MỚI
load

Tổng quan về nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) ở người lớm

Ngày xuất bản: 09/02/2026

Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP – Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography) là một thủ thuật nội soi tiên tiến, trong đó một ống nội soi chuyên dụng với góc nhìn bên được đưa xuống tá tràng, cho phép đưa các dụng cụ (ví dụ: catheters, guidewires, rọ, bóng kéo sỏi…) đi qua nhú Vater vào ống mật chủ và ống tụy. ERCP được sử dụng để điều trị nhiều rối loạn mật tụy khác nhau (ví dụ: loại bỏ sỏi ống mật chủ, giảm tắc nghẽn đường mật…).

GIỚI THIỆU

ERCP là một thủ thuật phức tạp đòi hỏi bác sĩ được đào tạo bài bản và có kinh nghiệm chuyên môn, nó có tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng cao hơn so với các thủ thuật nội soi khác (ví dụ: nội soi đường tiêu hóa trên, nội soi đại tràng). Điều quan trọng là phải áp dụng các chiến lược để dự phòng các biến chứng liên quan đến ERCP, nhận biết chúng và bắt đầu điều trị kịp thời.

Chủ đề này cung cấp tổng quan về ERCP, bao gồm lựa chọn bệnh nhân, chuẩn bị bệnh nhân, chăm sóc sau thủ thuật và các biến chứng tiềm ẩn.

1. LỰA CHỌN BỆNH NHÂN

Chỉ định

Vai trò của ERCP chủ yếu là điều trị vì các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán khác (ví dụ: chụp cộng hưởng từ đường mật tụy, siêu âm nội soi) cung cấp độ chính xác chẩn đoán cao mà không có các rủi ro liên quan đến ERCP (ví dụ: viêm tụy cấp).

Các chỉ định cho can thiệp điều trị của ERCP bao gồm:

  • Sỏi ống mật chủ
  • Viêm đường mật cấp tính
  • Dẫn lưu tắc nghẽn đường mật ác tính (ví dụ: ung thư tụy, ung thư đường mật vùng rốn gan…)
  • Biến chứng đường mật sau phẫu thuật (ví dụ: hẹp đường mật, rò mật sau cắt túi mật…)
  • Xử lý các biến chứng liên quan đến viêm tụy cấp hoặc mãn tính (ví dụ: hẹp ống tụy, sỏi tụy)
  • Điều trị nội soi cho một số bệnh nhân bị rối loạn chức năng cơ vòng Oddi

Chống chỉ định

 ERCP thường chống chỉ định trong các trường hợp có nguy cơ biến chứng cao, do đó rủi ro lớn hơn lợi ích của thủ thuật. Tuy nhiên, một số bệnh nhân có nguy cơ biến chứng cao, chẳng hạn như những người bị viêm đường mật cấp tính nặng kèm theo nhiễm trùng huyết và rối loạn chức năng tim mạch hô hấp, có thể phải trải qua nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) để giải quyết tắc nghẽn đường mật do nguy cơ tử vong cao hơn liên quan đến viêm đường mật nặng.

Các chống chỉ định tương đối đối với ERCP bao gồm:

  • Bệnh nhân mắc rối loạn cầm máu chưa được điều trị
  • Tắc nghẽn đường tiêu hóa, dây soi không đi đến đoạn DII tá tràng được
  • Bệnh nhân bị rối loạn chức năng cơ vòng Oddi loại III
  • Bệnh nhân có chống chỉ định của gây mê

2. CHUẨN BỊ BỆNH NHÂN

2.1. Chuẩn bị trước thủ thuật ERCP

Chuẩn bị trước thủ thuật ERCP tương tự như đối với bệnh nhân nội soi đường tiêu hóa trên, với những bổ sung sau:

  • Xét nghiệm trước thủ thuật: Bệnh nhân cần can thiệp ERCP sẽ được thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng (ví dụ: công thức máu toàn phần, thời gian prothrombin, men gan, men tụy…)
  • Điều chỉnh thuốc: Việc điều chỉnh thuốc chống kết tập tiểu cầu và chống đông máu ở bệnh nhân can thiệp ERCP thường được cá thể hóa theo từng tình trạng người bệnh.
  • Gây mê/an thần: Thủ thuật thường được thực hiện bằng phương pháp gây mê tĩnh mạch hoặc gây mê nội khí quản.
  • Kháng sinh dự phòng: Không phải tất cả bệnh nhân trải qua ERCP đều được chỉ định sử dụng kháng sinh dự phòng thường quy. Việc sử dụng kháng sinh dự phòng dựa trên các yếu tố nguy cơ nhiễm trùng liên quan đến thủ thuật của bệnh nhân. Ví dụ: bệnh nhân bị tắc nghẽn đường mật ác tính, việc dẫn lưu đường mật có thể diễn ra rất khó khăn, sẽ được chỉ định sử dụng kháng sinh dự phòng.
  • Bệnh nhân dị ứng với thuốc cản quang: Phản ứng bất lợi với thuốc cản quang trong ERCP rất hiếm gặp, vì thuốc cản quang không được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch mà thay vào đó được sử dụng để bơm vào đường mật và ống tụy.
  • Bệnh nhân có thiết bị điện tử cấy ghép tim: Trong quá trình thực hiện ERCP, phương pháp đốt điện bằng dòng điện đơn cực được sử dụng để cắt cơ vòng hoặc cắt nhú tá tràng. Bệnh nhân có thiết bị điện tử cấy ghép tim cần được đánh giá trước thủ thuật về khả năng tương thích với dòng điện đơn cực.
  • Người bệnh được giải thích rõ ràng bao gồm giải thích về thủ thuật, rủi ro, lợi ích và các lựa chọn thay thế.

2.2. Thủ Thuật

Tư thế:

 ERCP thường được thực hiện với bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng sấp. Tuy nhiên, ERCP có thể được thực hiện ở tư thế nằm ngửa nếu cần. Ví dụ, tư thế nằm ngửa có thể được yêu cầu đối với bệnh nhân có vết thương phẫu thuật bụng gần đây hoặc có ống dẫn lưu hoặc ống thông bên ngoài.

Việc thực hiện ERCP với bệnh nhân ở tư thế nằm ngửa có thể khó khăn hơn về mặt kỹ thuật đối với một số bác sĩ nội soi vì cần phải điều chỉnh một số kỹ thuật nội soi.

ERCP có thể được thực hiện với bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng bên trái, tư thế này có thể thoải mái hơn đối với một số bệnh nhân, đặc biệt là những người có các tình trạng như hạn chế cử động cổ, mang thai hoặc phẫu thuật bụng gần đây.

Bơm khí:

Sử dụng CO2 để bơm vào lòng đường tiêu hóa trong quá trình ERCP.

Bơm khí làm căng ruột và có thể dẫn đến đau bụng sau ERCP. Tuy nhiên, CO2 được niêm mạc đường tiêu hóa hấp thụ nhanh chóng và được đưa đến phổi qua hệ tuần hoàn.

Qua các nghiên cứu cho thấy việc bơm khí CO2 trong quá trình ERCP làm giảm đau sau thủ thuật mà không làm tăng nguy cơ biến chứng tim phổi.

3. CHĂM SÓC VÀ THEO DÕI SAU THỦ THUẬT

Chăm sóc sau thủ thuật thường quy bao gồm:

  • Chế độ ăn uống: Sau thủ thuật, với người bệnh có nguy cơ cao có biến chứng được hướng dẫn chỉ uống nước trong 24 giờ đầu sau ERCP. Sau đó, những bệnh nhân này có thể ăn uống bình thường nếu không có biến chứng.
  • Bệnh nhân có nguy cơ biến chứng thấp: được hướng dẫn chỉ uống nước từ bốn đến sáu giờ sau ERCP . Nếu dung tạp nạp tốt, bệnh nhân có thể chuyển sang ăn uống bình thường.
  • Theo dõi sát tình trạng bụng, xuất huyết tiêu hóa, chỉ số sinh tồn, hô hấp, maker nhiễm trùng, men tụy (amylase/ lipase) trong vòng 24 – 72 giờ sau thủ thuật ERCP.

4. CÁC BIẾN CHỨNG

Các biến chứng cụ thể liên quan đến ERCP

  • Viêm tụy cấp: Viêm tụy cấp là một biến chứng nghiêm trọng của ERCP có thể do tổn thương cơ học vào tác động vào ống tụy hoặc tổn thương do bơm thuốc cản quang. Để giảm nguy cơ biến chứng viêm tụy cấp sau ERCP cần lưu ý sử dụng NSAIDS trực tràng 100mg (Indomethacin/ Diclofenac) trước can thiệp ERCP, đặt stent tụy ở bệnh nhân có nguy cơ cao.
  • Chảy máu: Chảy máu trong và sau ERCP thường liên quan đến các dụng cụ như cắt cơ vòng đường mật và/hoặc tụy hoặc cắt nhú tá tràng.
  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng xảy ra sau ERCP có thể liên quan đến việc dẫn lưu hệ thống đường mật không hoàn toàn, tắc nghẽn ống mật chủ, dịch tụy bị nhiễm trùng, hoặc do dụng cụ nội soi bị nhiễm bẩn.
  • Thủng: ERCP có thể gây biến chứng thủng thực quản, dạ dày, tá tràng hoặc tá tràng ở những bệnh nhân có cấu trúc giải phẫu bất thường.
  • Một số biến chứng hiếm gặp đã được ghi nhận liên quan đến ERCP bao gồm tắc mạch khí, tràn khí màng phổi và tràn khí ổ bụng.
  • Biến chứng liên quan đến gây mê: suy hô hấp, viêm phổi…

5. CÁC NHÓM BỆNH NHÂN ĐẶC BIỆT

Bệnh nhân có cấu trúc giải phẫu bị thay đổi do phẫu thuật: Đối với bệnh nhân có cấu trúc giải phẫu bị thay đổi do phẫu thuật (ví dụ: cấu trúc Roux-en-Y), việc tiếp cận nhú Vater (hoặc miệng nối mật ruột/tụy ruột) bằng ống nội soi tá tràng tiêu chuẩn thường khó khăn hoặc không thể thực hiện được do chiều dài của ruột non cần phải đi qua. Để khắc phục những vấn đề này, các phương pháp ERCP tiên tiến đã được phát triển.

Bệnh nhân mang thai: Mang thai có liên quan đến nguy cơ hình thành sỏi mật cao hơn, và một số bệnh nhân mang thai phát triển các biến chứng liên quan đến sỏi mật cần can thiệp.

6. TÓM TẮT VÀ KHUYẾN NGHỊ

  • Tổng quan: Nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) là một thủ thuật nội soi tiên tiến, trong đó một ống nội soi chuyên dụng có góc nhìn bên được đưa đến tá tràng, cho phép đưa các dụng cụ qua nhú Vater vào ống mật và ống tụy. Sau đó tiêm thuốc cản quang, từ đó cho phép quan sát hình ảnh X-quang và can thiệp điều trị.
  • Chỉ định: Vai trò của ERCP chủ yếu là điều trị vì các phương pháp xét nghiệm chẩn đoán khác (ví dụ: chụp cộng hưởng từ mật tụy, siêu âm nội soi) cung cấp độ chính xác chẩn đoán cao mà không có nguy cơ biến chứng liên quan đến ERCP. Các chỉ định cho can thiệp dưới hướng dẫn ERCP bao gồm sỏi ống mật chủ, điều trị hẹp đường mật và dẫn lưu tắc nghẽn đường mật ác tính.
  • Thủ thuật ERCP thường được thực hiện khi bệnh nhân ở tư thế nằm nghiêng sấp. Tuy nhiên, ERCP cũng có thể được thực hiện ở tư thế nằm ngửa nếu cần (ví dụ: bệnh nhân có vết thương phẫu thuật vùng bụng gần đây).
  • Biến chứng: ERCP là thủ thuật can thiệp có nguy cơ biến chứng, các biến chứng bao gồm: Viêm tụy, chảy máu, nhiễm trùng, thủng. ERCP có tỷ lệ biến chứng cao hơn so với các thủ thuật nội soi khác cho dù có những tiến bộ về công nghệ, việc tuân thủ các quy trình an toàn và các chương trình đào tạo nội soi chặt chẽ. Để giảm nguy cơ biến chứng viêm tụy cấp sau ERCP cần lưu ý sử dụng NSAIDS trực tràng 100mg (Indomethacin/ Diclofenac) trước can thiệp ERCP, đặt stent tụy ở bệnh nhân có nguy cơ cao.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

  1. ASGE Standards of Practice Committee, Chandrasekhara V, Khashab MA, et al. Adverse events associated with ERCP. Gastrointest Endosc 2017; 85:32.
  2. Barakat M, Saumoy M, Forbes N, Elmunzer BJ. Complications of Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography. Gastroenterology 2025; 169:230.
  3. Coelho-Prabhu N, Shah ND, Van Houten H, et al. Endoscopic retrograde cholangiopancreatography: utilisation and outcomes in a 10-year population-based cohort. BMJ Open 2013; 3.
  4. Buxbaum JL, Buitrago C, Lee A, et al. ASGE guideline on the management of cholangitis. Gastrointest Endosc 2021; 94:207.
  5. Anderson MA, Cote GA, Keswani RN, et al. Quality indicators for endoscopic retrograde cholangiopancreatography. Gastrointest Endosc 2026; 103:9.
  6. Pan JJ, Draganov PV. Adverse reactions to iodinated contrast media administered at the time of endoscopic retrograde cholangiopancreatography (ERCP). Inflamm Allergy Drug Targets 2009; 8:17.
  7. Trottier-Tellier F, Harvey L, Baillargeon JD. Risk Evaluation of Endoscopic Retrograde Cholangiopancreatography-Related Contrast Media Allergic-Like Reaction: A Single Centre Experience. Can J Gastroenterol Hepatol 2018; 2018:6296071.
  8. Tringali A, Mutignani M, Milano A, et al. No difference between supine and prone position for ERCP in conscious sedated patients: a prospective randomized study. Endoscopy 2008; 40:93.
  9. Terruzzi V, Radaelli F, Meucci G, Minoli G. Is the supine position as safe and effective as the prone position for endoscopic retrograde cholangiopancreatography? A prospective randomized study. Endoscopy 2005; 37:1211.
  10. Ferreira LE, Baron TH. Comparison of safety and efficacy of ERCP performed with the patient in supine and prone positions. Gastrointest Endosc 2008; 67:1037.

Tác giả: Bác sĩ Nguyễn Trung Thành, Trần Văn Quý, Nguyễn Huyền Nhung, Phan Lệ Kim Chi – Khoa nội, Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Hải Phòng

facebook
2

Bình luận 0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Cũ nhất
Mới nhất
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia