MỚI

Ca lâm sàng 03: Độ ổn định của Implant

Ngày xuất bản: 02/05/2023

Mục tiêu của ca lâm sàng này: Hiểu được những yếu tố chẩn đoán chính trong điều trị cấy ghép toàn diện, những công cụ đo lường độ ổn định của implant và đặc điểm quan trọng của phương pháp cấy ghép tức thì ở vùng thẩm mỹ. Cùng tìm hiểu.

1. Tình huống ca lâm sàng

Bệnh nhân nữ, người da trắng, 30 tuổi, có tiền sử chấn thương răng #21 cách đây 14 năm, đến phòng khám với than phiền chính về mão răng #21 bị lung lay trong 6 tháng nay.
(A) Tình trạng trong miệng và (B) cận cảnh răng #21 (Chụp từ phía ngoài).
(A) Tình trạng trong miệng và (B) cận cảnh răng #21 (Chụp từ phía ngoài).

2. Đánh giá ca lâm sàng

  • Tiền sử y khoa
    • Không ghi nhận bất thường.
    • Tuy nhiên, bệnh nhân hút thuốc lá nhiều (10 điếu/ngày).
    • Tiền sử gia đình cũng không ghi nhận bất thường.
  • Đánh giá toàn thân
    • Dấu hiệu sinh tồn
      • Huyết áp: 110/72 mmHg
      • Nhịp tim: 73 lần/phút (bình thường)
      • Nhịp thở: 15 lần/phút
    • Thói quen cá nhân
      • Bệnh nhân hút thuốc lá và uống rượu.
      • Bệnh nhân được đưa vào chương trình cai thuốc lá.
  • Khám ngoài mặt
    • Không ghi nhận bất thường.
    • Bệnh nhân không có khối u hoặc sưng và khớp thái dương hàm nằm trong giới hạn bình thường.
    • Mặt cân xứng.
  • Khám trong miệng
    • Khám mô mềm, bao gồm niêm mạc má, lưỡi, và sàn miệng, nằm trong giới hạn bình thường.
    • Vệ sinh răng miệng tốt, với chỉ số mảng bám O’Leary là 22%.
    • Vôi răng ít ở các răng trước hàm dưới.
    • Răng #21 chen chúc, cạnh cắn không đều, và nghiêng ngoài (Hình trên).
    • Mất bám dính và tam giác đen giữa các răng #12, #11, và #21 (Hình trên).
    • Khám nha chu cho thấy độ sâu túi nằm trong khoảng 2-3 mm (Hình dưới đây).
Đo độ sâu túi của các răng hàm trên trong buổi khám đầu tiên. (Buccal: Mặt ngoài/ Palatal: Mặt trong).
Đo độ sâu túi của các răng hàm trên trong buổi khám đầu tiên. (Buccal: Mặt ngoài/ Palatal: Mặt trong).
  • Không có sâu răng nguyên phát hoặc tái phát, và viêm nướu rất nhẹ.
  • Hồng ban khu trú ở viền nướu răng #21.
  • Độ dày và chiều rộng niêm mạc sừng hóa bình thường.
  • Khớp cắn: Bệnh nhân bị cắn hở ở các răng trước hàm trên và có chức năng nhóm.
  • Phim X-quang: Trước tiên, phim toàn cảnh được chỉ định, tiếp đến là phim full-mouth. Chụp cắt lớp điện toán chùm tia hình nón (CBCT) xương hàm trên cũng được chỉ định. Mức độ xương mặt ngoài và chiều cao mào xương ở vùng răng trước hàm trên được đánh giá thông qua các hình ảnh chọn lọc CBCT. Hình ảnh CBCT được xây dựng theo 3 chiều không gian cho thấy xương mặt ngoài mỏng.
Phim toàn cảnh bệnh nhân
Phim toàn cảnh bệnh nhân
(A) Xây dựng hình ảnh CBCT. (B) Mặt cắt đứng dọc của xương ổ răng.
(A) Xây dựng hình ảnh CBCT. (B) Mặt cắt đứng dọc của xương ổ răng.

 

Vị trí implant giả lập: (A) mặt ngoài; (B) mặt đứng dọc.
Vị trí implant giả lập: (A) mặt ngoài; (B) mặt đứng dọc.

3. Chẩn đoán, kế hoạch điều trị về ca lâm sàng này

  • Kế hoạch điều trị: Kế hoạch điều trị trong trường hợp này bao gồm điều trị kiểm soát để giải quyết viêm nướu đồng thời phục hồi răng #21 bằng phẫu thuật và phục hình.
  • Quy trình khám và điều trị:
    • Bệnh nhân đến phòng khám của chúng tôi với than phiền chính về răng lung lay. Tiền sử y khoa và nha khoa đã được ghi nhận. Về tình trạng toàn thân, bệnh nhân khỏe mạnh ngoại trừ việc hút thuốc lá. Bệnh nhân có tiền sử điều trị nội nha răng #21 và #22 và đã làm mão sứ-kim loại dính nhau trên 2 răng này. Khám nha chu cho thấy mô nha chu khỏe mạnh với viêm nướu nhẹ khu trú. Phân tích khớp cắn cho thấy răng #21 không đều và cắn hở ở vùng răng trước hàm trên. Những yếu tố này cho thấy bệnh nhân là ứng viên tốt cho điều trị cấy ghép nha khoa.
    • Bệnh nhân được điều trị nha chu trong giai đoạn I để giải quyết tình trạng viêm nướu. Sau khi chụp CBCT hàm trên, stent phẫu thuật được chế tác. Đánh giá lâm sàng và X-quang vị trí cấy ghép cho thấy đủ chiều ngoài-trong và gần-xa và trên-dưới để đặt implant và làm phục hình. Tiến hành lấy dấu trong buổi khám đầu tiên để làm mẫu sáp chẩn đoán và máng hướng dẫn phẫu thuật. Ngay sau khi nhổ răng #21, thực hiện phẫu thuật đặt implant không lật vạt sử dụng stent phẫu thuật đã chế tác trước đó
(A) Nhổ răng #21. (B) Đặt stent phẫu thuật. (C) Khoan xương. (D) Đặt implant.
(A) Nhổ răng #21. (B) Đặt stent phẫu thuật. (C) Khoan xương. (D) Đặt implant.
  • Độ ổn định ngoài trong và gần-xa của implant được đo bằng dụng cụ Osstell.
Minh họa sơ đồ đo độ ổn định của implant bằng dụng cụ Osstell. (A) Gắn SmartPeg vào implant; (B) truyền xung từ; (C) đo mặt ngoài và mặt trong; (D) đo mặt gần và mặt xa.
Minh họa sơ đồ đo độ ổn định của implant bằng dụng cụ Osstell. (A) Gắn SmartPeg vào implant; (B) truyền xung từ; (C) đo mặt ngoài và mặt trong; (D) đo mặt gần và mặt xa.
  • Mão tạm được gắn ngay sau phẫu thuật mà không có tiếp xúc cắn khớp. Khi bệnh nhân quay lại phòng khám hai tuần sau nhổ răng và đặt implant thì mô quanh implant ở tình trạng khỏe mạnh.
(A) Mão tạm sau khi đặt implant. (B) 2 tuần sau khi đặt implant.
(A) Mão tạm sau khi đặt implant. (B) 2 tuần sau khi đặt implant.
Hình chụp CBCT implant: (A) mặt ngoài; (B) mặt đứng dọc.
Hình chụp CBCT implant: (A) mặt ngoài; (B) mặt đứng dọc.
  • Đánh giá CBCT implant và tương quan của nó so với xương mặt ngoài cho kết quả tối ưu. Mão sứ zirconia sau cùng được gắn 8 tuần sau khi đặt implant.
(A) Abutment zirconia. (B) Mão sau cùng.
(A) Abutment zirconia. (B) Mão sau cùng.

(A) Trước nhổ răng. (B) Sau đặt implant (8 tuần).
(A) Trước nhổ răng. (B) Sau đặt implant (8 tuần).

4. Thảo luận

Cấy ghép nha khoa đã được sử dụng rộng rãi kể từ khi ra đời. Đặt implant được ủng hộ ở những vị trí xương lành thương hoàn toàn và không nên tải lực ít nhất 3-6 tháng sau khi đặt. Trong quá trình lành thương xương-implant, lực có thể cản trở tạo cốt bào non và sự tạo xương. Thực tế, việc đậy implant là cách giúp ngăn ngừa nhiễm trùng và sự xâm lấn của biểu mô, từ đó tạo thuận lợi cho sự tích hợp xương. Tỷ lệ thành công lâm sàng cao của cấy ghép đã khiến implant được chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng hơn, bao gồm cả cấy ghép tức thì. Để cấy ghép thành công về mặt sinh học và lâm sàng, chẩn đoán chính xác là rất quan trọng đối với kết quả điều trị sau cùng.

Nguồn tài liệu: Clinical Cases in Implant Dentistry, First Edition – Published 2017 by John Wiley & Sons, Inc.

Tìm hiểu thêm: Implant nha khoa – Chỉ định và chống chỉ định

facebook
2

Bài viết liên quan

Thuốc liên quan

Bình luận0

Đăng ký
Thông báo về
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
Xem tất cả bình luận

Bài viết cùng chuyên gia