảnh mảng xơ vữa động mạch cảnh: Carotid plaque rads

Ngày xuất bản: 17/03/2026

Xơ vữa động mạch cảnh là yếu tố nguy cơ của đột quỵ thiếu máu não cấp. Chẩn đoán hình ảnh không xâm lấn cho phép đánh giá chi tiết hình thái và thành phần mảng xơ vữa. Đây là những yếu tố có giá trị dự báo biến cố mạch não độc lập với mức độ hẹp lòng mạch. Trên thực tế lâm sàng, do thiếu một hệ thống báo cáo chuẩn hóa, các đặc điểm mảng xơ vữa nguy cơ cao vẫn chưa được khai thác đầy đủ. Bài viết này nhằm trình bày các kiến thức cơ bản về hệ thống báo cáo và quản lý mảng xơ vữa động mạch cảnh (Plaque-RADS), phân loại mức độ nặng của mảng xơ vữa dựa trên hình thái và thành phần mảng, áp dụng trên nhiều phương thức như siêu âm, CT và MRI. Plaque-RADS giúp thống nhất thuật ngữ, hỗ trợ phân tầng nguy cơ và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp. Đây là sự chuyển đổi từ đánh giá đơn thuần mức độ hẹp sang đánh giá toàn diện bản chất mảng xơ vữa, nâng cao giá trị chẩn đoán hình ảnh trong phòng ngừa đột quỵ.

1. Sơ đồ phân loại Plaque-RADS

Hình 1: Sơ đồ phân loại Plaque-RADS [1]

2. Phân loại Plaque-RADS

2.1. Plaque-RADS 1

Thành mạch bình thường, không có bằng chứng về mảng xơ vữa động mạch cảnh cục bộ, bệnh nhân không có nguy cơ biến cố tim mạch hoặc mạch máu não liên quan đến xơ vữa động mạch [2].

2.2. Plaque-RADS 2

Loại này được đặc trưng bởi mảng xơ vữa lệch tâm với độ dày thành tối đa (MWT) dưới 3 mm, không kèm các đặc điểm phức tạp như xuất huyết trong mảng (IPH), vỡ mũ xơ (FC) hay huyết khối trong lòng mạch. Thành phần mảng chủ yếu là mô xơ, ổ lipid nhỏ, lõi hoại tử giàu lipid (LRNC) kích thước nhỏ, vôi hóa hoặc phối hợp các thành phần này. Đây là các mảng xơ vữa tương đối ổn định, có liên quan đến tăng độ dày thành mạch và nguy cơ biến cố mạch não, tim, nhưng thấp hơn so với mảng xơ vữa phức tạp. Nguy cơ của tổn thương Plaque-RADS 2 cao hơn Plaque-RADS 1 nhưng vẫn ở mức thấp [3].

2.3. Plaque-RADS 3

Đặc trưng bởi mảng xơ vữa có MWT ≥3 mm, không có các đặc điểm phức tạp như IPH, vỡ FC hay huyết khối trong lòng mạch. Thành phần mảng có thể gồm LRNC kích thước trung bình–lớn, mô xơ, vôi hóa hoặc loét đã lành [4].

Plaque-RADS 3a

Mảng xơ vữa có LRNC trung bình–lớn, FC dày, MWT ≥3 mm, không kèm đặc điểm phức tạp; liên quan nguy cơ biến cố mạch não và tim mạch tăng.

Plaque-RADS 3b

Mảng xơ vữa có LRNC trung bình–lớn, FC mỏng nhưng còn nguyên vẹn, MWT ≥3mm; phân biệt với nhóm nguy cơ cao hơn bởi sự vắng mặt của các đặc điểm mảng xơ vữa phức tạp.

Plaque-RADS 3c
Loét mảng xơ vữa không kèm IPH, gián đoạn FC hay huyết khối trong lòng mạch, gợi ý loét đã lành sau vỡ mảng.

2.4. Plaque-RADS 4

Xuất hiện ít nhất một đặc điểm mảng xơ vữa phức tạp, không phụ thuộc độ dày mảng, bao gồm: IPH, vỡ FC hoặc huyết khối trong lòng mạch. Khi có thể, phân loại phụ được áp dụng thành 4a (IPH), 4b (vỡ FC) và 4c (huyết khối trong lòng mạch), giúp cung cấp thông tin giá trị cho nghiên cứu và đánh giá nguy cơ lâm sàng.

Plaque-RADS 4a đặc trưng bởi IPH, là dấu hiệu thường gặp nhất của mảng xơ vữa phức tạp, liên quan chặt chẽ với nguy cơ đột quỵ tái phát cũng như đột quỵ lần đầu, ở cả bệnh nhân có và không triệu chứng.

Plaque-RADS 4b được xác định bởi vỡ FC, làm lộ các thành phần sinh huyết khối của mảng, liên quan đáng kể đến các biến cố mạch máu não trong tương lai.

Plaque-RADS 4c đặc trưng bởi huyết khối trong lòng động mạch cảnh, thường kèm vỡ FC và/hoặc IPH, là yếu tố dự báo rất mạnh của đột quỵ từ động mạch cảnh.
Hình 2: Minh họa phân loại Plaque-RADS theo thang điểm từ 1-4 [1].

Ghi chú: CEA phẫu thuật bóc tách nội mạc động mạch cảnh.

3. Nguy cơ biến cố mạch máu não cùng bên theo Plaque-RADS [1]

Điểm Plaque-RADS

Nguy cơ

Kết quả hình ảnh

1

Không

Thành mạch bình thường

2

Thấp

MWT<3mm

3

Vừa

MWT ≥3 mm hoặc mảng bám loét đã lành

3a

MWT ≥3 mm, LRNC, FC nguyên vẹn

3b

MWT ≥3 mm, LRNC, FC mỏng

3c

Loét đã lành

4

Cao

Mảng xơ vữa phức tạp (bất kể MWT)

4a

Xuất huyết trong mảng xơ vữa

4b

FC bị phá vỡ

4c

Huyết khối trong lòng mạch

4. Báo cáo điểm Plaque-RADS

4.1. Mức độ hẹp

Điểm số Plaque-RADS không nhằm thay thế việc đánh giá mức độ hẹp lòng mạch, mà được xây dựng để tích hợp và bổ trợ cho thông số này, trong đánh giá tổng thể mảng xơ vữa. Mức độ hẹp động mạch cảnh đã được chứng minh có mối liên quan độc lập với nguy cơ biến cố thiếu máu não ở cả bệnh nhân có triệu chứng và không triệu chứng.

Phương pháp North American Symptomatic Carotid Endarterectomy Trial (NASCET) được sử dụng rộng rãi và chuẩn hóa giữa các phương thức chẩn đoán hình ảnh.

Công thức tính mức độ hẹp (%) theo NASCET như sau:

Mức độ hẹp (%) = [(ICA bình thường đoạn xa − ICA hẹp nhất tại vị trí tổn thương) / ICA bình thường đoạn xa] × 100

Trong đó:

  • ICA bình thường đoạn xa: đường kính ICA bình thường phía xa tổn thương
  • ICA hẹp nhất: đường kính lòng mạch nhỏ nhất tại vị trí hẹp

Việc áp dụng phương pháp NASCET giúp đảm bảo tính nhất quán trong so sánh giữa các nghiên cứu và giữa các phương thức chẩn đoán hình ảnh khác nhau.

4.2. Phương thức chuẩn đoán hình ảnh: siêu âm Doppler, CTA, MRA

4.3. Độ dày thành tối đa:

MWT (mm) được xác định bằng phép đo tuyến tính độ dày tối đa của thành mạch trên lát cắt ngang vuông góc với trục dọc của mạch máu, bao gồm toàn bộ thành động mạch và các thành phần mảng xơ vữa, cả vôi hóa và không vôi hóa.

4.4. Các dấu hiệu bổ trợ (AnFe)

– Nhiễm trùng: có/không

– Tân tạo mạch trong mảng xơ vữa: có/không

– Tái cấu trúc của mảng xơ xữa: có/ không

– Gánh nặng mảng xơ vữa

– Sự tiến triển của hẹp lòng mạch

– Vôi hóa

Chỉ số AnFe không quyết định điểm Plaque-RADS chính; việc đánh giá AnFe không bắt buộc trong tính điểm mà đóng vai trò bổ sung và phục vụ nghiên cứu.

4.5. Các yếu tố điều chỉnh:

– Khảo sát chẩn đoán hạn chế (L): nhiễu ảnh trên CT hoặc nhiễu do chuyển động/kim loại trên CT hoặc MRI.

– Ở các động mạch cảnh có đặt stent, hình ảnh không xâm lấn có thể đánh giá quá mức tái hẹp và hạn chế phân tích đặc điểm hình thái mảng xơ vữa; do đó, việc thêm yếu tố “Stent” có giá trị thực hành lâm sàng.

– Tiền sử phẫu thuật bóc nội mạc động mạch cảnh.

4.6. Chú ý:

Luôn xem xét tính phù hợp của phương thức chẩn đoán hình ảnh đối với từng mức điểm. Nên đề nghị thăm dò bổ sung khi chưa thể loại trừ các yếu tố có thể nâng điểm mảng xơ vữa. Ví dụ, Plaque-RADS 3a trên CT có thể cần MRI để loại trừ IPH (có thể nâng lên 4a).

4.7. Kết luận:

ĐM cảnh bên (P-T): Mức độ hẹp (%) / (SA Doppler-CT- MRI) Plaque-RADS (1/2/3a-b-c/4a-b-c)/ MWT = mm / AnFe/ L-Stent-CEA / Cần kết hợp MRI.

5. Kết luận:

Plaque-RADS là hệ thống báo cáo đa phương thức, tiêu chuẩn hóa nhằm đánh giá thành phần và hình thái mảng xơ vữa động mạch cảnh. Hệ thống này hỗ trợ nhận diện các dấu hiệu hình ảnh gợi ý tính dễ tổn thương của mảng xơ vữa, góp phần phân tầng nguy cơ và dự đoán biến cố mạch máu não. Plaque-RADS hướng đến xây dựng thuật ngữ thống nhất và báo cáo có cấu trúc, tăng cường tính tái lập và cải thiện giao tiếp giữa chẩn đoán hình ảnh, lâm sàng và nghiên cứu.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:

  1. Saba L, Cau R, Murgia A, et al. Carotid Plaque-RADS: a novel stroke risk classification system. JACC Cardiovasc Imaging. 2024;17(1):62-75.
  2. Gepner AD, Young R, Delaney JA, et al. Comparison of coronary artery calcium presence, carotid plaque presence, and carotid intima-media thickness for cardiovascular disease prediction in the Multi-Ethnic Study of Atherosclerosis. Circ Cardiovasc Imaging. 2015;8(1).
  3. Nicolaides AN, Panayiotou AG, Griffin M, et al. Arterial ultrasound testing to predict atherosclerotic cardiovascular events. J Am Coll Cardiol. 2022;79(20):1969-1982.
  4. Gupta A, Baradaran H, Schweitzer AD, et al. Carotid plaque MRI and stroke risk: a systematic review and meta-analysis. Stroke. 2013;44(11):3071-3077.

Tác giả: Ths.Bs Lâm Thị Kim Chi – Khoa Chẩn đoán hình ảnh, Bệnh viện Vinmec Đà Nẵng

facebook
1

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia