MỚI

Độ chính xác chẩn đoán của chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng trong bệnh gout (gút): Tổng hợp hệ thống và phân tích gộp

Ngày xuất bản: 03/08/2022

Nhiều bác sĩ có xu hướng sử dụng DECT thay vì sinh thiết chọc hút trong chẩn đoán bệnh gout (gút), nhưng độ chính xác của nó cho kết quả gây tranh cãi. Trong tổng quan hệ thống và phân tích gộp này, các nhà nghiên cứu đã tìm cách đánh giá độ chính xác của DECT trong chẩn đoán bệnh gout (gút).

Được đăng tải trên tạp chí Skeletal Radiol, số 47.

Ngày đăng tải: Ngày 03 tháng 05 năm 2018

Nhóm tác giả: Zhange Yu1 & Tianli Mao2 & Yaping Xu2 & Tengqi Li2 & Yanhua Wang3 & Fuqiang Gao2,4 & Wei Sun2,4

Đơn vị công tác

  1. Khoa châm cứu, Bệnh viện Hữu nghị Trung – Nhật, Bắc Kinh, 100029, Trung Quốc
  2. Khoa phẫu thuật chỉnh hình, Bệnh viện Hữu nghị Trung-Nhật, Bắc Kinh, 100029, Trung Quốc
  3. Khoa chấn thương và chỉnh hình, Bệnh viện Nhân dân Đại học Bắc Kinh, Đường Nam Tây Môn Số 11, Quận Xicheng, Bắc Kinh, 100044, Trung Quốc
  4. Khoa Chỉnh hình, Viện Y học Lâm sàng Hữu nghị Trung-Nhật, Trường Cao đẳng Y tế Công đoàn Bắc Kinh, Bắc Kinh, 100029, Trung Quốc

Tóm tắt

1. Mục tiêu

Chụp cắt lớp vi tính hai mức năng lượng (Dual-energy CT (DECT)) đang được sử dụng rộng rãi ở những bệnh nhân nghi ngờ gout (gút) trong những năm gần đây. Nhiều bác sĩ có xu hướng sử dụng DECT thay vì sinh thiết chọc hút trong chẩn đoán bệnh gout (gút), nhưng độ chính xác của nó cho kết quả gây tranh cãi. Trong tổng quan hệ thống và phân tích gộp này, chúng tôi đã tìm cách đánh giá độ chính xác của DECT trong chẩn đoán bệnh gout (gút).

2. Tài liệu và phương pháp nghiên cứu

Chúng tôi đã thực hiện một nghiên cứu tổng quan hệ thống về các tài liệu được xuất bản trong cơ sở dữ liệu Medline, Embase, PubMed và Cochrane. Các nghiên cứu bao gồm tất cả các thử nghiệm lâm sàng của DECT trong chẩn đoán bệnh gout (gút). Đánh giá chất lượng về sai số và tính khả thi được thực hiện bằng cách sử dụng bộ công cụ: Chất lượng của Nghiên cứu độ chính xác chẩn đoán-2 (Quality of Diagnostic Accuracy Studies-2 (QUADAS-2)). Chúng tôi đã ghi lại độ nhạy và độ đặc hiệu của các thuật toán và tính tỷ số khả dĩ dương (PLR), tỷ số khả dĩ âm (NLR) và tỷ số chênh chẩn đoán (DOR) và khoảng tin cậy tương ứng (CI). Đường cong đặc trưng hoạt động của bộ thu nhận giản lược (sROC) được vẽ để lấy chỉ số Cochran-Q và diện tích dưới đường cong (AUC).

3. Kết quả

Bảy nghiên cứu đã được đưa vào tổng quan này và cho thấy tính đồng nhất cao. Kết quả phân tích cho thấy độ nhạy tổng hợp là 88% (95% CI 84–90%) và độ đặc hiệu là 90% (95% CI 85–93%). Sau đó, chúng tôi tính toán rằng PLR tổng hợp lần lượt là 8,48 (95% CI 5,89–12,22) và NLR là 0,10 (95% CI 0,04–0,24). Ngoài ra, Cochran-Q là 0,90 và AUC là 0,9565 ở đường cong sROC.

4. Kết luận

DECT cho thấy độ nhạy và độ đặc hiệu tương đối cao trong chẩn đoán bệnh gout (gút). Xem xét tổng hợp những bất thường DECT này có thể cải thiện độ nhạy chẩn đoán. Các nghiên cứu tiêu chuẩn và nghiêm ngặt hơn vẫn cần thiết để hỗ trợ những phát hiện này.

PMID: 29725712

DOI: 10.1016/j.gie.2018.06.016

Được trích dẫn: 15 bài báo.

  1. Ankli B. Current epidemiology of gout. Therapeutische Umschau Revue therapeutique. 2016;73(3):125–9. 
  2. Rai SK, Burns LC, De Vera MA, Haji A, Giustini D, Choi HK. The economic burden of gout: a systematic review. Semin Arthritis Rheum. 2015;45(1):75–80. 
  3. Diagnosis UM. Management of gout. BMJ. 2006;332(7553): 1315–9. 
  4. Cheng J, Abdi S. Complications of joint, tendon, and muscle injections. Techniques in regional anesthesia & pain management. 2007;11(3):141–7. 
  5. Swan A, Amer H, Dieppe P. The value of synovial fluid assays in the diagnosis of joint disease: a literature survey. Ann Rheum Dis. 2002;61(6):493–8. 
  6. Nicolaou S, Yong-Hing CJ, Galea-Soler S, Hou DJ, Louis L, Munk P, et al. As a potential new diagnostic tool in the management of gout in the acute setting. AJR Am J Roentgenol. 2010;194(4): 1072–8. 
  7. Monu JU, Pope TL Jr. Gout: a clinical and radiologic review. Radiol Clin N Am. 2004;42:169–84. 
  8. Mileto A, Marin D. Dual-energy computed tomography in genitourinary imaging. Radiol Clin N Am. 2017;55(2):373–91. 
  9. Mileto A, Marin D, Nelson RC, Ascenti G, Boll DT. Dual-energy MDCT assessment of renal lesions: an overview. Eur Radiol. 2014;24(2):353–62. 
  10. Coursey CA, Nelson RC, Boll DT, et al. Dual-energy multidetector CT: how does it work, what can it tell us, and when can we use it in abdominopelvic imaging? Radiographics: a review publication of the Radiological Society of North America, Inc. 2010;30(4):1037–55. 
  11. Marin D, Boll DT, Mileto A, Nelson RC. State of the art: dualenergy CT of the abdomen. Radiology. 2014;271(2):327–42. 
  12. Metzger SC, Koehm M, Wichmann JL, et al. Dual-energy CT in patients with suspected gouty arthritis: effects on treatment regimen and clinical outcome. Acad Radiol. 2016;23(3):267– 72. 
  13. Baer AN, Kurano T, Thakur UJ, et al. Dual-energy computed tomography has limited sensitivity for non-tophaceous gout: a comparison study with tophaceous gout. BMC Musculoskelet Disord. 2016;17:91. 
  14. Whiting PF, Rutjes AW, Westwood ME, et al. QUADAS-2: a revised tool for the quality assessment of diagnostic accuracy studies. Ann Intern Med. 2011;155(8):529–36. 
  15. Bongartz T, Glazebrook KN, Kavros SJ, et al. Dual-energy CT for the diagnosis of gout: an accuracy and diagnostic yield study. Ann Rheum Dis. 2015;74:1072–7.

Để đọc chi tiết nghiên cứu này, vui lòng truy cập Tại đây

Bản quyền và thương hiệu: Thông tin và hình ảnh trên website thuộc quyền sở hữu của Vinmec. Việc sao chép, sử dụng phải được Vinmec chấp thuận trước bằng văn bản.

Miễn trừ trách nhiệm: Tất cả những tư liệu được cung cấp trên website này đều mang tính tham khảo. Do đó, nội dung và hình ảnh sẽ được thay đổi, cập nhật và cải tiến thường xuyên mà không phải thông báo trước. Vinmec không bảo đảm về độ chính xác cũng như sự hoàn thiện về thông tin. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý cho những thiệt hại xuất hiện trực tiếp hay gián tiếp từ việc sử dụng hoặc hành động dựa theo những thông tin trên hoặc một số thông tin xuất hiện trên website này. Vinmec không chịu trách nhiệm pháp lý về những sai sót, lỗi chính tả… do nhập liệu cùng với những sự cố khách quan khác như: nhiễm virus, hành vi phá hoại, ác ý… xảy ra trên website này cũng như các website liên kết, nếu có.

Đường link liên kết

Vinmec sẽ không chịu trách nhiệm hay có nghĩa vụ pháp lý dưới bất kỳ hình thức nào về nội dung của những website không thuộc Vinmec được liên kết với website www.vinmec.com, bao gồm các sản phẩm, dịch vụ và những mặt hàng khác được giới thiệu thông qua những website đó.

facebook
18

Bình luận0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia