MỚI
load

Những điểm mới về Viêm khớp vảy nến nhìn từ Hội nghị thường niên ACR 2025

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Gần 200 nghiên cứu về viêm khớp vảy nến (PsA) đã được trình bày tại Hội nghị thường niên ACR 2025. Nghiên cứu nào về PsA có tiềm năng lớn nhất để tạo ra tác động tích cực đến điều trị, hoặc làm cơ sở cho các nghiên cứu trong tương lai?

Chúng tôi xin được tóm tắt bài viết của tác giả David Pisetsky được đăng trên tạp chí The Rheumatologist, số tháng 12 năm 2025.

1. Tự kháng thể anti-PAD2

PsA luôn được xem là viêm khớp huyết thanh âm tính, tức là không có yếu tố dạng thấp (RF) hoặc kháng thể kháng protein citrullinated (antiCCP). Tuy nhiên các nghiên cứu trên bệnh nhân PsA đã chứng minh phản ứng miễn dịch của tế bào B và T đối với phân tử LL37 và cả các dạng biến đổi sau dịch mã của LL37 (PTM). Việc sản xuất kháng thể chống lại PTM là đặc điểm của viêm khớp dạng thấp (RA). Orbai và cộng sự đã sử dụng xét nghiệm ELISA để xác định sự hiện diện của kháng thể kháng PAD2 trong huyết thanh của 200 bệnh nhân PsA và 75 người thuộc nhóm chứng. Dữ liệu cho thấy, 29% huyết thanh của bệnh nhân PsA có phản ứng kháng thể kháng PDA2 so với 9.3% ở nhóm chứng. Trong nhóm này, kháng thể kháng PAD2 có liên quan đến bệnh khớp hoạt động mạnh và bệnh da hoạt động yếu hơn.

Nghiên cứu này cho thấy sự hiện diện của tự miễn dịch và PsA thực chất không phải “huyết thanh âm tính”. Hơn nữa, còn cho thấy mối liên quan về cơ chế giữa RA và PsA vì kháng thể chống lại các enzyme PAD đều có mặt trong cả hai bệnh.

2. Nguy cơ mắc bệnh viêm ruột (IBD) khi sử dụng thuốc ức chế IL-17

Các nghiên cứu trước đây chỉ ra rằng các thuốc kháng IL-17 có thể liên quan đến sự khởi phát mới hoặc làm trầm trọng IBD. Tskitishvili và cộng sự đã tìm hiểu mối liên hệ này trên 8.931 bệnh nhân và thấy rằng những bệnh nhân được điều trị bằng kháng IL-17 có nguy cơ mắc bệnh Crohn thấp hơn một chút so với nhóm chứng, nhưng nguy cơ mắc viêm loét đại tràng lại thấp hơn đáng kể.

Phát hiện này cung cấp thông tin có giá trị cho việc lựa chọn thuốc sinh học điều trị PsA. Hơn nữa, cần xem xét lại vai trò của một số cytokine trong cơ chế bệnh sinh.

3. Béo phì và đáp ứng điều trị

Mehta và cộng sự đã mô tả các đặc điểm lâm sàng của 1291 bệnh nhân PsA và xác định ảnh hưởng của cân nặng đến đáp ứng điều trị. Dữ liệu cho thấy, chỉ số khối cơ thể (BMI) cao hơn có liên quan đáng kể đến khả năng đạt được mức độ hoạt động bệnh tối thiểu (MDA) thấp hơn. BMI còn liên quan đến kết cục xấu hơn ở nhiều thành phần phụ của MDA (ví dụ: viêm điểm bám gân, số lượng khớp đau). Hơn nữa, BMI tại thời điểm bắt đầu điều trị thuốc ức chế TNF có liên quan đến khả năng đạt MDA thấp hơn. Tuy nhiên, BMI không ảnh hưởng đến đáp ứng với các thuốc khác.

Vì cân nặng có thể ảnh hưởng đến đáp ứng với việc ức chế cytokine do tác động lên dược động học, những nghiên cứu này rất quan trọng trong việc khuyến khích bệnh nhân giảm cân.

4. Tỷ lệ tử vong, biến cố tim mạch nghiêm trọng và thuốc chủ vận GLP-1 (GLP-1 RA)

Tsibadze và cộng sự đã so sánh dữ liệu trên 3303 bệnh nhân PsA dùng GLP-1 RA và 3303 bệnh nhân PsA nhóm chứng cho thấy GLP-1 RA có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ, bệnh mạch máu não, nhồi máu cơ tim và nhồi máu não, nhưng không liên quan đến suy tim hoặc tử vong.

Tuy nhiên, cơ chế tác động vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng. Giảm cân là một khả năng vì mô mỡ là nguồn sản sinh ra các cytokine có thể thúc đẩy quá trình viêm của hệ tim mạch cũng như khớp.

5. Phát hiện mới về PsA thể trục

Đến 30% bệnh nhân PsA có tổn thương cột sống, việc hiểu rõ cơ chế rất quan trọng để xác định phương pháp điều trị và tiên lượng bệnh. Ritchlin và cộng sự đã tiêm vào hai nhóm chuột nghiên cứu bằng huyết thanh hoặc tế bào bạch cầu đơn nhân của bệnh PsA có đau lưng kiểu viêm kèm viêm khớp cùng chậu trên MRI, và từ bệnh nhân PsA không có bệnh lý cột sống. Kết quả chứng minh rằng, nhóm chuột nhận máu từ bệnh nhân mắc bệnh lý cột sống có bằng chứng về gù cột sống cổ và ngực, xói mòn xương và tăng sinh xương ở đuôi; chụp cắt lớp vi tính cho thấy sự tiêu xương và dính xương ở khớp cùng chậu và cột sống thắt lưng. Hơn nữa, các nghiên cứu mô bệnh học cho thấy sự thâm nhiễm viêm với các tế bào T CD3 và CD8 biểu hiện cả TNF và IL-17. Những phát hiện này không xảy ra ở chuột nhận máu từ bệnh nhân PsA không có tổn thương cột sống.

Mặc dù số lượng chuột trong nghiên cứu này ít, nhưng kết quả rất đáng chú ý và gợi ý một cách tiếp cận mới để khám phá cơ chế viêm cột sống ở bệnh nhân PsA.

6. Từ bệnh giới hạn ở da đến tổn thương khớp

 PsA xảy ra ở 30% bệnh nhân vảy nến (PsO) nhưng cơ chế chưa được biết rõ. Raimondo và cộng sự đã theo dõi các tế bào có nguồn gốc từ da PsO dựa trên sự biểu hiện quá mức của cytokine IL-23 ở chuột chuyển gen KAEDE. Chuột KAEDE biểu hiện một protein có khả năng chuyển đổi quang học, trải qua sự thay đổi màu từ xanh lục sang đỏ khi tiếp xúc với tia UV. Do đó, bằng cách chiếu tia UV lên da của những con chuột bị PsO, một quần thể tế bào đỏ được tạo ra, cho phép phát hiện chúng trong khớp của chuột bằng kính hiển vi huỳnh quang. Kết quả cho thấy các tế bào miễn dịch có thể di chuyển từ da đến khớp, mặc dù sự hiện diện của chúng trong màng hoạt dịch không tương quan trực tiếp với sự xuất hiện của viêm khớp. Thay vào đó, ở chuột bị viêm khớp, các tế bào tủy xương biệt hóa thành đại thực bào gây viêm. Trong các con đường biệt hóa này, các nguyên bào sợi màng hoạt dịch CD200+ dường như đóng vai trò quan trọng trong việc xác định số phận của đại thực bào và do đó khởi phát viêm khớp.

Nghiên cứu này đưa ra hai thông điệp quan trọng: 1) Các tế bào miễn dịch có thể di chuyển từ da đến khớp qua trục da-khớp, và 2) các nguyên bào sợi màng hoạt dịch đóng vai trò quan trọng trong việc ảnh hưởng đến sự biệt hóa của đại thực bào.

Vì bệnh da thường xuất hiện trước bệnh khớp ở hầu hết bệnh nhân, nên việc xác định xem liệu điều trị ngoài da có ảnh hưởng đến sự phát triển của viêm khớp hay không sẽ rất thú vị.

7. Tổn thương khớp cùng chậu trong PsA

Việc phân biệt bệnh nhân được chẩn đoán lâm sàng mắc PsA (clin-PsA) với những bệnh nhân mắc viêm khớp cột sống thể trục kèm vảy nến (axSpA + PsO) phụ thuộc vào kết quả chẩn đoán hình ảnh. Vladimirova và cộng sự đã đánh giá kết quả hình ảnh ở 373 bệnh nhân clin-PsA và 208 bệnh nhân axSpA + PsO. Ở những bệnh nhân Viêm khớp vảy nến thể trục (axPsA), các phát hiện MRI là 76%, với phù tủy xương, ăn mòn và tổn thương mỡ là những đặc điểm phổ biến nhất. Các phát hiện MRI về axPsA có liên quan độc lập với các yếu tố: giới tính nam, HLA-B27 dương tính, tăng CRP, và tiền sử bệnh viêm cột sống. Mặt khác, viêm khớp ngoại biên cho thấy mối liên hệ tiêu cực với các phát hiện ở cột sống.

8. Nguy cơ rối loạn nhịp tim ở bệnh nhân PsA

Giống như các khớp khác, PsA có liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn do tình trạng viêm toàn thân. Almansouri và cộng sự đánh giá tỷ lệ mắc, cũng như các yếu tố nguy cơ gây ra nhịp tim nhanh và chậm ở bệnh nhân mắc PsA từ năm 1994 đến năm 2024. Trong số 1670 bệnh nhân được nghiên cứu, ở độ tuổi 70, tỷ lệ mắc lần lượt là 7.82%, 0.45% và 0.67% đối với rối loạn nhịp nhĩ, rối loạn nhịp chậm và rối loạn nhịp thất. Điều quan trọng là, tình trạng bệnh thuyên giảm hoặc mức độ hoạt động bệnh thấp có liên quan đến nguy cơ rối loạn nhịp nhanh nhĩ thấp hơn, và ngược lại.

Những phát hiện này rất quan trọng trong việc nhấn mạnh mối liên quan chặt chẽ giữa viêm khớp và bệnh tim mạch, do đó cần kiểm soát tốt tình trạng viêm.

9. Tác dụng của JAK đối với mật độ xương

Wiebe và cộng sự đã khảo sát tác động của thuốc ức chế JAK đối với các chỉ số sức khỏe xương (bao gồm mật độ xương DXA; điểm số xương bè TBS; và các thông số cấu trúc 3D của xương đùi) ở 856 bệnh nhân PsA và Viêm khớp dạng thấp (RA). Điều thú vị là, mặc dù điều trị bằng thuốc ức chế JAK không liên quan đến T-score, nhưng cấu trúc vi mô xương xốp cột sống (được biểu thị bằng TBS) lại cho thấy mối liên hệ tích cực với việc sử dụng thuốc ức chế JAK, cho thấy lợi ích đối với vi cấu trúc xương.

Nghiên cứu này rất quan trọng trong việc làm sáng tỏ những tác động lên sức khỏe xương có thể xảy ra khi ức chế rộng rãi tín hiệu cytokine bằng thuốc ức chế JAK.

10. Chứng sương mù não

Nghiên cứu của Mikolajczak và cộng sự cho thấy 10,2% bệnh nhân PsA có tình trạng suy giảm nhận thức chủ quan hoặc “sương mù não”, với tình trạng khó suy nghĩ, lú lẫn, rối loạn trí nhớ và hay quên. Tỷ lệ này là 3% ở những bệnh nhân có hoạt động bệnh tối thiểu (MDA) và 16% ở những người không ở giai đoạn MDA. Những người bị suy giảm nhận thức chủ quan cũng có nhiều bệnh lý đi kèm hơn, bao gồm đau cơ xơ hóa, mệt mỏi, lo âu và trầm cảm.

Nghiên cứu này củng cố dữ liệu chứng minh tác động của bệnh viêm hệ thống lên chức năng thần kinh tâm lý; những tác động này có thể là biểu hiện của viêm thần kinh.

11. Tiền mãn kinh và hoạt động bệnh

Eder và cộng sự đã phân tích 477 bệnh nhân trong thời gian trung bình 12.1 năm. Dữ liệu cho thấy, điểm số DAPSA (Hoạt động bệnh trong viêm khớp vảy nến) tăng lên trong giai đoạn tiền mãn kinh. Số lượng khớp sưng và đau cũng cao hơn trong giai đoạn tiền mãn kinh so với cả giai đoạn trước và sau mãn kinh.

Mặc dù tác động của hormone giới tính lên phản ứng miễn dịch đã được nghiên cứu từ lâu, nhưng các nghiên cứu trong tương lai nên tìm hiểu kỹ hơn về các loại hormone và tác động của chúng trong giai đoạn trước và sau mãn kinh.

12. Phát hiện sớm PsA

Viêm điểm bám gân là một đặc điểm nổi bật của PsA, nhưng thường khó đánh giá trên lâm sàng. Martin và cộng sự đã thực hiện siêu âm đàn hồi gân Achilles (EL-AQ) trên 57 bệnh nhân PsA có hoặc không có tổn thương gân Achilles bằng siêu âm trước và sau khi tập luyện có kiểm soát (20 phút trên xe đạp tĩnh với lực cản trung bình) thông qua chỉ số MASEI (Madrid Sonographic Enthesis Score). Kết quả cho thấy EL-AQ có thể phân biệt giữa bệnh nhân và nhóm chứng, và những thay đổi có thể xảy ra dù có hoặc không có biểu hiện lâm sàng của viêm gân Achilles.

Đây là phát hiện thú vị, mở rộng việc sử dụng siêu âm và siêu âm đàn hồi để đánh giá những thay đổi về tính chất cơ học của gân, nhằm phát hiện sớm tổn thương gân PsA.

 Tài liệu tham khảo:

  1. Orbai A, Wang H, Grecu M, et al. Anti-peptidylarginine deiminase-2 (anti-PAD2) autoantibodies in psoriatic arthritis. Arthritis Rheumatol. 2025; 77(suppl 9).
  2. Tskitishvili R, Hussein A, Tskhakaia I, et al. Risk of inflammatory bowel disease in psoriatic arthritis patients treated with IL-17 inhibitors. Arthritis Rheumatol.2025; 77(suppl 9).
  3. Mehta P, Yang M, Carrizo Abarza V, et al. Understanding the impact of overweight and obesity on treatment response in psoriatic arthritis: Results from a longitudinal cohort study. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  4. Tsibadze N, Tskhakaia I, Tan I. Mortality and major adverse cardiac events (MACE) with GLP-1 receptor agonists in psoriatic arthritis. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  5. Ritchlin C, Rangel-Moreno J, Rangel-Garcia A, et al. Axial psoriatic arthritis is phenocopied in a humanized mouse model. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  6. Raimondo M, Mohammadian H, Angeli M, et al. Skin-to-joint immune cell migration and synovial reprogramming in psoriatic arthritis onset. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  7. Vladimirova N, Hadsbjerg A, Krabbe S, et al. Unveiling sacroiliac joint involvement in psoriatic arthritis: MRI, radiographic, and clinical insights from 581 European routine care patients. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  8. Almansouri A, Li J, Alhadri A, et al. The incidence rate and risk factors of arrhythmias in patients with psoriatic arthritis. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  9. Wiebe E, Huscher D, Boyadzhieva Z, et al. Impact of Janus Kinase inhibitors on bone mineral density and microarchitecture in rheumatoid and psoriatic arthritis: Insights from a real-world cohort. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  10. Mikolajczak L, Kuhn H, Harrold L, Reed G. Impact of psoriatic arthritis disease activity and fatigue on subjective cognitive decline (‘brainfog’). Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).
  11. Eder L, Li X, Koppikar S, et al. The perimenopause period is associated with increased levels of disease activity in psoriatic arthritis. Arthritis Rheumatol.2025; 77(suppl 9).
  12. Martin Martin I, San Jose Mendez C, Jimenez Barrios S, et al. Role of achilles elastography in differentiating patients with early psoriatic arthritis. Arthritis Rheumatol.2025; 7(suppl 9).

Tác giả: Bác sĩ Phan Lệ Kim Chi, Trần Văn Quý, Nguyễn Huyền Nhung, Nguyễn Trung Thành – Khoa Khám bệnh Nội khoa, Bệnh viện Vinmec Hải Phòng

facebook
1

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia